Eurosefro-250
Cefradine 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16213-13
250mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Evoflo Evohaler 25/125mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 125mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16264-13
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Evoflo Evohaler 25/250mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 250mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16265-13
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Evoflo Evohaler 25/50mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone Propionate 50mcg/liều xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16266-13
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16343-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Novartis Farmaceutica S.A.
Tây Ban Nha
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Eyepearl
Dầu gấc nguyên chất 400mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V247-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 1 lọ 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2013-01-18
09/QLD-ÐK
詳細
Ezelex 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-24
決定
13/QÐ-QLD
VN-16199-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Unimax Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-04-24
13/QÐ-QLD
詳細
Fascus
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium) 40mg
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml NaCl 0,9% (tiêu chuẩn: BP2008)
製造業者
Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH TM Dược Mỹ Phẩm Nam Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16236-13
40mg Pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml NaCl 0,9% (tiêu chuẩn: BP2008)
Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH TM Dược Mỹ Phẩm Nam Phương
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Fedein
Piroxicam 20mg/1ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống tiêm 1ml
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16201-13
dung dịch tiêm
Hộp 10 ống tiêm 1ml
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Ferlatum Fol (Cơ sở sản xuất nắp vặn chứa thuốc: ABC Farmaceutici S.p.A. Địa chỉ: Via Canton Moretti, 29 Localita San Bernado-Ivrea Torino, Italy)
Sắt - Protein succinylate (tương ứng 40mg ion Fe III+) 800mg; Acid Folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat: 0,235mg) 0,185mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ đơn liều với nắp vặn chứa thuốc
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16315-13
Dung dịch uống
Hộp 10 lọ đơn liều với nắp vặn chứa thuốc
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Lifepharma S.p.A.
Ý
2013-01-18
→ 2022-05-06
13/QÐ-QLD
詳細
Fexophar
Fexofenadin HCl 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-25
決定
08/QLD-ÐK
VD-18386-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-05-25
08/QLD-ÐK
詳細
Firmagon (Đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland; NSX lọ dung môi: Hameln pharmaceuticals GmbH, địa chỉ: Langes Feld 13, 31789 H
degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 lọ bột + 2 lọ dung môi 6ml + 2 ống tiêm + 4 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 2 kim tiêm
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-30-13
bột pha dung dịch tiêm
Hộp 2 lọ bột + 2 lọ dung môi 6ml + 2 ống tiêm + 4 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 2 kim tiêm
Rentschler Biotechnologie GmbH
Đức
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2013-01-18
14/QÐ-QLD
詳細
Firmagon (Đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland; NSX lọ dung môi: Hameln pharmaceuticals GmbH, địa chỉ: Langes Feld 13, 31789 H
degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 80mg
含量/剤形
bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 6ml + 1 ống tiêm + 2 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 1 kim tiêm
製造業者
Rentschler Biotechnologie GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-31-13
bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 6ml + 1 ống tiêm + 2 bộ phận tiếp nối để pha thuốc + 1 kim tiêm
Rentschler Biotechnologie GmbH
Đức
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2013-01-18
14/QÐ-QLD
詳細
Florido
Ofloxacin 3mg/1g
含量/剤形
Mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-21
決定
13/QÐ-QLD
VN-16411-13
Mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp 3,5g
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
→ 2021-07-21
13/QÐ-QLD
詳細
Fmarin tablet
Mequitazine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16355-13
5mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Forekaximeinj 1g
Cefoperazon 500mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam Natri)
含量/剤形
0,5g/0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10lọ
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16357-13
0,5g/0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 10lọ
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Franvit A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-08-04
決定
08/QLD-ÐK
VD-18285-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-01-18
→ 2021-08-04
08/QLD-ÐK
詳細
Fravigyle
Acetylspiramycin 100 mg; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18286-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Fucothepharm
Fluconazole 150 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 1 viên, hộp 1 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18452-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 1 viên, hộp 1 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
GINKFA
Cao ginkgo biloba 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V252-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-01-18
09/QLD-ÐK
詳細
Gardan 250mg
Acid mefenamic 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18351-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Gemcitabine Teva 1000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-5-13
2mg/ml
Bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Pharmachemie BV
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-01-18
15/QÐ-QLD
詳細
Gemcitabine Teva 2000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 2000mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-6-13
2mg/ml
Bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Pharmachemie BV
