Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38151〜38200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sulbactam-Cefoperazone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/剤形
500mg; 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18091-12
Sultamicin
Sultamicillin tosilate
含量/剤形
Sultamicillin 375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17964-12
Superkan - F
Cao Bạch quả chuẩn hoá
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V226-H12-13
Suritil 5 mg
Ramipril
含量/剤形
5mg · viên nén
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18079-12
Synervit
Thiamin nitrat 121,36mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17879-12
TV. Cefalexin 250mg
Cephalexin monohydrat
含量/剤形
Cefalexin 250mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-30
決定
330/QÐ-QLD
VD-17989-12
Tabmoxi
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin khan
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17921-12
TabvitaminB1
Thiamin nitrat
含量/剤形
100 mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17922-12
Taginba
Cao Ginkgo biloba
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V221-H12-13
Taginba Plus
Cao bạch quả, magnesi oxyd, vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17854-12
Tatanol Active Fast
paracetamol
含量/剤形
500 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18058-12
Tenofovir SaVi 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17950-12
Thanh vị nhiệt P/H
Hoàng liên, Đương quy, Đậu đen, cao các dược liệu; Sinh địa, Mẫu đơn bì, Thăng ma
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 Lọ x 240 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V235-H12-13
Thiên vương bổ tâm
Bá tử nhân, đan sâm, đương quy, huyền sâm, mạch môn, ngũ vị tử, nhân sâm, phục linh, sinh địa, thiên môn, toan táo nhân, viễn chí.
含量/剤形
. · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V218-H12-13
Thiên vương bổ tâm hoàn
Địa hoàng. ; Toan táo nhân; Đương quy; Bá tử nhân; Bạch linh; Ngũ vị tử; Mạch Môn; Thiên môn đông; Đan sâm; Huyền sâm; Viễn chí; Đảng sâm; Cát cánh; Cam thảo
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V206-H12-13
Thuốc uống Actisô
cao đặc actiso
含量/剤形
0,2 g · cao lỏng
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V222-H12-13
Thần khúc
Thanh hao, hương nhu, hương phụ, thương nhĩ tử, sa nhân, tô diệp, mạch nha, sơn tra, ô dược, thiên niên kiện, quế nhục, hậu phác, trần bì, bán hạ chế, bạch hà, kinh giới, địa liền, thảo đậu khấu
含量/剤形
. · dược liệu chế
包装
hộp10 miếng, 20 miếng x 50 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18022-12
Topclar 500
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18050-12
Tramadol 50 mg
Tramadol hydroclorid
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17905-12
Trimalact 50/153
Artesunat; Amodiaquine
含量/剤形
50mg; 205mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 1 vỉ x 6 viên; hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17952-12
Triobex new
Các vitamin B1, B6, B12, Sắt sulfat
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-17
決定
330/QÐ-QLD
VD-17983-12
Trivimaxi
Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
125 mg; 125 mg; 125 mcg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-18152-12
Tuspi
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên (vỉ xé), Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18030-12
Tussistad
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin Maleat, Glyceryl Guaiacolat, Amoni Clorid, Natri citrat
含量/剤形
. · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18114-12
Tuxsinal
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-18153-12
Tơ hiệp hoàn Ngũ Châu Thị
Bạc hà; Hương phụ ; Phòng phong; Trần bì; Tía tô; Khương hoạt; Tiền hồ; Kinh giới; Chỉ xác; Bạch chỉ; Đinh hương; Hoắc hương; Cát cánh;
含量/剤形
. · viên hoàn mềm
包装
Hộp 50 hoàn mềm 4 g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V205-H12-13
Ukisen (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18054-12
VTCefal
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil 500mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17993-12
Vaco Allerf PE
Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18031-12
Venutel
Temozolomid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18102-12
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim 0,5g (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18001-12
Vifamox 250
Amoxicilin trihydrat
含量/剤形
Amoxicilin 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-17980-12
Vifucamin
Vincamin; Rutin
含量/剤形
20 mg; 25 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17923-12
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/剤形
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17924-12
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18154-12
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin
含量/剤形
1000mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml; Hộp 100 x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18044-12
Vitamin C 250 mg
Vitamin C
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17855-12
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 5ml; hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18045-12
Vitamin PP 500mg
Vitamin PP
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18155-12
Yteconcyl
Mephenesin
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17899-12
Zaclid
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 20mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18024-12
Zaclid 40
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18025-12
Zancetam
Piracetam
含量/剤形
800mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2023-03-11
決定
330/QÐ-QLD
VD-17837-12
Zoylin (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Acyclovir
含量/剤形
250 mg · Thuốc kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18055-12
Zymycin
Azithromycin dihydrat
含量/剤形
Azithromycin 250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17886-12
Ích tràng Naphar
Hoàng đằng, Cỏ sữa lá nhỏ, Lá mơ tam thể
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Hoàng đằng 1,53g; Cỏ sữa lá nhỏ 0,7 · viên nang
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V224-H12-13
Đại tràng hoàn K/H
Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, chỉ thực, hậu phác, mộc hương, đại hoàng, trạch tả.
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V232-H12-13
Độc hoạt tang ký sinh - BVP
Cao khô toàn phần (chiết từ 2665 mg các dược liệu khô sau: Độc hoạt, Tần giao, ngưu tất, Đương quy, Đảng sâm, Tang ký sinh, tế tân, đỗ trọng, bạch thược, phục linh, quế chi, phòng phong, sinh địa, xuyên khung, cam thảo)
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm-PVC), 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (thủy tinh màu nâu hoặc nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V213-H12-13
Actrapid
Insulin người, rADN 100IU/ml
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-19
決定
283/QĐ-QLD · 19
QLSP-0598-12
Gynofar
Đồng sulfat
含量/剤形
dung dịch vệ sinh phụ nữ
包装
chai 90ml, 500ml, chai dẹp hình bầu dục 250ml, chai dẹp hình chữ nhật 250 ml dung dịch vệ sinh phụ nữ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-10-19 → 2023-03-24
決定
282/QĐ-QLD
VS-4849-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。