Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37351〜37400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Artemether nguyên liệu
Artemether
含量/剤形
Nguyên liệu
包装
thùng 20 kg, 30 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18378-13
Artesunat nguyên liệu
Artesunat
含量/剤形
Nguyên liệu
包装
thùng 20 kg, 30 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuấn Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18379-13
Arthrigiox
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 392,5mg; Natri chondroitin sulfat 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18340-13
Aspirin MKP 81
Acid acetylsalicylic 81 mg
含量/剤形
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ bấm 10 viên, hộp 10 vỉ xé 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18458-13
Atitein Inj. 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kuhnil Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-18-13
Audocals
Desloratadine 5mg
含量/剤形
5mg/ml Timolol · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16204-13
Aumnata
Natamycin 50mg/ml
含量/剤形
50mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1lọ 5ml
製造業者
Reman Drug Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16128-13
Bacimix-P Inj 500mg
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16279-13
Bagocit 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromide) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16306-13
Bailuzym-Zn
Lactobacillus acidophilus (tương đương 10.000.000 CFU) 0,7 mg; Kẽm gluconat (tương đương 5 mg Kẽm) 35 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
12/QLD-ÐK
QLĐB-368-13
Bambizol-120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16176-13
Bambizol-60
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16177-13
Barprod-250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16178-13
Beeaxadin Cap. 150mg
Nizatidine 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16296-13
Bepanthen 250mg/ml
Dexpanthenol 250mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 6 ống dung dịch tiêm 2ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16137-13
Beprosazone
Acid salicylic 0,45g; Betamethason dipropionat 9,6mg (tương ứng với 7,5mg Betamethason)
含量/剤形
3%; 0,05% · Thuốc mỡ dùng ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-26
決定
08/QLD-ÐK
VD-18279-13
Beritox
Dydrogesterone 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18481-13
Berotamin
Vitamin C 1000mg; Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg; Vitamin B12 0,01mg; Biotin 0,15mg; Magnesi 100mg; Calci 100mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18382-13
Bestum 1g
Ceftazidime 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16408-13
Betamineo
Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai 100, 500 viên.
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18497-13
Biceflexin powder
Cefalexin 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,4g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18250-13
Bicefnir 125
Cefdinir 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1500mg
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18368-13
Bicric
Bromhexin HCL 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn, nội dung tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
S.C.Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2020-11-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16206-13
Bislan 8mg
Bromhexine hydrochloride 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 1000 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16416-13
Bisolvon
Bromhexine hydrochloride 8mg
含量/剤形
Viên tan trong nước
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16142-13
Boogasick
Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc Biển súc 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-24
決定
08/QLD-ÐK
VD-18184-13
Breathezy CW 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16117-13
BromystSaVi 100
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-05-27
決定
08/QLD-ÐK
VD-18342-13
BromystSaVi 200
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1g, hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-05-27
決定
08/QLD-ÐK
VD-18343-13
Budecassa HFA
Budesonide 200mcg/liều
含量/剤形
200mcg/liều xịt · Thuốc hít
包装
Hộp 1 bình chứa 200 liều xịt
製造業者
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16157-13
Bát vị quế phụ
Cao khô phụ tử 7,7 mg; Cao khô hỗn hợp (Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Bạch linh, Trạch tả) 283 mg; Bột mẫu đơn bì 84 mg; Bột quế 28 mg;
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V251-H12-13
Bổ khí thông huyết
cao khô dược liệu (chiết từ 1590 mg các dược liệu khô: Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, nhân sâm, Xuyên khung, đương quy, xích thược, bạch thược) 240 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu), Hộp 4 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 18 viên, Hộp 6 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
09/QLD-ÐK
V240-H12-13
Cadigesic 325 mg
Paracetamol 325 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-08-02
決定
08/QLD-ÐK
VD-18262-13
Calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-04-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18383-13
Calciumgeral
tricalci phosphat 10g/1000 ml; Vitamin D3 60000 UI/1000 ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10 ml, Hộp 10,20 gói x gói 15ml, Hộp 10,20 gói x gói 20ml, Hộp 1 Chai x 100ml, 150ml, 200ml
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18573-13
Candid
Clotrimazole 1% kl/tt
含量/剤形
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-05
決定
13/QÐ-QLD
VN-16269-13
Cantrisol
Clotrimazol 100 mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18450-13
Cao khô Actisô
cao actisô (1g cao chiết từ 25g Lá tươi Actisô)
含量/剤形
cao khô
包装
Thùng carton chứa 4 túi x 5 kg, 2 túi x 10 kg, 1 túi 15 kg; bao dệt PP chứa 1 túi 15 kg
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18179-13
Cao linh chi - Nhân sâm Lingzhi - Ginseng extract
Linh chi 50g; Nhân sâm 12,5g
含量/剤形
Cao thuốc
包装
Hộp 1 chai 50g, 100g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18320-13
Cao linh chi lingzhi extract
Linh chi 50g
含量/剤形
Cao thuốc
包装
Hộp 1 chai 50g, 100g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-25
決定
08/QLD-ÐK
VD-18321-13
Capecine 500
Capecitabine 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
M/s Burgeon Pharmaceuticals Pvt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16160-13
Cardioton
Ubidecarenone 30mg; D-alpha-Tocopherol 6,71mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16226-13
Cathy-K
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Eirgen Pharma Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
15/QÐ-QLD
VN2-8-13
Cavepia
Cavedilol 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16247-13
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 5 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-30
決定
08/QLD-ÐK
VD-18201-13
Cefalexin 500mg
Cefalexin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16381-13
Cefdoxm
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ Alu/Alu x 10 viên; Hộp 2 vỉ Alu/Alu x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16383-13
Cefepime
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-07-12
決定
08/QLD-ÐK
VD-18227-13
Cefimen K
Cefepime hydrochloride 1g/lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 45 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16155-13
Cefixime MKP 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-06-29
決定
08/QLD-ÐK
VD-18459-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。