Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37501〜37550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Eurosefro-250
Cefradine 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16213-13
Evoflo Evohaler 25/125mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 125mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16264-13
Evoflo Evohaler 25/250mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 250mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16265-13
Evoflo Evohaler 25/50mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 50mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16266-13
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16343-13
Eyepearl
Dầu gấc nguyên chất 400mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V247-H12-13
Ezelex 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-24
決定
13/QÐ-QLD
VN-16199-13
Fascus
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium) 40mg
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml NaCl 0,9% (tiêu chuẩn: BP2008)
製造業者
Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH TM Dược Mỹ Phẩm Nam Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16236-13
Fedein
Piroxicam 20mg/1ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống tiêm 1ml
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16201-13
Ferlatum Fol (Cơ sở sản xuất nắp vặn chứa thuốc: ABC Farmaceutici S.p.A. Địa chỉ: Via Canton Moretti, 29 Localita San Bernado-Ivrea Torino, Italy)
Sắt - Protein succinylate (tương ứng 40mg ion Fe III+) 800mg; Acid Folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat: 0,235mg) 0,185mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ đơn liều với nắp vặn chứa thuốc
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16315-13
Fexophar
Fexofenadin HCl 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-25
決定
08/QLD-ÐK
VD-18386-13
Firmagon (Đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland; NSX lọ dung môi: Hameln pharmaceuticals GmbH, địa chỉ: Langes Feld 13, 31789 H
degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 lọ bột + 2 lọ dung môi 6ml + 2 ống tiêm + 4 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 2 kim tiêm
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-30-13
Firmagon (Đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland; NSX lọ dung môi: Hameln pharmaceuticals GmbH, địa chỉ: Langes Feld 13, 31789 H
degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 80mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 6ml + 1 ống tiêm + 2 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 1 kim tiêm
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-31-13
Florido
Ofloxacin 3mg/1g
含量/剤形
Mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-21
決定
13/QÐ-QLD
VN-16411-13
Fmarin tablet
Mequitazine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16355-13
Forekaximeinj 1g
Cefoperazon 500mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam Natri)
含量/剤形
0,5g/0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10lọ
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16357-13
Franvit A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-08-04
決定
08/QLD-ÐK
VD-18285-13
Fravigyle
Acetylspiramycin 100 mg; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18286-13
Fucothepharm
Fluconazole 150 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 1 viên, hộp 1 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18452-13
GINKFA
Cao ginkgo biloba 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V252-H12-13
Gardan 250mg
Acid mefenamic 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18351-13
Gemcitabine Teva 1000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-5-13
Gemcitabine Teva 2000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 2000mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-6-13
Gemcitabine Teva 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-7-13
Gemcitapar 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-9-13
Gemcitapar 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-10-13
Getenase Capsule
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16294-13
Getzome insta sachet
Omeprazole 20mg; Sodium Bicarbonate 1680mg
含量/剤形
40mg/1680mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-32-13
Getzome insta sachet
Omeprazole 40mg; Sodium Bicarbonate 1680mg
含量/剤形
40mg/1680mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-33-13
Gitako
Dịch chiết lá Ginkgo biloba (tương đương với 9,6mg ginkgo flavone glycoside) 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16275-13
Glodese - SH 91
Cao khô Glodese (thân cây Bòn bọt; cây Hoa giẻ) 1,7g/20g mỡ
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
hộp 1 tuýp 20 gam, lọ 200 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18470-13
Glucosamine 1000mg
Glucosamin HCl 1000mg tương ứng Glucosamin 830mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18587-13
Glucose Intravenous Infusion 5.0%w/v
Glucose Anhydrous 25g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml dung dịch
製造業者
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16221-13
Glycetose Injection "S.T."
Glycerin 100mg/ml; Fructose 50mg/ml; Natri Chloride 9mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 300ml; chai thủy tinh 500ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16225-13
Glyford 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18479-13
Golsathepharm
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18453-13
Gromentin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (Sulbactam pivoxyl) 125 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-08-04
決定
08/QLD-ÐK
VD-18287-13
Gromentin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (Sulbactam pivoxyl) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-26
決定
08/QLD-ÐK
VD-18288-13
Gynaemed
Clotrimazole 100mg
含量/剤形
Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên + 1 que đặt
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16391-13
Hadugast
Bạch cập 0,5g; Bạch thược 0,5g; Bạch truật 0,5g; Cam thảo 0,1g; Nhân sâm 2g; Hoàng liên 2g; Mộc hương 1g; Hương phụ 0,5g; Ô tặc cốt 2g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18439-13
Hasancip 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-02
決定
08/QLD-ÐK
VD-18527-13
Hasanclar 500
Clarithromycin 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18528-13
Hepazol E
tenofovir disoproxil fumarate 300mg; emtricitabine 200mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
16/QÐ-QLD
VN2-49-13
Hepses
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
16/QÐ-QLD
VN2-50-13
Hes 6%
Hydroxyethyl starch 200,000 6g/100ml; Natri chloride 0,9g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi polypropylene 500ml
製造業者
Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16147-13
Hivir tablets 100mg
Lamivudine 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16285-13
Ho hen TW3
Ma hoàng; Quế chi; Khổ hạnh nhân; Cam thảo
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 75 ml, 125 ml, 150 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V246-H12-13
Honfur
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18236-13
Horompelin injection
Metoclopramide 10mg/2ml
含量/剤形
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16299-13
Hovitec
Thiamine hydrochloride; Retinol tổng hợp đậm đặc; cholecalciferol; ...
含量/剤形
. · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16359-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。