|
Darius 1
Acenocoumarol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18483-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dark
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18509-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dasrabene
Rabeprazole sodium 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16190-13 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Daufen Tablet
Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- 125mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai nhựa 100 viên
- 製造業者
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Su-Heung Capsule Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16378-13 |
125mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Chai nhựa 100 viên |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Su-Heung Capsule Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Deca-Durabolin
Nandrolone decanoate 50mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dầu
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- N.V. Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16327-13 |
Dung dịch dầu
|
Hộp 1 lọ |
N.V. Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Decozaxtyl
Mephenesin 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18576-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dexamethasone injection
Dexamethason natri phosphat
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18371-13 |
5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 1ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan HBr 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18582-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diamtion
Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamn B3; Vitamin B6; Vitamin B12; vitamin D3; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Lysin hydroclorid; Calci glycerophosphat
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18283-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diamtion
Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin D3; Vitamin B2; Vitamin B3; Lysin hydroclorid; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18284-13 |
Siro
|
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18583-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18584-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diflazone 150mg
Fluconazole 150mg
- 含量/剤形
- viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- krka (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16234-13 |
viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
krka
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dihydroartemisin nguyên liệu
Dihydroartemisinin
- 含量/剤形
- nguyên liêu
- 包装
- thùng 10 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18380-13 |
nguyên liêu
|
thùng 10 kg, 20 kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diosmectit
Diosmectit 3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-10
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18426-13 |
Thuốc bột
|
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-10
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Divara
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18510-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dnacodein
Codein phosphat, Ephedrin hydroclorid, Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 10 mg; 10 mg; 2 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18449-13 |
10 mg; 10 mg; 2 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Doadefo 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30, 60, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18476-13 |
viên nén
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30, 60, 100 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Docimax 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g, hộp 12 gói x 2g, hộp 60 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-08-03
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18489-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g, hộp 12 gói x 2g, hộp 60 gói x 2g |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-08-03
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dogood - F
Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophossphoric; Lysin hydroclorid
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 3, 6, 10, 30, 50 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18477-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 3, 6, 10, 30, 50 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Domepra 20 mg
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18478-13 |
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Domperidon
Domperidon maleat 12,73mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18585-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Doraval 160 mg
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18490-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Doxopeg
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
- 含量/剤形
- Doxorubicin HCl 2,0mg/ml · Hỗn dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ hỗn dịch 10ml
- 製造業者
- Farmaceutica Paraguay S.A (Paraguay)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16195-13 |
Doxorubicin HCl 2,0mg/ml
Hỗn dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ hỗn dịch 10ml |
Farmaceutica Paraguay S.A
Paraguay
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Droxule
Cefadroxil 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 10 vỉ Alu/Alu x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16386-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 10 vỉ Alu/Alu x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri Clorid 0,9g/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch
- 包装
- Chai 500ml, chai 1000ml
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-10
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18504-13 |
Dung dịch
|
Chai 500ml, chai 1000ml |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-04-10
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 4
Natri Clorid 2219,0g; Kali Clorid 52,2g; Calci Clorid. 2H2O 90g; Magnesi Clorid. 6H2O 71,2g; Natri acetat. 3H2O 1501,0g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18505-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 6
Natri Clorid 2106,8 g; Kali Clorid 52,18 g; Calci Clorid. 2H2O 90,04 g; Magnesi Clorid. 6H2O 53,37g; Natri acetat. 3H2O 1667,2g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18506-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 8
Natri Clorid 2147,7 g; Kali Clorid 52,2 g; Calci Clorid. 2H2O 90g; Magnesi Clorid. 6H2O 71,2g; Natri acetat. 3H2O 1667,2g; Glucose monohydrate 847,0g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18507-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Durumed
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16183-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dynapar EC
Diclofenac Natri 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2020-08-26
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16404-13 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2020-08-26
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng huyết thanh não
Đương quy, xuyên khung, bạch thược, thục địa hoàng, câu đằng, kê huyết đằng, hạ khô thảo, quyết minh tử, trân châu mẫu, diên hồ sách, tế tân
- 含量/剤形
- . · Cốm
- 包装
- Hộp 9 gói 4g
- 製造業者
- Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-10
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16395-13 |
.
Cốm
|
Hộp 9 gói 4g |
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-01-18
→ 2021-04-10
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gan cá
Dầu gan cá (tương ứng vitamin A 1000 IU)
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18282-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu gió xanh Vim II
Menthol 0,2760g; Methyl salicylat 0,0184g/1ml dầu xoa
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml, 12 ml, 24 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18205-13 |
Dầu xoa
|
hộp 1 chai 10 ml, 12 ml, 24 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp lòng mẹ
Eucalyptol 5,6g; Camphor 0,8g/10 ml dầu xoa
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml, vỉ 1 chai 24 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18206-13 |
Dầu xoa
|
hộp 1 chai 10 ml, vỉ 1 chai 24 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu xoa Siang Pure Oil
Menthol 0,386g/ml; Peppermint Oil 0,396ml/ml; Camphor 0,069g/ml
- 含量/剤形
- Mỗi ml chứa: 0,386g; 0,396ml; 0,069g · Dầu bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 lọ 3ml; hộp 1 lọ 7ml; hộp 1 lọ 25ml
- 製造業者
- Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16138-13 |
Mỗi ml chứa: 0,386g; 0,396ml; 0,069g
Dầu bôi ngoài da
|
Hộp 1 lọ 3ml; hộp 1 lọ 7ml; hộp 1 lọ 25ml |
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Thái Lan
|
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Thái Lan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eludril
Mỗi 90ml chứa: Chlorhexidin digluconat 0,09g; Chlorobutanol hemihydrat 0,45g
- 含量/剤形
- Nước súc miệng
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18567-13 |
Nước súc miệng
|
Hộp 1 chai 90ml |
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Enceld
Sắt Fumarat (tương đương 32,87mg sắt) 100 mg; Vitamin B9 (Acid folic) 0,75 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 7,5 mcg; Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl) 7,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-07
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18436-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-07
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Encorate
Natri Valproate 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-25
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16379-13 |
200mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-07-25
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enpovid folic
Acid Folic 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18484-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Erihos 10.000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp 10.000IU
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 bơm tiêm x 1ml
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16245-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 bơm tiêm x 1ml |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erythromycin - Nghệ
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg; Nghệ tươi (dưới dạng Dịch chiết nghệ) 2,5g
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18341-13 |
kem bôi da
|
hộp 1 tuýp 10 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18586-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Eskafoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16224-13 |
100mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Eskayef Bangladesh Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esomeprazole SaVi
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18344-13 |
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Esrisone tablet
Eperisone HCl 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16354-13 |
50mg
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ethambutol
Ethambutol 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-29
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18385-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-04-29
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Eurocaljium
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 625mg) 250mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén nhai
- 包装
- 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-29
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16210-13 |
650mg
Viên nén nhai
|
10 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-29
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Europanta
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-29
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16211-13 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-29
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Euroseafox Suspension
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml
- 含量/剤形
- sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-29
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16212-13 |
sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-29
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|