|
Humulin N
Insulin người 100 đơn vị insulin/ml
- 含量/剤形
- 100 đơn vị insulin/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc- Thailand Branch. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0594-12 |
100 đơn vị insulin/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA)
Hoa Kỳ
|
Eli Lilly Asia, Inc- Thailand Branch.
Thái Lan
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Humulin R
Insulin người 100 đơn vị insulin/ml
- 含量/剤形
- 100 đơn vị insulin/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc- Thailand Branch. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0593-12 |
100 đơn vị insulin/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA)
Hoa Kỳ
|
Eli Lilly Asia, Inc- Thailand Branch.
Thái Lan
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Insulatard
Insulin người, rADN 100IU/ml
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0600-12 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Mixtard 30
Insulin người, rADN 100IU/ml
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0599-12 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Neutrofil 30
Filgrastim 30MU/ml
- 含量/剤形
- 30MU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 Lọ x 1ml
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Bogota 3921/25, Ciudad de Buenos Aires, Argentina) (Argentina)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0564-12 |
30MU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 Lọ x 1ml |
Nhà sản xuất: Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Bogota 3921/25, Ciudad de Buenos Aires, Argentina)
Argentina
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Neutrofil 48
Filgrastim 48MU/1,6ml
- 含量/剤形
- 48MU/1,6ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 Lọ x 1,6ml
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Bogota 3921/25, Ciudad de Buenos Aires, Argentina) (Argentina)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0565-12 |
48MU/1,6ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 Lọ x 1,6ml |
Nhà sản xuất: Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Bogota 3921/25, Ciudad de Buenos Aires, Argentina)
Argentina
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19 → 2022-07-21
- 決定
- 282/QĐ-QLD
|
VS-4845-12 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2012-10-19
→ 2022-07-21
|
282/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc mỡ D.E.P
Diethyl phtalat
- 含量/剤形
- Mỡ dùng ngoài
- 包装
- Lọ 8 gam, lọ 10 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19 → 2022-07-21
- 決定
- 282/QĐ-QLD
|
VS-4846-12 |
Mỡ dùng ngoài
|
Lọ 8 gam, lọ 10 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2012-10-19
→ 2022-07-21
|
282/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
"U-Chu" Loratadine Tablet 10mg
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-01
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15805-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-03-01
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
AB Ausbiobone
Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate
- 含量/剤形
- 295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-06-18
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15842-12 |
295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-06-18
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
AB Extrabone-Care+
Calcium aminoacid chelate, Calcium phosphate, Calcium citrate, Magnesium oxide nặng, Magnesium phosphate, Zinc aminoacid chelate, Manganese aminoacid chelate, Acid ascorbic, Vitamin D3, Acid folic
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sphere Healthcare Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-04-05
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15868-12 |
.
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-04-05
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Acefdrox-250
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15700-12 |
250mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aciclovir Tablets BP 200 mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-11-26
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16037-12 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-11-26
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Acle Tablet 625mg
Amoxicillin trihydrate, Potassium clavulanate
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên; hộp 15 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Kuhnil Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16010-12 |
500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên; hộp 15 vỉ x 4 viên |
Kuhnil Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Adalat LA 20mg
Nifedipine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15727-12 |
20mg
Viên phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ajubiramin Cap.
Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16015-12 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alavox 60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vi x 10 viên
- 製造業者
- Delta Pharma Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15816-12 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vi x 10 viên |
Delta Pharma Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alavox 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delta Pharma Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15817-12 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Delta Pharma Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aldara (Cơ sở kiểm nghiệm thành phẩm, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty. Ltd., đ/c: 9-15 Chilvers Road Thornleigh, NSW 2120 Australia)
Imiquimod
- 含量/剤形
- 5% (kl/kl) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 12 gói x 250mg
- 製造業者
- 3M Health Care Ltd. (Anh)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
VN1-750-12 |
5% (kl/kl)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 12 gói x 250mg |
3M Health Care Ltd.
