Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37601〜37650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lutenyl
Nomegestrol acetat 5mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoire Theramex (Monaco)
登録者
Laboratoire Theramex (Monaco)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16305-13
Lysroten
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12; Vitamin D3 (Cholecalciferol); Lysin hydroclorid; Magnesi gluconat; Calci glycerophosphat; Sắt sulfat
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18289-13
Lục khang
Phấn hoa cải dầu (Rape Pollen) 0,5g
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Chai nhựa 60 viên
製造業者
Zhejiang CONBA Pharm., Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-13
決定
13/QÐ-QLD
VN-16175-13
Madopar (Đóng gói bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Levodopar 200mg; Benserazide 50mg
含量/剤形
100mg;25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16259-13
Malbutin Tab. 100mg
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16351-13
Maravita (Đóng gói bởi: Su Heung Capsule Co., Ltd., địa chỉ: 317 Songnae-1-dong, Sosa-Gu Bucheon city, Kyunggido, Korea)
Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetat 500mg) 500 IU; Magnesi oxyd (tương đương với Magnesi 150,8mg) 250mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16297-13
Markfil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16319-13
Medatil
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18554-13
Medlicet tablets
Cetirizine Dihydrochloride 10 mg
含量/剤形
10mg Cetirizine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2023-03-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16321-13
Megaray
Gadopentetate meglumine 371,4mg/ml; Monomeglumine (Meglumine) 98,6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế An Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16184-13
Mekomucosol
Acetylcystein 2000mg/100ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18463-13
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18491-13
Mesutyl 1g for inj.
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg /lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16173-13
Meyerflam
Diclofenac kali 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18500-13
Mibelcam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16165-13
Mibeonate
Betamethason dipropionat 0,064 %
含量/剤形
Kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18539-13
Mibetel
Telmisartan 40 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18540-13
Mibetel Plus
Telmisartan 40 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18541-13
Mibezin 10 mg
Kẽm gluconat (tương đương 10 mg Kẽm) 70 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18542-13
Mibezin 15 mg
Kẽm gluconat (tương đương 15 mg Kẽm) 105 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18543-13
Micosalderm
Miconazol nitrat 0,2 g
含量/剤形
kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18544-13
Midamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18315-13
Midamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18314-13
Midamox 250mg/ 5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg/ 5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18316-13
Midamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 5 vỉ chéo x 12 viên; Lọ nhựa 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18317-13
Midantin 250/62,5
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18318-13
Midantin 500/125
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18319-13
Mifehep
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-369-13
Mifrednor 10
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-372-13
Minioxi
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16368-13
Misanlugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%: 12,4g) 2,48g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18545-13
Monis 20mg
Isosorbide-5-mononitrate 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16216-13
Morecal Soft capsule
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 750mg) 300mg ; Cholecalciferol 1mg (100U.I)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16278-13
Mosothim-10 tablets
Olmesartan medoxomil 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16132-13
Mosothim-20 tablets
Olmesartan medoxomil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16133-13
Mosothim-40 tablets
Olmesartan medoxomil 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16134-13
Mysobenal
Eperison hydroclorid 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18546-13
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 20 ống 10ml, hộp 10 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V243-H12-13
Nafasera
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18373-13
Nalidic
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều; Beclomethason (dưới dạng Beclomethason dipropionate) 50mcg/liều
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: 100mcg Salbutamol; 50mcg · Thuốc hít
包装
Hộp 1 bình chứa 250 liều xịt
製造業者
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16158-13
Nasiran
Cao chiết lá cây Táo gai (Crataegus oxycanthae) 50mg; Cao khô lá Tía tô đất (Melissa folium) 10mg; Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 5mg; Tinh dầu tỏi 150mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần TM DV Thăng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16174-13
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid 4,5g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18441-13
Navedro Eye Drops
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp chứa 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16412-13
Necaral 4
Glimepiride 4mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-28
決定
13/QÐ-QLD
VN-16332-13
Nedelin
Oxymetazolin HCl 7,5mg; Dexamethason natri phosphat 15mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18375-13
Nefidoxime
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16143-13
Neotazin
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18246-13
Neurogesic M
Gabapentin 300mg; Methylcobalamin 500mcg
含量/剤形
300mg;500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16237-13
Neurogiloban
Chất chiết xuất Ginkgo Biloba (tương ứng 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V244-H12-13
New bepamin
Paracetamol 400 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nén hai lớp
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18501-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。