|
Theophylin 100 mg
Theophylin 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18650-13 |
Viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin B6 25 mg
Pyridoxin hydroclorid 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nén
- 包装
- Lọ nhựa 100 viên. Lọ thủy tinh 1500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05 → 2022-06-29
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18654-13 |
25 mg
Viên nén
|
Lọ nhựa 100 viên. Lọ thủy tinh 1500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
→ 2022-06-29
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin B6 25 mg/1 ml
Pyridoxin hydroclorid 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg/1 ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 10 ống, 100 ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05 → 2022-05-24
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18655-13 |
25 mg/1 ml
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 10 ống, 100 ống x 1 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
→ 2022-05-24
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05 → 2022-06-29
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18656-13 |
Viên nén
|
Lọ 100 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
→ 2022-06-29
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin C 1g/5ml
Acid ascorbic 1g
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
- 包装
- Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05 → 2022-05-24
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18657-13 |
1g/5ml
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
|
Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
→ 2022-05-24
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg/5ml
Acid ascorbic 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
- 包装
- Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-03-05 → 2022-05-24
- 決定
- 32/QLD-ÐK
|
VD-18658-13 |
500 mg/5ml
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
|
Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-03-05
→ 2022-05-24
|
32/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bivinadol power
paracetamol
- 含量/剤形
- 650 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 100, 500, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01
- 決定
- 25/QÐ-QLD
|
VD-18601-13 |
650 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 100, 500, 1000 viên |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-02-01
|
25/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mustret 250
Mephenesin
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE).
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01
- 決定
- 25/QÐ-QLD
|
VD-18605-13 |
250 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE). |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-02-01
|
25/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin 40IU/ml
- 含量/剤形
- 40IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 10ml
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01 → 2022-05-31
- 決定
- 22/QĐ-QLD · 20BS
|
QLSP-0648-13 |
40IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 10ml |
Bioton S.A
Ba Lan
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-02-01
→ 2022-05-31
|
22/QĐ-QLD
20BS
|
|
|
|
|
SCILIN N
Isophane human insulin 40 IU/ml
- 含量/剤形
- 40IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 10ml
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01 → 2022-05-31
- 決定
- 22/QĐ-QLD · 20BS
|
QLSP-0649-13 |
40IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 10ml |
Bioton S.A
Ba Lan
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-02-01
→ 2022-05-31
|
22/QĐ-QLD
20BS
|
|
|
|
|
SCILIN R
Regular human insulin 40IU/ml
- 含量/剤形
- 40IU/ml · Dung dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 10ml
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01 → 2022-05-31
- 決定
- 22/QĐ-QLD · 20BS
|
QLSP-0650-13 |
40IU/ml
Dung dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 10ml |
Bioton S.A
Ba Lan
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-02-01
→ 2022-05-31
|
22/QĐ-QLD
20BS
|
|
|
|
|
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01
- 決定
- 24/QLD-ÐK
|
QLĐB-375-13 |
300 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-02-01
|
24/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Visteno
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-02-01
- 決定
- 24/QLD-ÐK
|
QLĐB-376-13 |
300 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 03 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-02-01
|
24/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Botulax inj.
Clostridium botulinum toxin type A 100 đơn vị
- 含量/剤形
- 100 đơn vị · Bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- HUGEL, Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- HANA PHARM. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0641-13 |
100 đơn vị
Bột đông khô
|
Hộp 1 lọ |
HUGEL, Inc.
Hàn Quốc
|
HANA PHARM. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-01-24
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
FILGEN
Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg
- 含量/剤形
- 300mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 ống thuốc tiêm đóng sẵn
- 製造業者
- LABORATORIOS CLAUSEN SA. (Uruguay)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa dược Hiệp Lực (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24 → 2022-06-09
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0635-13 |
300mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 ống thuốc tiêm đóng sẵn |
LABORATORIOS CLAUSEN SA.
