Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37251〜37300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 2000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-17
決定
67/QÐ-QLD
VD-18736-13
Viên nang Bổ thận cường thân (Bushen Qiangshen capsules)
Dâm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tích tinh chế 135mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Suzhou Yushi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16494-13
Viên ngậm Vitamin C
Acid ascorbic 10mg
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Lọ 20 viên, lọ 50 viên, lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18735-13
Viên số II giảm đau
Paracetamol 325mg; Cafein 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-10-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18661-13
Viên đại tràng
86,86mg cao khô dược liệu tương đương Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu Hoàng liên 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 vên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18844-13
Vogyno
Econazol nitrat 150 mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18747-13
Voploxi 25 mg
Cinarizin 25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18815-13
XLCefuz-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-05
決定
66/QÐ-QLD
VN-16449-13
Xarelto
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-57-13
Xarelto
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-58-13
Xonatrix forte
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-23
決定
67/QÐ-QLD
VD-18842-13
Xương khớp Nhất Nhất
645mg cao khô tương đương với: Đương quy 750 mg; Đỗ trọng 600 mg; Cẩu tích 600 mg; Đan sâm 450 mg; Liên nhục 450 mg; Tục đoạn 300 mg; Thiên ma 300 mg; Cốt toái bổ 300 mg; Độc hoạt 600 mg; Sinh địa 600 mg; Uy linh tiên 450 mg; Thông thảo 450 mg; Khương hoạt 300 mg; Hà thủ ô đỏ 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V277-H12-13
Youngilbetalomin
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai nhựa 500 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16551-13
Zanobapine
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-29
決定
66/QÐ-QLD
VN-16470-13
Zefdavir 150
Lamivudine 150 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18806-13
Zuperon inj.
Metronidazole 0,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1loj 100ml
製造業者
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16456-13
pms-Lansoprazol 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18739-13
Đại tràng Tâm Tâm
Hoạt thạch 75 mg; 337,5 mg cao khô tương đương với: Bạch thược 450 mg; Bạch truật 450 mg ; Cam thảo 225 mg; Hậu phác 300 mg; Hoàng liên 675 mg; Mộc hương 600 mg; Ngũ bội tử 450 mg; Xa tiền tử 225 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V272-H12-13
Đởm kim hoàn viên mật nghệ
Nghệ 250 mg; Trần bì 50 mg; Cao mật heo 25 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18754-13
Cồn BSI
Acid Benzoic 1 g; Acid salicylic 1 g; Iod 0,3 g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 20ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06
決定
35/QÐ-QLD
VS-4860-13
Dung dịch ASA
Aspirin 2 g; Natri Salicylat 1,76 g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 20ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06
決定
35/QÐ-QLD
VS-4859-13
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 5,1g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 17ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06 → 2020-08-21
決定
35/QÐ-QLD
VS-4858-13
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,375g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18611-13
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18610-13
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18612-13
Ampicilin 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18614-13
Ampicilin 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18615-13
Calmezin
Paracetamol 300 mg; Chlorpheniramin maleat 3 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18617-13
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18618-13
Cefixim 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18619-13
Cefixim 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18620-13
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18621-13
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18622-13
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18623-13
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-28
決定
32/QLD-ÐK
VD-18624-13
Cloromycetin
Cloramphenicol 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 400 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2023-02-18
決定
32/QLD-ÐK
VD-18625-13
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18627-13
EtonciB1
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
33/QÐ-QLD
GC-215-13
EtonciB6
Vitamin B6 (Pyridoxin HCL)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
33/QÐ-QLD
GC-216-13
Fascapin-20
Nifedipin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18629-13
Ferimax
Sắt (II) fumarat 200 mg; Acid Folic 1000 mcg; Vitamin B12 10 mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18630-13
Isoniazid 50 mg
Isoniazid 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén
包装
Lọ 1500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18632-13
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18633-13
Paracetamol 100 mg
Paracetamol 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18638-13
Piracetam 400 mg
Piracetam 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18641-13
Rotunda
Rotundin 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18643-13
Rutin C
Rutin 50 mg ; Acid ascorbic 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18645-13
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18646-13
Sulfaguanidin 500 mg
Sulfaguanidin 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18648-13
Tetracyclin 250
Tetracyclin HCl 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-18
決定
32/QLD-ÐK
VD-18649-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。