Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37701〜37750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pracetam 1200
Piracetam 1200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18537-13
Prazopro 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18388-13
Prednisolone tablets BP 5mg
Prednisolone 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Chai 1000 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16219-13
Procto-Glyvenol
Tribenoside 400mg; Lidocaine 40mg
含量/剤形
Viên đạn
包装
Hộp 2 vỉ xé x 5 viên
製造業者
Novartis Pharma S.A.S (Pháp)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16345-13
Psycholanz-10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-08
決定
13/QÐ-QLD
VN-16287-13
Psycholanz-5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-08
決定
13/QÐ-QLD
VN-16288-13
Purecare
Erythromycin 400mg hoạt lực/10g gel
含量/剤形
Gel bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18563-13
Qlaira
Viên vàng thẫm (Estradiol valerate 3mg); Viên đỏ vừa (Estradiol valerate 2mg + Dienogest 2mg); Viên vàng nhạt (Estradiol valerate 2mg + Dienogest 3mg); Viên đỏ thẫm (Estradiol valerate 1mg); Viên màu trắng (không chứa hormon)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ X 28 viên
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
17/QÐ-QLD
VN2-47-13
Quaneuron
Cao đặc đinh lăng 300mg; Cao bạch quả 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18444-13
R-Tist
Cefdinir 125mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16115-13
R-Tist
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Reliv Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16116-13
Ranilex
Ranitidin HCl (tương đương 8,227 mg ranitidin ) 31,5 mg; Magnesi oxyd 50 mg; Magnesi Aluminosilicat (tương đương nhôm III oxyd 38,31 mg; magnesi oxyd 30,13 mg) 125 mg; Magnesi Alumin Hydrat (tương đương nhôm III oxyd 30 mg, magnesi oxyd 30 mg) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18469-13
Ranitidin
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18502-13
Ranitidin 50mg/2ml
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50 mg/2 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18190-13
Ranocid 300
Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
RPG Life Sciences Limited. (Ấn Độ)
登録者
RPG Life Sciences Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16369-13
Regen-D 150
Yếu tố kích thích tăng trưởng biểu bì người tái tổ hợp (Rh EGF) 150mcg/g gel
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 7,5g; hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Bharat Biotech International Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Biển Loan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2020-12-26
決定
13/QÐ-QLD
VN-16200-13
Relifpen tablet 500mg
Nabumetone 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18354-13
Retento-800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16154-13
Rifaxon
Paracetamol 1g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 100ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16188-13
Rivadem 4.5
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 4,5mg Rivastigmine 4,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16398-13
Rivadem-6
Rivastigmine (dưới dạng Rivastigmine hydrogen tartrate) 6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16399-13
Robogen
Rabeprazole Sodium 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16373-13
Rocine
Spiramycin 1.500.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-26
決定
08/QLD-ÐK
VD-18389-13
Rocine
Spiramycin 3.000.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-31
決定
08/QLD-ÐK
VD-18390-13
Rogyllaf
Acetylspiramycin 100 mg; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18291-13
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
製造業者
Laboratorios León Farma, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
17/QÐ-QLD
VN2-48-13
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
J.Uriach and Cía., S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-40-13
Rượu trừ phong thấp
Thục địa 13g; Huyết giác 6,5g; Ngũ gia bì 6,5g; Thổ phục linh 6,5g; Ngưu tất 6,5g; Tang chi 19,5g; Cẩu tích 19,5g; Thiên niên kiện 19,5g; Hy thiêm 19,5g; Kê huyết đằng 26,0g; Hà thủ ô đỏ 26,0g; Tục đoạn 13,0g
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Thùng 15 chai x 650ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18445-13
SV-Cefta
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidime Buffered) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18266-13
SaVi Calcium 500
Calcium lactate gluconate 2940 mg; Calcium carbonate 300 mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18345-13
SaViLope 2
Loperamid HCl 2 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên, hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18347-13
SaViZentac
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
含量/剤形
viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18348-13
Safebo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16118-13
Safepride-5
Mosapride Citrate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16271-13
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Lọ 100 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18361-13
Salbuthepharm
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18454-13
Sanbeclaneksi
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 6 lọ
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16119-13
Sanbeclaneksi
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-23
決定
13/QÐ-QLD
VN-16120-13
Sanbeclaneksi
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-23
決定
13/QÐ-QLD
VN-16121-13
Sanbepelastin
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-12
決定
13/QÐ-QLD
VN-16122-13
Sancuso
Granisetron 34,3mg
含量/剤形
34,3mg · miếng dán để thấm qua da
包装
hộp 1 miếng dán
製造業者
Aveva Drug Delivery Systems Inc., (Hoa Kỳ)
登録者
Invida (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-41-13
Sanosat Inj.
Metronidazole 0,5g/100ml
含量/剤形
0,5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16172-13
Sanrabe-10
Rabeprazole sodium 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16418-13
Sanrabe-20
Rabeprazole sodium 20mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16419-13
Sartinlo-50
Losartan Potassium 50mg
含量/剤形
25mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16341-13
Secnol 2g
Secnidazole 2g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 1 gói 4,181g
製造業者
Macors (Pháp)
登録者
Tedis S.A. (Pháp)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16394-13
Seocelis Injection
Methocarbamol 1000mg/10ml
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16254-13
Seocem Capsule
Diacerhein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Guju Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-21
決定
13/QÐ-QLD
VN-16252-13
Serviflox 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride monohydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16284-13
Shinacin
Amoxicillin 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 50mg
含量/剤形
. · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 6viên
製造業者
SHIN POONG PHARMACEUTICAL CO., LTD (Hàn Quốc)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-12-20
決定
13/QÐ-QLD
VN-16371-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。