Vitamin B1
Thiamin nitrat 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 2000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-17
決定
67/QÐ-QLD
VD-18736-13
Viên nang cứng
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 2000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-02-17
67/QÐ-QLD
詳細
Viên nang Bổ thận cường thân (Bushen Qiangshen capsules)
Dâm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tích tinh chế 135mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Suzhou Yushi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16494-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Suzhou Yushi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
詳細
Viên ngậm Vitamin C
Acid ascorbic 10mg
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Lọ 20 viên, lọ 50 viên, lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18735-13
Viên nén ngậm
Lọ 20 viên, lọ 50 viên, lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
詳細
Viên số II giảm đau
Paracetamol 325mg; Cafein 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-10-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18661-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-10-14
67/QÐ-QLD
詳細
Viên đại tràng
86,86mg cao khô dược liệu tương đương Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu Hoàng liên 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 vên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18844-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 vên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
詳細
Vogyno
Econazol nitrat 150 mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18747-13
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
詳細
Voploxi 25 mg
Cinarizin 25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18815-13
viên nén
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-03-12
67/QÐ-QLD
詳細
XLCefuz-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-05
決定
66/QÐ-QLD
VN-16449-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-07-05
66/QÐ-QLD
詳細
Xarelto
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-57-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bayer Pharma AG
Đức
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2013-04-01
65/QÐ-QLD
詳細
Xarelto
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-58-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bayer Pharma AG
Đức
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2013-04-01
65/QÐ-QLD
詳細
Xonatrix forte
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-23
決定
67/QÐ-QLD
VD-18842-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-04-01
→ 2021-04-23
67/QÐ-QLD
詳細
Xương khớp Nhất Nhất
645mg cao khô tương đương với: Đương quy 750 mg; Đỗ trọng 600 mg; Cẩu tích 600 mg; Đan sâm 450 mg; Liên nhục 450 mg; Tục đoạn 300 mg; Thiên ma 300 mg; Cốt toái bổ 300 mg; Độc hoạt 600 mg; Sinh địa 600 mg; Uy linh tiên 450 mg; Thông thảo 450 mg; Khương hoạt 300 mg; Hà thủ ô đỏ 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V277-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
詳細
Youngilbetalomin
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai nhựa 500 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16551-13
Viên nén
Hộp 1 chai nhựa 500 viên
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
詳細
Zanobapine
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-29
決定
66/QÐ-QLD
VN-16470-13
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-29
66/QÐ-QLD
詳細
Zefdavir 150
Lamivudine 150 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18806-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
詳細
Zuperon inj.
Metronidazole 0,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1loj 100ml
製造業者
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16456-13
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1loj 100ml
Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
詳細
pms-Lansoprazol 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18739-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ xé x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-12
67/QÐ-QLD
詳細
Đại tràng Tâm Tâm
Hoạt thạch 75 mg; 337,5 mg cao khô tương đương với: Bạch thược 450 mg; Bạch truật 450 mg ; Cam thảo 225 mg; Hậu phác 300 mg; Hoàng liên 675 mg; Mộc hương 600 mg; Ngũ bội tử 450 mg; Xa tiền tử 225 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V272-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
詳細
Đởm kim hoàn viên mật nghệ
Nghệ 250 mg; Trần bì 50 mg; Cao mật heo 25 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18754-13
Thuốc hoàn cứng
Hộp 1 chai 240 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
詳細
Cồn BSI
Acid Benzoic 1 g; Acid salicylic 1 g; Iod 0,3 g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 20ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06
決定
35/QÐ-QLD
VS-4860-13
Cồn thuốc dùng ngoài
Lọ 20ml, lọ 30ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-03-06
35/QÐ-QLD
詳細
Dung dịch ASA
Aspirin 2 g; Natri Salicylat 1,76 g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 20ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06
決定
35/QÐ-QLD
VS-4859-13
Cồn thuốc dùng ngoài
Lọ 20ml, lọ 30ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-03-06
35/QÐ-QLD
詳細
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 5,1g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Lọ 17ml, lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-06 → 2020-08-21
決定
35/QÐ-QLD
VS-4858-13
Cồn thuốc dùng ngoài
Lọ 17ml, lọ 30ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-03-06
→ 2020-08-21
35/QÐ-QLD
詳細
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,375g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18611-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2,375g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-05-24
32/QLD-ÐK
詳細
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18610-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18612-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Ampicilin 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-24
決定
32/QLD-ÐK
VD-18614-13
250 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-05-24
32/QLD-ÐK
詳細
Ampicilin 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18615-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Calmezin
Paracetamol 300 mg; Chlorpheniramin maleat 3 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18617-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18618-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cefixim 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18619-13
.
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cefixim 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18620-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18621-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18622-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18623-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-05-28
決定
32/QLD-ÐK
VD-18624-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-05-28
32/QLD-ÐK
詳細
Cloromycetin
Cloramphenicol 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 400 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2023-02-18
決定
32/QLD-ÐK
VD-18625-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 400 viên, chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2023-02-18
32/QLD-ÐK
詳細
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18627-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
EtonciB1
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
33/QÐ-QLD
GC-215-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2013-03-05
33/QÐ-QLD
詳細
EtonciB6
Vitamin B6 (Pyridoxin HCL)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
33/QÐ-QLD
GC-216-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2013-03-05
33/QÐ-QLD
詳細
Fascapin-20
Nifedipin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18629-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Ferimax
Sắt (II) fumarat 200 mg; Acid Folic 1000 mcg; Vitamin B12 10 mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18630-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Isoniazid 50 mg
Isoniazid 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén
包装
Lọ 1500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18632-13
50 mg
Viên nén
Lọ 1500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18633-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Paracetamol 100 mg
Paracetamol 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18638-13
Viên nén
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Piracetam 400 mg
Piracetam 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18641-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Rotunda
Rotundin 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18643-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Rutin C
Rutin 50 mg ; Acid ascorbic 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18645-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-29
決定
32/QLD-ÐK
VD-18646-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-29
32/QLD-ÐK
詳細
Sulfaguanidin 500 mg
Sulfaguanidin 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05
決定
32/QLD-ÐK
VD-18648-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 250 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
32/QLD-ÐK
詳細
Tetracyclin 250
Tetracyclin HCl 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-03-05 → 2022-06-18
決定
32/QLD-ÐK
VD-18649-13
Viên nén
Lọ 200 viên, Lọ 400 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-03-05
→ 2022-06-18
32/QLD-ÐK
詳細