Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 37051〜37100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bổ thận dương Nhất Nhất
504 mg cao khô tương đương với: Thục địa 1050 mg; Đương quy 630 mg; Đỗ trọng 630 mg; Cam thảo 315 mg; Nhân sâm 840 mg; Hoài sơn 630 mg; Câu kỷ tử 630 mg; Sơn thù 315 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V270-H12-13
Bổ thận âm Nhất Nhất
520mg cao khô tương đương với: Thục địa 1500 mg; Sơn thù 750 mg; Hoài sơn 750 mg; Mẫu đơn bì 600 mg; Trạch tả 600 mg; Phục linh 600 mg; Mạch môn 600 mg; Thạch hộc 450 mg; Đỗ trọng 450 mg; Ngưu tất 450 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V269-H12-13
Calcium corbiere D
Calci glucoheptonat 550mg/5ml; Vitamin C 22,5mg/5ml; Vitamin PP 8mg/5ml; Cholecalciferol (vitamin D3) 200IU/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 8 ống 5ml; hộp 3 vỉ x 8 ống 10ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18763-13
Calcium+D
Calcium Gluconate BP 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) BP 200IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16536-13
Calibin Soft cap.
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16492-13
Canasone C.B.
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,1% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 12 tuýp 5g; hộp 12 tuýp 15g
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16541-13
Cao xoa Hiệu con công
Menthol; Long não; Tinh dầu Bạch đàn; Tinh dầu Bạc hà
含量/剤形
Cao xoa
包装
Chai 20g, 40g. Hộp thiếc 8g
製造業者
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V255-H12-13
Captussin New
Paracetamol 325 mg; Phenylephrin. HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18678-13
Cefam
Cefamandole 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mitim S.R.L (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16476-13
Ceftizoxim
Ceftizoxim 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18775-13
Ceritine
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-24
決定
66/QÐ-QLD
VN-16468-13
Cervi-Ginseng viên sâm nhung
Nhân sâm 240mg, Nhung hươu 42mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18753-13
Cervidil
Dinoprostone 10mg / hệ phân phối thuốc
含量/剤形
10mg / hệ phân phối thuốc · Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
包装
Hộp 1 túi chứa 1 hệ phân phối thuốc
製造業者
Controlled Therapeutics (Scotland) Limited (Anh)
登録者
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-59-13
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-07-26
決定
66/QÐ-QLD
VN-16473-13
Chemacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-09-23
決定
66/QÐ-QLD
VN-16436-13
Cilost
Cilostazol 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16478-13
Clariles
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16521-13
Codusol 8
Bromhexin HCl 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18764-13
Coldtacin Extra
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 20 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18873-13
Cozaar (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Ltd, đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Losartan potassium 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16518-13
Dafxime Inj
Ceftazidime 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16461-13
Damrin
Diacerhein 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16490-13
Darius 4
Acenocoumarol 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18821-13
Dasavit
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin PP
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, 400 viên, 500 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18874-13
Daxas
Roflumilast 500mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Nycomed GmbH (Đức)
登録者
Nycomed GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
65/QÐ-QLD
VN2-63-13
Degasgel
Guaiazulen 4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 90%) 3g
含量/剤形
Gel uống
包装
Hộp 30 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-29
決定
67/QÐ-QLD
VD-18822-13
Diclofenac sodium injection
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-02-24
決定
67/QÐ-QLD
VD-18770-13
Dolcelox-100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16438-13
Dolcelox-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16439-13
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18875-13
Draopha fort Eye Drops
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ chứa 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16545-13
Dạ dày tâm tâm
370mg cao khô tương đương với: Bán hạ 270 mg; Cam thảo 630 mg; Chè dây 945 mg; Can khương 360 mg; Hương phụ 720 mg; Mộc hương 45 mg; Trần bì 90 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V271-H12-13
Dầu gió đỏ
Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,92ml; Menthol 0,48g; Camphor 0,3g; Tinh dầu hương nhu 0,15ml
含量/剤形
Dung dịch dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 3ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V267-H12-13
Eighteengel
Erythomycin 400mg (hoạt lực)/10g gel
含量/剤形
Gel bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-31
決定
67/QÐ-QLD
VD-18863-13
Endix-G (SXNQ: của Daewoo Pharm. Co., Ltd)
Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực)/10g kem
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-03-12
決定
67/QÐ-QLD
VD-18864-13
Entero-caps
Nifuroxazid 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18830-13
Enzoxid 5 Antiacne Gel
anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng hydrous Benzoyl Peroxide) 5%
含量/剤形
kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16530-13
Eretab
Eperisone Hydrochloride 50mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-07-21
決定
66/QÐ-QLD
VN-16547-13
Erythromycin 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-15
決定
67/QÐ-QLD
VD-18876-13
Eurolocin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
1 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-12
決定
66/QÐ-QLD
VN-16471-13
Evaldez
Levosulpirid 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-23
決定
67/QÐ-QLD
VD-18841-13
Exzoxim 1g
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-30
決定
67/QÐ-QLD
VD-18719-13
Farmazoline
Xylometazoline hydrochloride 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16543-13
Femygood
Sắt fumarat 200 mg; Acid folic 1 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18798-13
Ferimond
Ferrous gluconate 200mg/10ml; Manganese gluconate 20mg/10ml; Copper gluconate 1mg/10ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-05-30
決定
66/QÐ-QLD
VN-16528-13
Feroze
Sắt sucrose 20mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16440-13
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 1000IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16511-13
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 5000IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
製造業者
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16512-13
Ferti-M
Menotropins 75IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
製造業者
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16513-13
Fitogra- H
Mỗi viên chứa: 260mg cao khô dược liệu tương ứng: Câu kỷ tử 823mg; Thỏ ty tử 723mg; Phúc bồn tử 345mg; Xa tiền tử 156mg; Ngũ vị tử 80mg; Bột mịn dược liệu gồm: Thỏ ty tử 100mg; Phúc bồn tử 67mg; Xa tiền tử 50mg; Ngũ vị tử 23mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18843-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。