|
Loperamide
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18883-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lyhynax
Econazol nitrat 150 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2021-06-11
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18746-13 |
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2021-06-11
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mapigyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18765-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Melyroxil 250 Rediuse
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 250mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2023-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16515-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
→ 2023-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Melyroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16516-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meomulti
Vitamin A 2000 UI; Vitamin E 15 UI; Vitamin B1 2 mg; Vitamin B2 2 mg; Vitamin B6 2 mg; Vitamin C 30 mg ; Vitamin PP 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18796-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Merofen 0.5
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- PT. Dankos Farma (Indonesia)
- 登録者
- PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16532-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
PT. Dankos Farma
Indonesia
|
PT. Kalbe Farma Tbk.
Indonesia
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Merofen 1
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- PT. Dankos Farma (Indonesia)
- 登録者
- PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16533-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
PT. Dankos Farma
Indonesia
|
PT. Kalbe Farma Tbk.
Indonesia
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyeralene
Alimemazin tartat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2020-08-16
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18832-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2020-08-16
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibelcam 15mg/1,5ml
Meloxicam 15mg/1,5ml
- 含量/剤形
- dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 3 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16455-13 |
dung dịch tiêm
|
Hộp 3 ống x 1,5ml |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midampi 600
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 300mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-15
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18748-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-03-15
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midantin 300/75
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 300mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 75mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-15
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18749-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2,1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-03-15
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midantin 600/150
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 600mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-04-07
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18750-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-04-07
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midataxim 0,75g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,75g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống Nước cất tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-15
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18751-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống Nước cất tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-03-15
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifetex 1
Mifepriston 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 70/QÐ-QLD
|
QLĐB-377-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-04-01
|
70/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Migranol
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN2-64-13 |
Viên nén bao đường
|
Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2013-04-01
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Montexin Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 4 vỉ Alu-Alu x 7 viên
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16505-13 |
Viên nén nhai
|
Hộp 4 vỉ Alu-Alu x 7 viên |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mubevit Inj. 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16495-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myeromax 500
Azithromycin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-30
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18834-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 3 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-03-30
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalibigra 500
Acid Nalidixic 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18779-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Natrilix SR
Indapamide 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16509-13 |
Viên bao phim phóng thích chậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Necpod-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Nectar Lifescience Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-08-13
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16463-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
M/s Nectar Lifescience Limited.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-08-13
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Ergo Injection
Methylergonovine maleate 0,2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16504-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Penotran Forte L
Metronidazole 750mg; Miconazol nitrat 200mg; Lidocaine 100mg
- 含量/剤形
- viên thuốc đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN2-62-13 |
viên thuốc đạn đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2013-04-01
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neoplatin Inj. 150mg/15ml; 450mg/45ml
Carboplatin 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; lọ 15ml hoặc lọ 45ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-51-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ; lọ 15ml hoặc lọ 45ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2013-04-01
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotabine Inj 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16458-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtop sachet
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-02-18
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16550-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2013-04-01
→ 2022-02-18
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhiệt miệng Nhất Nhất
430 mg cao khô tương đương với: Hoàng liên 255 mg; Cam thảo 255 mg; Tri mẫu 255 mg; Huyền sâm 255 mg; Sinh địa 255 mg; Mẫu đơn bì 255 mg; Qua lâu nhân 255 mg; Liên kiều 255 mg; Hoàng bá 645 mg; Hoàng cầm 645 mg; Bạch thược 255 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V274-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Niflox 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16453-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Niflox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16454-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin
Nystatin 500.000IU
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ bấm x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hải Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18845-13 |
Viên bao đường
|
Hộp 2 vỉ bấm x 8 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hải Tâm
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2020-08-16
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18831-13 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2020-08-16
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ordinir
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16523-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Osaglu
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18663-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamidia 90mg/6ml
Disodium Pamidronate 90mg/6ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 ống
- 製造業者
- Holopack Verpackungstecknik GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2021-06-15
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16459-13 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 ống |
Holopack Verpackungstecknik GmbH
Đức
|
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2021-06-15
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamoldon Extra
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18799-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Panadol Viên sủi
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên sủi
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-07-07
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16488-13 |
Viên sủi
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Australia Pty Ltd
Australia
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-04-01
→ 2022-07-07
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parepemic
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18777-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pazostin
Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
- 含量/剤形
- 115mg, 115mg, 50mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-12
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18814-13 |
115mg, 115mg, 50mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-03-12
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 1.5%)
Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Thùng 6 túi x 2000ml
- 製造業者
- Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16450-13 |
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Thùng 6 túi x 2000ml |
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 2.5%)
Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Thùng 6 túi x 2000ml
- 製造業者
- Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16451-13 |
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Thùng 6 túi x 2000ml |
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 4.25%)
Glucose 85g; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Thùng 6 túi x 2000ml
- 製造業者
- Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16452-13 |
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Thùng 6 túi x 2000ml |
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phacotrim
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
- 含量/剤形
- 800 mg, 160 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ bấm, 50 vỉ bấm x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18791-13 |
800 mg, 160 mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ bấm, 50 vỉ bấm x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharnanca
Cao khô tổng hợp (Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V262-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt ; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần Giao; Ngưu tất; Đỗ trọng.; Quế chi; Xuyên Khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; đẳng sâm; phục linh; Cam thảo; Acid Benzoic
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Lọ 30 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V265-H12-13 |
Viên hoàn cứng
|
Lọ 30 gam |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phong tê thấp HD
Bột mã tiền chế 150 mg; Hy thiêm 3000 mg; Ngũ gia bì chân chim 1500 mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 15 túi x 3g, hộp 1 lọ 60g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2020-11-14
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18675-13 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 15 túi x 3g, hộp 1 lọ 60g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2020-11-14
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pilixitam
Piracetam 4g/20ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 20ml
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16544-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 20ml |
Farmak JSC
Ukraine
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin 2%
Promethazin HCl 0,2g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18771-13 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Proton-P Injection
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16441-13 |
bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristo pharma Ltd.
Bangladesh
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Racecadotril 30
Racecadotril 30 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18689-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|