Anh
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aldermis
L-Arginin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16018-12 |
1000mg/5ml
Siro
|
Hộp 20 ống x 5ml |
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alimta
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2 mg) 10mg;
- 含量/剤形
- 500mg Pemetrexed · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 登録者
- Invida (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-731-12 |
500mg Pemetrexed
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Lilly France
Pháp
|
Invida (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alpenam 1000mg
Meropenem sodium carbonate
- 含量/剤形
- 1000mg meropenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alembic Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15708-12 |
1000mg meropenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Alembic Limited
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ambrocap
Ambroxol Hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16016-12 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Amiktale
Amikacin sulfate
- 含量/剤形
- 500mg/2ml Amikacin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 2ml
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15939-12 |
500mg/2ml Amikacin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 2ml |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Amlaxopin 5mg
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- PT Actavis Indonesia (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16025-12 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Actavis HF
Iceland
|
PT Actavis Indonesia
Indonesia
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Amxoni Cap
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16011-12 |
7,5mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Anastrozol Azevedos
Anastrozole
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-715-12 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
|
Công ty cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Anna
Levonorgestrel; Ethinylestradiol
- 含量/剤形
- 0,15mg; 0,03mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 242/QLD-ÐK
|
VN1-739-12 |
0,15mg; 0,03mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 50 vỉ x 28 viên |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
242/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Anovitmine
DL-Methionine; L-Leucine; L-Valine; L-Isoleucine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Phenylalanine; Lysin HCl; Retinol Palmitate; Ergocalciferol; Tocopherol Acetate; Thiamine nitrate; Riboflavin; Nicotinamide; Pyridoxine HCl; Calcium Pantothenate; Cycanocobalam
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sky New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15851-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sky New Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Appeton Multivitamin Lysine Syrup
L-Lysine HCl, Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Vitamin C, D-Panthenol
- 含量/剤形
- . · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty Cổ phẩn Dược Mỹ phẩm May (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15760-12 |
.
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty Cổ phẩn Dược Mỹ phẩm May
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aricept Evess 10 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Donepezil hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén tan trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Tên cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.) (Nhật Bản)
- 登録者
- Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-31
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15802-12 |
10mg
viên nén tan trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Tên cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.)
Nhật Bản
|
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd.
Thái Lan
|
2012-10-10
→ 2022-03-31
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Artamciclin
Piperacillin natri, Tazobactam natri
- 含量/剤形
- 4,0g Piperacillin; 0,5g Tazobactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15765-12 |
4,0g Piperacillin; 0,5g Tazobactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Astenzyd Nasal Spray
Azelastine HCl
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Khí dung xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15745-12 |
1mg/ml
Khí dung xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Atelec Tablets 5
Cilnidipine
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15705-12 |
5mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Axocidine
Cimetidine
- 含量/剤形
- 400mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Pvt Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15834-12 |
400mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Pvt Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Axotini-500
Tinidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15833-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Axotone
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15835-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
BR-cis 10mg/10ml; 50mg/50ml
Cilastatin
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 10ml; hộp 10 lọ 50ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 244/QLD-ÐK
|
VN1-720-12 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 10ml; hộp 10 lọ 50ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2012-10-10
|
244/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Babyseptol
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
- 含量/剤形
- 200mg/5ml; 40mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- PT. Indofarma Tbk. (Indonesia)
- 登録者
- Kolon I'Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15937-12 |
200mg/5ml; 40mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
PT. Indofarma Tbk.
Indonesia
|
Kolon I'Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Baraclude
Entecavir
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bristol Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15801-12 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bristol Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Be-Stedy 16
Betahistine dihydrochlorid
- 含量/剤形
- 16mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-06-18
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15721-12 |
16mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-06-18
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Be-Stedy 24
Betahistine dihydrochlorid
- 含量/剤形
- 24mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-06-18
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15722-12 |
24mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-06-18
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Beclate Aquanase
Beclomethasone dipropionate
- 含量/剤形
- 50mcg/ liều xịt · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 150 liều
- 製造業者
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-31
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15753-12 |
50mcg/ liều xịt
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-05-31
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Beedrafcin (Cơ sở đóng gói: R&P Korea Co., Ltd., đ/c: 906-6, Sangshin-re, Hyangnam-myon, Hwasung-city, Kyunggi-do, Korea)
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15950-12 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Beemenocin Cap.
Diacerhein
- 含量/剤形
- 50mg · viên nang cứng
- 包装
- Hôp 10 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15952-12 |
50mg
viên nang cứng
|
Hôp 10 vỉ 10 viên |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Betahema
Recombinant human erythropoietin beta
- 含量/剤形
- 2000 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1ml
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassará S.R.L. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15769-12 |
2000 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1ml |
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Betnapin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- công ty TNHH AC Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-28
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15849-12 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Dongsung pharm. Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
công ty TNHH AC Pharma
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-07-28
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bfluid Injection
acid amin, glucose, chất điện giải và vitamin B1
- 含量/剤形
- . · dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- túi nhựa mềm 2 ngăn 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), túi nhựa mềm 2 ngăn 1000ml (ngăn trên
- 製造業者
- Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15861-12 |
.
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
túi nhựa mềm 2 ngăn 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), túi nhựa mềm 2 ngăn 1000ml (ngăn trên |
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
Nhật Bản
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bi Preterax
Perindopril tert-butylamine, Indapamide
- 含量/剤形
- 4mg; 1,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1lọ 30 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-25
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15957-12 |
4mg; 1,25mg
Viên nén
|
Hộp 1lọ 30 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2012-10-10
→ 2022-02-25
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Binexcadil
Doxazosin mesylate
- 含量/剤形
- 2mg Doxazosin · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15913-12 |
2mg Doxazosin
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|