|
Tufsine 100
Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18349-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tufsine 200
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-05-27
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18350-13 |
thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 10 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-05-27
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng (tương đương 0,2g cao khô đinh lăng) 1,32 g; Lá bạch quả (tương đương 0.033g cao khô bạch quả) 0,33 g; Cao đậu tương lên men 0,083 g
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V250-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tô hiệp hoàn
Bạch truật; Bạch chỉ; Khương hoạt; Thăng ma; Bạc hà; Tất bát; Xuyên Khung; Trầm hương; Mộc hương; Hương phụ ; Tô diệp; Hoắc hương; Ô dược.; Phòng phong; Nhục đậu khấu; Tế tân
- 含量/剤形
- viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 10 hoàn x 5,5g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V239-H12-13 |
viên hoàn mềm
|
Hộp 10 hoàn x 5,5g |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tư âm bổ thận Thiên Quang
Thục địa; Hoài sơn; Sơn thù; Mẫu đơn bì; phục linh; Trạch tả
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- hộp 1 lọ 50 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V238-H12-13 |
Viên hoàn cứng
|
hộp 1 lọ 50 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ulcilo-20
Rabeprazole sodium 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medchem International (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16112-13 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medchem International
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ulsotac
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medchem International (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16113-13 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medchem International
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Umecorn
Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 100mg
- 製造業者
- Umedica Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QĐ-QLD,
ngày 18/01/2013 · 80
|
VN-16110-13 |
100mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 100mg |
Umedica Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hong Kong
|
2013-01-18
|
13/QĐ-QLD,
ngày 18/01/2013
80
|
|
|
|
|
Unilimadin 150mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16352-13 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unilimadin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg
- 含量/剤形
- 300mg Clindamycin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16353-13 |
300mg Clindamycin
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unitoba-D
Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg
- 含量/剤形
- . · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16405-13 |
.
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Usacumine
Curcuminoid 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V254-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Usaneton
Cao bạch quả; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin B12; Vitamin PP; Acid Folic
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18294-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vaco Allerf PE
Phenylephrin hydroclorid 5mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18427-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vacoflox L
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên, chai 30 viên, 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18428-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên, chai 30 viên, 50 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vacoridex 10
Dextromethorphan HBr 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-11
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18429-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-11
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vacoridex 15
Dextromethorphan. HBr 15mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-11
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18430-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-11
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vacoridex 30
Dextromethorphan.HBr 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-11
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18431-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-11
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vacosulfa-B
Natri sulfacetamid 1g; Xanh methylen 0,2mg/10ml
- 含量/剤形
- dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18432-13 |
dung dịch nhỏ mắt
|
hộp 1 chai 10 ml |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vadol PE
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18433-13 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vaklonal
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ x 500mg Vancomycin
- 製造業者
- Klonal S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16156-13 |
500mg Vancomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 25 lọ x 500mg Vancomycin |
Klonal S.R.L
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valizyg Eczema Cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
- 含量/剤形
- 0,1% Betamethasone · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16358-13 |
0,1% Betamethasone
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Zyg Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Psychotropics India Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancomycin 1g Teva
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1000mg/lọ
- 含量/剤形
- 1g · Bột đông khô để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16161-13 |
1g
Bột đông khô để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancomycin 500mg Teva
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16162-13 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasranta
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-23
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18468-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-04-23
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ventinat 1g
Sucralfate 1g/gói
- 含量/剤形
- Dạng hạt cốm
- 包装
- Hộp 50 gói
- 製造業者
- krka (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16235-13 |
Dạng hạt cốm
|
Hộp 50 gói |
krka
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-29-13 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicitarcin
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 50 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18408-13 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 50 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Viducefdin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18243-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vilosporin 100
Ciclosporin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18485-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vimovo (đóng gói: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd., No.2 Huang Shan Road, Wuxi Jiangsu, China)
Naproxen, Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 500mg/20mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Patheon Pharmaceuticals Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-27-13 |
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Patheon Pharmaceuticals Inc.
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vincystin
Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18411-13 |
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vincystin
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18412-13 |
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Virzaf
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18519-13 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Visoftgel
Lysin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6; Vitamin PP (Nicotiamid); Vitamin E; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18295-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18592-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin Complex Injection
Chai 500ml có chứa: Ascobic Acid 500mg; Thiamine HCl 125mg; Riboflavin-5'-Phosphate Sodium 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxine HCl 25mg; d-Panthenol 250mg; Dextrose monohydrate 25g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai thủy tinh 500ml
- 製造業者
- Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16149-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai thủy tinh 500ml |
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-17
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18356-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-17
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamount
Vitamin A Palmitate; Vitamin E; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B12; Vitamin D2; Biotin; Calcium pantothenate; Iodine; Iron; Zinc oxide; Manganse; Chromium
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Amoun Pharmaceuticals Co. A. R.E (Ai Cập)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại CG Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16230-13 |
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Amoun Pharmaceuticals Co. A. R.E
Ai Cập
|
Công ty TNHH Thương mại CG Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vithalivermin
Dịch chiết Cardus marianus 200mg; Thiamin nitrat 8mg; Riboflavin 8mg; Pyridoxin HCl 8mg; Nicotinamid 24mg; Calci Pantothenat 16mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 02 túi x 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- GR Scherer Korea Limited (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-25
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16232-13 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 02 túi x 6 vỉ x 5 viên |
GR Scherer Korea Limited
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-25
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vixbarin 400mg
Ribavirin 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18474-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vomitamine
Diphenynhydramin diacefyllin 90 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18503-13 |
viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Votrient 200mg (Cơ sở đóng gói (cấp 1 & cấp 2) & xuất xưởng thành phẩm: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avda. de Extremadura, 3, 09400 - Aranda de Duero (Burgos), Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 200mg
- 含量/剤形
- 600mg/300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-34-13 |
600mg/300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Votrient 400mg (Cơ sở đóng gói (cấp 1 & cấp 2) & xuất xưởng thành phẩm: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avda. de Extremadura, 3, 09400 - Aranda de Duero (Burgos), Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 400mg
- 含量/剤形
- 600mg/300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-35-13 |
600mg/300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wilfen 100
Oxaliplatin 100mg
- 含量/剤形
- dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-11-13 |
dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wilfen 50
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-12-13 |
dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xedulas
Edotolac 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16283-13 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xelopes 40 Injection
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung môi NaCl + 1 xi lanh
- 製造業者
- Beacon Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16228-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung môi NaCl + 1 xi lanh |
Beacon Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xilonibsa 2%
Lidocain HCl 36mg/1,8ml; Epinephrine tartate 0,0225/1,8ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm dưới da
- 包装
- Hộp 5 vỉ x10 ống 1,8ml
- 製造業者
- Laboratorios Inibsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH N.K. May mắn (N.K.Luck) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-12-08
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16227-13 |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm dưới da
|
Hộp 5 vỉ x10 ống 1,8ml |
Laboratorios Inibsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH N.K. May mắn (N.K.Luck)
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-12-08
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xonadin-180
Fexofenadine Hydrochloride 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16338-13 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|