|
Sulbactam-Cefoperazone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
- 含量/剤形
- 500mg; 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18091-12 |
500mg; 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sultamicin
Sultamicillin tosilate
- 含量/剤形
- Sultamicillin 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17964-12 |
Sultamicillin 375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Superkan - F
Cao Bạch quả chuẩn hoá
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V226-H12-13 |
80mg
Viên nén bao phim
|
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Suritil 5 mg
Ramipril
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18079-12 |
5mg
viên nén
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Synervit
Thiamin nitrat 121,36mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17879-12 |
.
Viên nén bao đường
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TV. Cefalexin 250mg
Cephalexin monohydrat
- 含量/剤形
- Cefalexin 250mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-06-30
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17989-12 |
Cefalexin 250mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-06-30
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tabmoxi
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin khan
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17921-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TabvitaminB1
Thiamin nitrat
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17922-12 |
100 mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taginba
Cao Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V221-H12-13 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taginba Plus
Cao bạch quả, magnesi oxyd, vitamin B1, B2, B5, B6, PP
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17854-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tatanol Active Fast
paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18058-12 |
500 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenofovir SaVi 300
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17950-12 |
300mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thanh vị nhiệt P/H
Hoàng liên, Đương quy, Đậu đen, cao các dược liệu; Sinh địa, Mẫu đơn bì, Thăng ma
- 含量/剤形
- . · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 240 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V235-H12-13 |
.
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 Lọ x 240 viên |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiên vương bổ tâm
Bá tử nhân, đan sâm, đương quy, huyền sâm, mạch môn, ngũ vị tử, nhân sâm, phục linh, sinh địa, thiên môn, toan táo nhân, viễn chí.
- 含量/剤形
- . · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V218-H12-13 |
.
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiên vương bổ tâm hoàn
Địa hoàng. ; Toan táo nhân; Đương quy; Bá tử nhân; Bạch linh; Ngũ vị tử; Mạch Môn; Thiên môn đông; Đan sâm; Huyền sâm; Viễn chí; Đảng sâm; Cát cánh; Cam thảo
- 含量/剤形
- . · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 30g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V206-H12-13 |
.
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 30g |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc uống Actisô
cao đặc actiso
- 含量/剤形
- 0,2 g · cao lỏng
- 包装
- Hộp 10 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V222-H12-13 |
0,2 g
cao lỏng
|
Hộp 10 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thần khúc
Thanh hao, hương nhu, hương phụ, thương nhĩ tử, sa nhân, tô diệp, mạch nha, sơn tra, ô dược, thiên niên kiện, quế nhục, hậu phác, trần bì, bán hạ chế, bạch hà, kinh giới, địa liền, thảo đậu khấu
- 含量/剤形
- . · dược liệu chế
- 包装
- hộp10 miếng, 20 miếng x 50 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18022-12 |
.
dược liệu chế
|
hộp10 miếng, 20 miếng x 50 gam |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Topclar 500
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18050-12 |
500mg
Viên bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 50 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tramadol 50 mg
Tramadol hydroclorid
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17905-12 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimalact 50/153
Artesunat; Amodiaquine
- 含量/剤形
- 50mg; 205mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 1 vỉ x 6 viên; hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17952-12 |
50mg; 205mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 1 vỉ x 6 viên; hộp 2 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Triobex new
Các vitamin B1, B6, B12, Sắt sulfat
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2020-12-17
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17983-12 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2020-12-17
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trivimaxi
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- 125 mg; 125 mg; 125 mcg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-26
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18152-12 |
125 mg; 125 mg; 125 mcg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-26
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tuspi
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên (vỉ xé), Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18030-12 |
500 mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên (vỉ xé), Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tussistad
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin Maleat, Glyceryl Guaiacolat, Amoni Clorid, Natri citrat
- 含量/剤形
- . · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18114-12 |
.
