|
Hoàn sâm nhung - HT
Nhân sâm 0,7g; Nhung hươu 0,3g; Thục địa 10,0g; Ba kích 5,0g; Đương quy 2,0g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói 10g, hộp 1 lọ 60g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V242-H12-13 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói 10g, hộp 1 lọ 60g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoàng trĩ an
Mỗi 5g chứa: Đẳng sâm 0,48g; Hoàng kỳ 0,48g; Đương quy 0,25g; Bạch truật 0,38g; Thăng ma 0,38g; Sài hồ 0,38g; Trần bì 0,19g; Cam thảo 0,19g; Hòe hoa 0,25g; Kinh giới 0,38g; Nhục thung dung 0,25g; Bá tử nhân 0,25g; Vừng đen 0,25g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 12 túi 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2020-09-27
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18415-13 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 12 túi 5g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2020-09-27
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 150 mg; Cao bạch quả 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18440-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não ATM
Cao đặc đinh lăng 150 mg; Cao bạch quả 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-25
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18185-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-25
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Huyết tắc thông
Panax Notoginsenosides 10mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn
- 包装
- Hộp 1 lọ 210 hoàn
- 製造業者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16374-13 |
Viên hoàn
|
Hộp 1 lọ 210 hoàn |
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-36-13 |
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hycamtin 4mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 4mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ hoặc 5 lọ
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-37-13 |
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ hoặc 5 lọ |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hydrite (Hương chuối)
Dextrose Anhydrous; Sodium Chlorid; Potasium Chlorid; Trisodium citrat dihydrat
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Bìa kẹp 2 gói, hộp 30 gói, 200 gói x 4,1 g
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18595-13 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Bìa kẹp 2 gói, hộp 30 gói, 200 gói x 4,1 g |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hydrocortisone sodium succinate for Injection B.P. 100mg
Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16366-13 |
100mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hà sâm hoàn
Hà thủ ô trắng 379,5 mg; Nhân sâm 23 mg; Mật ong 115 mg
- 含量/剤形
- Thuốc hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 240 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18322-13 |
Thuốc hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 240 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Iburax
Acid mefenamic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18387-13 |
250mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-04-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Indatab P
Perindopril erbumine 400mg; Indapamide 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16397-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Indomethacin
Indomethacin 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18182-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irbesartan Stada 150 mg
Irbesartan 150 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18532-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Irprestan 150mg
Irbersartan 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16102-13 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên |
Actavis HF
Iceland
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Irprestan 300mg
Irbersartan 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16103-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ (PVDC-Alu) x 14 viên |
Actavis HF
Iceland
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Istrax
Itraconazole (dưới dạng vi hạt 21%) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16387-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jenimax 250mg
Amoxicillin 200mg; Clavulanate potassium 50mg
- 含量/剤形
- 200mg/50mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16281-13 |
200mg/50mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jobezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole sodium) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + ống dung môi
- 製造業者
- M/s. Medex Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Nam Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16170-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + ống dung môi |
M/s. Medex Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Nam Việt
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalbezar 1000mg
Gemcitabine 1000mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ 1000mg Gemcitabine
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-21-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ 1000mg Gemcitabine |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalbezar 200mg
Gemcitabine 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ 200mg Gemcitabine
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-22-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ 200mg Gemcitabine |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefodime-100 tablets
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán trong nước
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16320-13 |
Viên nén phân tán trong nước
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefstar 750mg
Cefuroxime sodium 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16409-13 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo - BVP
cao khô kim tiền thảo 2063 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC).
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V241-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC). |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Kinh hoa vị khang
Thổ kinh giới 9,9g; Thủy đoàn hoa 6,6g; Dầu hạt cải 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-10
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16396-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-01-18
→ 2021-04-10
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Komboglyze XR
Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 1000mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-25-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Komboglyze XR
Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-26-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Korulac Capsule
Edotolac 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16277-13 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ksart 25
Losartan potassium 25mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-09-05
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16298-13 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-09-05
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamidac 100
Lamivudine 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16145-13 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lekun Capsules 250mg "Y.Y"
D-Glucosamine sulfate (dưới dạng D-Glucosamine sulfate disodium chloride) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa trắng chứa 100 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16424-13 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai nhựa trắng chứa 100 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lesaxys
Triclabendazol 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18512-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Letrozsun
Letrozole 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN2-23-13 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Leuzotev
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml
- 含量/剤形
- dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Lemery S.A. de C.V. (Mexico)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16159-13 |
dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Lemery S.A. de C.V.
Mexico
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levirix
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18513-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Levonorgestrel
Levonorgestrel 1,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 10/QLD-ÐK
|
QLĐB-370-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2013-01-18
|
10/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Libaamin Injection
L-Citrulline 20mg/3ml; L-Ornithine hydrochloride 30mg/3ml; L-Arginine hydochloride 100mg/3ml
- 含量/剤形
- 3ml · Dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 10 ống 3 ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16376-13 |
3ml
Dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 10 ống 3 ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-08-03
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18577-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-08-03
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Linh chi - Tam thất MKP
Bột tam thất 400 mg; Cao linh chi tương đương nấm linh chi khô 1000 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 50 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 09/QLD-ÐK
|
V248-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 50 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-01-18
|
09/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lipivan
Dầu đậu nành 5g/100ml; Triglycerides chuỗi trung bình 5g/100ml
- 含量/剤形
- Nhũ tương tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml
- 製造業者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 登録者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-13
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16148-13 |
Nhũ tương tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml |
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-04-13
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livetin-EP
Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea E-Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16217-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea E-Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livoxee
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16429-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Logzece
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-15
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18578-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-15
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Loperamide Capsules Honten
Loperamide HCl 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai nhựa trắng chứa 200 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16425-13 |
2mg
Viên nang cứng
|
Chai nhựa trắng chứa 200 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Loral
Loratadine 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-11-19
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16364-13 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-11-19
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lordivas 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
- 含量/剤形
- Amlodipin 5 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18529-13 |
Amlodipin 5 mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Losartan 50
Losartan kali 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18198-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Losartan Potassium Tablets 50mg
Losartan Kali 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16388-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lowxib-200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medchem International (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16111-13 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medchem International
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Loxone eye/ear drops
Norfloxacin 0,3%w/v
- 含量/剤形
- 0,3% · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16331-13 |
0,3%
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|