Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37301〜37350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Theophylin 100 mg
Theophylin 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18650-13
Vitamin B6 25 mg
Pyridoxin hydroclorid 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén
包装
Lọ nhựa 100 viên. Lọ thủy tinh 1500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18654-13
Vitamin B6 25 mg/1 ml
Pyridoxin hydroclorid 25 mg
含量/剤形
25 mg/1 ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 ống, 100 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18655-13
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18656-13
Vitamin C 1g/5ml
Acid ascorbic 1g
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18657-13
Vitamin C 500 mg/5ml
Acid ascorbic 500 mg
含量/剤形
500 mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 3 ống, 6 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18658-13
Bivinadol power
paracetamol
含量/剤形
650 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 100, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01
決定
25/QÐ-QLD
VD-18601-13
Mustret 250
Mephenesin
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01
決定
25/QÐ-QLD
VD-18605-13
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin 40IU/ml
含量/剤形
40IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
登録者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01 → 2022-05-31
決定
22/QĐ-QLD · 20BS
QLSP-0648-13
SCILIN N
Isophane human insulin 40 IU/ml
含量/剤形
40IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
登録者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01 → 2022-05-31
決定
22/QĐ-QLD · 20BS
QLSP-0649-13
SCILIN R
Regular human insulin 40IU/ml
含量/剤形
40IU/ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
登録者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01 → 2022-05-31
決定
22/QĐ-QLD · 20BS
QLSP-0650-13
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01
決定
24/QLD-ÐK
QLĐB-375-13
Visteno
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-02-01
決定
24/QLD-ÐK
QLĐB-376-13
Botulax inj.
Clostridium botulinum toxin type A 100 đơn vị
含量/剤形
100 đơn vị · Bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
HUGEL, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
HANA PHARM. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-24
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0641-13
FILGEN
Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg
含量/剤形
300mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 ống thuốc tiêm đóng sẵn
製造業者
LABORATORIOS CLAUSEN SA. (Uruguay)
登録者
Công ty cổ phần hóa dược Hiệp Lực (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-24 → 2022-06-09
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0635-13
GreenGene inj. 500IU
Beroctocog alfa (yếu tố đông máu VIII, tái tổ hợp)
含量/剤形
500IU · Bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ 500IU và 01 lọ dung môi 10ml đi kèm
製造業者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-24
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0640-13
Heberitro
Human recombinant erythropoietin 2000IU
含量/剤形
2000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2000IU; Hộp 25 lọ x 2000IU
製造業者
National Center for Bioproducts (Cuba)
登録者
Công ty cổ phần y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-24 → 2022-07-26
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0627-13
PREGNYL 1500IU
Chorionic gonadotrophin (hCG) 1500IU
含量/剤形
1500IU · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 03 ống bột + 03 ống dung môi
製造業者
N.V.Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-01-24
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0644-13
PREGNYL 5000IU
Chorionic gonadotrophin (hCG) 5000IU
含量/剤形
5000IU · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 ống bột + 01 ống dung môi
製造業者
N.V.Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-01-24
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0645-13
SAIZEN
Somatropin 3,33 mg
含量/剤形
3,33 mg · Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 3,33 mg và 01 lọ dung môi x 05ml
製造業者
Merck Serono S.A. (Thụy Sĩ)
登録者
Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2013-01-24
決定
21/QĐ-QLD · 20
QLSP-0643-13
VAXIGRIP (0,5ml)
virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
含量/剤形
15 mcg HA của mỗi chủng/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin; Hộp 20 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin
製造業者
Sanofi Pasteur (Pháp)
登録者
Sanofi Pasteur (Pháp)
発行日/有効期限
2013-01-24 → 2021-02-15
決定
21 · 20
QLVX-0646-13
ACEPHIC (đổi tên từ Dacenir)
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-09-08
決定
08/QLD-ÐK
