Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37951〜38000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17846-12
Co- Padein
Paracetamol; Codein phosphat
含量/剤形
Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 10mg · Viên nén dài
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-15
決定
330/QÐ-QLD
VD-17867-12
Codu-Vitamin B1 250
Thiamin mononitrat
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17959-12
Codu-vitamin B6 250
Pyridoxin HCl
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17960-12
Codu-vitamin C 250
Acid ascorbic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17961-12
Codufenac 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17957-12
Codufenac 75
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17958-12
Colaf
Men khô có chứa Selen, Acid ascorbic, DL anpha tocopherol, Hỗn dịch beta carotene
含量/剤形
Selen 50mcg, 500mg, 400IU, Beta caroten 15mg · Viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18128-12
Dacenkan
Cao Ginkgo biloba
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V236-H12-13
Dantasic
paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg
含量/剤形
. · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17835-12
Deginal
Nystatin, Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat
含量/剤形
100.000IU, 200mg, 80mg, 0,5mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
hộp 1 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-11-19
決定
330/QÐ-QLD
VD-18015-12
Devaligen F
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
500 mg; 2 mg · viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-04-09
決定
330/QÐ-QLD
VD-18136-12
Dexamethason
Dexamethason acetat
含量/剤形
Dexamethason 0,5mg · viên nén
包装
lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18016-12
Dexamethason
Dexethamason acetat
含量/剤形
Dexamethason 0,5mg · viên nén
包装
lọ 100 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18017-12
Dexlaxyl
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · viên nén
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17930-12
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan HBr
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17962-12
Di- Ansel Extra
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg; Cafein 30mg
含量/剤形
Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg; · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18092-12
Dianfagic
Paracetamol, Tramadol hydroclorid
含量/剤形
325 mg; 37,5 mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17858-12
Dianfagic
Paracetamol, Tramadol hydroclorid
含量/剤形
325 mg; 37,5 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17859-12
Dibencozid 3mg
Dibencozid
含量/剤形
3 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18080-12
Dicintavic
Acid mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17931-12
Diohd
Cao đặc cỏ sữa lá to 75mg, cao đặc hoàng đằng 150mg, cao đặc măng cụt 10mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-08-12
決定
330/QÐ-QLD
VD-18032-12
Dipalgan
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên, 200 viên 500 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-15
決定
330/QÐ-QLD
VD-18137-12
Dipalgan 325
Paracetamol
含量/剤形
325 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-18138-12
Diệp hạ châu - BVP
Cao khô diệp hạ châu (chiết từ 1660 mg Diệp hạ châu khô)
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V212-H12-13
Dogink 40 mg
Cao bạch quả (Extractum Ginkgo biloba)
含量/剤形
40 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V228-H12-13
Dogracil
Sulpirid
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-15
決定
330/QÐ-QLD
VD-18139-12
Dogrel SaVi
Clopidogrel 75mg (dạng bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17939-12
Dolumixib 100 mg
Celecoxib
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18060-12
Dongkoo Kozhi
Cao linh chi, Tocopheryl acetat, Riboflavin
含量/剤形
120mg, 6,9mg, 1,38mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18129-12
Donolol 50 mg
Atenolol
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18076-12
Dopagan Extra
Paracetamol 500mg, Cafein 65 mg
含量/剤形
. · viên nén dài
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18077-12
Doparexib 200 mg
Celecoxib
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18061-12
Dosaff
Diosmin 450mg, hesperidin 50mg
含量/剤形
. · viên nén dài bao phim
包装
hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-08-03
決定
330/QÐ-QLD
VD-18078-12
Dramotion
Diphenhydramin diacefyllin
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17935-12
Dung dịch dùng ngoài Manginovim
Dịch chiết lá xoài (0,2% mangiferin), Camphor, Menthol
含量/剤形
. · Dung dịch dùng ngoài
包装
hộp 1 chai xịt 30 ml, 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17861-12
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A (Acid)
Natri clorid 1614g; Kali clorid 54,91g, Calci clorid. 2H2O 97,45g, Magnesi clorid. 6H2O 37,44g, Acid acetic băng 88,47g, Nước tinh khiết vđ 10 lít
含量/剤形
. · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng chứa 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-02-24
決定
330/QÐ-QLD
VD-18095-12
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Natri Bicarbonat 65,94g/1000ml; Natri Clorid 30,58g/1000ml
含量/剤形
. · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-02-24
決定
330/QÐ-QLD
VD-18096-12
Dung dịch vệ sinh Manginovim
Dịch chiết lá xoài (0,2% mangiferin), Camphor, Menthol
含量/剤形
. · Gel dùng ngoài
包装
hộp 1 chai 60 ml, 120 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17862-12
Dutixim 100
Cefpodoxim 100 mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-08-12
決定
330/QÐ-QLD
VD-18163-12
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, hoàng bá, tri mẫu, trần bì, bạch thược, can khương, thục địa
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
hộp 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-24
決定
330/QÐ-QLD
VD-17817-12
Dưỡng huyết an thần
Dịch chiết từ 52 g dược liệu khô (cam thảo, phục linh, táo nhân, tri mẫu, xuyên khung).
含量/剤形
Dịch chiết từ 52 g dược liệu khô · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V214-H12-13
Dưỡng tâm an thần - HT
Hoài sơn, liên nhục, liên tâm, lá dâu, lá vông, bá tử nhân, hắc táo nhân, long nhãn
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V219-H12-13
Dầu gió Vim I
Cineol, menthol, methyl salicylate, camphor
含量/剤形
. · Dầu xoa
包装
hộp 1 chai 6 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17860-12
Dầu xoa gấu trắng
Menthol crystal, Methyl salisylat, Eucalyptol, Long não, Tinh dầu bạc hà
含量/剤形
. · Dầu xoa
包装
hộp 1 chai 25 ml, 27 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V225-H12-13
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,45%
Natri Clorid
含量/剤形
0.45g/100ml · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 10 chai nhựa 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18094-12
Dịch truyền tĩnh mạch metronidazol
Metronidazol 0,5g/100ml
含量/剤形
0,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 40 chai nhựa 100ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18093-12
Efavula 50
Efavirenz
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17936-12
Efodyl
Cefuroxim acetil
含量/剤形
Cefuroxim 500mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18068-12
Efodyl
Cefuroxim acetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18069-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。