|
Prime-Pirocam
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15944-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 1ml |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Procold
Paracetamol, Pseudoephedrine hydrochloride, Chlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 500mg; 30mg; 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 登録者
- PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16027-12 |
500mg; 30mg; 2mg
Viên nén
|
Hộp 12 vỉ x 6 viên |
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Procoralan
Ivabradine HCL
- 含量/剤形
- Ivabradine 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15961-12 |
Ivabradine 7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Procoralan
Ivabradine HCL
- 含量/剤形
- Ivabradine 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15960-12 |
Ivabradine 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Prosia 125mg/ml
Paracetamol
- 含量/剤形
- 125mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 4ml
- 製造業者
- Kilitch Drugs (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15786-12 |
125mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 4ml |
Kilitch Drugs (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Hoàng Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pycetol Drops
Paracetamol
- 含量/剤形
- 60mg/0,6ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai thủy tinh 15ml
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15855-12 |
60mg/0,6ml
Si rô
|
Hộp 1 chai thủy tinh 15ml |
Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pycetol Suspension
Paracetamol
- 含量/剤形
- 120mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 60ml
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15856-12 |
120mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai nhựa 60ml |
Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pycetol-F
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 60ml
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15857-12 |
250mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai nhựa 60ml |
Lerd Singh Pharmaceutical Factory, Ltd., Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pyrafat 500mg
Pyrazinamide
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 500 viên
- 製造業者
- SW Pharma GmbH-subsidiary of RIEMSER Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15852-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 500 viên |
SW Pharma GmbH-subsidiary of RIEMSER Pharma GmbH
Đức
|
Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Quinoneg 500
Acid nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-04-05
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15896-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-04-05
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Qunflox-500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lincoln Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-08
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15871-12 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Lincoln Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-02-08
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Razo 20
Rabeprazole sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15890-12 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Reetac-R 300
Ranitidine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 300mg Ranitidine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15825-12 |
300mg Ranitidine
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rekelat
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-12-20
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15863-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-12-20
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Repraz-20
Rabeprazole sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2023-04-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15973-12 |
20mg
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2023-04-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Revibra
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15891-12 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rioprazol
Pantoprazole natri sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- EMS S/A (Brazil)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15764-12 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
EMS S/A
Brazil
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rocuronium Bromide Injection
Rocuronium bromide
- 含量/剤形
- 50.0mg/5ml · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15759-12 |
50.0mg/5ml
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 10 ống |
Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rokzy-150
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 150mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15758-12 |
150mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rovanten 100mg
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm T&B (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15837-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm T&B
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rovanten 200mg
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm T&B (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15838-12 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm T&B
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Rovanten 40mg/5ml
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 40mg/5ml Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm T&B (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-08-06
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15839-12 |
40mg/5ml Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm T&B
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-08-06
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
SK Albumin 20%
Albumin (Human)
- 含量/剤形
- 20g/100ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- SK Chemicals Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN Science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15743-12 |
20g/100ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
SK Chemicals Co., Ltd
Hàn Quốc
|
BRN Science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Safebo 125
Bosentan monohydrat
- 含量/剤形
- 125mg Bosentan · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15714-12 |
125mg Bosentan
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sagafosa-70
Sodium Alendronate
- 含量/剤形
- 70mg Alendronic acid · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ Alu-PVC x 4 viên
- 製造業者
- Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15869-12 |
70mg Alendronic acid
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ Alu-PVC x 4 viên |
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Salonpas Spray
L-Menthol, dl-camphor, methyl salicylate, glycol salicylate, eucalyptus oil, glycyrrhetinic acid
- 含量/剤形
- . · thuốc xịt ngoài da
- 包装
- Hộp 1 chai 80ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hisamitsu Nhật Bản (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty CP XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15797-12 |
.
thuốc xịt ngoài da
|
Hộp 1 chai 80ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hisamitsu Nhật Bản
Nhật Bản
|
Công ty CP XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sanfocef sachet
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 125mg Cefuroxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói 1,5g
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16099-12 |
125mg Cefuroxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói 1,5g |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Santazid
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15880-12 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Scilin R
Recombinant human insulin
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Hapharco JSC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15920-12 |
100IU/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
Hapharco JSC.
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sensinil
Lidocain Hydrochloride
- 含量/剤形
- 639mg/30ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15757-12 |
639mg/30ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 30ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sepdom
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 40mg Cefpodoxime/ 5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
- 製造業者
- Delta Pharma Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Châu Âu. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-28
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15818-12 |
40mg Cefpodoxime/ 5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch |
Delta Pharma Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Châu Âu.
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-07-28
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sharolev
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
- 登録者
- Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16050-12 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Ấn Độ
|
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Siam-Amikacin
Amikacin sulfate
- 含量/剤形
- Amikacin 500mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 lọ 2ml
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16005-12 |
Amikacin 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 lọ 2ml |
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thái Lan
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 1,5mg (tương đương 1,05mg Pramipexole) · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15735-12 |
1,5mg (tương đương 1,05mg Pramipexole)
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 0,75mg (tương đương 0,52mg Pramipexole) · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15736-12 |
0,75mg (tương đương 0,52mg Pramipexole)
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Siloflam 50
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16039-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sindoxplatin 100mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 100mg · bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 100mg
- 製造業者
- Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-711-12 |
100mg
bột đông khô pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 100mg |
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sindoxplatin 50mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50mg
- 製造業者
- Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-712-12 |
50mg
bột đông khô pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50mg |
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sindroxocin 10mg
Doxorubicin
- 含量/剤形
- 10mg/5ml · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 10mg
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- PT Actavis Indonesia (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-733-12 |
10mg/5ml
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 10mg |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
PT Actavis Indonesia
Indonesia
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Siofor 500 (xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15732-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Siofor 850 (xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Menarini - von Heyden GmbH (Đức)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-20
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15733-12 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên |
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
→ 2020-11-20
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sirozine
Kẽm gluconate
- 含量/剤形
- 10mg kẽm/5ml · Siro uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15854-12 |
10mg kẽm/5ml
Siro uống
|
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml |
Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Soliget Tablets 5mg
Solifenacin succinate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-749-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sotstop
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 2g/100ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-06
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15888-12 |
2g/100ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2022-05-06
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sporlac
Lactic acid bacilus
- 含量/剤形
- Không ít hơn 60 triệu bào tử · Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Uni Sankyo Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15832-12 |
Không ít hơn 60 triệu bào tử
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Uni Sankyo Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Succipres 25mg
Metoprolol succinate
- 含量/剤形
- 25mg metoprolol tartrate · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15927-12 |
25mg metoprolol tartrate
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Succipres 50mg
Metoprolol succinate
- 含量/剤形
- 50mg metoprolol tartrate · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15928-12 |
50mg metoprolol tartrate
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sulbacillin for Injection 0.75g
Sulbactam natri; Ampicillin natri
- 含量/剤形
- 0,25g; 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 0,75g
- 製造業者
- PT Meiji Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15984-12 |
0,25g; 0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 0,75g |
PT Meiji Indonesia
Indonesia
|
Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Nhật Bản
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sulbacillin for Injection 1.5g
Sulbactam natri; Ampicillin natri
- 含量/剤形
- 0,5g; 1,0g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1,5g
- 製造業者
- PT Meiji Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15985-12 |
0,5g; 1,0g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1,5g |
PT Meiji Indonesia
Indonesia
|
Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Nhật Bản
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sumig
Sumatriptan succinate
- 含量/剤形
- 50mg Sumatriptan · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16096-12 |
50mg Sumatriptan
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|