Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38601〜38650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zomebon
zolendronic acid monohydrate
含量/剤形
4mg/5ml zoledronic acid · dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 5ml dung dịch thuốc
製造業者
Kocak Farma Ilac Ve Kimya Sanayi A (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15772-12
3Bvitando
Vitamin B1, B2, B6, B12, PP
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17429-12
Abicin 250
Amikacin sulfat
含量/剤形
Amikacin 250mg · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17384-12
Ace kid 80
Paracetamol
含量/剤形
80mg · thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17385-12
Acenac 100
Aceclofenac
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-04-15
決定
224/QÐ-QLD
VD-17405-12
Acetyl Cystein
Acetylcystein
含量/剤形
200 mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17430-12
Acyclovir 200 mg
Acyclovir
含量/剤形
200 mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17787-12
Agilosart 50
Losartan Kali
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17377-12
Aginmezin
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17378-12
Albendazol 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17588-12
Alphachymotrypsin
Alpha-chymotrypsin
含量/剤形
21 microkatals · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17788-12
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
含量/剤形
4200 đơn vị/ viên · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17770-12
Alton C.M.P
Cytidine-5'-disodium monophosphat 5mg, Uridin 1,33mg (dưới các dạng muối sodium phosphat: Uridin-5'-trisodium triphosphat; Uridin-5'-disodium diphosphat; Uridin-5'-disodium monophosphat)
含量/剤形
5mg; 1,33mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17724-12
Alumina II
Nhôm hydroxyd, Magnesi carbonat, Calci carbonat, Atropin sulfat
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ bấm x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17363-12
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat gel
含量/剤形
0,2 · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g; hộp 1 chai 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17560-12
Alusi
Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô
含量/剤形
500mg, 250mg · viên nhai
包装
tuýp 10 viên, lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17684-12
Ambroxol 30mg
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén tròn
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17522-12
Amecold Expectorant
Guaifenesin; Phenylephrin HCl
含量/剤形
Guaifenesin 50mg/5ml; Phenylephrin HCL 5mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17479-12
Amecold Multi-Symptom Relief
Acetaminophen; Phenylephrin HCl; Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
160mg/5ml; 2,5mg/5ml; 5mg/5ml; 1mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17480-12
Amecold Night Time
Acetaminophen; Phenylephrin HCl; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
160mg/5ml; 2,5mg/5ml; 1mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17481-12
Amedolgic
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17482-12
Amfarex 500
Clarithromycin
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17380-12
Amoxicilin 250 mg
Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
Amoxicillin 250 mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17431-12
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin trihydrat
含量/剤形
Amoxicilin 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17523-12
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin trihydrat
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17524-12
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
Amoxicillin 250mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17538-12
Ampica
Ampicilin trihydrat
含量/剤形
Ampicilin 250mg · Thuốc bột uống
包装
hộp 20 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17589-12
Ampicilin 250mg
Ampicilin trihydrat
含量/剤形
Ampicilin 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17525-12
Anomin Daily
Beta caroten, vitamin E, C, B1, B2, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17349-12
Artiflax 250
Glucosaminsulfat 250mg (dưới dạng glucosamin sulfat sodium chloride)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17665-12
Artiflax 500
Glucosamine sulfat 500mg (dưới dạng Glucosamin sulfat sodium chloride)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17666-12
Artiflax-Chondroitin
Glucosamin sulfat 750mg dưới dạng Glucosamin sulfat sodium chloride; chondroitin sulfat sodium 250mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17667-12
Aspirin pH8 500mg
Acid acetylsalicylic
含量/剤形
500mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17527-12
Atazeny Caps
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17648-12
Atropin 1%
Atropin sulfat
含量/剤形
100mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17386-12
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin trihydrat; kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid
含量/剤形
Amoxicilin 500mg; acid clavulanic 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1000mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17561-12
Ausrex
Glucosamin sulfat natri clorid
含量/剤形
Glucosamin 196,25mg · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17518-12
Babyhommax
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin C, vitamin PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17432-12
Bamandol 1 g
Cefotiam hydroclorid
含量/剤形
Cefotiam 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17415-12
Batigan 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17513-12
Batudan
Bạch truật, Vỏ quýt, Thanh bì, Nhân sâm, Sài hồ, Cam thảo, Hoạt thạch, Bạch linh, Thảo quả, Thường sơn, Bán hạ, Trạch tả, Đại táo
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 1 lọ 50g
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V172-H12-13
Beclorax
Alverin citrat
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17725-12
Becosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
500 mg · viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17726-12
Berberal
Berberin clorid
含量/剤形
10mg/ viên · Viên bao đường
包装
Hộp 20 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17364-12
Berberin BM
Berberin clorid; Mộc hương; Ba chẽ
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Berberin clorid 5mg; Mộc hương 30mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V182-H12-13
Bestdocel 80
Docetaxel
含量/剤形
80mg · dung dịch thuốc tiêm đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml dung dịch thuốc tiêm đậm đặc + 1 lọ dung môi 7,33ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
229/QÐ-QLD
QLĐB-348-12
Bevioxa
Oxacillin natri
含量/剤形
Oxacillin 500mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17540-12
Bidivit AD
Vitamin A palmitat; Vitamin D2
含量/剤形
5000 IU; 400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17387-12
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5 mg · Viên nén tròn bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-04-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17762-12
Bostanex
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17392-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。