|
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17846-12 |
4mg
viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Co- Padein
Paracetamol; Codein phosphat
- 含量/剤形
- Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 10mg · Viên nén dài
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 登録者
- công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-15
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17867-12 |
Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 10mg
Viên nén dài
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-15
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codu-Vitamin B1 250
Thiamin mononitrat
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17959-12 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codu-vitamin B6 250
Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17960-12 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codu-vitamin C 250
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17961-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codufenac 50
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17957-12 |
50mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codufenac 75
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 75mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17958-12 |
75mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colaf
Men khô có chứa Selen, Acid ascorbic, DL anpha tocopherol, Hỗn dịch beta carotene
- 含量/剤形
- Selen 50mcg, 500mg, 400IU, Beta caroten 15mg · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18128-12 |
Selen 50mcg, 500mg, 400IU, Beta caroten 15mg
Viên nang mềm
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dacenkan
Cao Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V236-H12-13 |
40 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dantasic
paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- . · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17835-12 |
.
viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Deginal
Nystatin, Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat
- 含量/剤形
- 100.000IU, 200mg, 80mg, 0,5mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- hộp 1 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-11-19
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18015-12 |
100.000IU, 200mg, 80mg, 0,5mg
Viên nén đặt âm đạo
|
hộp 1 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-11-19
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Devaligen F
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 500 mg; 2 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-04-09
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18136-12 |
500 mg; 2 mg
viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-04-09
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat
- 含量/剤形
- Dexamethason 0,5mg · viên nén
- 包装
- lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18016-12 |
Dexamethason 0,5mg
viên nén
|
lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexethamason acetat
- 含量/剤形
- Dexamethason 0,5mg · viên nén
- 包装
- lọ 100 viên, lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18017-12 |
Dexamethason 0,5mg
viên nén
|
lọ 100 viên, lọ 200 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexlaxyl
Betamethason
- 含量/剤形
- 0,5mg · viên nén
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17930-12 |
0,5mg
viên nén
|
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17962-12 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Di- Ansel Extra
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg; Cafein 30mg
- 含量/剤形
- Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg; · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18092-12 |
Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg;
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dianfagic
Paracetamol, Tramadol hydroclorid
- 含量/剤形
- 325 mg; 37,5 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17858-12 |
325 mg; 37,5 mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dianfagic
Paracetamol, Tramadol hydroclorid
- 含量/剤形
- 325 mg; 37,5 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17859-12 |
325 mg; 37,5 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dibencozid 3mg
Dibencozid
- 含量/剤形
- 3 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18080-12 |
3 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dicintavic
Acid mefenamic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17931-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diohd
Cao đặc cỏ sữa lá to 75mg, cao đặc hoàng đằng 150mg, cao đặc măng cụt 10mg
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, lọ 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2021-08-12
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18032-12 |
.
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, lọ 50 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2021-08-12
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipalgan
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên, 200 viên 500 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-05-15
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18137-12 |
500 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên, 200 viên 500 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-05-15
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipalgan 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-06-16
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18138-12 |
325 mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên, 500 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-06-16
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diệp hạ châu - BVP
Cao khô diệp hạ châu (chiết từ 1660 mg Diệp hạ châu khô)
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V212-H12-13 |
250 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dogink 40 mg
Cao bạch quả (Extractum Ginkgo biloba)
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V228-H12-13 |
40 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dogracil
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-05-15
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18139-12 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-05-15
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dogrel SaVi
Clopidogrel 75mg (dạng bisulfat)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17939-12 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolumixib 100 mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18060-12 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dongkoo Kozhi
Cao linh chi, Tocopheryl acetat, Riboflavin
- 含量/剤形
- 120mg, 6,9mg, 1,38mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18129-12 |
120mg, 6,9mg, 1,38mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Donolol 50 mg
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18076-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan Extra
Paracetamol 500mg, Cafein 65 mg
- 含量/剤形
- . · viên nén dài
- 包装
- hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18077-12 |
.
