|
Nevirapine
Nevirapine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15715-12 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 chai 60 viên |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Newfozexim Inj.
Cefuroxime Sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15916-12 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Newxalotil Tab.
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15917-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nikethamide injection
Nikethamide
- 含量/剤形
- 250mg/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16054-12 |
250mg/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Norfloxacin Tablets USP 400mg
Norfloxacin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16067-12 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ofost
Oxytocin
- 含量/剤形
- 5IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- AB Sanitas (Lithuania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15820-12 |
5IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
AB Sanitas
Lithuania
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Olopat OD
Olopatadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg Olopatadine/ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 3ml
- 製造業者
- Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-09-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15703-12 |
2mg Olopatadine/ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 3ml |
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-09-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omapin Forte
Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15872-12 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omemac-20
Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-30
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15965-12 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-03-30
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omemarksans
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15969-12 |
20mg
Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omeprazol G.E.S. 40mg
omeprazol micronised
- 含量/剤形
- 40mg · thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Alfa Wassermann S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15776-12 |
40mg
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 50 lọ |
Alfa Wassermann S.p.A.
Ý
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omeprazole
Omeprazole dạng bao tan ở ruột
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15723-12 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omicet
Cetirizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-05
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15994-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-03-05
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Omnaris Nasal Spray
Ciclesonide
- 含量/剤形
- 50mcg/liều xịt · Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phânl iều
- 包装
- Hộp 1 chai 120 liều xịt phân liều
- 製造業者
- Nycomed GmbH (Đức)
- 登録者
- Nycomed GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-762-12 |
50mcg/liều xịt
Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phânl iều
|
Hộp 1 chai 120 liều xịt phân liều |
Nycomed GmbH
Đức
|
Nycomed GmbH
Đức
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omnihexol Inj. 300
Iohexol
- 含量/剤形
- 30g/100ml Iod · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15947-12 |
30g/100ml Iod
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ondem Tablets 8 mg
Ondansetron hydrochloride
- 含量/剤形
- 8mg ondansetron · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15964-12 |
8mg ondansetron
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Osbutone
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15997-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Oxarich
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15770-12 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Oxarich
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15771-12 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
PM Cartisak
Bột sụn vi cá mập (Shark cartilage powder)
- 含量/剤形
- 35mg Chondroitin sulphate · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15866-12 |
35mg Chondroitin sulphate
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-716-12 |
30mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 100mg/17ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 17ml
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-717-12 |
100mg/17ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 17ml |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pamcora
Fursultiamine, Riboflavin, Pyridoxine HCl, Cyanocobalamin, Ascorbic acid, Tocopherol acetate
- 含量/剤形
- . · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-08-27
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15942-12 |
.
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2022-08-27
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pamlonor
Amlodipine besylate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-09-12
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16024-12 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 9 vỉ x 10 viên |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Ba Lan
|
2012-10-10
→ 2022-09-12
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panatel-125
Pyrantel pamoate
- 含量/剤形
- 125mg Pyrantel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-21
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16045-12 |
125mg Pyrantel
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-07-21
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panloz 40
Natri Pantoprazol sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-30
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16080-12 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-07-30
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panthicone-F Tab
Pancreatin, ox-bile ext., Dimethicone, Hemicellulase
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16021-12 |
.
Viên nén bao đường tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pantomarksans 40
Pantoprazol Sodium
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazol · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15970-12 |
40mg Pantoprazol
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pantoprazol G.E.S. 40mg (Xuất xưởng : Biomendi, S.A, Địa chỉ: Pol. Ind. De Bernedo s/n-01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha
Natri Pantoprazol sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole base · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ thủy tinh
- 製造業者
- Farma Mediterrania, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15778-12 |
40mg Pantoprazole base
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 50 lọ thủy tinh |
Farma Mediterrania, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pantoz
Pantoprazole natri sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9% (NSX: Nirma Ltd., India)
- 製造業者
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15711-12 |
40mg Pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9% (NSX: Nirma Ltd., India) |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pantyrase
Pancreatin, Dimethicone, Hemicellulase, Ox-bile Ex (cholic acid)
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 200 viên
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-06-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15881-12 |
.
