Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37751〜37800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Shindocef
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18525-13
Sindroxocin 50mg
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
10mg/5ml · Bột pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-20-13
Siro tiêu độc H-D
Sài đất 10 g; Kim ngân hoa 6,6 g; Bồ công anh 6,6 g; Kinh giới 5,3 g; Thương nhĩ tử 4 g; Thổ phục linh 4 g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18446-13
Sizoca-10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16336-13
Sizoca-5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16337-13
Smixtal
Dioctahedral smectite 3g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 3,7g
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18579-13
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v
Sodium chloride 4,5g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml dung dịch
製造業者
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16222-13
Somargen
somatostatin (dưới dạng somatostatin acetate) 3mg/lọ
含量/剤形
bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy lạp)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-11-19
決定
13/QÐ-QLD
VN-16163-13
Spreadim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18238-13
Subaraz
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16422-13
Suctison
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium hydrate) 1g
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10lọ
製造業者
Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16350-13
Sunoxiplat 50
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg · Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD · Đợt 80
VN2-24-13
Supoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18241-13
Supoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18242-13
Swich-200 Tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16317-13
Sympal inject
Dexketoprofen trometamol 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-28-13
TV-Zidim 1g
Ceftazidim 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-30
決定
08/QLD-ÐK
VD-18396-13
TV-Zidim 2g
Ceftazidim 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18397-13
TV. Cefalexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-31
決定
08/QLD-ÐK
VD-18392-13
TV. Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-31
決定
08/QLD-ÐK
VD-18393-13
TV. Sulpiride
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-31
決定
08/QLD-ÐK
VD-18394-13
TabvitaminAD
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 250 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18292-13
Tadadecon
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18171-13
Tafurex inj.
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ
製造業者
Dae Han Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16276-13
Tahana
Đinh lăng (tương đương 0,2g cao khô đinh lăng) 1,32 g; Lá bạch quả (tương đương 0.033g cao khô bạch quả) 0,33 g; Cao đậu tương lên men 0,083 g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V249-H12-13
Takiqui
Tetryzoline hydrochloride 0,5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml Timolol · Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16205-13
Tam thất OPC
Tam thất 750mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-25
決定
08/QLD-ÐK
VD-18325-13
Tamiflu
Oseltamivir phosphate 75mg
含量/剤形
30mg oseltamivir · viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16262-13
Tanvari
Clotrimazole 100mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-23
決定
13/QÐ-QLD
VN-16169-13
Taxewell-120
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 120mg/3ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-13-13
Taxewell-20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 20mg/0,5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-14-13
Taxewell-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-15-13
Terpin benzoat
Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-26
決定
08/QLD-ÐK
VD-18591-13
Tesrax
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18517-13
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam-đen)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18374-13
Thalapas
Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)
含量/剤形
Miếng dán thấm qua da
包装
Hộp 20 túi x 10 miếng dán
製造業者
3 M Thailand Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16233-13
Thanh khai linh
Rễ đại thanh 800mg; Kim ngân hoa 240mg; Bột trân châu mẫu 200mg; Sơn chi tử 100mg; Thủy ngưu 100mg; Baicalin 20mg; Hyodeoxycholic acid 15mg; Cholic acid 13mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16375-13
Thập toàn đại bổ gia vị
Đảng sâm 10g; Bạch linh 10g; Bạch truật 8g; Xuyên Khung 8g; Đương quy 10g; Thục địa 20g; Bạch thược 8g; Đại táo 20g; Đỗ trọng 4g; Kỷ tử 8g; Quế chi 10g; Bạch chỉ nam 50g; Dây đau xương 60g; Thổ phục linh 50g; Ngưu tất 14g; Cẩu tích 50g; Huyết đằng 50g; Liên nhục 8g; Hoàng kỳ 12g; Sơn tra 30g; Cam thảo 10g
含量/剤形
Thuốc thang
包装
Gói 450g
製造業者
Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất - bào chế thuốc y học cổ truyền (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V237-H12-13
Ticarcilin 1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-09
決定
08/QLD-ÐK
VD-18405-13
Ticarcilin VCP
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ , 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-09
決定
08/QLD-ÐK
VD-18406-13
Timi Roitin
Chondroitin sulfat natri 90mg; Fursultiamin 50mg; Riboflavin 6mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg; Nicotinamid 50mg; Calci pantothenat 15mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 12 vỉ, 24 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18564-13
Tipem 500mg
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16280-13
Tiphadol 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-17
決定
08/QLD-ÐK
VD-18355-13
Toconat
D-anpha-Tocopherol 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
08/QLD-ÐK
VD-18565-13
Tonadione Inj
Phytonadione 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Nhũ dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-06-01
決定
13/QÐ-QLD
VN-16240-13
Tozam
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18377-13
Trenoyn 20
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Oliver Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16218-13
Triamgol
Triamcinolone
含量/剤形
4 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Al)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18195-13
Trimalact 100/300
Artesunate 100mg; Amodiaquine (Amodiaquine HCl) 300mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18353-13
Trixicam
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16390-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。