|
Livbilnic
Cao đặc diệp hạ châu đắng 0,25 g (tương đương với 2g diệp hạ châu đắng)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V234-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livercom
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-07-05
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17915-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-07-05
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadine
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17988-12 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lormide
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên. Bìa kẹp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18161-12 |
2 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Bìa kẹp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Love-Days
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
QLĐB-358-12 |
1,5 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Luckminesin
Mephenesin
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17896-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lyoxatin 100
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
QLĐB-362-12 |
100mg
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 50ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lyoxatin 50
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 25ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
QLĐB-363-12 |
50mg
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 25ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Madotevir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17943-12 |
300mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5mg
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17851-12 |
.
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxedo
Acetaminnophen
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18162-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Me2B injection
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500mcg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18038-12 |
500mcg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebendazol 500
Mebendazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17990-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecemuc
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg/ viên · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18121-12 |
200mg/ viên
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekozetel 400
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Vỉ 4 chai 1g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18048-12 |
400mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Vỉ 4 chai 1g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18126-12 |
7,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meopristone
Mifepristone
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17982-12 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepecef
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 0,5g
- 含量/剤形
- . · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18070-12 |
.
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17822-12 |
250mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 100
Paracetamol
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17926-12 |
100 mg
Viên nén bao phim
|
Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17927-12 |
325 mg
viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyergoric
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18081-12 |
2 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meza3B
Sắt (II) sulfat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17916-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezapin
Lysin hydroclorid; Vitamin B1, B2, B6, E, PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17917-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezicef
Cefotaxim natri tương đương Cefotaxim 0,5g
- 含量/剤形
- . · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18071-12 |
.
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibelexin 250 mg
Cefalexin monohydrat (tương ứng Cephalexin 250mg)
- 含量/剤形
- 262,97 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18116-12 |
262,97 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibelexin 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng với 500 mg Cefalexin
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18117-12 |
500 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeproxil
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 329/QÐ-QLD
|
QLĐB-352-12 |
300 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
329/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeserc 16mg
Betahistin 2HCl
- 含量/剤形
- 16 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18118-12 |
16 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeviru 800 mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 800 mg · Viên nén dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-05-14
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18119-12 |
800 mg
Viên nén dài
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-05-14
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeviru cream
Aciclovir
- 含量/剤形
- 0,05 · Thuốc kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18120-12 |
0,05
Thuốc kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifenan
Mifepriston
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
QLĐB-354-12 |
10 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-12-20
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifepristone
Mifepristone
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
QLĐB-356-12 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-12-20
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifepristone 10
Mifepriston
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
QLĐB-355-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-12-20
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mixatine 50/153
Artesunate 50mg; Amodiaquin 153mg
- 含量/剤形
- 50mg; 153mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17951-12 |
50mg; 153mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mobium
Domperidon 10 mg (dưới dạng Domperidon maleat)
- 含量/剤形
- . · Viên nén
- 包装
- Chai 40 viên, 300 viên. Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17902-12 |
.
Viên nén
|
Chai 40 viên, 300 viên. Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mogitaxin Ginseng
Nhân sâm, Vitamin B1, B6, PP, D2, E
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18143-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Muxystine
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200 mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-07-05
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17819-12 |
200 mg
Thuốc cốm
|
Hộp 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-07-05
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
NIC Besolvin 4
Bromhexin hydroclorid
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nén
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18144-12 |
4 mg
Viên nén
|
Chai 500 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 9000mg/1000ml · dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
- 包装
- chai 1000 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2021-06-11
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17874-12 |
9000mg/1000ml
dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
|
chai 1000 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2021-06-11
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neublod
Thiamin nitrat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin, Sắt sulfat
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18027-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neumomicid
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1,5 M.I.U · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2021-06-26
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17820-12 |
1,5 M.I.U
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2021-06-26
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhân sâm bại độc
Cam thảo, cát cánh, chỉ xác, độc hoạt, khương hoạt, nhân sâm, sài hồ, tiền hồ, bạch linh, xuyên khung
- 含量/剤形
- . · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V217-H12-13 |
.
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicpostinew
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 326/QÐ-QLD
|
QLĐB-359-12 |
0,75 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
326/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Niozacef
Cefazolin natri
- 含量/剤形
- Cefazolin 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18090-12 |
Cefazolin 1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Numed
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17938-12 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin
Nystatin
- 含量/剤形
- 500.000 IU · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18145-12 |
500.000 IU
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocephacin 250
Cephalexin 250 mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- . · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17918-12 |
.
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 25 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol
Omeprazol
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 chai 50 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 150 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17852-12 |
20mg
Viên nang tan trong ruột
|
Hộp 1 chai 50 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 150 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ortenzio
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với Diệp Hạ Châu 3g)
- 含量/剤形
- 240 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V230-H12-13 |
240 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên. |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|