|
Atalzan
Paracetamol, Ibuprofen
- 含量/剤形
- 325 mg, 200 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18028-12 |
325 mg, 200 mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aticef 250
Cefadroxil 250mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17843-12 |
250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 1,5 g |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atmerein
Diacerein
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17828-12 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atnoflu
Paracetamol; Dextromethorphan HBr; Loratadin
- 含量/剤形
- 500 mg; 15 mg; 5 mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17900-12 |
500 mg; 15 mg; 5 mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulant kết hợp với silicon dioxid) 31,25mg
- 含量/剤形
- Amoxicilin 250mg; acid clavulanic 31,25mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 800mg
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-05-14
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17976-12 |
Amoxicilin 250mg; acid clavulanic 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 800mg |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-05-14
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Babesoft
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- 115 mg, 115 mg, 50 mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18059-12 |
115 mg, 115 mg, 50 mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bermoric
Loperamide HCl, Berberin clorid, Mộc hương
- 含量/剤形
- 1 mg, 50 mg, 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ PVC/Al), Hộp 1 lọ 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17838-12 |
1 mg, 50 mg, 100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ PVC/Al), Hộp 1 lọ 20 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bevitin
Vitamin B1
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 chai x 20 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-26
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18132-12 |
250 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 chai x 20 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-26
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidiplex
Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A
- 含量/剤形
- Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17891-12 |
Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bigemax 1g
Gemcitabin HCl
- 含量/剤形
- Gemcitabin 1000mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
QLĐB-360-12 |
Gemcitabin 1000mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bigemax 200
Gemcitabin HCl
- 含量/剤形
- Gemcitabin 200mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 327/QÐ-QLD
|
QLĐB-361-12 |
Gemcitabin 200mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
327/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Butocox
Nabumeton
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2020-12-17
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17881-12 |
500mg/ viên
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2020-12-17
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạc hà
Menthol
- 含量/剤形
- 1,2mg · Viên nén ngậm
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17890-12 |
1,2mg
Viên nén ngậm
|
Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ khí thông huyết
cao khô dược liệu (chiết từ 1590 mg các dược liệu khô: Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, nhân sâm, Xuyên khung, đương quy, xích thược, bạch thược) 240 mg
- 含量/剤形
- 240 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu), Hộp 4 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 18 viên, Hộp 6 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V208-H12-13 |
240 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu), Hộp 4 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 18 viên, Hộp 6 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CERATEX
Cetirizin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2, 5 vỉ x 10 viên Chai 100, 500 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-04-09
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18133-12 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2, 5 vỉ x 10 viên Chai 100, 500 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-04-09
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadipiride
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-07-05
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17893-12 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-07-05
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadirovib
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-07-05
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17894-12 |
200 mg
viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-07-05
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci D
Calci gluconat 500mg, Vitamin D3 200IU
- 含量/剤形
- . · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18010-12 |
.
viên nén dài bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Camat
Cà độc dược, Mã tiền chế, Sa sâm, Bạch thược, Cam thảo, Thần sa, Long nhãn, Tục đoạn, ý dĩ, Hoài sơn, Kỷ tử, Thạch hộc
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
- 登録者
- Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 324/QÐ-QLD
|
QLĐB-364-12 |
.
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
|
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
|
2012-12-20
|
324/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao khô diệp hạ châu
Diệp hạ châu
- 含量/剤形
- 7 g diệp hạ châu/1g cao khô · cao khô
- 包装
- Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V209-H12-13 |
7 g diệp hạ châu/1g cao khô
cao khô
|
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao khô rau má
Rau má
- 含量/剤形
- 7g rau má/1 g cao khô · cao khô
- 包装
- Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V211-H12-13 |
7g rau má/1 g cao khô
cao khô
|
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao khô ích mẫu
Ích mẫu
- 含量/剤形
- 6,5g ích mẫu/1g cao khô · cao khô
- 包装
- Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 323/QÐ-QLD
|
V210-H12-13 |
6,5g ích mẫu/1g cao khô
cao khô
|
Túi 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-12-20
|
323/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Capflam
Diclofenac kali
- 含量/剤形
- 25mg/ viên · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17984-12 |
25mg/ viên
Viên bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Capime 1g
Cefepim 1gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18046-12 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · viên nén
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17928-12 |
25mg
viên nén
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g dưới dạng Cefazolin Natri
- 含量/剤形
- 1 g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17994-12 |
1 g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2021-04-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17986-12 |
300mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2021-04-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir
Cefdinir
- 含量/剤形
- 100mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2021-04-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17985-12 |
100mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2021-04-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoperazon 1g
Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri
- 含量/剤形
- 1 g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17995-12 |
1 g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoperazone
Cefoperazon natri
- 含量/剤形
- Cefoperazone 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18084-12 |
Cefoperazone 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18085-12 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone Farmapex
Ceftriaxon natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxone 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18086-12 |
Ceftriaxone 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim axetil
- 含量/剤形
- Cefuroxim 250mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 3 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17955-12 |
Cefuroxim 250mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 3 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 500 mg
Cefuroxim 500 mg (dưới dạng Cefuroxim Natri)
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17997-12 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 5 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 750mg
Cefuroxim 750 mg (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 750 mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17998-12 |
750 mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim VCP
Cefuroxim 0,75 g (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 0,75 g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17999-12 |
0,75 g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; hộp 01 lọ thuốc bột tiêm+ 01 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celesmine
Betamethason, Dexchlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 0,25mg, 2mg · Viên nén
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18011-12 |
0,25mg, 2mg
Viên nén
|
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenofxin
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-07-05
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18124-12 |
200 mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-07-05
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenpro
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18125-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, 500 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizine Stada 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18108-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 500 viên |
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18013-12 |
4mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 10 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18012-12 |
4mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat
Clopheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén tròn bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18014-12 |
4mg
Viên nén tròn bao phim
|
hộp 10 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cholestin
Ngưu tất 500 mg (tương ứng 200 mg cao khô), Nghệ 500 mg (tương ứng 5 mg Curcumin), Rutin 100 mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-02-17
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17830-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ 50 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-02-17
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciel EC 25
Mifepristone
- 含量/剤形
- 25 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18066-12 |
25 mg
viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin 300mg
Cimetidin
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-06-16
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18134-12 |
300 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-06-16
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cinnarizin
Cinarizin 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17925-12 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindamycin 150mg
Clindamycin HCl 178,5mg
- 含量/剤形
- Clindamycin 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17956-12 |
Clindamycin 150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol
Cloramphenicol
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9- Nadyphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-17866-12 |
250mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9- Nadyphar
Việt Nam
|
2012-12-20
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol
Cloramphenicol
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-12-20 → 2022-03-29
- 決定
- 330/QÐ-QLD
|
VD-18135-12 |
250 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-12-20
→ 2022-03-29
|
330/QÐ-QLD
|
|
|
|