Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37801〜37850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tufsine 100
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18349-13
Tufsine 200
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-05-27
決定
08/QLD-ÐK
VD-18350-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng (tương đương 0,2g cao khô đinh lăng) 1,32 g; Lá bạch quả (tương đương 0.033g cao khô bạch quả) 0,33 g; Cao đậu tương lên men 0,083 g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V250-H12-13
Tô hiệp hoàn
Bạch truật; Bạch chỉ; Khương hoạt; Thăng ma; Bạc hà; Tất bát; Xuyên Khung; Trầm hương; Mộc hương; Hương phụ ; Tô diệp; Hoắc hương; Ô dược.; Phòng phong; Nhục đậu khấu; Tế tân
含量/剤形
viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn x 5,5g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V239-H12-13
Tư âm bổ thận Thiên Quang
Thục địa; Hoài sơn; Sơn thù; Mẫu đơn bì; phục linh; Trạch tả
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
hộp 1 lọ 50 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V238-H12-13
Ulcilo-20
Rabeprazole sodium 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16112-13
Ulsotac
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16113-13
Umecorn
Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate)
含量/剤形
100mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 100mg
製造業者
Umedica Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QĐ-QLD, ngày 18/01/2013 · 80
VN-16110-13
Unilimadin 150mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16352-13
Unilimadin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg
含量/剤形
300mg Clindamycin · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16353-13
Unitoba-D
Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg
含量/剤形
. · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16405-13
Usacumine
Curcuminoid 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V254-H12-13
Usaneton
Cao bạch quả; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin B12; Vitamin PP; Acid Folic
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18294-13
Vaco Allerf PE
Phenylephrin hydroclorid 5mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18427-13
Vacoflox L
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên, chai 30 viên, 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18428-13
Vacoridex 10
Dextromethorphan HBr 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-11
決定
08/QLD-ÐK
VD-18429-13
Vacoridex 15
Dextromethorphan. HBr 15mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-11
決定
08/QLD-ÐK
VD-18430-13
Vacoridex 30
Dextromethorphan.HBr 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-11
決定
08/QLD-ÐK
VD-18431-13
Vacosulfa-B
Natri sulfacetamid 1g; Xanh methylen 0,2mg/10ml
含量/剤形
dung dịch nhỏ mắt
包装
hộp 1 chai 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18432-13
Vadol PE
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18433-13
Vaklonal
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ x 500mg Vancomycin
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16156-13
Valizyg Eczema Cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
含量/剤形
0,1% Betamethasone · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16358-13
Vancomycin 1g Teva
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1000mg/lọ
含量/剤形
1g · Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16161-13
Vancomycin 500mg Teva
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16162-13
Vasranta
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-23
決定
08/QLD-ÐK
VD-18468-13
Ventinat 1g
Sucralfate 1g/gói
含量/剤形
Dạng hạt cốm
包装
Hộp 50 gói
製造業者
krka (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16235-13
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-29-13
Vicitarcin
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18408-13
Viducefdin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18243-13
Vilosporin 100
Ciclosporin 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18485-13
Vimovo (đóng gói: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd., No.2 Huang Shan Road, Wuxi Jiangsu, China)
Naproxen, Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 500mg/20mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Patheon Pharmaceuticals Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-27-13
Vincystin
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18411-13
Vincystin
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g bột thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18412-13
Virzaf
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18519-13
Visoftgel
Lysin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6; Vitamin PP (Nicotiamid); Vitamin E; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18295-13
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18592-13
Vitamin Complex Injection
Chai 500ml có chứa: Ascobic Acid 500mg; Thiamine HCl 125mg; Riboflavin-5'-Phosphate Sodium 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxine HCl 25mg; d-Panthenol 250mg; Dextrose monohydrate 25g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai thủy tinh 500ml
製造業者
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16149-13
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-17
決定
08/QLD-ÐK
VD-18356-13
Vitamount
Vitamin A Palmitate; Vitamin E; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B12; Vitamin D2; Biotin; Calcium pantothenate; Iodine; Iron; Zinc oxide; Manganse; Chromium
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Amoun Pharmaceuticals Co. A. R.E (Ai Cập)
登録者
Công ty TNHH Thương mại CG Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16230-13
Vithalivermin
Dịch chiết Cardus marianus 200mg; Thiamin nitrat 8mg; Riboflavin 8mg; Pyridoxin HCl 8mg; Nicotinamid 24mg; Calci Pantothenat 16mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 02 túi x 6 vỉ x 5 viên
製造業者
GR Scherer Korea Limited (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-25
決定
13/QÐ-QLD
VN-16232-13
Vixbarin 400mg
Ribavirin 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18474-13
Vomitamine
Diphenynhydramin diacefyllin 90 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18503-13
Votrient 200mg (Cơ sở đóng gói (cấp 1 & cấp 2) & xuất xưởng thành phẩm: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avda. de Extremadura, 3, 09400 - Aranda de Duero (Burgos), Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 200mg
含量/剤形
600mg/300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-34-13
Votrient 400mg (Cơ sở đóng gói (cấp 1 & cấp 2) & xuất xưởng thành phẩm: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avda. de Extremadura, 3, 09400 - Aranda de Duero (Burgos), Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 400mg
含量/剤形
600mg/300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-35-13
Wilfen 100
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-11-13
Wilfen 50
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-12-13
Xedulas
Edotolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16283-13
Xelopes 40 Injection
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung môi NaCl + 1 xi lanh
製造業者
Beacon Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16228-13
Xilonibsa 2%
Lidocain HCl 36mg/1,8ml; Epinephrine tartate 0,0225/1,8ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm dưới da
包装
Hộp 5 vỉ x10 ống 1,8ml
製造業者
Laboratorios Inibsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH N.K. May mắn (N.K.Luck) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-12-08
決定
13/QÐ-QLD
VN-16227-13
Xonadin-180
Fexofenadine Hydrochloride 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16338-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。