Eftilugel
Nhôm phosphat gel 20%
含量/剤形
12380mg · Gel uống
包装
hộp 26 gói x 20 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17872-12
12380mg
Gel uống
hộp 26 gói x 20 gam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Eftisucral
Sucralfat
含量/剤形
1000mg · Gel uống
包装
hộp 30 gói x 6 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-05-27
決定
330/QÐ-QLD
VD-17873-12
1000mg
Gel uống
hộp 30 gói x 6 gam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-12-20
→ 2021-05-27
330/QÐ-QLD
詳細
Elcocef Fort
Arginin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18037-12
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Emipexim
Cefepim
含量/剤形
Cefepim 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18087-12
Cefepim 1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Emixorat 750
Cefuroxim natri
含量/剤形
Cefuroxim 750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18088-12
Cefuroxim 750mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Emotaxin
Cefotaxim natri
含量/剤形
Cefotaxim 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18089-12
Cefotaxim 1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Epidarex
Gentamycin (dạng Gentamycin sulfat), Dexamethason Natri phosphat
含量/剤形
30 mg, 11 mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17831-12
30 mg, 11 mg
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 10 ml
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Epotril (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Captopril
含量/剤形
25mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18052-12
25mg
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Eryfluid
Erythromycin
含量/剤形
0,04 · Dung dịch bôi da
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18131-12
0,04
Dung dịch bôi da
Hộp 1 chai 30ml
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Etodolmek 200
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-08-11
決定
330/QÐ-QLD
VD-18047-12
200mg
Viên bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-08-11
330/QÐ-QLD
詳細
Euca Vim báo gấm
Eucalyptol, Camphor, Gaiacolat deglycerol
含量/剤形
68mg, 12mg, 12mg · Viên nang mềm
包装
hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17863-12
68mg, 12mg, 12mg
Viên nang mềm
hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Eucatusdin
Eucalyptol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng, Menthol
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17987-12
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Euhepamin
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18062-12
.
Viên nang mềm
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Eyeplus (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, vitamin A, B1, B2.
含量/剤形
100mg, 25mg, 2500IU, 20mg, 5mg. · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 1 túi , 2 túi nhôm (mỗi túi có 3 vỉ x 10 viên)
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18053-12
100mg, 25mg, 2500IU, 20mg, 5mg.
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 1 túi , 2 túi nhôm (mỗi túi có 3 vỉ x 10 viên)
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Famela
Orlistat 120mg (dạng vi hạt chứa 50% orlistat)
含量/剤形
120 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nam Trân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18158-12
120 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nam Trân
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Fanzini
Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18063-12
.
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Fe-Folic Extra
Sắt II fumarat, acid folic
含量/剤形
200 mg; 1,5 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-04-09
決定
330/QÐ-QLD
VD-18140-12
200 mg; 1,5 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-04-09
330/QÐ-QLD
詳細
Fluconazol Stada 150 mg
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18110-12
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Flue Coldcap
Paracetamol; Guaifenesin; Dextromethorphan HBr
含量/剤形
250 mg; 100 mg; 10 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 3 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18141-12
250 mg; 100 mg; 10 mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 3 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-03-29
330/QÐ-QLD
詳細
Fudteno 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 90, 100, 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18064-12
300 mg
viên nén dài bao phim
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 90, 100, 250 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Garlicur - G
Bột tỏi 300mg, Bột nghệ 25mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V223-H12-13
.
Viên nén bao phim
hộp 6 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Gelactive Sucra
Sucrafat (dưới dạng Sucrafat hỗn dịch 30%)
含量/剤形
1g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18115-12
1g
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 5 ml
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Gentiana
Pygeum africanum (dịch chiết)
含量/剤形
50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V231-H12-13
50mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Giamel 500
Cephalexin 500 mg (dưới dạng Cephalexin monohydat)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-15
決定
330/QÐ-QLD
VD-17895-12
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-06-15
330/QÐ-QLD
詳細
Ginrokin 40 mg
Cao bạch quả
含量/剤形
40 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V229-H12-13
40 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 500 viên.
