Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37551〜37600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hoàn sâm nhung - HT
Nhân sâm 0,7g; Nhung hươu 0,3g; Thục địa 10,0g; Ba kích 5,0g; Đương quy 2,0g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói 10g, hộp 1 lọ 60g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V242-H12-13
Hoàng trĩ an
Mỗi 5g chứa: Đẳng sâm 0,48g; Hoàng kỳ 0,48g; Đương quy 0,25g; Bạch truật 0,38g; Thăng ma 0,38g; Sài hồ 0,38g; Trần bì 0,19g; Cam thảo 0,19g; Hòe hoa 0,25g; Kinh giới 0,38g; Nhục thung dung 0,25g; Bá tử nhân 0,25g; Vừng đen 0,25g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 12 túi 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2020-09-27
決定
08/QLD-ÐK
VD-18415-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 150 mg; Cao bạch quả 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18440-13
Hoạt huyết dưỡng não ATM
Cao đặc đinh lăng 150 mg; Cao bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-25
決定
08/QLD-ÐK
VD-18185-13
Huyết tắc thông
Panax Notoginsenosides 10mg
含量/剤形
Viên hoàn
包装
Hộp 1 lọ 210 hoàn
製造業者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16374-13
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-36-13
Hycamtin 4mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 4mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ hoặc 5 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-37-13
Hydrite (Hương chuối)
Dextrose Anhydrous; Sodium Chlorid; Potasium Chlorid; Trisodium citrat dihydrat
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Bìa kẹp 2 gói, hộp 30 gói, 200 gói x 4,1 g
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18595-13
Hydrocortisone sodium succinate for Injection B.P. 100mg
Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16366-13
Hà sâm hoàn
Hà thủ ô trắng 379,5 mg; Nhân sâm 23 mg; Mật ong 115 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18322-13
Iburax
Acid mefenamic 250mg
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18387-13
Indatab P
Perindopril erbumine 400mg; Indapamide 1,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16397-13
Indomethacin
Indomethacin 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18182-13
Irbesartan Stada 150 mg
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18532-13
Irprestan 150mg
Irbersartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên
製造業者
Actavis HF (Iceland)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16102-13
Irprestan 300mg
Irbersartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên
製造業者
Actavis HF (Iceland)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16103-13
Istrax
Itraconazole (dưới dạng vi hạt 21%) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16387-13
Jenimax 250mg
Amoxicillin 200mg; Clavulanate potassium 50mg
含量/剤形
200mg/50mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16281-13
Jobezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole sodium) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + ống dung môi
製造業者
M/s. Medex Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Nam Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16170-13
Kalbezar 1000mg
Gemcitabine 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ 1000mg Gemcitabine
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-21-13
Kalbezar 200mg
Gemcitabine 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ 200mg Gemcitabine
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-22-13
Kefodime-100 tablets
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16320-13
Kefstar 750mg
Cefuroxime sodium 750mg
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16409-13
Kim tiền thảo - BVP
cao khô kim tiền thảo 2063 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V241-H12-13
Kinh hoa vị khang
Thổ kinh giới 9,9g; Thủy đoàn hoa 6,6g; Dầu hạt cải 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-10
決定
13/QÐ-QLD
VN-16396-13
Komboglyze XR
Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 1000mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-25-13
Komboglyze XR
Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-26-13
Korulac Capsule
Edotolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16277-13
Ksart 25
Losartan potassium 25mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-09-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16298-13
Lamidac 100
Lamivudine 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16145-13
Lekun Capsules 250mg "Y.Y"
D-Glucosamine sulfate (dưới dạng D-Glucosamine sulfate disodium chloride) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai nhựa trắng chứa 100 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16424-13
Lesaxys
Triclabendazol 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18512-13
Letrozsun
Letrozole 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-23-13
Leuzotev
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Lemery S.A. de C.V. (Mexico)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16159-13
Levirix
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18513-13
Levonorgestrel
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
10/QLD-ÐK
QLĐB-370-13
Libaamin Injection
L-Citrulline 20mg/3ml; L-Ornithine hydrochloride 30mg/3ml; L-Arginine hydochloride 100mg/3ml
含量/剤形
3ml · Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống 3 ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16376-13
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-03
決定
08/QLD-ÐK
VD-18577-13
Linh chi - Tam thất MKP
Bột tam thất 400 mg; Cao linh chi tương đương nấm linh chi khô 1000 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 50 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V248-H12-13
Lipivan
Dầu đậu nành 5g/100ml; Triglycerides chuỗi trung bình 5g/100ml
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml
製造業者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
登録者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-13
決定
13/QÐ-QLD
VN-16148-13
Livetin-EP
Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea E-Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
13/QÐ-QLD
VN-16217-13
Livoxee
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16429-13
Logzece
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18578-13
Loperamide Capsules Honten
Loperamide HCl 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Chai nhựa trắng chứa 200 viên
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16425-13
Loral
Loratadine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-11-19
決定
13/QÐ-QLD
VN-16364-13
Lordivas 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
含量/剤形
Amlodipin 5 mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18529-13
Losartan 50
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18198-13
Losartan Potassium Tablets 50mg
Losartan Kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16388-13
Lowxib-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16111-13
Loxone eye/ear drops
Norfloxacin 0,3%w/v
含量/剤形
0,3% · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16331-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。