|
Fluconazole
Fluconazole 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 10 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-07-26
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16474-13 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 10 vỉ x 1 viên |
Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-07-26
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucort-MZ
Fluocinolon Acetonid 0,01% kl/kl; Miconazol nitrat 2,0% kl/kl
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-05-30
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16489-13 |
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
→ 2022-05-30
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Folic-Fe
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18881-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Formonide 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 100mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
- 含量/剤形
- Dạng hít khí dung
- 包装
- Hộp 1 bình xịt 120 liều
- 製造業者
- Cadila Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-07-26
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16444-13 |
Dạng hít khí dung
|
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Cadila Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
→ 2022-07-26
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Formonide 400 Inhaler
Budesonide (Micronised) 400mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
- 含量/剤形
- Dạng hít khí dung
- 包装
- Hộp 1 bình xịt 120 liều
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16446-13 |
Dạng hít khí dung
|
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Foster
Beclometasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều
- 含量/剤形
- 100mcg; 6mcg · Thuốc phun mù dùng để hít
- 包装
- Hộp 1 bình 120 liều xịt
- 製造業者
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN2-56-13 |
100mcg; 6mcg
Thuốc phun mù dùng để hít
|
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2013-04-01
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fugacar (chewable tablet)
Mebendazole 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16499-13 |
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosemide Salf
Furosemide 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-06-18
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16437-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico
Ý
|
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-06-18
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fyasld
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 400 IU; Dicalcium phosphat 150 mg; Calcium carbonat 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-07-07
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18794-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-07-07
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
G5 Damamox 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18727-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genxanson
Dexamethason acetat 5mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10.000IU/10gam kem
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18762-13 |
kem bôi da
|
hộp 1 tuýp 10 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glyclamic
Glibenclamid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18704-13 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gpo-L-One
Deferiprone 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ nhựa chứa 100 viên
- 製造業者
- The Government Pharmaceutical Oraganization (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16465-13 |
Viên nén bao phim
|
Lọ nhựa chứa 100 viên |
The Government Pharmaceutical Oraganization
Thái Lan
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
HD Plus 134 A
Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19 g; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid. 6H2O 35,58 g; Acid acetic băng 63,05 g; Glucose. H2O 385,00 g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-04-24
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18839-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-04-24
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
HD Plus 144 A
Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-04-24
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18840-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-04-24
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hacefxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri) 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18728-13 |
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 1 lọ x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol CS Night
Paracetamol 500 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Phenylephrin HCl 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18688-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Harbin Ampicillin
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ hoặc 50 lọ
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Il-Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-05-06
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16546-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ hoặc 50 lọ |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Il-Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-04-01
→ 2022-05-06
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemasite
Bupivacain hydrochloride 21,12mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16522-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 4ml |
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Henalip
Heparin sodium 25 000 IU/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 5ml
- 製造業者
- Panpharma (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16460-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 5ml |
Panpharma
Pháp
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepa-extra
Cao actiso 250mg; Cao rau má 50mg; Cao nghệ 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V264-H12-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Herbesser R100 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang giải phóng có kiểm soát
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-06-29
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16506-13 |
Viên nang giải phóng có kiểm soát
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.
Nhật Bản
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2013-04-01
→ 2022-06-29
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Herbesser R200 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang giải phóng có kiểm soát
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-06-29
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16507-13 |
Viên nang giải phóng có kiểm soát
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.
Nhật Bản
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2013-04-01
→ 2022-06-29
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn cao trăn
Cao trăn 50 mg; Hy thiêm 100 mg; Ngũ gia bì chân chim 50 mg; Cẩu tích 50 mg; Xuyên khung 25 mg; Trần bì 15 mg; Quế 15 mg
- 含量/剤形
- Thuốc hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 240 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18755-13 |
Thuốc hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 240 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg
- 含量/剤形
- Thuốc hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 240 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18756-13 |
Thuốc hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 240 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết Tâm Tâm
672 mg cao khô tương đương với: Đương quy 1500 mg; Ích mẫu 1500 mg; Ngưu tất 1500 mg; Thục địa 1500 mg; Xích thược 750 mg; Xuyên khung 750 mg;
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V273-H12-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hydra Cap
Hydroxyurea 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2023-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16526-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2023-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hải dương bổ thận
Mỗi 500ml chứa: Cá ngựa 2,5g; Tinh hoàn dê 2,5g; Dâm dương hoắc 20,0g; Thục địa 20,0g; Đỗ trọng 15,0g; Đảng sâm 12,5g; Đương quy 10,0g; Xuyên khung 10,0g; Thỏ ty tử 8,0g; Câu kỷ tử 5,0g
- 含量/剤形
- Rượu thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai sứ 500ml; Hộp 1 chai thủy tinh 700ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V259-H12-13 |
Rượu thuốc
|
Hộp 1 chai sứ 500ml; Hộp 1 chai thủy tinh 700ml |
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibagalone
Cao Cardus marianus (tương đương 70 mg Silymarin, 30 mg Silybin) 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V261-H12-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Idolpalivic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18882-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilascin
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-06-29
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18720-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-06-29
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Iminam
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18865-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivermectin Nic 3 mg
Ivermectin 3 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-05-15
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18877-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-05-15
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivermectin Nic 6 mg
Ivermectin 6 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-05-15
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18878-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-05-15
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kafucin
Ginkgo biloba extract 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V257-H12-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kepropain injection
Ketoprofen 25mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml; 10 ống x 3ml; 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16503-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml; 10 ống x 3ml; 10 ống x 4ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketosteril
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Beijing Fresenius Kabi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16484-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Beijing Fresenius Kabi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Khởi đơn dương
Dâm dương hoắc, ; Xuyên tiêu; Ngưu tất; Ba kích; Táo nhân; Phá cố chỉ; Đỗ trọng; Bạch linh; Thỏ ty tử; Đương quy; Câu kỷ tử; Hoài sơn; Thục địa; Bạch thược
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi metalight x 2 vỉ bấm x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V260-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi metalight x 2 vỉ bấm x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo Vinacare 250
Cao khô kim tiền thảo 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18795-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Klacid 500mg
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 500mg
- 製造業者
- Farma L'Aigle (Pháp)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-03-10
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16431-13 |
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 500mg |
Farma L'Aigle
Pháp
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2013-04-01
→ 2022-03-10
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kononaz Tab.
Mecobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16548-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Konpim inj.
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16524-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1g |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kupdina (NQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Danazol 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-06-28
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18808-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-06-28
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
L-Cystine
L-Cystine 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-04-24
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18867-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-04-24
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Laxazero 2g
Cefpirome (dưới dạng hỗn hợp Cefpirome sulfat và Natri carbonat) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18866-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Leginin 500 Inj.
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16527-13 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Letblood
Piracetam 600 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18729-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-04-01
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain Kabi 2%
Lidocain HCl 400mg/20ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01 → 2022-05-14
- 決定
- 67/QÐ-QLD
|
VD-18804-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2013-04-01
→ 2022-05-14
|
67/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livporin
Cefoperazone sodium 500mg; Sulbactam sodium 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 66/QÐ-QLD
|
VN-16514-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-04-01
|
66/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lobabrain
Cao ginkgo biloba 60 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-04-01
- 決定
- 68/QÐ-QLD
|
V266-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2013-04-01
|
68/QÐ-QLD
|
|
|
|