Uruguay
|
Công ty cổ phần hóa dược Hiệp Lực
Việt Nam
|
2013-01-24
→ 2022-06-09
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
GreenGene inj. 500IU
Beroctocog alfa (yếu tố đông máu VIII, tái tổ hợp)
- 含量/剤形
- 500IU · Bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ 500IU và 01 lọ dung môi 10ml đi kèm
- 製造業者
- Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0640-13 |
500IU
Bột đông khô
|
Hộp 1 lọ 500IU và 01 lọ dung môi 10ml đi kèm |
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
|
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
|
2013-01-24
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
Heberitro
Human recombinant erythropoietin 2000IU
- 含量/剤形
- 2000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ x 2000IU; Hộp 25 lọ x 2000IU
- 製造業者
- National Center for Bioproducts (Cuba)
- 登録者
- Công ty cổ phần y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24 → 2022-07-26
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0627-13 |
2000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 lọ x 2000IU; Hộp 25 lọ x 2000IU |
National Center for Bioproducts
Cuba
|
Công ty cổ phần y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-01-24
→ 2022-07-26
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
PREGNYL 1500IU
Chorionic gonadotrophin (hCG) 1500IU
- 含量/剤形
- 1500IU · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 03 ống bột + 03 ống dung môi
- 製造業者
- N.V.Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0644-13 |
1500IU
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 03 ống bột + 03 ống dung môi |
N.V.Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
|
2013-01-24
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
PREGNYL 5000IU
Chorionic gonadotrophin (hCG) 5000IU
- 含量/剤形
- 5000IU · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 ống bột + 01 ống dung môi
- 製造業者
- N.V.Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0645-13 |
5000IU
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 01 ống bột + 01 ống dung môi |
N.V.Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
|
2013-01-24
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
SAIZEN
Somatropin 3,33 mg
- 含量/剤形
- 3,33 mg · Bột và dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ x 3,33 mg và 01 lọ dung môi x 05ml
- 製造業者
- Merck Serono S.A. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24
- 決定
- 21/QĐ-QLD · 20
|
QLSP-0643-13 |
3,33 mg
Bột và dung môi pha tiêm
|
Hộp 01 lọ x 3,33 mg và 01 lọ dung môi x 05ml |
Merck Serono S.A.
Thụy Sĩ
|
Merck KGaA
Đức
|
2013-01-24
|
21/QĐ-QLD
20
|
|
|
|
|
VAXIGRIP (0,5ml)
virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
- 含量/剤形
- 15 mcg HA của mỗi chủng/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin; Hộp 20 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin
- 製造業者
- Sanofi Pasteur (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Pasteur (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-24 → 2021-02-15
- 決定
- 21 · 20
|
QLVX-0646-13 |
15 mcg HA của mỗi chủng/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin; Hộp 20 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin |
Sanofi Pasteur
Pháp
|
Sanofi Pasteur
Pháp
|
2013-01-24
→ 2021-02-15
|
21
20
|
|
|
|
|
ACEPHIC (đổi tên từ Dacenir)
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-09-08
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18561-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-09-08
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Abhigrel 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16372-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ace kid 325
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18248-13 |
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aciclovir 5%
Aciclovir 250mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-02-17
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18434-13 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-02-17
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Acnekyn 500
Acetaminophen 500 mg
- 含量/剤形
- viên nén dài
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18475-13 |
viên nén dài
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Actemra (Đóng gói: F. Hoffmann La Roche Ltd., địa chỉ: Kaiseraugst, Switzeland)
Tocilizumab 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16257-13 |
200mg
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Nhật Bản
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adefovir 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 11/QLD-ÐK
|
QLĐB-366-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2013-01-18
|
11/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aibezym
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis; Kẽm gluconat
- 含量/剤形
- . · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 12/QLD-ÐK
|
QLĐB-367-13 |
.