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Mỗi 70ml chứa: Hoàng liên 3,5g; Thạch cao 3g; Cát cánh 3g; Cam thảo 2g; Tri mẫu 4g; Huyền sâm 3g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Qua lâu căn (Thiên hoa phấn) 3,5g; Liên kiều 2g; Chi tử 5g; Hoàng bá 3g; Hoàng cầm 2g; Xích thược 2g; Đương qui 6g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g
含量/剤形
Mỗi 70ml chứa: Hoàng liên 3,5g; Chi tử 5g; Thạch c · Thuốc nước
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 70ml, 140ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hoà Đường" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hòa Đường" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V207-H12-13
Mỗi 70ml chứa: Hoàng liên 3,5g; Chi tử 5g; Thạch c
Thuốc nước
Hộp 1 chai thủy tinh 70ml, 140ml
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hoà Đường"
Việt Nam
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược "Lợi Hòa Đường"
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/剤形
1,5g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18042-12
1,5g
Dung dịch tiêm
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Hafenthyl 200
Fenofibrat miconised
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-04-24
決定
330/QÐ-QLD
VD-18105-12
200 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2012-12-20
→ 2021-04-24
330/QÐ-QLD
詳細
Hafenthyl Supra 160mg
Fenofibrat micronised
含量/剤形
160 mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18106-12
160 mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Hasanvit
Vitamin B1, B2, B5, B6, B8, B9, C, E, PP
含量/剤形
. · Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-04-24
決定
330/QÐ-QLD
VD-18107-12
.
Viên nén sủi bọt
Tuýp 20 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2012-12-20
→ 2021-04-24
330/QÐ-QLD
詳細
Hatabtrypsin
Alphachymotrypsin
含量/剤形
4,2 mg (tương ứng 21 microkatal) · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ (alu-PVC) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (alu-alu) x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17913-12
4,2 mg (tương ứng 21 microkatal)
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ (alu-PVC) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (alu-alu) x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-07-05
330/QÐ-QLD
詳細
Heantos 4
phòng đẳng sâm, a giao, mạch môn, hoàng kỳ, cam thảo, đương quy, sinh địa, bình vôi, gừng, quế chi, đại táo, táo nhân, viễn chí
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 1 túi 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
324/QÐ-QLD
QLĐB-365-12
.
Viên nang cứng
hộp 1 túi 7 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2012-12-20
324/QÐ-QLD
詳細
Hecavas 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17969-12
10mg/ viên
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Hommax
Vitamin A, E, B2, B5, D3, B1, B6, PP, lysin hydroclorid, calci gluconat, taurin, tricalci phosphat
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17914-12
.
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Hoàn bổ thận âm
Thục địa, táo nhục, khiếm thực nam, thạch hộc, hoài sơn, phấn tỳ giải
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18033-12
.
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 50g hoàn cứng
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Hà thủ ô
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
含量/剤形
0,6 g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 túi x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V233-H12-13
0,6 g
Thuốc cốm
Hộp 10 túi x 3 g
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Ibatony - Calci
Calci glucoheptonat 250mg, Vitamin D2 200IU, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18018-12
.
Viên nang mềm
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Kidrinks Phargington
Vitamin A, B1, B6, PP, D3, B2, B12
含量/剤形
. · Siro
包装
Hộp 5, 10, 20 ống x5ml; Hộp 5, 10, 20 ống x 10ml; Hộp 1, 5 ống x 20ml; Hộp 1, 5 ống x 30ml
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-15
決定
330/QÐ-QLD
VD-18142-12
.
Siro
Hộp 5, 10, 20 ống x5ml; Hộp 5, 10, 20 ống x 10ml; Hộp 1, 5 ống x 20ml; Hộp 1, 5 ống x 30ml
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-05-15
330/QÐ-QLD
詳細
Kim ngân vạn ứng
Cao khô dược liệu 195 g (chiết từ 1000 mg Kim ngân hoa khô và 500 mg Ké đầu ngựa khô)
含量/剤形
195 mg cao khô · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 4 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 50 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V215-H12-13
195 mg cao khô
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 4 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 1 chai 50 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Kim vương thảo
Cao khô kim tiền thảo
含量/剤形
120 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V216-H12-13
120 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
詳細
Kinakonas
Calcitriol
含量/剤形
0,25 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18065-12
0,25 mcg
Viên nang mềm
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Kinolinon 500mg
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
Ciprofloxacin 500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18164-12
Ciprofloxacin 500mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Laboratorios Recalcine S.A
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Lazifovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17940-12
300mg
viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Leninrazol 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8.5%))
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17941-12
20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Leninrazol 40
Esomeprazol 40mg dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat
含量/剤形
40mg · Viên nén dài bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17942-12
40mg
Viên nén dài bao phim tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Levecetam
Levetiracetam
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17937-12
500mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Levocef 500
Levofloxacin
含量/剤形
500 mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17901-12
500 mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Lidocain Kabi 2%
Lidocain HCl
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18043-12
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Lifemin Women MPS
Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất.
含量/剤形
Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất. · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18165-12
Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất.
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 1 chai x 30 viên
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm OPV
Việt Nam
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細
Lisimax-280
Cao diệp hạ châu
含量/剤形
280mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18034-12
280mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
詳細