viên nén dài
|
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doparexib 200 mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18061-12 |
200 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosaff
Diosmin 450mg, hesperidin 50mg
- 含量/剤形
- . · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-08-03
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18078-12 |
.
viên nén dài bao phim
|
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-08-03
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dramotion
Diphenhydramin diacefyllin
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17935-12 |
90mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch dùng ngoài Manginovim
Dịch chiết lá xoài (0,2% mangiferin), Camphor, Menthol
- 含量/剤形
- . · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- hộp 1 chai xịt 30 ml, 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17861-12 |
.
Dung dịch dùng ngoài
|
hộp 1 chai xịt 30 ml, 60 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A (Acid)
Natri clorid 1614g; Kali clorid 54,91g, Calci clorid. 2H2O 97,45g, Magnesi clorid. 6H2O 37,44g, Acid acetic băng 88,47g, Nước tinh khiết vđ 10 lít
- 含量/剤形
- . · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng chứa 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-02-24
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18095-12 |
.
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng chứa 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-02-24
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Natri Bicarbonat 65,94g/1000ml; Natri Clorid 30,58g/1000ml
- 含量/剤形
- . · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-02-24
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18096-12 |
.
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-02-24
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch vệ sinh Manginovim
Dịch chiết lá xoài (0,2% mangiferin), Camphor, Menthol
- 含量/剤形
- . · Gel dùng ngoài
- 包装
- hộp 1 chai 60 ml, 120 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17862-12 |
.
Gel dùng ngoài
|
hộp 1 chai 60 ml, 120 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dutixim 100
Cefpodoxim 100 mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-08-12
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18163-12 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH DP Uy Tín
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-08-12
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, hoàng bá, tri mẫu, trần bì, bạch thược, can khương, thục địa
- 含量/剤形
- . · Viên hoàn cứng
- 包装
- hộp 20 túi x 5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2020-12-24
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17817-12 |
.
Viên hoàn cứng
|
hộp 20 túi x 5 gam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2020-12-24
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng huyết an thần
Dịch chiết từ 52 g dược liệu khô (cam thảo, phục linh, táo nhân, tri mẫu, xuyên khung).
- 含量/剤形
- Dịch chiết từ 52 g dược liệu khô · cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V214-H12-13 |
Dịch chiết từ 52 g dược liệu khô
cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng tâm an thần - HT
Hoài sơn, liên nhục, liên tâm, lá dâu, lá vông, bá tử nhân, hắc táo nhân, long nhãn
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V219-H12-13 |
.
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió Vim I
Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor
- 含量/剤形
- . · Dầu xoa
- 包装
- hộp 1 chai 6 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17860-12 |
.
Dầu xoa
|
hộp 1 chai 6 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu xoa gấu trắng
Menthol crystal, Methyl salisylat, Eucalyptol, Long não, Tinh dầu bạc hà
- 含量/剤形
- . · Dầu xoa
- 包装
- hộp 1 chai 25 ml, 27 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V225-H12-13 |
.
Dầu xoa
|
hộp 1 chai 25 ml, 27 ml |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,45%
Natri Clorid
- 含量/剤形
- 0.45g/100ml · Dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Thùng 10 chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18094-12 |
0.45g/100ml
Dịch truyền tĩnh mạch
|
Thùng 10 chai nhựa 500ml |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch metronidazol
Metronidazol 0,5g/100ml
- 含量/剤形
- 0,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Thùng 40 chai nhựa 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18093-12 |
0,5g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Thùng 40 chai nhựa 100ml |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efavula 50
Efavirenz
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17936-12 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efodyl
Cefuroxim acetil
- 含量/剤形
- Cefuroxim 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18068-12 |
Cefuroxim 500mg
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efodyl
Cefuroxim acetil
- 含量/剤形
- Cefuroxim 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18069-12 |
Cefuroxim 250mg
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|