Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37151〜37200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Loperamide
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18883-13
Lyhynax
Econazol nitrat 150 mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-06-11
決定
67/QÐ-QLD
VD-18746-13
Mapigyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18765-13
Melyroxil 250 Rediuse
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 250mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2023-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16515-13
Melyroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16516-13
Meomulti
Vitamin A 2000 UI; Vitamin E 15 UI; Vitamin B1 2 mg; Vitamin B2 2 mg; Vitamin B6 2 mg; Vitamin C 30 mg ; Vitamin PP 20 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18796-13
Merofen 0.5
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT. Dankos Farma (Indonesia)
登録者
PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16532-13
Merofen 1
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT. Dankos Farma (Indonesia)
登録者
PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16533-13
Meyeralene
Alimemazin tartat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2020-08-16
決定
67/QÐ-QLD
VD-18832-13
Mibelcam 15mg/1,5ml
Meloxicam 15mg/1,5ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 ống x 1,5ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16455-13
Midampi 600
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 300mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18748-13
Midantin 300/75
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 300mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 75mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18749-13
Midantin 600/150
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 600mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-07
決定
67/QÐ-QLD
VD-18750-13
Midataxim 0,75g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,75g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống Nước cất tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18751-13
Mifetex 1
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
70/QÐ-QLD
QLĐB-377-13
Migranol
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-64-13
Montexin Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ Alu-Alu x 7 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16505-13
Mubevit Inj. 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16495-13
Myeromax 500
Azithromycin 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-30
決定
67/QÐ-QLD
VD-18834-13
Nalibigra 500
Acid Nalidixic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18779-13
Natrilix SR
Indapamide 1,25mg
含量/剤形
Viên bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16509-13
Necpod-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Nectar Lifescience Limited. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-08-13
決定
66/QÐ-QLD
VN-16463-13
Neo-Ergo Injection
Methylergonovine maleate 0,2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16504-13
Neo-Penotran Forte L
Metronidazole 750mg; Miconazol nitrat 200mg; Lidocaine 100mg
含量/剤形
viên thuốc đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-62-13
Neoplatin Inj. 150mg/15ml; 450mg/45ml
Carboplatin 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; lọ 15ml hoặc lọ 45ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
64/QÐ-QLD
VN2-51-13
Neotabine Inj 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16458-13
Newtop sachet
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-18
決定
66/QÐ-QLD
VN-16550-13
Nhiệt miệng Nhất Nhất
430 mg cao khô tương đương với: Hoàng liên 255 mg; Cam thảo 255 mg; Tri mẫu 255 mg; Huyền sâm 255 mg; Sinh địa 255 mg; Mẫu đơn bì 255 mg; Qua lâu nhân 255 mg; Liên kiều 255 mg; Hoàng bá 645 mg; Hoàng cầm 645 mg; Bạch thược 255 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V274-H12-13
Niflox 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16453-13
Niflox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16454-13
Nystatin
Nystatin 500.000IU
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ bấm x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hải Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18845-13
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2020-08-16
決定
67/QÐ-QLD
VD-18831-13
Ordinir
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16523-13
Osaglu
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18663-13
Pamidia 90mg/6ml
Disodium Pamidronate 90mg/6ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống
製造業者
Holopack Verpackungstecknik GmbH (Đức)
登録者
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-06-15
決定
66/QÐ-QLD
VN-16459-13
Pamoldon Extra
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18799-13
Panadol Viên sủi
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên sủi
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-07
決定
66/QÐ-QLD
VN-16488-13
Parepemic
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18777-13
Pazostin
Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
115mg, 115mg, 50mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18814-13
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 1.5%)
Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Thùng 6 túi x 2000ml
製造業者
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16450-13
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 2.5%)
Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Thùng 6 túi x 2000ml
製造業者
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16451-13
Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 4.25%)
Glucose 85g; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Thùng 6 túi x 2000ml
製造業者
Shanghai Changzheng Fumin Jinshan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16452-13
Phacotrim
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
800 mg, 160 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ bấm, 50 vỉ bấm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18791-13
Pharnanca
Cao khô tổng hợp (Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V262-H12-13
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt ; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần Giao; Ngưu tất; Đỗ trọng.; Quế chi; Xuyên Khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; đẳng sâm; phục linh; Cam thảo; Acid Benzoic
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Lọ 30 gam
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V265-H12-13
Phong tê thấp HD
Bột mã tiền chế 150 mg; Hy thiêm 3000 mg; Ngũ gia bì chân chim 1500 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 túi x 3g, hộp 1 lọ 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2020-11-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18675-13
Pilixitam
Piracetam 4g/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 20ml
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16544-13
Promethazin 2%
Promethazin HCl 0,2g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18771-13
Proton-P Injection
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16441-13
Racecadotril 30
Racecadotril 30 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18689-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。