Lutenyl
Nomegestrol acetat 5mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoire Theramex (Monaco)
登録者
Laboratoire Theramex (Monaco)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16305-13
5 mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Laboratoire Theramex
Monaco
Laboratoire Theramex
Monaco
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Lysroten
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12; Vitamin D3 (Cholecalciferol); Lysin hydroclorid; Magnesi gluconat; Calci glycerophosphat; Sắt sulfat
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18289-13
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Lục khang
Phấn hoa cải dầu (Rape Pollen) 0,5g
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Chai nhựa 60 viên
製造業者
Zhejiang CONBA Pharm., Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-13
決定
13/QÐ-QLD
VN-16175-13
viên nén bao phim
Chai nhựa 60 viên
Zhejiang CONBA Pharm., Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2013-01-18
→ 2021-07-13
13/QÐ-QLD
詳細
Madopar (Đóng gói bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Levodopar 200mg; Benserazide 50mg
含量/剤形
100mg;25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16259-13
100mg;25mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Delpharm Milano S.r.l
Ý
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2013-01-18
→ 2022-07-05
13/QÐ-QLD
詳細
Malbutin Tab. 100mg
Trimebutine maleate 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16351-13
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Maravita (Đóng gói bởi: Su Heung Capsule Co., Ltd., địa chỉ: 317 Songnae-1-dong, Sosa-Gu Bucheon city, Kyunggido, Korea)
Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetat 500mg) 500 IU; Magnesi oxyd (tương đương với Magnesi 150,8mg) 250mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16297-13
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Markfil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16319-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Medatil
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18554-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Medlicet tablets
Cetirizine Dihydrochloride 10 mg
含量/剤形
10mg Cetirizine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2023-03-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16321-13
10mg Cetirizine
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
→ 2023-03-14
13/QÐ-QLD
詳細
Megaray
Gadopentetate meglumine 371,4mg/ml; Monomeglumine (Meglumine) 98,6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế An Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16184-13
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
Dongkook pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế An Phát
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mekomucosol
Acetylcystein 2000mg/100ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18463-13
Siro
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18491-13
viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mesutyl 1g for inj.
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg /lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16173-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Meyerflam
Diclofenac kali 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18500-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mibelcam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16165-13
viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mibeonate
Betamethason dipropionat 0,064 %
含量/剤形
Kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18539-13
Kem dùng ngoài
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mibetel
Telmisartan 40 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18540-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
→ 2021-04-24
08/QLD-ÐK
詳細
Mibetel Plus
Telmisartan 40 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18541-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mibezin 10 mg
Kẽm gluconat (tương đương 10 mg Kẽm) 70 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18542-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mibezin 15 mg
Kẽm gluconat (tương đương 15 mg Kẽm) 105 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18543-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Micosalderm
Miconazol nitrat 0,2 g
含量/剤形
kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18544-13
kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Midamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18315-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói 1,4g
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Midamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18314-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Midamox 250mg/ 5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 250mg/ 5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18316-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-03-15
08/QLD-ÐK
詳細
Midamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 5 vỉ chéo x 12 viên; Lọ nhựa 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18317-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 10 vỉ chéo x 10 viên; Hộp 1 vỉ chéo, 2 vỉ chéo, 5 vỉ chéo x 12 viên; Lọ nhựa 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Midantin 250/62,5
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18318-13
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-03-15
08/QLD-ÐK
詳細
Midantin 500/125
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18319-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-03-15
08/QLD-ÐK
詳細
Mifehep
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-369-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2013-01-18
10/QLD-ÐK
詳細
Mifrednor 10
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-372-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam
Việt Nam
2013-01-18
10/QLD-ÐK
詳細
Minioxi
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16368-13
7,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Misanlugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%: 12,4g) 2,48g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18545-13
Hỗn dịch uống
Hộp 26 gói x 20g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Monis 20mg
Isosorbide-5-mononitrate 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16216-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Morecal Soft capsule
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 750mg) 300mg ; Cholecalciferol 1mg (100U.I)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16278-13
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mosothim-10 tablets
Olmesartan medoxomil 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16132-13
Viên nén bao phim
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mosothim-20 tablets
Olmesartan medoxomil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16133-13
Viên nén bao phim
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mosothim-40 tablets
Olmesartan medoxomil 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bafna Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16134-13
Viên nén bao phim
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Bafna Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Mysobenal
Eperison hydroclorid 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18546-13
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 20 ống 10ml, hộp 10 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V243-H12-13
Siro thuốc
Hộp 20 ống 10ml, hộp 10 ống 10ml
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2013-01-18
09/QLD-ÐK
詳細
Nafasera
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18373-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Nalidic
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều; Beclomethason (dưới dạng Beclomethason dipropionate) 50mcg/liều
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: 100mcg Salbutamol; 50mcg · Thuốc hít
包装
Hộp 1 bình chứa 250 liều xịt
製造業者
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16158-13
Mỗi liều xịt chứa: 100mcg Salbutamol; 50mcg
Thuốc hít
Hộp 1 bình chứa 250 liều xịt
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Nasiran
Cao chiết lá cây Táo gai (Crataegus oxycanthae) 50mg; Cao khô lá Tía tô đất (Melissa folium) 10mg; Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 5mg; Tinh dầu tỏi 150mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần TM DV Thăng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16174-13
.
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần TM DV Thăng Long
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid 4,5g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18441-13
Dung dịch dùng ngoài
Chai 500ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Navedro Eye Drops
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp chứa 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16412-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp chứa 1 lọ 5ml
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Necaral 4
Glimepiride 4mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-28
決定
13/QÐ-QLD
VN-16332-13
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-01-18
→ 2022-06-28
13/QÐ-QLD
詳細
Nedelin
Oxymetazolin HCl 7,5mg; Dexamethason natri phosphat 15mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18375-13
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-08-24
08/QLD-ÐK
詳細
Nefidoxime
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16143-13
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Brawn Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
→ 2022-04-05
13/QÐ-QLD
詳細
Neotazin
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18246-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Neurogesic M
Gabapentin 300mg; Methylcobalamin 500mcg
含量/剤形
300mg;500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16237-13
300mg;500mcg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-05-06
13/QÐ-QLD
詳細
Neurogiloban
Chất chiết xuất Ginkgo Biloba (tương ứng 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V244-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2013-01-18
09/QLD-ÐK
詳細
New bepamin
Paracetamol 400 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nén hai lớp
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18501-13
Viên nén hai lớp
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細