Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38051〜38100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Livbilnic
Cao đặc diệp hạ châu đắng 0,25 g (tương đương với 2g diệp hạ châu đắng)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V234-H12-13
Livercom
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17915-12
Loratadine
Loratadine
含量/剤形
10mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17988-12
Lormide
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Bìa kẹp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18161-12
Love-Days
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-358-12
Luckminesin
Mephenesin
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17896-12
Lyoxatin 100
Oxaliplatin
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
327/QÐ-QLD
QLĐB-362-12
Lyoxatin 50
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
327/QÐ-QLD
QLĐB-363-12
Madotevir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17943-12
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17851-12
Maxedo
Acetaminnophen
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18162-12
Me2B injection
Mecobalamin
含量/剤形
500mcg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18038-12
Mebendazol 500
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17990-12
Mecemuc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg/ viên · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18121-12
Mekozetel 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Vỉ 4 chai 1g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18048-12
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18126-12
Meopristone
Mifepristone
含量/剤形
10mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17982-12
Mepecef
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 0,5g
含量/剤形
. · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18070-12
Metronidazol 250mg
Metronidazol
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17822-12
Mexcold 100
Paracetamol
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17926-12
Mexcold 325
Paracetamol
含量/剤形
325 mg · viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17927-12
Meyergoric
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18081-12
Meza3B
Sắt (II) sulfat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17916-12
Mezapin
Lysin hydroclorid; Vitamin B1, B2, B6, E, PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17917-12
Mezicef
Cefotaxim natri tương đương Cefotaxim 0,5g
含量/剤形
. · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18071-12
Mibelexin 250 mg
Cefalexin monohydrat (tương ứng Cephalexin 250mg)
含量/剤形
262,97 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18116-12
Mibelexin 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng với 500 mg Cefalexin
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18117-12
Mibeproxil
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
329/QÐ-QLD
QLĐB-352-12
Mibeserc 16mg
Betahistin 2HCl
含量/剤形
16 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18118-12
Mibeviru 800 mg
Aciclovir
含量/剤形
800 mg · Viên nén dài
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-18119-12
Mibeviru cream
Aciclovir
含量/剤形
0,05 · Thuốc kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18120-12
Mifenan
Mifepriston
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-354-12
Mifepristone
Mifepristone
含量/剤形
10mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-356-12
Mifepristone 10
Mifepriston
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-355-12
Mixatine 50/153
Artesunate 50mg; Amodiaquin 153mg
含量/剤形
50mg; 153mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17951-12
Mobium
Domperidon 10 mg (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Chai 40 viên, 300 viên. Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17902-12
Mogitaxin Ginseng
Nhân sâm, Vitamin B1, B6, PP, D2, E
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18143-12
Muxystine
Acetylcystein
含量/剤形
200 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17819-12
NIC Besolvin 4
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4 mg · Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18144-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
9000mg/1000ml · dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
包装
chai 1000 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-06-11
決定
330/QÐ-QLD
VD-17874-12
Neublod
Thiamin nitrat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin, Sắt sulfat
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18027-12
Neumomicid
Spiramycin
含量/剤形
1,5 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-06-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-17820-12
Nhân sâm bại độc
Cam thảo, cát cánh, chỉ xác, độc hoạt, khương hoạt, nhân sâm, sài hồ, tiền hồ, bạch linh, xuyên khung
含量/剤形
. · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V217-H12-13
Nicpostinew
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
326/QÐ-QLD
QLĐB-359-12
Niozacef
Cefazolin natri
含量/剤形
Cefazolin 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18090-12
Numed
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17938-12
Nystatin
Nystatin
含量/剤形
500.000 IU · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18145-12
Ocephacin 250
Cephalexin 250 mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
. · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17918-12
Omeprazol
Omeprazol
含量/剤形
20mg · Viên nang tan trong ruột
包装
Hộp 1 chai 50 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17852-12
Ortenzio
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với Diệp Hạ Châu 3g)
含量/剤形
240 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V230-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。