Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37201〜37250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rapiclav-1g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 3 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-26
決定
66/QÐ-QLD
VN-16497-13
Record B Fort
Cho 1 ống 5ml: Vitamin B1 50mg; Vitamin B6 250mg; Vitamin B12 5000mcg
含量/剤形
50mg;250mg;5000mcg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16435-13
Resolor 1mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-60-13
Resolor 2mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-61-13
Risperstad 2
Risperidon 2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18855-13
Robpredni sweet
Prednisolon 5mg
含量/剤形
5 mg · viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-10
決定
67/QÐ-QLD
VD-18711-13
Rocamux
Carbocystein 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-05
決定
67/QÐ-QLD
VD-18836-13
Safetamol
Paracetamol 525 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18730-13
Salbutamol 2 mg
Salbutamol 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên. Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18683-13
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18772-13
Savisang
Alverin citrat 50 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18732-13
Savixime
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 1,25 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18733-13
Senitram 1,8g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1,2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,6g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18752-13
Silgran (NQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 154-8, Nonhyun - Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Cao Cardus marianus (tương đương 70 mg Silymarin, 30 mg Silybin) 100 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V263-H12-13
Silygamma
Silymarin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
登録者
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-05
決定
66/QÐ-QLD
VN-16542-13
Soditax
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16525-13
Spasmomen (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 12489 Berlin, Germany)
Otilonium bromide 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
登録者
A. Menarini Industrie Farmaceutiche Riunite S.r.l (Ý)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-55-13
Strepsils Warm (Cơ sở đóng gói: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd., đ/c: 65 Moo 12, Lardkrabang-Bangplee Road, Bangplee, Samutprakarn 10540, Thailand)
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 50 gói x 2 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Anh)
登録者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16534-13
Supoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-18
決定
67/QÐ-QLD
VD-18700-13
Sustanon 250
Testosterone propionate 30mg; Testosterone phenylpropionate 60mg; Testosterone isocaproate 60mg; Testosterone decanoate 100mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16519-13
Synfovir
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16538-13
Syntervir-500
Ribavirin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16539-13
Sâm quy đại bổ
Đảng sâm 12,50 g; Thục địa 11,67 g; Quế chi 0,83 g; Ngũ gia bì 6,67 g; Đương qui 7,47 g; Xuyên khung 2,00 g; Long nhãn 0,83 g; Trần bì 1,33 g
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18758-13
Tacedox
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18868-13
Tai biến Nhất Nhất
Băng phiến 26,6 mg; 500mg cao khô tương đương với: Nhân sâm 800 mg; Đương quy 800 mg; Tần Giao 800 mg; Mạch môn 533,3 mg; Xuyên khung 800 mg; Ngũ vị tử 800 mg; Bạch chỉ 800 mg; Ngô thù du 533,3 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V275-H12-13
Teicon
Teicoplanin 200mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 200mg + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
製造業者
Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16462-13
Teravu inj.
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g/lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, lọ chứa 1g Cefepim
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16491-13
Terpin Codein
Terpin hydrat; Codein monohydat
含量/剤形
100 mg; 5 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18879-13
Terpin Codein 5
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 5 mg
含量/剤形
100 mg; 5 mg · Viên nang cứng (Xanh lá-Hồng)
包装
Chai 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18714-13
Theophylin 200 mg
Theophylin 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18880-13
Thuốc ho Hygia
Mỗi 100ml chứa: Quả quất 2g; Mật ong 10g; Bán hạ chế 6g; Trần bì 12g; Bạch linh 8g; Cam thảo 6g; Gừng khô 2g; Tử uyển 2,5g; Khoản đông hoa 2,5g; Sa nhân 2,5g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2020-09-27
決定
67/QÐ-QLD
VD-18783-13
Thuốc ho Methorphan
Dextromethorphan HBr 15 mg; Chlorpheniramin maleat 4 mg; Guaifenesin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 2, 5, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1, 5, 10, 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18828-13
Thuốc đau răng K- saurang
Mỗi 10ml chứa: Đại hồi 0,217g; Quế 0,217g; Xuyên khung 0,133g; Thương truật 1,067g; Hoàng bá 1,067g; Tế tân 1,067g; Đương quy (dùng phần dưới của rễ) 1,067g; Phòng phong 1,067g; Bạch chỉ 0,063g; Đinh hương 0,063g; Thăng ma 0,063g; Bạch phàn 0,063g; Tạo giác 0,04g; Huyết giác 0,033g; Menthol 0,033g; Long não 1,25g
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ nhựa 10 ml (loại không có đầu xịt)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
67/QÐ-QLD
VD-18784-13
Thập toàn đại bổ
Bạch thược 50 mg; Phục linh 50 mg; Bạch truật 50 mg; Quế nhục 12,5 mg; Cam thảo 25 mg; Thục địa 75 mg; Đảng sâm 50 mg; Xuyên khung 25 mg; Đương quy 75 mg; Hoàng kỳ 50 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18759-13
Thập toàn đại bổ Thiên Quang
Đảng sâm; Bạch truật; phục linh; Cam thảo; Đương quy; Xuyên Khung; Bạch thược; Thục địa; hoàng kỳ; Quế nhục
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y dược Thiên Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V256-H12-13
Thống phong Nhất Nhất
495 mg cao khô tương đương với: Tần giao 1000 mg; Khương hoạt 900 mg; Phòng phong 750 mg; Thiên ma 900 mg; Độc hoạt 900 mg; Xuyên khung 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V276-H12-13
Togencom
Natri chondroitin sulfat 100 mg; Retinol palmitat 2.500 IU; Cholin bitartrat 25 mg; Riboflavin 5 mg; Thiamin hydoclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 gói x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-11-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18669-13
Tolnys Anti-infective
Clotrimazole 150mg 1% kl/kl; Gentamicin 15mg (dưới dạng Gentamycin sulphat) 0,1% kl/kl
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16531-13
Tramadol Capsule
Tramadol hydrochloride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
P.T. Kimia Farma (Indonesia)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16493-13
Tranocin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 15 mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18829-13
Tri-Genol
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrochloride 100mg/10g kem) 88,88mg/10g kem
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16501-13
Tứ thần hoàn
Phá cố chỉ; Nhục đậu khấu; Ngũ vị tử; Ngô thù du; Can khương; Đại táo
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
hộp 10 gói x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-07-07
決定
67/QÐ-QLD
VD-18826-13
Uthazone
Nấm men khô chứa selen (50mcg selen) 33,3mg; Acid Ascorbic 500mg ; Tocopheryl acetat 400IU; Hỗn dịch beta caroten 30% 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18869-13
Vacocipdex 500
Ciprofloxacin hydroclorid 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18792-13
Vastarel 20mg
Trimetazidine dihydrochloride 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-10
決定
66/QÐ-QLD
VN-16510-13
Viduxilex
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18734-13
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-23
決定
67/QÐ-QLD
VD-18766-13
Vilosporin 25
Ciclosporin 25mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
67/QÐ-QLD
VD-18824-13
Vintex
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 1 vỉ x 6 ống x 2ml; hộp 2 vỉ x 6 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18782-13
Virless Cream 5%
Acyclovir 50mg/g
含量/剤形
Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16549-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。