Siro
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 120ml |
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tuxsinal
Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-06-16
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18153-12 |
5 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai x 50 viên, 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-06-16
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tơ hiệp hoàn Ngũ Châu Thị
Bạc hà; Hương phụ ; Phòng phong; Trần bì; Tía tô; Khương hoạt; Tiền hồ; Kinh giới; Chỉ xác; Bạch chỉ; Đinh hương; Hoắc hương; Cát cánh;
- 含量/剤形
- . · viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 50 hoàn mềm 4 g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V205-H12-13 |
.
viên hoàn mềm
|
Hộp 50 hoàn mềm 4 g |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ukisen (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Cetirizin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18054-12 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
VTCefal
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil 500mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17993-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaco Allerf PE
Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18031-12 |
.
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Venutel
Temozolomid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18102-12 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim 0,5g (dưới dạng Cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18001-12 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifamox 250
Amoxicilin trihydrat
- 含量/剤形
- Amoxicilin 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-05-14
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17980-12 |
Amoxicilin 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-05-14
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifucamin
Vincamin; Rutin
- 含量/剤形
- 20 mg; 25 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17923-12 |
20 mg; 25 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
- 含量/剤形
- 2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17924-12 |
2500 IU; 250 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- 12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18154-12 |
12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x100 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- 1000mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml; Hộp 100 x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18044-12 |
1000mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml; Hộp 100 x 1ml |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250 mg
Vitamin C
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17855-12 |
250 mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 ống x 5ml; hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18045-12 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 5ml; hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 500mg
Vitamin PP
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18155-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yteconcyl
Mephenesin
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17899-12 |
250 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zaclid
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 20mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18024-12 |
.
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zaclid 40
vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18025-12 |
.
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 14 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zancetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2023-03-11
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17837-12 |
800mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2023-03-11
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoylin (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Acyclovir
- 含量/剤形
- 250 mg · Thuốc kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18055-12 |
250 mg
Thuốc kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zymycin
Azithromycin dihydrat
- 含量/剤形
- Azithromycin 250 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17886-12 |
Azithromycin 250 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ích tràng Naphar
Hoàng đằng, Cỏ sữa lá nhỏ, Lá mơ tam thể
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Hoàng đằng 1,53g; Cỏ sữa lá nhỏ 0,7 · viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V224-H12-13 |
Mỗi viên chứa: Hoàng đằng 1,53g; Cỏ sữa lá nhỏ 0,7
viên nang
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn K/H
Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, chỉ thực, hậu phác, mộc hương, đại hoàng, trạch tả.
- 含量/剤形
- . · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V232-H12-13 |
.
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Độc hoạt tang ký sinh - BVP
Cao khô toàn phần (chiết từ 2665 mg các dược liệu khô sau: Độc hoạt, Tần giao, ngưu tất, Đương quy, Đảng sâm, Tang ký sinh, tế tân, đỗ trọng, bạch thược, phục linh, quế chi, phòng phong, sinh địa, xuyên khung, cam thảo)
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm-PVC), 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (thủy tinh màu nâu hoặc nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V213-H12-13 |
400 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm-PVC), 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên (thủy tinh màu nâu hoặc nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actrapid
Insulin người, rADN 100IU/ml
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19
- 決定
- 283/QĐ-QLD · 19
|
QLSP-0598-12 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-10-19
|
283/QĐ-QLD
19
|
|
|
|
|
Gynofar
Đồng sulfat
- 含量/剤形
- dung dịch vệ sinh phụ nữ
- 包装
- chai 90ml, 500ml, chai dẹp hình bầu dục 250ml, chai dẹp hình chữ nhật 250 ml dung dịch vệ sinh phụ nữ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-19 → 2023-03-24
- 決定
- 282/QĐ-QLD
|
VS-4849-12 |
dung dịch vệ sinh phụ nữ
|
chai 90ml, 500ml, chai dẹp hình bầu dục 250ml, chai dẹp hình chữ nhật 250 ml dung dịch vệ sinh phụ nữ |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-10-19
→ 2023-03-24
|
282/QĐ-QLD
|
|
|
|