Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38351〜38400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Gemcitabine Hydrochloride
Gemcitabine Hydrochloride
含量/剤形
1g Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-713-12
Gemcitabine Hydrochloride 200mg
Gemcitabine hydrochloride
含量/剤形
200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-714-12
Gemita 1g
Gemcitabine
含量/剤形
1g · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-726-12
Gemita 200mg
Gemcitabine
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-727-12
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabine HCl
含量/剤形
1000mg gemcitabine · bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-718-12
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabine HCl
含量/剤形
200mg gemcitabine · bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-719-12
Gemzar
Gemcitabine Hydrochloride
含量/剤形
200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Invida (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-730-12
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
含量/剤形
Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500 ml (Loại nút Euro head)
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2022-02-17
決定
241/QLD-ÐK
VN-15999-12
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
含量/剤形
Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500 ml (Loại nút Nipple Head)
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15998-12
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
含量/剤形
Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 1000 ml (Loại nút Nipple Head)
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16000-12
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
含量/剤形
Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 1000 ml (Loại nút Euro head)
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16001-12
Glymepia
Glimepirid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15887-12
Greenthion 300mg
Glutathion
含量/剤形
300mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15782-12
Greenthion 600mg
Glutathion
含量/剤形
600mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15783-12
Greenthion 900mg
Glutathion
含量/剤形
900mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15784-12
Grenolvix-L
Pantoprazol Sodium
含量/剤形
40mg pantoprazole · bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15853-12
Gupedon Cap.
Thymomodulin
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
THERAGEN ETEX CO.,LTD (Hàn Quốc)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2022-04-13
決定
241/QLD-ÐK
VN-15931-12
HCQS
Hydroxychloroquin sulphat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2022-05-14
決定
241/QLD-ÐK
VN-15936-12
Harcepime
Cefepime HCl
含量/剤形
1g Cefepime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16086-12
Harrox
Cao Cardus marianus, Các Vitamin B1, B2, B6, PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15995-12
Harxone
Cefoperazone sodium/ Sulbactam sodium
含量/剤形
1.0 g Cefoperazone;1.0 g Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16087-12
Hembi inj 5g
L-ornithin L-aspartate
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16013-12
Hepaprofastopa 5g Inj.
L-ornithine- L-aspartate
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15875-12
Heterocef 100
Cefixime USP
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2020-08-16
決定
241/QLD-ÐK
VN-15925-12
Heterocef 200 DT
Cefixime USP
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2020-08-16
決定
241/QLD-ÐK
VN-15926-12
Hiaflect injection
Sodium hyaluronate
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Schnell Korea Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15867-12
Hycid-20
Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2021-04-15
決定
241/QLD-ÐK
VN-16095-12
Hyperium
Rilmenidine dihydrogen phosphate
含量/剤形
1mg Rilmenidine · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2020-11-14
決定
241/QLD-ÐK
VN-15958-12
Hyvaspin
Methylergometrine Maleate
含量/剤形
0,2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2021-06-01
決定
241/QLD-ÐK
VN-15882-12
Hyzaar (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15989-12
Inoxel Inj. 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15787-12
Inoxel Inj. 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15788-12
Irino
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15811-12
Irino
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15812-12
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochloride
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-728-12
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochloride
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
244/QLD-ÐK
VN1-729-12
Januvia 100mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
含量/剤形
100mg sitagliptin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15986-12
Januvia 25mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
含量/剤形
25mg sitagliptin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15987-12
Januvia 50mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
含量/剤形
50mg sitagliptin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15988-12
Join-Flex
Glucosamine sulfate potassium chlorid complex
含量/剤形
295mg Glucosamine · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty Cổ phần ứng dụng & Phát triển Công nghệ Y học Sao Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2022-05-17
決定
241/QLD-ÐK
VN-15791-12
Keivax
Alibendol
含量/剤形
100mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15949-12
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2021-04-16
決定
241/QLD-ÐK · 79
VN-15908-12
Korucin Tab.
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15919-12
Koruskan
Cao lá Ginkgo biloba
含量/剤形
40mg · Viên nén bao film
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-16072-12
L-Cin 250
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15876-12
L-Trizyn 5
Levocetirizine 2HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15800-12
L-cin 500
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15877-12
Lainema 14/3 g/100ml
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate, Disodium phosphate dodecahydrate
含量/剤形
13,9g Monosodium Phosphate; 3,2g Disodium Phosphat · Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Lainco, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-10
決定
241/QLD-ÐK
VN-15779-12
Lamictal 100mg (Đóng gói bởi: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia)
Lamotrigine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2022-04-13
決定
241/QLD-ÐK
VN-15905-12
Lamictal 25mg (Đóng gói bởi: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia)
Lamotrigine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-10-10 → 2020-11-06
決定
241/QLD-ÐK
VN-15906-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。