|
Shindocef
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18525-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sindroxocin 50mg
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/5ml · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50mg
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- PT Actavis Indonesia (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-20-13 |
10mg/5ml
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 50mg |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
PT Actavis Indonesia
Indonesia
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Siro tiêu độc H-D
Sài đất 10 g; Kim ngân hoa 6,6 g; Bồ công anh 6,6 g; Kinh giới 5,3 g; Thương nhĩ tử 4 g; Thổ phục linh 4 g
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18446-13 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 chai 100 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sizoca-10
Olanzapine 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16336-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sizoca-5
Olanzapine 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16337-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Smixtal
Dioctahedral smectite 3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,7g
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-15
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18579-13 |
Thuốc bột
|
Hộp 30 gói x 3,7g |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-15
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v
Sodium chloride 4,5g/500ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml dung dịch
- 製造業者
- Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16222-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml dung dịch |
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Somargen
somatostatin (dưới dạng somatostatin acetate) 3mg/lọ
- 含量/剤形
- bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-11-19
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16163-13 |
bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi |
Anfarm Hellas S.A.
Hy lạp
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-11-19
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Spreadim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18238-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Subaraz
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16422-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Suctison
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium hydrate) 1g
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10lọ
- 製造業者
- Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16350-13 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10lọ |
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunoxiplat 50
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD · Đợt 80
|
VN2-24-13 |
50mg
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
Đợt 80
|
|
|
|
|
Supoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 10 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18241-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 10 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Supoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 10 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18242-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 10 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Swich-200 Tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16317-13 |
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sympal inject
Dexketoprofen trometamol 50mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-28-13 |
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Hộp 5 ống x 2ml |
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TV-Zidim 1g
Ceftazidim 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-30
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18396-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-30
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
TV-Zidim 2g
Ceftazidim 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18397-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
TV. Cefalexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-31
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18392-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-31
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
TV. Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-31
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18393-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-31
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
TV. Sulpiride
Sulpiride 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-31
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18394-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-31
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
TabvitaminAD
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 250 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18292-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tadadecon
Mephenesin 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18171-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tafurex inj.
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ
- 製造業者
- Dae Han Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16276-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ |
Dae Han Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tahana
Đinh lăng (tương đương 0,2g cao khô đinh lăng) 1,32 g; Lá bạch quả (tương đương 0.033g cao khô bạch quả) 0,33 g; Cao đậu tương lên men 0,083 g
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V249-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Takiqui
Tetryzoline hydrochloride 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml Timolol · Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-05
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16205-13 |
5mg/ml Timolol
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Farmak JSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-05
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tam thất OPC
Tam thất 750mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-25
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18325-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-25
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tamiflu
Oseltamivir phosphate 75mg
- 含量/剤形
- 30mg oseltamivir · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Roche S.p.A (Ý)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16262-13 |
30mg oseltamivir
viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Roche S.p.A
Ý
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanvari
Clotrimazole 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-23
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16169-13 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nova
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-04-23
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxewell-120
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 120mg/3ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
- 製造業者
- M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-13-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng |
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxewell-20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 20mg/0,5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
- 製造業者
- M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-14-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng |
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxewell-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
- 製造業者
- M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-15-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng |
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin benzoat
Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-26
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18591-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-26
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tesrax
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18517-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (cam-đen)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18374-13 |
Viên nang cứng (cam-đen)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Thalapas
Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)
- 含量/剤形
- Miếng dán thấm qua da
- 包装
- Hộp 20 túi x 10 miếng dán
- 製造業者
- 3 M Thailand Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Minh An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16233-13 |
Miếng dán thấm qua da
|
Hộp 20 túi x 10 miếng dán |
3 M Thailand Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thương mại Minh An
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thanh khai linh
Rễ đại thanh 800mg; Kim ngân hoa 240mg; Bột trân châu mẫu 200mg; Sơn chi tử 100mg; Thủy ngưu 100mg; Baicalin 20mg; Hyodeoxycholic acid 15mg; Cholic acid 13mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16375-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thập toàn đại bổ gia vị
Đảng sâm 10g; Bạch linh 10g; Bạch truật 8g; Xuyên Khung 8g; Đương quy 10g; Thục địa 20g; Bạch thược 8g; Đại táo 20g; Đỗ trọng 4g; Kỷ tử 8g; Quế chi 10g; Bạch chỉ nam 50g; Dây đau xương 60g; Thổ phục linh 50g; Ngưu tất 14g; Cẩu tích 50g; Huyết đằng 50g; Liên nhục 8g; Hoàng kỳ 12g; Sơn tra 30g; Cam thảo 10g
- 含量/剤形
- Thuốc thang
- 包装
- Gói 450g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V237-H12-13 |
Thuốc thang
|
Gói 450g |
Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ticarcilin 1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 50 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-09
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18405-13 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 50 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-09
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ticarcilin VCP
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ , 50 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-09
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18406-13 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ , 50 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-09
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Timi Roitin
Chondroitin sulfat natri 90mg; Fursultiamin 50mg; Riboflavin 6mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg; Nicotinamid 50mg; Calci pantothenat 15mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 12 vỉ, 24 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18564-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 12 vỉ, 24 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tipem 500mg
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16280-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiphadol 325
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-17
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18355-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-17
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Toconat
D-anpha-Tocopherol 400IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-06
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18565-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-06
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Tonadione Inj
Phytonadione 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Nhũ dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-06-01
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16240-13 |
10mg/ml
Nhũ dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
→ 2021-06-01
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tozam
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18377-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Trenoyn 20
Isotretinoin 20mg
- 含量/剤形
- viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Oliver Healthcare (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16218-13 |
viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/S Oliver Healthcare
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Triamgol
Triamcinolone
- 含量/剤形
- 4 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Al)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18195-13 |
4 mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Al) |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Trimalact 100/300
Artesunate 100mg; Amodiaquine (Amodiaquine HCl) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18353-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Trixicam
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16390-13 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|