|
Lamictal 50mg (Đóng gói bởi: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia)
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15907-12 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Ba Lan
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
→ 2020-11-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lavixton
Các vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, L-Lysine HCl, Calcium pantothenate
- 含量/剤形
- . · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- PT. Etercon Pharma (Indonesia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15843-12 |
.
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
PT. Etercon Pharma
Indonesia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Legomux
Ambroxol Hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,6% (w/v) · Dung dịch uống nhỏ giọt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Beximco Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15814-12 |
0,6% (w/v)
Dung dịch uống nhỏ giọt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Beximco Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-03-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Leprozine Tab
Levodropropizine
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-753-12 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levepsy-250
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15923-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s. Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Levepsy-500
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15924-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s. Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dịch truyền
- 包装
- Hộp 50 túi PVC 100ml
- 製造業者
- Biomendi, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15777-12 |
5mg/ml
Dịch truyền
|
Hộp 50 túi PVC 100ml |
Biomendi, S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Levonia alpha
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1vỉ x 1viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 242/QLD-ÐK
|
VN1-742-12 |
1,5mg
Viên nén
|
Hộp 1vỉ x 1viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
242/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lexin 250
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15895-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lidocaine Hydrochloride 2% solution for injection
Lidocaine hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 100mg Lidocain HCl/5ml · Dung dich tiêm
- 包装
- Hộp 4 ống x 5ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15894-12 |
100mg Lidocain HCl/5ml
Dung dich tiêm
|
Hộp 4 ống x 5ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lisopress
Lisinopril dihydrate
- 含量/剤形
- 10mg Lisinopril · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15901-12 |
10mg Lisinopril
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lisopress
Lisinopril dihydrate
- 含量/剤形
- 5mg Lisinopril · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15902-12 |
5mg Lisinopril
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Locatop 0,1%
Desonide
- 含量/剤形
- 0,1% · Kem dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16022-12 |
0,1%
Kem dùng ngoài
|
Hộp 1 tuýp 30g |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Dermatologie
Pháp
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lucip
Lansoprazole pellet 8.5%
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Caplin Point Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15836-12 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Caplin Point Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ludox 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15878-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Luverican Ophthalmic Solution
Polyvinyl Alcohol
- 含量/剤形
- 14mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15734-12 |
14mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Marketo cream
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 2% w/w · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15967-12 |
2% w/w
Kem
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Markmulticap
Hỗn hợp vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15968-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Maxlen-70
Natri Alendronate trihydrate
- 含量/剤形
- 70mg alendronic acid · viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy lạp)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15981-12 |
70mg alendronic acid
viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Rafarm S.A.
Hy lạp
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medaxetine 250mg
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hôp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-29
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15975-12 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hôp 1 vỉ x 10 viên |
MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-10-10
→ 2020-11-29
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medaxetine 500mg
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hôp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-29
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15976-12 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hôp 1 vỉ x 10 viên |
MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-10-10
→ 2020-11-29
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medcardil 5 tablets
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15971-12 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medoclav 625mg
Amoxicilin trihydrat, Clavulanat kali
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hôp 4 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD – FACTORY B (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15977-12 |
500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hôp 4 vỉ x 4 viên |
MEDOCHEMIE LTD – FACTORY B
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-10-10
→ 2022-02-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medotam 400
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-22
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16044-12 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-07-22
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mefucef 0.75g
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm đóng kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16088-12 |
750mg Cefuroxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm đóng kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Megaflazin
Carboplatin
- 含量/剤形
- 10mg/ml · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 150mg/15ml
- 製造業者
- Genepharm S.A. (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-721-12 |
10mg/ml
dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 150mg/15ml |
Genepharm S.A.
Hy lạp
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Meiact 200mg
Cefditoren Pivoxil
- 含量/剤形
- 200mg Cefditoren · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Tedec-Meiji Farma, SA (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Meiji Seika Kaisha Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-754-12 |
200mg Cefditoren
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Tedec-Meiji Farma, SA
Tây Ban Nha
|
Meiji Seika Kaisha Ltd.
