Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37451〜37500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Darius 1
Acenocoumarol 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18483-13
Dark
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18509-13
Dasrabene
Rabeprazole sodium 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16190-13
Daufen Tablet
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
125mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Chai nhựa 100 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Su-Heung Capsule Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16378-13
Deca-Durabolin
Nandrolone decanoate 50mg
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16327-13
Decozaxtyl
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18576-13
Dexamethasone injection
Dexamethason natri phosphat
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18371-13
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan HBr 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18582-13
Diamtion
Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamn B3; Vitamin B6; Vitamin B12; vitamin D3; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Lysin hydroclorid; Calci glycerophosphat
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18283-13
Diamtion
Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin D3; Vitamin B2; Vitamin B3; Lysin hydroclorid; Magnesi gluconat; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18284-13
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18583-13
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18584-13
Diflazone 150mg
Fluconazole 150mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
krka (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16234-13
Dihydroartemisin nguyên liệu
Dihydroartemisinin
含量/剤形
nguyên liêu
包装
thùng 10 kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18380-13
Diosmectit
Diosmectit 3g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-10
決定
08/QLD-ÐK
VD-18426-13
Divara
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18510-13
Dnacodein
Codein phosphat, Ephedrin hydroclorid, Clorpheniramin maleat
含量/剤形
10 mg; 10 mg; 2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18449-13
Doadefo 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30, 60, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18476-13
Docimax 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g, hộp 12 gói x 2g, hộp 60 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-03
決定
08/QLD-ÐK
VD-18489-13
Dogood - F
Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophossphoric; Lysin hydroclorid
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 3, 6, 10, 30, 50 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18477-13
Domepra 20 mg
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20 mg
含量/剤形
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18478-13
Domperidon
Domperidon maleat 12,73mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18585-13
Doraval 160 mg
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18490-13
Doxopeg
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
Doxorubicin HCl 2,0mg/ml · Hỗn dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ hỗn dịch 10ml
製造業者
Farmaceutica Paraguay S.A (Paraguay)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16195-13
Droxule
Cefadroxil 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 10 vỉ Alu/Alu x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16386-13
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri Clorid 0,9g/100ml
含量/剤形
Dung dịch
包装
Chai 500ml, chai 1000ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-10
決定
08/QLD-ÐK
VD-18504-13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 4
Natri Clorid 2219,0g; Kali Clorid 52,2g; Calci Clorid. 2H2O 90g; Magnesi Clorid. 6H2O 71,2g; Natri acetat. 3H2O 1501,0g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18505-13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 6
Natri Clorid 2106,8 g; Kali Clorid 52,18 g; Calci Clorid. 2H2O 90,04 g; Magnesi Clorid. 6H2O 53,37g; Natri acetat. 3H2O 1667,2g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18506-13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 8
Natri Clorid 2147,7 g; Kali Clorid 52,2 g; Calci Clorid. 2H2O 90g; Magnesi Clorid. 6H2O 71,2g; Natri acetat. 3H2O 1667,2g; Glucose monohydrate 847,0g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18507-13
Durumed
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16183-13
Dynapar EC
Diclofenac Natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2020-08-26
決定
13/QÐ-QLD
VN-16404-13
Dưỡng huyết thanh não
Đương quy, xuyên khung, bạch thược, thục địa hoàng, câu đằng, kê huyết đằng, hạ khô thảo, quyết minh tử, trân châu mẫu, diên hồ sách, tế tân
含量/剤形
. · Cốm
包装
Hộp 9 gói 4g
製造業者
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-10
決定
13/QÐ-QLD
VN-16395-13
Dầu gan cá
Dầu gan cá (tương ứng vitamin A 1000 IU)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18282-13
Dầu gió xanh Vim II
Menthol 0,2760g; Methyl salicylat 0,0184g/1ml dầu xoa
含量/剤形
Dầu xoa
包装
hộp 1 chai 10 ml, 12 ml, 24 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18205-13
Dầu khuynh diệp lòng mẹ
Eucalyptol 5,6g; Camphor 0,8g/10 ml dầu xoa
含量/剤形
Dầu xoa
包装
hộp 1 chai 10 ml, vỉ 1 chai 24 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18206-13
Dầu xoa Siang Pure Oil
Menthol 0,386g/ml; Peppermint Oil 0,396ml/ml; Camphor 0,069g/ml
含量/剤形
Mỗi ml chứa: 0,386g; 0,396ml; 0,069g · Dầu bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ 3ml; hộp 1 lọ 7ml; hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16138-13
Eludril
Mỗi 90ml chứa: Chlorhexidin digluconat 0,09g; Chlorobutanol hemihydrat 0,45g
含量/剤形
Nước súc miệng
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18567-13
Enceld
Sắt Fumarat (tương đương 32,87mg sắt) 100 mg; Vitamin B9 (Acid folic) 0,75 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 7,5 mcg; Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl) 7,5 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-07
決定
08/QLD-ÐK
VD-18436-13
Encorate
Natri Valproate 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-25
決定
13/QÐ-QLD
VN-16379-13
Enpovid folic
Acid Folic 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18484-13
Erihos 10.000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp 10.000IU
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 1ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16245-13
Erythromycin - Nghệ
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg; Nghệ tươi (dưới dạng Dịch chiết nghệ) 2,5g
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18341-13
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18586-13
Eskafoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16224-13
Esomeprazole SaVi
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 20 mg
含量/剤形
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18344-13
Esrisone tablet
Eperisone HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16354-13
Ethambutol
Ethambutol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18385-13
Eurocaljium
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 625mg) 250mg
含量/剤形
650mg · Viên nén nhai
包装
10 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-29
決定
13/QÐ-QLD
VN-16210-13
Europanta
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-29
決定
13/QÐ-QLD
VN-16211-13
Euroseafox Suspension
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml
含量/剤形
sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-29
決定
13/QÐ-QLD
VN-16212-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。