Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37901〜37950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Atalzan
Paracetamol, Ibuprofen
含量/剤形
325 mg, 200 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18028-12
Aticef 250
Cefadroxil 250mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17843-12
Atmerein
Diacerein
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17828-12
Atnoflu
Paracetamol; Dextromethorphan HBr; Loratadin
含量/剤形
500 mg; 15 mg; 5 mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17900-12
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulant kết hợp với silicon dioxid) 31,25mg
含量/剤形
Amoxicilin 250mg; acid clavulanic 31,25mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 800mg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-17976-12
Babesoft
Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
115 mg, 115 mg, 50 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18059-12
Bermoric
Loperamide HCl, Berberin clorid, Mộc hương
含量/剤形
1 mg, 50 mg, 100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ PVC/Al), Hộp 1 lọ 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17838-12
Bevitin
Vitamin B1
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai x 20 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-26
決定
330/QÐ-QLD
VD-18132-12
Bidiplex
Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A
含量/剤形
Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17891-12
Bigemax 1g
Gemcitabin HCl
含量/剤形
Gemcitabin 1000mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
327/QÐ-QLD
QLĐB-360-12
Bigemax 200
Gemcitabin HCl
含量/剤形
Gemcitabin 200mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
327/QÐ-QLD
QLĐB-361-12
Butocox
Nabumeton
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-17
決定
330/QÐ-QLD
VD-17881-12
Bạc hà
Menthol
含量/剤形
1,2mg · Viên nén ngậm
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17890-12
Bổ khí thông huyết
cao khô dược liệu (chiết từ 1590 mg các dược liệu khô: Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, nhân sâm, Xuyên khung, đương quy, xích thược, bạch thược) 240 mg
含量/剤形
240 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu), Hộp 4 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 18 viên, Hộp 6 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V208-H12-13
CERATEX
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 5 vỉ x 10 viên Chai 100, 500 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-04-09
決定
330/QÐ-QLD
VD-18133-12
Cadipiride
Sulpiride
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17893-12
Cadirovib
Acyclovir
含量/剤形
200 mg · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17894-12
Calci D
Calci gluconat 500mg, Vitamin D3 200IU
含量/剤形
. · viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18010-12
Camat
Cà độc dược, Mã tiền chế, Sa sâm, Bạch thược, Cam thảo, Thần sa, Long nhãn, Tục đoạn, ý dĩ, Hoài sơn, Kỷ tử, Thạch hộc
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
登録者
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
324/QÐ-QLD
QLĐB-364-12
Cao khô diệp hạ châu
Diệp hạ châu
含量/剤形
7 g diệp hạ châu/1g cao khô · cao khô
包装
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V209-H12-13
Cao khô rau má
Rau má
含量/剤形
7g rau má/1 g cao khô · cao khô
包装
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V211-H12-13
Cao khô ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
6,5g ích mẫu/1g cao khô · cao khô
包装
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
323/QÐ-QLD
V210-H12-13
Capflam
Diclofenac kali
含量/剤形
25mg/ viên · Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17984-12
Capime 1g
Cefepim 1gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18046-12
Captopril
Captopril
含量/剤形
25mg · viên nén
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17928-12
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g dưới dạng Cefazolin Natri
含量/剤形
1 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17994-12
Cefdinir
Cefdinir
含量/剤形
300mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-04-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-17986-12
Cefdinir
Cefdinir
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-04-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-17985-12
Cefoperazon 1g
Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri
含量/剤形
1 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17995-12
Cefoperazone
Cefoperazon natri
含量/剤形
Cefoperazone 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18084-12
Ceftazidime
Ceftazidime
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18085-12
Ceftriaxone Farmapex
Ceftriaxon natri
含量/剤形
Ceftriaxone 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18086-12
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17955-12
Cefuroxim 500 mg
Cefuroxim 500 mg (dưới dạng Cefuroxim Natri)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17997-12
Cefuroxim 750mg
Cefuroxim 750 mg (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
750 mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17998-12
Cefuroxim VCP
Cefuroxim 0,75 g (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
0,75 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17999-12
Celesmine
Betamethason, Dexchlorpheniramin maleat
含量/剤形
0,25mg, 2mg · Viên nén
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18011-12
Cenofxin
Ofloxacin
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-18124-12
Cenpro
Ciprofloxacin
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18125-12
Cetirizine Stada 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18108-12
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18013-12
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18012-12
Chlorpheniramin maleat
Clopheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén tròn bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18014-12
Cholestin
Ngưu tất 500 mg (tương ứng 200 mg cao khô), Nghệ 500 mg (tương ứng 5 mg Curcumin), Rutin 100 mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 50 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-02-17
決定
330/QÐ-QLD
VD-17830-12
Ciel EC 25
Mifepristone
含量/剤形
25 mg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18066-12
Cimetidin 300mg
Cimetidin
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-18134-12
Cinnarizin
Cinarizin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17925-12
Clindamycin 150mg
Clindamycin HCl 178,5mg
含量/剤形
Clindamycin 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17956-12
Cloramphenicol
Cloramphenicol
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9- Nadyphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17866-12
Cloramphenicol
Cloramphenicol
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-03-29
決定
330/QÐ-QLD
VD-18135-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。