|
Gemcitabine Hydrochloride
Gemcitabine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-713-12 |
1g Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Eurofarma Laboratorios Ltda.
Brazil
|
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemcitabine Hydrochloride 200mg
Gemcitabine hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-714-12 |
200mg Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Eurofarma Laboratorios Ltda.
Brazil
|
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemita 1g
Gemcitabine
- 含量/剤形
- 1g · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-726-12 |
1g
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemita 200mg
Gemcitabine
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-727-12 |
200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabine HCl
- 含量/剤形
- 1000mg gemcitabine · bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vianex S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-718-12 |
1000mg gemcitabine
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Vianex S.A
Hy lạp
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabine HCl
- 含量/剤形
- 200mg gemcitabine · bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vianex S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-719-12 |
200mg gemcitabine
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Vianex S.A
Hy lạp
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gemzar
Gemcitabine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Invida (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-730-12 |
200mg Gemcitabine
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
|
Invida (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
- 含量/剤形
- Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500 ml (Loại nút Euro head)
- 製造業者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15999-12 |
Glucose 5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500 ml (Loại nút Euro head) |
Nirma Limited
Ấn Độ
|
Nirma Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-02-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
- 含量/剤形
- Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500 ml (Loại nút Nipple Head)
- 製造業者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15998-12 |
Glucose 5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500 ml (Loại nút Nipple Head) |
Nirma Limited
Ấn Độ
|
Nirma Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
- 含量/剤形
- Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 1000 ml (Loại nút Nipple Head)
- 製造業者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16000-12 |
Glucose 5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 1000 ml (Loại nút Nipple Head) |
Nirma Limited
Ấn Độ
|
Nirma Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glucose Intravenous infusion BP (5%w/v)-Nir-5D
Glucose
- 含量/剤形
- Glucose 5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 1000 ml (Loại nút Euro head)
- 製造業者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Nirma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16001-12 |
Glucose 5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 1000 ml (Loại nút Euro head) |
Nirma Limited
Ấn Độ
|
Nirma Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glymepia
Glimepirid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15887-12 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Greenthion 300mg
Glutathion
- 含量/剤形
- 300mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15782-12 |
300mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Greenthion 600mg
Glutathion
- 含量/剤形
- 600mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15783-12 |
600mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Greenthion 900mg
Glutathion
- 含量/剤形
- 900mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15784-12 |
900mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Grenolvix-L
Pantoprazol Sodium
- 含量/剤形
- 40mg pantoprazole · bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15853-12 |
40mg pantoprazole
bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gupedon Cap.
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- THERAGEN ETEX CO.,LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-04-13
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15931-12 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
THERAGEN ETEX CO.,LTD
Hàn Quốc
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM T&T
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-04-13
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
HCQS
Hydroxychloroquin sulphat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15936-12 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Harcepime
Cefepime HCl
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16086-12 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Harrox
Cao Cardus marianus, Các Vitamin B1, B2, B6, PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15995-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Harxone
Cefoperazone sodium/ Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1.0 g Cefoperazone;1.0 g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16087-12 |
1.0 g Cefoperazone;1.0 g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hembi inj 5g
L-ornithin L-aspartate
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16013-12 |
5g/10ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hepaprofastopa 5g Inj.
L-ornithine- L-aspartate
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Tân Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15875-12 |
5g/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM Tân Á Châu
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Heterocef 100
Cefixime USP
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-08-16
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15925-12 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2020-08-16
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Heterocef 200 DT
Cefixime USP
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-08-16
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15926-12 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2020-08-16
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hiaflect injection
Sodium hyaluronate
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Schnell Korea Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15867-12 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml dung dịch tiêm |
Schnell Korea Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hycid-20
Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-04-15
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16095-12 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2021-04-15
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hyperium
Rilmenidine dihydrogen phosphate
- 含量/剤形
- 1mg Rilmenidine · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15958-12 |
1mg Rilmenidine
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2012-10-10
→ 2020-11-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hyvaspin
Methylergometrine Maleate
- 含量/剤形
- 0,2mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-06-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15882-12 |
0,2mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 1ml |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2021-06-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hyzaar (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15989-12 |
50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Inoxel Inj. 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,7ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15787-12 |
6mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Inoxel Inj. 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15788-12 |
6mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irino
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15811-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược Nano
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irino
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15812-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
TTY Biopharm Co., Ltd-Chung Li Factory
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược Nano
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-728-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-729-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Januvia 100mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
- 含量/剤形
- 100mg sitagliptin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15986-12 |
100mg sitagliptin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Ý
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Januvia 25mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
- 含量/剤形
- 25mg sitagliptin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15987-12 |
25mg sitagliptin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Ý
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Januvia 50mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Sitagliptin monohydrate phosphate
- 含量/剤形
- 50mg sitagliptin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15988-12 |
50mg sitagliptin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Ý
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Join-Flex
Glucosamine sulfate potassium chlorid complex
- 含量/剤形
- 295mg Glucosamine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần ứng dụng & Phát triển Công nghệ Y học Sao Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-17
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15791-12 |
295mg Glucosamine
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty Cổ phần ứng dụng & Phát triển Công nghệ Y học Sao Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-17
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Keivax
Alibendol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15949-12 |
100mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-04-16
- 決定
- 241/QLD-ÐK · 79
|
VN-15908-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
→ 2021-04-16
|
241/QLD-ÐK
79
|
|
|
|
|
Korucin Tab.
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15919-12 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Koruskan
Cao lá Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao film
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- TDS Pharm Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16072-12 |
40mg
Viên nén bao film
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
TDS Pharm Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
L-Cin 250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15876-12 |
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
L-Trizyn 5
Levocetirizine 2HCl
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15800-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
L-cin 500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15877-12 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lainema 14/3 g/100ml
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate, Disodium phosphate dodecahydrate
- 含量/剤形
- 13,9g Monosodium Phosphate; 3,2g Disodium Phosphat · Dung dịch thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml
- 製造業者
- Lainco, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15779-12 |
13,9g Monosodium Phosphate; 3,2g Disodium Phosphat
Dung dịch thụt trực tràng
|
Hộp 1 chai 250ml |
Lainco, S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lamictal 100mg (Đóng gói bởi: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia)
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-04-13
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15905-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Ba Lan
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
→ 2022-04-13
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lamictal 25mg (Đóng gói bởi: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia Vic 3155, Australia)
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-11-06
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15906-12 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Ba Lan
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
→ 2020-11-06
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|