Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37651〜37700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Newfactan
Bovine lung surfactant 120mg
含量/剤形
120mg · bột đông khô pha hỗn dịch dùng qua đường phế nang
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16295-13
Newunita injection
Methylprednisolone 500mg
含量/剤形
bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16302-13
Nhuận tràng thông táo
Ma nhân 8g; Khổ hạnh nhân 4g; Đại hoàng 8g; Chỉ thực 8g; Hậu phác 4g; Bạch thược 8g; Mật ong 20g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18442-13
Nicobrand Cinnamon 2mg coated gum
Nicotine (dưới dạng Nicotine Polacrilex) 2mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Watson Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16215-13
Nidal
Ketoprofen 50 mg; Adiphenin hydrochlorid 25 mg; Diphenhydramin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Vỉ Al-PVC. Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ/ túi nhôm, hộp 10 vỉ/ túi nhôm.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-06
決定
08/QLD-ÐK
VD-18247-13
Nimbex 2mg/ml
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 2,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-38-13
Nimbex 5mg/ml
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-39-13
Norash
Dimethicone 20 20%; Zinc oxide 7,5%; Calamine 1,5%; Cetrimide 1,125%
含量/剤形
20g · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-28
決定
13/QÐ-QLD
VN-16360-13
Noxibel 30
Mirtazapine 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16307-13
Olopat
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16104-13
Omeprazol Normon 40mg
Omeprazole 40mg/lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 40mg
製造業者
Laboractorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-09
決定
13/QÐ-QLD
VN-16151-13
Omparis Injection
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg
含量/剤形
bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16123-13
Opelan-10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16333-13
Opelan-5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16334-13
Oracu
Diacerhein 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-11-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16242-13
Orbrexol 27,9 g
Glucose monohydrate; Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18338-13
Orbrexol 5,58 g
Glucose monohydrate; Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp x 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18339-13
Oresol
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 520mg; Natri citrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
hộp 20 gói x 4,1g
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18492-13
Osetron 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16255-13
Oxaliplatin
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg để pha 10ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16191-13
Oxaliplatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-3-13
Oxaliplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eurofarma Laboratorios Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-4-13
Oxannak
Tobramycin sulphate tương đương Tobramycin 3mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16389-13
Oxefam 250
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16420-13
Oxy cover
Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 2,5 g
含量/剤形
kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 25 g
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18598-13
Padurone
Pamidronat dinatri 30mg
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16124-13
Pamidia 30mg/2ml
Disodium Pamidronate 30mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống 2ml
製造業者
Holopack Verpackungstecknik GmbH (Đức)
登録者
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16185-13
Panacopha
Paracetamol 325mg; Thiamin nitrat 9mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 1,5 g; Hộp 12 gói x 1,5 g; Hộp 20 gói x 1,5 g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18170-13
Panegasis
Nefopam hydroclorid 30mg
含量/剤形
viên nén
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18398-13
Panrixim
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg ; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
包装
Hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole, 2 viên nén bao phim Tinidazole,
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16335-13
Paracetamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18588-13
Paracetamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18589-13
Paracetamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18590-13
Paracetamol-Bivid (Cơ sở xuất xưởng: Sanavita Pharmaceuticals GmbH; địa chỉ: BrÜder-Grimm-Straβe 121, 36396 Steinau an der straβe, Đức)
Paracetamol 1g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 100ml; hộp 20 lọ 100ml
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-25
決定
13/QÐ-QLD
VN-16186-13
Patylcrem
Clotrimazol 1%
含量/剤形
Thuốc kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18547-13
Pgiderol
Sắt (dưới dạng Polysaccharid iron) 150mg; Acid Folic 1 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 25mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18420-13
Pharmitrole
Itraconazole 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16349-13
Philclobate Solution
Clobetasol propionate 23.3mg/50ml
含量/剤形
23,3mg · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16243-13
Philmysolax
Eperison Hydrochloride 50mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-06-01
決定
13/QÐ-QLD
VN-16244-13
Philocle Eye Drops
Tobramycin 3mg/ml
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16356-13
Philorpa
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16239-13
Phyamino
Cao khô bèo hoa dâu 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V253-H12-13
Phì nhi đại bổ - HT
Bạch biển đậu 40 mg; Đương quy 200 mg; Gạo (rang) 100 mg; Hạt sen 30 mg; Hoài sơn 40 mg; Sơn tra 30 mg; Sử quân tử 30 mg; Thần khúc 16 mg; Ý dĩ 40 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Gói 80 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V245-H12-13
Pidoespa 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16150-13
Poly-B
Thiamin mononitrat 2 mg; Riboflavin 1 mg; Pyridoxin hydroclorid 1 mg; Calci pantothenat 5 mg; Nicotinamid 15 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 500 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18189-13
Polyclox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin Natri) 250 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2023-01-17
決定
08/QLD-ÐK
VD-18290-13
Polydercin
Cloramphenicol, Dexamethason natri phosphat, Naphazolin nitrat, Riboflavin
含量/剤形
20mg, 5mg, 2,5mg, 0,2mg · dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18471-13
Polytar bar
Polytar A 1%
含量/剤形
0,01 · Xà phòng y khoa
包装
Hộp 1 bánh 100g
製造業者
Manufacturing Services & Trade Corporation (Philippines)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16268-13
Porison
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16426-13
Postcare
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-371-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。