Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37401〜37450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cefnirvid 125
Cefdinir 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1500mg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-21
決定
08/QLD-ÐK
VD-18369-13
Cefnixal
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16384-13
Cefotaxime sodium for Inj
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16413-13
Ceftriaxon Stragen 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
含量/剤形
2g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1,193g
製造業者
Mitim s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam-VINAP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16171-13
Ceftriaxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18231-13
Ceginkton
Cao đặc đinh lăng 250 mg; Cao bạch quả 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18435-13
Celebid-100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-28
決定
13/QÐ-QLD
VN-16329-13
Celivite
Vitamin A; Vitamin D; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Nicotinamide; Calcium pantothenate; Anhydrous calcium hydrogen phoshate; Kali sulfate; Đồng sulfate; Magnesium sulfate monohydrate; Kẽm sulfate
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-30
決定
13/QÐ-QLD
VN-16231-13
Cellartbone-A (đóng gói: Sky New Pharm. Co., Ltd địa chỉ 1234-3 Jeongwang-dong, Siheung-si, Gyeonggi-do Korea)
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16428-13
Cenerta
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin HCl 5mg
含量/剤形
viên nén dài bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-09-05
決定
08/QLD-ÐK
VD-18556-13
Cenloper
Loperamide 2 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-11-19
決定
08/QLD-ÐK
VD-18557-13
Cessnari
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16365-13
Chemdrox - 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
1500mg/gói · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16179-13
Chemdrox - 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
1500mg/gói · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16180-13
Chemtel-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16181-13
Chlorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18580-13
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18581-13
Cimetidine
Cimetidine 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18425-13
Cimetidine Injection 150mg/ml Y.Y
Cimetidine (dưới dạng Cimetidine hydrochloride) 150mg/ml
含量/剤形
Cimetidine 150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ chứa 5 ống thủy tinh chứa 2ml dung dịch thuốc
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-29
決定
13/QÐ-QLD
VN-16423-13
Cimrinat 500
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16421-13
Cipeye
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 0,3% w/v
含量/剤形
0,3% · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10 ml, hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16385-13
Citicoline Sodium injection 100ml
Citicoline 0,25g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16194-13
Cleafex
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg
含量/剤形
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16197-13
Clomifene
Clomifene citrate 50 mg
含量/剤形
50 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18482-13
Clomistal
Loratadin 5 mg; Pseudoephedrin HCl 30 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18498-13
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-16
決定
08/QLD-ÐK
VD-18574-13
Clotrimark cream
Clotrimazole 1%
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16318-13
Cloviracinob 200
Acyclovir 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16207-13
Cloviracinob 400
Acyclovir 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16208-13
Coctical
Cloramphenicol; Dexamethason acetat
含量/剤形
0,16g/8g; 0,004g/8g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18370-13
Coflun
Fluconazole 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16182-13
Colmax
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-03-11
決定
08/QLD-ÐK
VD-18384-13
Colpotrophine
Promestriene 1% (w/w)
含量/剤形
0,01 · Kem bôi dùng trong phụ khoa
包装
Hộp 1 tuýp 15 g
製造業者
Laboratoire Theramex (Monaco)
登録者
Laboratoire Theramex (Monaco)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16304-13
Concerta 18mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 18mg
含量/剤形
2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-42-13
Concerta 27mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 27mg
含量/剤形
2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-43-13
Concerta 36mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 36mg
含量/剤形
2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-44-13
Concerta 54mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 54mg
含量/剤形
2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai HDPE 30 viên
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
14/QÐ-QLD
VN2-45-13
Conoges 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18256-13
Cophalgan 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-05
決定
08/QLD-ÐK
VD-18167-13
Cophatrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18168-13
Cophatrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18169-13
Corinell
L-Cystine 250mg; Choline Hydrogen Tartrate 250mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 60 túi x 1 viên
製造業者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16282-13
Cotrimoxazol 960
Trimethoprim 160mg; Sulfamethoxazol 800mg
含量/剤形
viên nén
包装
hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18418-13
Coversyl
Perindopril (dưới dạng perindopri arginine) 10mg; Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg;
含量/剤形
Viên nén tròn
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16310-13
Cozytal
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18575-13
Cyclorin
Cycloserine 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Bổ sung quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-06
決定
13/QÐ-QLD
VN-16114-13
Cốm Bình vị
Thương truật; Trần bì; Hậu phác; Cam thảo; Đại táo; Gừng
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
hộp 10 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-23
決定
08/QLD-ÐK
VD-18487-13
D-lor
Desloratadine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16273-13
Dahamic Injection
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16253-13
Dapa-tabs
Indapamide hemihydrate 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Alphapharm Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16192-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。