VD-18561-13
Abhigrel 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16372-13
Ace kid 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18248-13
Aciclovir 5%
Aciclovir 250mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-02-17
決定
08/QLD-ÐK
VD-18434-13
Acnekyn 500
Acetaminophen 500 mg
含量/剤形
viên nén dài
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18475-13
Actemra (Đóng gói: F. Hoffmann La Roche Ltd., địa chỉ: Kaiseraugst, Switzeland)
Tocilizumab 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. (Nhật Bản)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16257-13
Adefovir 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
11/QLD-ÐK
QLĐB-366-13
Aibezym
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis; Kẽm gluconat
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
12/QLD-ÐK
QLĐB-367-13
Alegonat
Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
West Pharma-Produções de Especialidades Farmacêuticas, S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-21
決定
13/QÐ-QLD
VN-16414-13
Alembic Roxid-150
roxithromycin 150mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16107-13
Alenfosa
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16246-13
Alimpenam-C
Imipenem (dưới dạng Imipenem natri) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
bột vô khuẩn pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16108-13
Allvitamine
Vitamin A (Retinol acetat); Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B5 (Calci pantothenat); Vitamin PP (Nicotiamid); Vitamin E (Alpha tocopherol acetat)
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-15
決定
08/QLD-ÐK
VD-18572-13
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18197-13
Alzole
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-31
決定
08/QLD-ÐK
VD-18381-13
Ambroxol Hydrochloride Tablets 30 mg
Ambroxol HCl BP 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-11-25
決定
13/QÐ-QLD
VN-16362-13
Amcef-plus
Cefadroxil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp lớn 10 vỉ x 6 viên; hộp nhỏ 2 vỉ x6 viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-13
決定
13/QÐ-QLD
VN-16198-13
Aminic
Hỗn hợp Acid amin; ; ;
含量/剤形
dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhựa 200ml
製造業者
AY PHARMACEUTICALS CO., LTD. (Nhật Bản)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
13/QÐ-QLD
VN-16105-13
Aminol 12X Injection "S.T."
L-Isoleucine 5,97mg/ml; L-Leucine 11,38mg/ml; L-Methionine 4,33mg/ml; L-Phenylalamine 9,74mg/ml; L-Threonine 5,04mg/ml; L-Tryptophan 1,87mg/ml; L-Valine 6,90mg/ml; L-Cystine 0,23mg/ml; L-Tyrosine 0,57mg/ml; L-Arginine HCl 14,88mg/ml; L-Histidine HCl 7,06m
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 200ml; chai 500ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16300-13
Aminol-RF Injection "S.T."
L-Isoleucine 1,44mg/200ml; L-Lysine acetate 2,31mg/200ml; L-Methionine 2,25mg/200ml; L-Phenylalamine 2,25mg/200ml; L-Threonine 1,03mg/200ml; L-Tryptophan 510mg/200ml; L-Valine 1,64mg/200ml; L-Histidine 1,12mg/200ml; L-Leucine 2,25mg/200ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 200ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16301-13
Amoksiklav 625 mg
Amoxicilline 500mg; Clavulanic acid 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Novartis (Singapore) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-04-02
決定
13/QÐ-QLD
VN-16309-13
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2022-05-14
決定
08/QLD-ÐK
VD-18249-13
Ampicilin 500mg
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18310-13
Ampicillin & Cloxacilin capsules
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16340-13
An thần bổ tâm
Sinh địa; Đảng sâm; Đương quy; Mạch Môn; Thiên môn; Táo nhân; Bá tử nhân; Đan sâm; Phục thần; Huyền sâm; Viễn chí; Cát cánh; Ngũ vị tử
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 30 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (GRP) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18414-13
Anapa
Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 400mg hoạt lực/cho 10g gel
含量/剤形
Gel bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18 → 2021-07-07
決定
08/QLD-ÐK
VD-18559-13
Anoma
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
13/QÐ-QLD
VN-16238-13
Aphagluco
Citicolin natri 1000mg/ 5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống
製造業者
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18173-13
Aphagluco
Citicolin natri 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim`
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-01-18
決定
08/QLD-ÐK
VD-18174-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。