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-01-18
15/QÐ-QLD
詳細
Gemcitabine Teva 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
2mg/ml · Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (Hà Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-7-13
2mg/ml
Bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Pharmachemie BV
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-01-18
15/QÐ-QLD
詳細
Gemcitapar 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-9-13
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Parenteral Drug (I) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà
Việt Nam
2013-01-18
15/QÐ-QLD
詳細
Gemcitapar 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-10-13
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Parenteral Drug (I) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà
Việt Nam
2013-01-18
15/QÐ-QLD
詳細
Getenase Capsule
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16294-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Getzome insta sachet
Omeprazole 20mg; Sodium Bicarbonate 1680mg
含量/剤形
40mg/1680mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-32-13
40mg/1680mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2013-01-18
14/QÐ-QLD
詳細
Getzome insta sachet
Omeprazole 40mg; Sodium Bicarbonate 1680mg
含量/剤形
40mg/1680mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-33-13
40mg/1680mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2013-01-18
14/QÐ-QLD
詳細
Gitako
Dịch chiết lá Ginkgo biloba (tương đương với 9,6mg ginkgo flavone glycoside) 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16275-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Glodese - SH 91
Cao khô Glodese (thân cây Bòn bọt; cây Hoa giẻ) 1,7g/20g mỡ
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
hộp 1 tuýp 20 gam, lọ 200 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18470-13
Mỡ bôi da
hộp 1 tuýp 20 gam, lọ 200 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
2013-01-18
→ 2022-08-12
08/QLD-ÐK
詳細
Glucosamine 1000mg
Glucosamin HCl 1000mg tương ứng Glucosamin 830mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18587-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Glucose Intravenous Infusion 5.0%w/v
Glucose Anhydrous 25g/500ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml dung dịch
製造業者
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16221-13
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500ml dung dịch
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Glycetose Injection "S.T."
Glycerin 100mg/ml; Fructose 50mg/ml; Natri Chloride 9mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 300ml; chai thủy tinh 500ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16225-13
Dung dịch tiêm truyền
Chai thủy tinh 300ml; chai thủy tinh 500ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Glyford 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18479-13
viên nén dài bao phim
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Golsathepharm
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18453-13
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-06-29
08/QLD-ÐK
詳細
Gromentin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (Sulbactam pivoxyl) 125 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-08-04
決定
08/QLD-ÐK
VD-18287-13
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-01-18
→ 2021-08-04
08/QLD-ÐK
詳細
Gromentin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (Sulbactam pivoxyl) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-26
決定
08/QLD-ÐK
VD-18288-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-06-26
08/QLD-ÐK
詳細
Gynaemed
Clotrimazole 100mg
含量/剤形
Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên + 1 que đặt
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16391-13
Viên nén không bao đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên + 1 que đặt
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Hadugast
Bạch cập 0,5g; Bạch thược 0,5g; Bạch truật 0,5g; Cam thảo 0,1g; Nhân sâm 2g; Hoàng liên 2g; Mộc hương 1g; Hương phụ 0,5g; Ô tặc cốt 2g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18439-13
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Hasancip 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-02
決定
08/QLD-ÐK
VD-18527-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-07-02
08/QLD-ÐK
詳細
Hasanclar 500
Clarithromycin 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18528-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2013-01-18
08/QLD-ÐK
詳細
Hepazol E
tenofovir disoproxil fumarate 300mg; emtricitabine 200mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
16/QÐ-QLD
VN2-49-13
viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
APC Pharmaceuticals & Chemical
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-01-18
16/QÐ-QLD
詳細
Hepses
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
16/QÐ-QLD
VN2-50-13
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
2013-01-18
16/QÐ-QLD
詳細
Hes 6%
Hydroxyethyl starch 200,000 6g/100ml; Natri chloride 0,9g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi polypropylene 500ml
製造業者
Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16147-13
Dung dịch tiêm truyền
Túi polypropylene 500ml
Choongwae Corporation
Hàn Quốc
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Hivir tablets 100mg
Lamivudine 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16285-13
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Ho hen TW3
Ma hoàng; Quế chi; Khổ hạnh nhân; Cam thảo
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 75 ml, 125 ml, 150 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V246-H12-13
Siro
Hộp 1 chai x 75 ml, 125 ml, 150 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2013-01-18
09/QLD-ÐK
詳細
Honfur
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18236-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2013-01-18
→ 2022-07-12
08/QLD-ÐK
詳細
Horompelin injection
Metoclopramide 10mg/2ml
含量/剤形
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16299-13
10mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細
Hovitec
Thiamine hydrochloride; Retinol tổng hợp đậm đặc; cholecalciferol; ...
含量/剤形
. · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16359-13
.
Si rô
Hộp 1 lọ 60ml
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2013-01-18
13/QÐ-QLD
詳細