|
Newfactan
Bovine lung surfactant 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · bột đông khô pha hỗn dịch dùng qua đường phế nang
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-06
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16295-13 |
120mg
bột đông khô pha hỗn dịch dùng qua đường phế nang
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Hàn Quốc
|
2013-01-18
→ 2022-05-06
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newunita injection
Methylprednisolone 500mg
- 含量/剤形
- bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16302-13 |
bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhuận tràng thông táo
Ma nhân 8g; Khổ hạnh nhân 4g; Đại hoàng 8g; Chỉ thực 8g; Hậu phác 4g; Bạch thược 8g; Mật ong 20g
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18442-13 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nicobrand Cinnamon 2mg coated gum
Nicotine (dưới dạng Nicotine Polacrilex) 2mg
- 含量/剤形
- Viên nhai
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Watson Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16215-13 |
Viên nhai
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Watson Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nidal
Ketoprofen 50 mg; Adiphenin hydrochlorid 25 mg; Diphenhydramin hydroclorid 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Vỉ Al-PVC. Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ/ túi nhôm, hộp 10 vỉ/ túi nhôm.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-08-06
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18247-13 |
Viên nang cứng
|
Vỉ Al-PVC. Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ/ túi nhôm, hộp 10 vỉ/ túi nhôm. |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-08-06
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nimbex 2mg/ml
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 5 ống 2,5ml
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-38-13 |
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Hộp 5 ống 2,5ml |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nimbex 5mg/ml
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-39-13 |
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 30ml |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norash
Dimethicone 20 20%; Zinc oxide 7,5%; Calamine 1,5%; Cetrimide 1,125%
- 含量/剤形
- 20g · Kem bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-28
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16360-13 |
20g
Kem bôi ngoài
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-28
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noxibel 30
Mirtazapine 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16307-13 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Olopat
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16104-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol Normon 40mg
Omeprazole 40mg/lọ
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 40mg
- 製造業者
- Laboractorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-09
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16151-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 40mg |
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-09
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omparis Injection
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg
- 含量/剤形
- bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16123-13 |
bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelan-10
Olanzapine 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16333-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelan-5
Olanzapine 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16334-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oracu
Diacerhein 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-11-05
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16242-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-11-05
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Orbrexol 27,9 g
Glucose monohydrate; Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18338-13 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Orbrexol 5,58 g
Glucose monohydrate; Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18339-13 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Oresol
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 520mg; Natri citrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- hộp 20 gói x 4,1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18492-13 |
Thuốc bột uống
|
hộp 20 gói x 4,1g |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Osetron 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16255-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin 5mg/ml
- 含量/剤形
- bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50mg để pha 10ml
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16191-13 |
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 50mg để pha 10ml |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-3-13 |
Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Eurofarma Laboratorios Ltda.
Brazil
|
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-4-13 |
Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Eurofarma Laboratorios Ltda.
Brazil
|
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxannak
Tobramycin sulphate tương đương Tobramycin 3mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16389-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxefam 250
Clarithromycin 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16420-13 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxy cover
Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 2,5 g
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 25 g
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18598-13 |
kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 25 g |
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Padurone
Pamidronat dinatri 30mg
- 含量/剤形
- Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16124-13 |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Strides Arcolab Ltd.
Ấn Độ
|
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamidia 30mg/2ml
Disodium Pamidronate 30mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 ống 2ml
- 製造業者
- Holopack Verpackungstecknik GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16185-13 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 ống 2ml |
Holopack Verpackungstecknik GmbH
Đức
|
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Panacopha
Paracetamol 325mg; Thiamin nitrat 9mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5 g; Hộp 12 gói x 1,5 g; Hộp 20 gói x 1,5 g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18170-13 |
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 1,5 g; Hộp 12 gói x 1,5 g; Hộp 20 gói x 1,5 g |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panegasis
Nefopam hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18398-13 |
viên nén
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Panrixim
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg ; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole, 2 viên nén bao phim Tinidazole,
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16335-13 |
Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
|
Hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole, 2 viên nén bao phim Tinidazole, |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18588-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18589-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18590-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Paracetamol-Bivid (Cơ sở xuất xưởng: Sanavita Pharmaceuticals GmbH; địa chỉ: BrÜder-Grimm-Straβe 121, 36396 Steinau an der straβe, Đức)
Paracetamol 1g/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ 100ml; hộp 20 lọ 100ml
- 製造業者
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-25
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16186-13 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ 100ml; hộp 20 lọ 100ml |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-25
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Patylcrem
Clotrimazol 1%
- 含量/剤形
- Thuốc kem dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18547-13 |
Thuốc kem dùng ngoài
|
Hộp 1 tuýp 10 g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pgiderol
Sắt (dưới dạng Polysaccharid iron) 150mg; Acid Folic 1 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 25mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18420-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pharmitrole
Itraconazole 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16349-13 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philclobate Solution
Clobetasol propionate 23.3mg/50ml
- 含量/剤形
- 23,3mg · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16243-13 |
23,3mg
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philmysolax
Eperison Hydrochloride 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-06-01
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16244-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-06-01
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philocle Eye Drops
Tobramycin 3mg/ml
- 含量/剤形
- Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16356-13 |
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1lọ 5ml |
Hanlim Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philorpa
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-05
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16239-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
→ 2022-07-05
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phyamino
Cao khô bèo hoa dâu 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V253-H12-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Phì nhi đại bổ - HT
Bạch biển đậu 40 mg; Đương quy 200 mg; Gạo (rang) 100 mg; Hạt sen 30 mg; Hoài sơn 40 mg; Sơn tra 30 mg; Sử quân tử 30 mg; Thần khúc 16 mg; Ý dĩ 40 mg
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Gói 80 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V245-H12-13 |
Viên bao đường
|
Gói 80 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Pidoespa 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16150-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Poly-B
Thiamin mononitrat 2 mg; Riboflavin 1 mg; Pyridoxin hydroclorid 1 mg; Calci pantothenat 5 mg; Nicotinamid 15 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 500 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18189-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ 500 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Polyclox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin Natri) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2023-01-17
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18290-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2023-01-17
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Polydercin
Cloramphenicol, Dexamethason natri phosphat, Naphazolin nitrat, Riboflavin
- 含量/剤形
- 20mg, 5mg, 2,5mg, 0,2mg · dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18471-13 |
20mg, 5mg, 2,5mg, 0,2mg
dung dịch nhỏ mắt, mũi
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Polytar bar
Polytar A 1%
- 含量/剤形
- 0,01 · Xà phòng y khoa
- 包装
- Hộp 1 bánh 100g
- 製造業者
- Manufacturing Services & Trade Corporation (Philippines)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16268-13 |
0,01
Xà phòng y khoa
|
Hộp 1 bánh 100g |
Manufacturing Services & Trade Corporation
Philippines
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Porison
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16426-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Postcare
Levonorgestrel 0,75 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 10/QLD-ÐK
|
QLĐB-371-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2013-01-18
|
10/QLD-ÐK
|
|
|
|