Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38101〜38150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Panalganeffer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
含量/剤形
500 mg; 30 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17903-12
Panalganeffer 500
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 4 viên. Hộp 2 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-08-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-17904-12
Pandatox
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg
含量/剤形
. · Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 túi x 2 g
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18026-12
Paracetamol - Codein
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 15mg
含量/剤形
. · viên nén dài
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17875-12
Paracetamol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên, hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17944-12
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18029-12
Parocontin
Paracetamol; Methocarbamol
含量/剤形
325mg, 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên, hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
325/QÐ-QLD
QLĐB-353-12
Pemeliv
Cao Cardus marianus, vitamin B1, vitamin B6, vitamin B2
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17919-12
Penicilin V Kali 1.000.000 đ.v.q.t.
Phenoxymethylpenicillin Kali
含量/剤形
Phenoxymethylpenicillin 1.000.000IU/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17965-12
Penimid 1.000.000 IU
Phenoxymethylpenicillin kali
含量/剤形
Phenoxymethylpenicillin 1.000.000IU/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17934-12
Phaanedol 500
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-18146-12
Phaanedol 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18147-12
Pharbapain
Paracetamol, Codein phosphat
含量/剤形
Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-04-22
決定
330/QÐ-QLD
VD-17974-12
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, cam thảo, quế, đương quy, xuyên khung, bạch thược, can địa hoàng, nhân sâm, phục linh
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V220-H12-13
Pimagie
Magnesi lactat dihydrat 470mg, pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18020-12
Piroxicam
Piroxicam
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18148-12
Plurivites
Vitamin A 300IU; Vitamin D2 250IU; Thiamin HCl 0,75mg; Riboflavin 0,5mg; Pyridoxin HCl 0,125mg; Nicotinamid 2,5mg; Calci pantothenat 0,25mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 chai 100 viên, 250 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-17868-12
Polyvitamin
Vitamin A, B1, B2, B6, C, E, PP, D3
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17920-12
Posthappy
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · viên nén
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-357-12
Pracetam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18112-12
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén tròn
包装
chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18021-12
Prelimax
Prednisolon base
含量/剤形
5 mg · Viên nén dài 2 lớp
包装
Hộp 1 0 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18082-12
Propylthiouracil 50mg
Propylthiouracil
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17827-12
Pymeginmacton 120
Cao Ginkgo biloba
含量/剤形
120 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V227-H12-13
Qamasol
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17978-12
Rezoclav
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Mỗi viên: Amoxicillin 500mg; Acid Clavulanic 62,5m · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17967-12
Rezoclav
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 32,5mg
含量/剤形
Mỗi viên: Amoxicillin 250mg; Acid Clavulanic 31,25 · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17968-12
Rheumapain-F
300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18103-12
Rinconad
Loratadin
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-17821-12
Risperstad 1
Risperidon
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18113-12
Rova-NIC 1,5 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
1500000 đvqt (IU) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18149-12
Rova-NIC 3 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3000000 đvqt (IU) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18150-12
Rovacent
Spiramycin
含量/剤形
3 MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18127-12
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-11-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17946-12
SaVi Tenofovir 150
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
150mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
329/QÐ-QLD
QLĐB-351-12
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-30
決定
330/QÐ-QLD
VD-17947-12
Salbutamol 2mg
Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18151-12
Sara (Công ty nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Paracetamol
含量/剤形
120mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18157-12
Savi-C 1000
Vitamin C
含量/剤形
1000 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17948-12
Saviroxim 250
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18122-12
Saviroxim 500
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18123-12
Sedatab
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Hắc táo nhân, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17832-12
Sibethepharm
Flunarizin 5mg (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18040-12
Smanetta
Diosmectit (Dioctahedral smectit)
含量/剤形
3000 mg · Thuốc bột uống
包装
hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17992-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/剤形
5 g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17853-12
Sosvomit 4
Ondansetron 4 mg
含量/剤形
1 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ và 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-08-06
決定
330/QÐ-QLD
VD-17885-12
Spifuca
Spironolacton
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17877-12
Spifuca plus
Spironolacton 50mg, Furosemid 20mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17878-12
Stugol
Methocarbamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên; hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17963-12
Sucefone 1g
Cefoperazon 500mg dưới dạng Cefoperazon natri, Sulbactam 500mg dưới dạng Sulbactam natri
含量/剤形
. · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18049-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。