300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18103-12
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2012-12-20
→ 2020-12-20
330/QÐ-QLD
Rinconad
Loratadin
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-17821-12
10 mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-06-26
330/QÐ-QLD
Risperstad 1
Risperidon
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18113-12
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Rova-NIC 1,5 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
1500000 đvqt (IU) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18149-12
1500000 đvqt (IU)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-03-29
330/QÐ-QLD
Rova-NIC 3 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3000000 đvqt (IU) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18150-12
3000000 đvqt (IU)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-03-29
330/QÐ-QLD
Rovacent
Spiramycin
含量/剤形
3 MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18127-12
3 MIU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-11-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17946-12
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-11-05
330/QÐ-QLD
SaVi Tenofovir 150
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
150mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
329/QÐ-QLD
QLĐB-351-12
150mg
viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
329/QÐ-QLD
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-30
決定
330/QÐ-QLD
VD-17947-12
300mg
viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-07-30
330/QÐ-QLD
Salbutamol 2mg
Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18151-12
.
Viên nén
Chai 100 viên, 500 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sara (Công ty nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Paracetamol
含量/剤形
120mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18157-12
120mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai 60ml
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Savi-C 1000
Vitamin C
含量/剤形
1000 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17948-12
1000 mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Saviroxim 250
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18122-12
Cefuroxim 250mg/ viên
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Saviroxim 500
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18123-12
Cefuroxim 500mg/ viên
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sedatab
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Hắc táo nhân, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17832-12
.
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sibethepharm
Flunarizin 5mg (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18040-12
5mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Smanetta
Diosmectit (Dioctahedral smectit)
含量/剤形
3000 mg · Thuốc bột uống
包装
hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17992-12
3000 mg
Thuốc bột uống
hộp 30 gói
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/剤形
5 g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17853-12
5 g
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 5 g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sosvomit 4
Ondansetron 4 mg
含量/剤形
1 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ và 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-08-06
決定
330/QÐ-QLD
VD-17885-12
1 mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ và 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-08-06
330/QÐ-QLD
Spifuca
Spironolacton
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17877-12
50mg
Viên nén bao phim
hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Spifuca plus
Spironolacton 50mg, Furosemid 20mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17878-12
.
Viên nén bao phim
hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Stugol
Methocarbamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên; hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17963-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên; hộp 1 chai x 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Sucefone 1g
Cefoperazon 500mg dưới dạng Cefoperazon natri, Sulbactam 500mg dưới dạng Sulbactam natri
含量/剤形
. · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)