Viên nén bao đường tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 200 viên |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2021-06-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panzole
Pantoprazole natri sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15718-12 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paracetamol G.E.S. 10mg/ml (Xuất xưởng Biomendi, S.A. Địa chỉ: Pol.Ind. De Bernedo s/n 01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha
Paracetamol
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 12 túi 100ml
- 製造業者
- S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15780-12 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 12 túi 100ml |
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Parnus Tablet
Cao lá bạch quả tương ứng 9,6mg Ginkgo Flavone Glycoside
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- LG International Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15962-12 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
LG International Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pasapil
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C.Arena Group S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-31
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15829-12 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
S.C.Arena Group S.A.
Romania
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-03-31
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pemetrexed Disodium for injection
Pemetrexed disodium trihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Pemetrexed · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Shanghai chemo Wangbang Biopharma Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15954-12 |
500mg Pemetrexed
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Shanghai chemo Wangbang Biopharma Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Peridom-M
Domperidone maleate
- 含量/剤形
- 10mg Domperidone · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16046-12 |
10mg Domperidone
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pharmaniaga Atenolol
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16007-12 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pheno-M Injection
Medroxyprogesterone acetate
- 含量/剤形
- 50mg/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 3ml; Hộp 10 lọ 3ml
- 製造業者
- Vesco Pharmaceutical Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 242/QLD-ÐK
|
VN1-741-12 |
50mg/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 3ml; Hộp 10 lọ 3ml |
Vesco Pharmaceutical Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
|
242/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Phezam
Piracetam, Cinnarizine
- 含量/剤形
- 400mg; 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6vỉ x 10viên
- 製造業者
- Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bungary)
- 登録者
- Actavis International Ltd. (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-09
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15701-12 |
400mg; 25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6vỉ x 10viên |
Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bungary
|
Actavis International Ltd.
Malta
|
2012-10-10
→ 2022-02-09
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Philorpa-5G
L-ornithine L-aspartat
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống 10ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-05-05
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16020-12 |
5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
|
Hộp 10 ống 10ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2021-05-05
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Phong thấp hàn thống phiến
Thanh phong đằng, quế chí, độc hoạt, khương hoạt, ngưu tất, tang ký sinh, phục linh, tần giao, lộc nhung, uy linh tiên, ý dĩ nhân, đẳng sâm...
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Tianjin Tongrentang Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tianjin Zhongxin Pharmaceutical Group Corporation Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16075-12 |
.
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Tianjin Tongrentang Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tianjin Zhongxin Pharmaceutical Group Corporation Limited
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Picilox 200mg inj
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 chai 100ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-06-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16014-12 |
200mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 chai 100ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2021-06-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Piperazam 4.5g
Piperacilin sodium, Tazobactam sodium
- 含量/剤形
- 4g Piperacilin; 0,5g Tazobacbam · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15846-12 |
4g Piperacilin; 0,5g Tazobacbam
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Libra S.A
Uruguay
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Piperbact 4,5gm
Piperacillin natri, Tazobactam natri
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15731-12 |
4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Piracetam injection 5ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g/5ml · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-09-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15752-12 |
1g/5ml
dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-09-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Plagril
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15889-12 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Polisnale
Neomycin sulfate, Nystatin, Polymyxin B sulfate
- 含量/剤形
- 35000IU Neomycin, 100000IU, 35000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15943-12 |
35000IU Neomycin, 100000IU, 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Preme
Cyproterone acetate, Ethinylestradiol
- 含量/剤形
- 2,0mg; 0,035mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp lớn gồm 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 242/QLD-ÐK
|
VN1-740-12 |
2,0mg; 0,035mg
Viên nén bao đường
|
Hộp lớn gồm 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
242/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Prezinton 8
Ondansetron hydrochloride dihydrat
- 含量/剤形
- 8mg/4ml Ondansetron · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 ống x 4ml
- 製造業者
- PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
- 登録者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16026-12 |
8mg/4ml Ondansetron
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 ống x 4ml |
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
|
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|