Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37851〜37900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Xorunwell 10mg/5ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-16-13
Xorunwell 50mg/25ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-17-13
YSPFrotin 250mg
Metronidazole 250mg
含量/剤形
250mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16417-13
Yahosi
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18566-13
Zafenak 50 mg
Natri diclofenac 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18480-13
Zaverucin
Idarubicin hydrochloride 5mg
含量/剤形
1g/lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-19-13
Zecard-50
Losartan Kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-28
決定
13/QÐ-QLD
VN-16339-13
Zenalb 20
Human Albumin 20% kl/tt (10g/50ml)
含量/剤形
500IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Bio Products Laboratory Limited (Anh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-15
決定
13/QÐ-QLD
VN-16189-13
Zepradon - 20
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 20mg
含量/剤形
Ziprasidone 20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16402-13
Zepradon - 40
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 40mg
含量/剤形
Ziprasidone 40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16403-13
Zevid-200 Tablets
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16430-13
Zifam PTZ
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin Sodium) 4,0g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Sodium) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nhựa trắng chứa nước pha tiêm
製造業者
Galpha Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16370-13
Zinecox 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg
含量/剤形
400mg Cefditoren · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-46-13
Zinvel
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-12-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16326-13
pms - Moprazol
Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ xé, 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18296-13
pms - Opxil 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh-trắng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18297-13
pms - Opxil 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (đen - xanh)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18298-13
pms - Pharmox 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng (nâu - kem)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18301-13
pms - Pharmox 250 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (nâu - cam)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18303-13
pms - Pharmox 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
viên nang cứng (xám-cam)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18304-13
pms - Pharmox 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam - trắng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18305-13
Ống hít Siang Pure Inhaler
Menthol 0,559g/ml; Peppermint Oil 0,03727ml/ml; Camphor 0,04969g/ml
含量/剤形
Mỗi ml chứa: 0,559g; 0,03727ml; 0,04969g · Ống hít chứa dung dịch dầu lỏng
包装
Ống hít 2 đầu: 1 đầu chứa 1,3ml; 1 đầu chứa 0,7ml dung dịch thuốc
製造業者
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-21
決定
13/QÐ-QLD
VN-16139-13
VAXIGRIP (0,25ml)
virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
含量/剤形
7,5 mcg HA/0,25ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 0,25ml vắc xin;
製造業者
Sanofi Pasteur (Pháp)
登録者
Sanofi Pasteur (Pháp)
発行日/有効期限
2013-01-02 → 2021-02-10
決定
22 · 20BS
QLVX-0652-13
REDITUX
Rituximab 100mg/10ml
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc
包装
Hộp 01 Lọ x 10ml
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. () (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy’s laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-12-26
決定
356/QĐ-QLD · 19
QLSP-H01-0605-12
REDITUX
Rituximab 500mg/50ml
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc
包装
Hộp 01 Lọ x 50ml
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy’s laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-12-26
決定
356/QĐ-QLD · 19
QLSP-H01-0606-12
ATP
Dinatri adenosin triphosphat
含量/剤形
20 mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-06-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-17911-12
Ace kid 150
Paracetamol. vitamin C
含量/剤形
150mg; 75mg · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17887-12
Acemuc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18156-12
Acetalvic codein 30
Paracetamol; Codein phosphat
含量/剤形
500mg; 30mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17975-12
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/剤形
200mg/ viên · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-17864-12
Acetylcysteine 200mg
Acetylcystein
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2021-06-16
決定
330/QÐ-QLD
VD-17908-12
Agludril
Glimepirid granul tương đương glimepirid 2mg
含量/剤形
. · viên nén
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17869-12
Airtaline (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Loratadin
含量/剤形
10 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18051-12
Akedim
Ceftazidim pentahydrat tương đương Ceftazidim 0,5
含量/剤形
Ceftazidim 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18067-12
Alphadeka DK
Alphachymotrypsin
含量/剤形
6,3 mg (tương ứng 6300 đơn vị Chymotrypsin USP) · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17910-12
Alphadeka DK
Alphachymotrypsin
含量/剤形
8,4 mg (tươgn ứng 8400 đơn vị Chymotrypsin USP) · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17909-12
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin HCL
含量/剤形
Amitriptylin 25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17829-12
Amorvita Multi
Vitamin B1, vitamin B6, Vitamin B12
含量/剤形
115 mg, 115 mg, 50 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2020-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18073-12
Amoxicilin 500
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17842-12
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin trihydrat
含量/剤形
Amoxicilin 500mg · Viên nang cứng (đỏ- vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17888-12
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin trihydrat
含量/剤形
Amoxicilin 500mg · Viên nang cứng (nâu-hồng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17889-12
Amoxicilin 500mg
Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
Amoxicicillin 500mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ chéo x 12 viên; Lọ nhựa 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-14
決定
330/QÐ-QLD
VD-17932-12
Amp - Ginine
Arginin HCl
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-07-05
決定
330/QÐ-QLD
VD-17834-12
Ampelop
Cao Chè dây
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-05-12
決定
330/QÐ-QLD
VD-18072-12
Ampharco Omeprazole
Omeprazol (dạng vi hạt tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17883-12
Anacegine
Paracetamol, codein phosphat
含量/剤形
500mg; 30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17954-12
Angobin (Gia han lần 1)
Cao Đương quy, bột Đương quy, tinh dầu lá Đương quy
含量/剤形
0,13g, 0,14g, 0,0013g · Viên nén bao đường
包装
hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
328/QÐ-QLD
NC45-H12-14
Antalgine
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-18041-12
Artenfed New
Triprolidin HCl; Pseudoephedrin HCl
含量/剤形
1,5 mg; 30 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20
決定
330/QÐ-QLD
VD-17857-12
Aspilets EC
Acid acetylsalicylic
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-12-20 → 2022-06-13
決定
330/QÐ-QLD
VD-17816-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。