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-01-18
|
12/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alegonat
Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- West Pharma-Produções de Especialidades Farmacêuticas, S.A (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-07-21
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16414-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
West Pharma-Produções de Especialidades Farmacêuticas, S.A
Bồ Đào Nha
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
→ 2021-07-21
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alembic Roxid-150
roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alembic Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16107-13 |
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alembic Limited
Ấn Độ
|
Alembic Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenfosa
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16246-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alimpenam-C
Imipenem (dưới dạng Imipenem natri) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
- 含量/剤形
- bột vô khuẩn pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16108-13 |
bột vô khuẩn pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Allvitamine
Vitamin A (Retinol acetat); Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin PP (Nicotiamid); Vitamin E (Alpha tocopherol acetat)
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Chai 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-15
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18572-13 |
Viên nén bao đường
|
Chai 50 viên, 100 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-15
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18197-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Alzole
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-31
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18381-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-31
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ambroxol Hydrochloride Tablets 30 mg
Ambroxol HCl BP 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-11-25
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16362-13 |
30mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
→ 2022-11-25
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amcef-plus
Cefadroxil 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp lớn 10 vỉ x 6 viên; hộp nhỏ 2 vỉ x6 viên
- 製造業者
- Unimax Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-13
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16198-13 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp lớn 10 vỉ x 6 viên; hộp nhỏ 2 vỉ x6 viên |
Unimax Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-04-13
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminic
Hỗn hợp Acid amin; ; ;
- 含量/剤形
- dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi nhựa 200ml
- 製造業者
- AY PHARMACEUTICALS CO., LTD. (Nhật Bản)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16105-13 |
dung dịch tiêm truyền
|
Túi nhựa 200ml |
AY PHARMACEUTICALS CO., LTD.
Nhật Bản
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminol 12X Injection "S.T."
L-Isoleucine 5,97mg/ml; L-Leucine 11,38mg/ml; L-Methionine 4,33mg/ml; L-Phenylalamine 9,74mg/ml; L-Threonine 5,04mg/ml; L-Tryptophan 1,87mg/ml; L-Valine 6,90mg/ml; L-Cystine 0,23mg/ml; L-Tyrosine 0,57mg/ml; L-Arginine HCl 14,88mg/ml; L-Histidine HCl 7,06m
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 200ml; chai 500ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16300-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 200ml; chai 500ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminol-RF Injection "S.T."
L-Isoleucine 1,44mg/200ml; L-Lysine acetate 2,31mg/200ml; L-Methionine 2,25mg/200ml; L-Phenylalamine 2,25mg/200ml; L-Threonine 1,03mg/200ml; L-Tryptophan 510mg/200ml; L-Valine 1,64mg/200ml; L-Histidine 1,12mg/200ml; L-Leucine 2,25mg/200ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 200ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16301-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 200ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoksiklav 625 mg
Amoxicilline 500mg; Clavulanic acid 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-04-02
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16309-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
|
Novartis (Singapore) Pte. Ltd.
Singapore
|
2013-01-18
→ 2022-04-02
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2022-05-14
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18249-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,4g |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2022-05-14
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ampicilin 500mg
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18310-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ampicillin & Cloxacilin capsules
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16340-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
An thần bổ tâm
Sinh địa; Đảng sâm; Đương quy; Mạch Môn; Thiên môn; Táo nhân; Bá tử nhân; Đan sâm; Phục thần; Huyền sâm; Viễn chí; Cát cánh; Ngũ vị tử
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 30 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (GRP) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng
|
Chai 30 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (GRP)
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Anapa
Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 400mg hoạt lực/cho 10g gel
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18 → 2021-07-07
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18559-13 |
Gel bôi da
|
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-01-18
→ 2021-07-07
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Anoma
Calcitriol 0,25mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 13/QÐ-QLD
|
VN-16238-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dae Han New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-01-18
|
13/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aphagluco
Citicolin natri 1000mg/ 5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18173-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aphagluco
Citicolin natri 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim`
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-01-18
- 決定
- 08/QLD-ÐK
|
VD-18174-13 |
Viên nén bao phim`
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
2013-01-18
|
08/QLD-ÐK
|
|
|
|