Nhật Bản
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meiact 400mg
Cefditoren Pivoxil
- 含量/剤形
- 400mg Cefditoren · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Tedec-Meiji Farma, SA (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Meiji Seika Kaisha Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-755-12 |
400mg Cefditoren
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Tedec-Meiji Farma, SA
Tây Ban Nha
|
Meiji Seika Kaisha Ltd.
Nhật Bản
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Melyrozip 5 Tablets
Olanzapine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15972-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Meozone
Cefoperazon natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15873-12 |
0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Merislon
Betahistine Mesilate
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-12-26
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15803-12 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.
Thái Lan
|
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd.
Thái Lan
|
2012-10-10
→ 2020-12-26
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Metadroxyl
Metadoxine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-07
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15993-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-07-07
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Metrex
Methotrexate
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2023-04-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16008-12 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2023-04-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mexalon Nasal Spray 0,5mg/ml
Oxymetazoline Hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 15 ml
- 製造業者
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15806-12 |
0,5mg/ml
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 15 ml |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-03-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mezinet tablets 5mg
Mequitazine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15807-12 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-02-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mezondin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schnell Biopharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-05
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15741-12 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Schnell Biopharmaceuticals, Inc.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2022-07-05
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Minoxidil 2% Bailleul
Minoxidil
- 含量/剤形
- 0,02 · Dung dịch dùng ngoài da
- 包装
- Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 chai 60ml
- 製造業者
- Laboratoires Opodex Industrie (Pháp)
- 登録者
- Galien Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15898-12 |
0,02
Dung dịch dùng ngoài da
|
Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 chai 60ml |
Laboratoires Opodex Industrie
Pháp
|
Galien Pharma
Pháp
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Minoxidil 5% Bailleul
Minoxidil
- 含量/剤形
- 5g/100ml · Dung dịch dùng ngoài da
- 包装
- Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 chai 60ml
- 製造業者
- Laboratoires Opodex Industrie (Pháp)
- 登録者
- Galien Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15899-12 |
5g/100ml
Dung dịch dùng ngoài da
|
Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 chai 60ml |
Laboratoires Opodex Industrie
Pháp
|
Galien Pharma
Pháp
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mipalin Powder for Injection 250mg
Imipenem, Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 250mg; 250mg Cilastatin · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16066-12 |
250mg; 250mg Cilastatin
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Monoclarium
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- 登録者
- Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15930-12 |
200mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mosismin
DL-Methionine, L-Leucine, L-Valine, L-Isoleucine, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Phenylalanine, LysineHCl, Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, B12, Acid Folic
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- SS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN Science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15744-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
SS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN Science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nacardio 150mg Film-Coated Tablet
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15830-12 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nadogrel 75mg Film-Coated Tablet
Clopidogrel bisulphate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15831-12 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nebuxic
Cefazolin sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefazolin · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 40 lọ
- 製造業者
- The Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-10-24
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15823-12 |
1g Cefazolin
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 40 lọ |
The Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-10-24
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nefian
Lansoprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15739-12 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-05-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Neo-Penotran Forte
metronidazol; miconazol nitrat
- 含量/剤形
- 750mg; 200mg · viên thuốc đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Embil Ilac San. Ltd. Sti (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15980-12 |
750mg; 200mg
viên thuốc đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Embil Ilac San. Ltd. Sti
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Neutrofil 30
Filgrastim
- 含量/剤形
- 30 MU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1ml
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15767-12 |
30 MU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1ml |
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Neutrofil 48
Filgrastim
- 含量/剤形
- 48 MU/1,6ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1,6ml
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15768-12 |
48 MU/1,6ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1,6ml |
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nevanac
Nepafenac
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-747-12 |
1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neveho
Pseudoephedrin hydrochlorid, Dextromethorphan hydrobromid, Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 30mg/5ml, 15mg/5ml, 2mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- AS "Grindeks" (Latvia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15821-12 |
30mg/5ml, 15mg/5ml, 2mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ 100ml |
AS "Grindeks"
Latvia
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|