|
Cefnirvid 125
Cefdinir 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1500mg
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-21
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18369-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1500mg |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-21
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefnixal
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16384-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime sodium for Inj
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16413-13 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxon Stragen 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
- 含量/剤形
- 2g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1,193g
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Ý)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam-VINAP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16171-13 |
2g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1,193g |
Mitim s.r.l.
Ý
|
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam-VINAP
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-07-12
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18231-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm. |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-07-12
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ceginkton
Cao đặc đinh lăng 250 mg; Cao bạch quả 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18435-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Celebid-100
Celecoxib 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-28
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16329-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-06-28
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celivite
Vitamin A; Vitamin D; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Nicotinamide; Calcium pantothenate; Anhydrous calcium hydrogen phoshate; Kali sulfate; Đồng sulfate; Magnesium sulfate monohydrate; Kẽm sulfate
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-30
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16231-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-30
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cellartbone-A (đóng gói: Sky New Pharm. Co., Ltd địa chỉ 1234-3 Jeongwang-dong, Siheung-si, Gyeonggi-do Korea)
Calcitriol 0,25mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16428-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenerta
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin HCl 5mg
- 含量/剤形
- viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-09-05
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18556-13 |
viên nén dài bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-09-05
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cenloper
Loperamide 2 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-11-19
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18557-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-11-19
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cessnari
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16365-13 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chemdrox - 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 1500mg/gói · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16179-13 |
1500mg/gói
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chemdrox - 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- 1500mg/gói · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16180-13 |
1500mg/gói
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chemtel-40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16181-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18580-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-24
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18581-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-24
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cimetidine
Cimetidine 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18425-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cimetidine Injection 150mg/ml Y.Y
Cimetidine (dưới dạng Cimetidine hydrochloride) 150mg/ml
- 含量/剤形
- Cimetidine 150mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ chứa 5 ống thủy tinh chứa 2ml dung dịch thuốc
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-29
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16423-13 |
Cimetidine 150mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ chứa 5 ống thủy tinh chứa 2ml dung dịch thuốc |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-29
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimrinat 500
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-05
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16421-13 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-04-05
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cipeye
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 0,3% w/v
- 含量/剤形
- 0,3% · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml, hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16385-13 |
0,3%
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10 ml, hộp 1 lọ 5ml |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Citicoline Sodium injection 100ml
Citicoline 0,25g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16194-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cleafex
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16197-13 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clomifene
Clomifene citrate 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18482-13 |
50 mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clomistal
Loratadin 5 mg; Pseudoephedrin HCl 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18498-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-06-16
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18574-13 |
Viên nén dài
|
Chai 500 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-06-16
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clotrimark cream
Clotrimazole 1%
- 含量/剤形
- Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16318-13 |
Kem
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloviracinob 200
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16207-13 |
Viên nén bao phim
|
Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloviracinob 400
Acyclovir 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16208-13 |
Viên nén bao phim
|
Quy cách đóng gói đã được duyệt: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Quy cách đóng gói bổ sung: Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Coctical
Cloramphenicol; Dexamethason acetat
- 含量/剤形
- 0,16g/8g; 0,004g/8g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 chai x 8g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18370-13 |
0,16g/8g; 0,004g/8g
Kem bôi da
|
Hộp 1 chai x 8g |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coflun
Fluconazole 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16182-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colmax
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-03-11
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18384-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-03-11
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Colpotrophine
Promestriene 1% (w/w)
- 含量/剤形
- 0,01 · Kem bôi dùng trong phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15 g
- 製造業者
- Laboratoire Theramex (Monaco)
- 登録者
- Laboratoire Theramex (Monaco)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16304-13 |
0,01
Kem bôi dùng trong phụ khoa
|
Hộp 1 tuýp 15 g |
Laboratoire Theramex
Monaco
|
Laboratoire Theramex
Monaco
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Concerta 18mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 18mg
- 含量/剤形
- 2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-42-13 |
2mg/ ml
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Concerta 27mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 27mg
- 含量/剤形
- 2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-43-13 |
2mg/ ml
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Concerta 36mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 36mg
- 含量/剤形
- 2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-44-13 |
2mg/ ml
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Concerta 54mg (Đóng gói: Anderson Packaging, Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA; Xuất xưởng: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo 00778, Puerto Rico)
Methylphenidate hydrochloride 54mg
- 含量/剤形
- 2mg/ ml · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Chai HDPE 30 viên
- 製造業者
- Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-45-13 |
2mg/ ml
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Chai HDPE 30 viên |
Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-01-18
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Conoges 100
Celecoxib 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18256-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cophalgan 325
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-05
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18167-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-04-05
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cophatrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18168-13 |
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên, 500 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cophatrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18169-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Corinell
L-Cystine 250mg; Choline Hydrogen Tartrate 250mg
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 60 túi x 1 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16282-13 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 60 túi x 1 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimoxazol 960
Trimethoprim 160mg; Sulfamethoxazol 800mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18418-13 |
viên nén
|
hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coversyl
Perindopril (dưới dạng perindopri arginine) 10mg; Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg;
- 含量/剤形
- Viên nén tròn
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16310-13 |
Viên nén tròn
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cozytal
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18575-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cyclorin
Cycloserine 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Bổ sung quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-06
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16114-13 |
Viên nang cứng
|
Bổ sung quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-01-18
→ 2022-05-06
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm Bình vị
Thương truật; Trần bì; Hậu phác; Cam thảo; Đại táo; Gừng
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- hộp 10 túi x 5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-04-23
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18487-13 |
Thuốc cốm
|
hộp 10 túi x 5 gam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-04-23
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
D-lor
Desloratadine 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16273-13 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dahamic Injection
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16253-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dapa-tabs
Indapamide hemihydrate 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Alphapharm Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16192-13 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Alphapharm Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|