Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37101〜37150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fluconazole
Fluconazole 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 10 vỉ x 1 viên
製造業者
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-26
決定
66/QÐ-QLD
VN-16474-13
Flucort-MZ
Fluocinolon Acetonid 0,01% kl/kl; Miconazol nitrat 2,0% kl/kl
含量/剤形
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-30
決定
66/QÐ-QLD
VN-16489-13
Folic-Fe
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18881-13
Formonide 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 100mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
含量/剤形
Dạng hít khí dung
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Cadila Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-26
決定
66/QÐ-QLD
VN-16444-13
Formonide 400 Inhaler
Budesonide (Micronised) 400mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
含量/剤形
Dạng hít khí dung
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16446-13
Foster
Beclometasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều
含量/剤形
100mcg; 6mcg · Thuốc phun mù dùng để hít
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-56-13
Fugacar (chewable tablet)
Mebendazole 500mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16499-13
Furosemide Salf
Furosemide 20mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-18
決定
66/QÐ-QLD
VN-16437-13
Fyasld
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 400 IU; Dicalcium phosphat 150 mg; Calcium carbonat 50 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-07
決定
67/QÐ-QLD
VD-18794-13
G5 Damamox 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18727-13
Genxanson
Dexamethason acetat 5mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10.000IU/10gam kem
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18762-13
Glyclamic
Glibenclamid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18704-13
Gpo-L-One
Deferiprone 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ nhựa chứa 100 viên
製造業者
The Government Pharmaceutical Oraganization (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16465-13
HD Plus 134 A
Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19 g; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid. 6H2O 35,58 g; Acid acetic băng 63,05 g; Glucose. H2O 385,00 g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18839-13
HD Plus 144 A
Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18840-13
Hacefxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18728-13
Hapacol CS Night
Paracetamol 500 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Phenylephrin HCl 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18688-13
Harbin Ampicillin
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Sodium) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ hoặc 50 lọ
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Il-Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-06
決定
66/QÐ-QLD
VN-16546-13
Hemasite
Bupivacain hydrochloride 21,12mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16522-13
Henalip
Heparin sodium 25 000 IU/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16460-13
Hepa-extra
Cao actiso 250mg; Cao rau má 50mg; Cao nghệ 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V264-H12-13
Herbesser R100 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 100mg
含量/剤形
Viên nang giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
66/QÐ-QLD
VN-16506-13
Herbesser R200 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 200mg
含量/剤形
Viên nang giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
66/QÐ-QLD
VN-16507-13
Hoàn cao trăn
Cao trăn 50 mg; Hy thiêm 100 mg; Ngũ gia bì chân chim 50 mg; Cẩu tích 50 mg; Xuyên khung 25 mg; Trần bì 15 mg; Quế 15 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18755-13
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18756-13
Hoạt huyết Tâm Tâm
672 mg cao khô tương đương với: Đương quy 1500 mg; Ích mẫu 1500 mg; Ngưu tất 1500 mg; Thục địa 1500 mg; Xích thược 750 mg; Xuyên khung 750 mg;
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V273-H12-13
Hydra Cap
Hydroxyurea 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2023-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16526-13
Hải dương bổ thận
Mỗi 500ml chứa: Cá ngựa 2,5g; Tinh hoàn dê 2,5g; Dâm dương hoắc 20,0g; Thục địa 20,0g; Đỗ trọng 15,0g; Đảng sâm 12,5g; Đương quy 10,0g; Xuyên khung 10,0g; Thỏ ty tử 8,0g; Câu kỷ tử 5,0g
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Hộp 1 chai sứ 500ml; Hộp 1 chai thủy tinh 700ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V259-H12-13
Ibagalone
Cao Cardus marianus (tương đương 70 mg Silymarin, 30 mg Silybin) 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V261-H12-13
Idolpalivic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18882-13
Ilascin
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
67/QÐ-QLD
VD-18720-13
Iminam
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18865-13
Ivermectin Nic 3 mg
Ivermectin 3 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18877-13
Ivermectin Nic 6 mg
Ivermectin 6 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18878-13
Kafucin
Ginkgo biloba extract 80mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V257-H12-13
Kepropain injection
Ketoprofen 25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; 10 ống x 3ml; 10 ống x 4ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16503-13
Ketosteril
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Beijing Fresenius Kabi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16484-13
Khởi đơn dương
Dâm dương hoắc, ; Xuyên tiêu; Ngưu tất; Ba kích; Táo nhân; Phá cố chỉ; Đỗ trọng; Bạch linh; Thỏ ty tử; Đương quy; Câu kỷ tử; Hoài sơn; Thục địa; Bạch thược
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi metalight x 2 vỉ bấm x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V260-H12-13
Kim tiền thảo Vinacare 250
Cao khô kim tiền thảo 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18795-13
Klacid 500mg
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 500mg
製造業者
Farma L'Aigle (Pháp)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-10
決定
66/QÐ-QLD
VN-16431-13
Kononaz Tab.
Mecobalamin 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16548-13
Konpim inj.
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16524-13
Kupdina (NQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Danazol 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-28
決定
67/QÐ-QLD
VD-18808-13
L-Cystine
L-Cystine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18867-13
Laxazero 2g
Cefpirome (dưới dạng hỗn hợp Cefpirome sulfat và Natri carbonat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18866-13
Leginin 500 Inj.
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16527-13
Letblood
Piracetam 600 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18729-13
Lidocain Kabi 2%
Lidocain HCl 400mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18804-13
Livporin
Cefoperazone sodium 500mg; Sulbactam sodium 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16514-13
Lobabrain
Cao ginkgo biloba 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V266-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。