Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19130-13
viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Vinphazam
Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19063-13
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Vitamin B1 10 mg
Thiamin mononitrat 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 2000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-22
決定
157/QÐ-QLD
VD-19037-13
Viên nén
Lọ 100 viên, 2000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-02-22
157/QÐ-QLD
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-18959-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-06-19
→ 2020-09-20
157/QÐ-QLD
Vitamin B12 500 mcg/1 ml
Cyanocobalamin 500 mcg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 10 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19038-13
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
Hộp 10 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-04-13
157/QÐ-QLD
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19014-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Vương thảo bài thạch
Mỗi viên chứa 220 mg cao khô chiết từ 2600 mg các dược liệu khô sau (Kim tiền thảo 1000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Uất kim 250 mg; Binh lang 100 mg; chỉ thực 100 mg; hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V283-H12-13
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC).
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2013-06-19
160/QÐ-QLD
Ximedef
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2023-01-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-18950-13
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2013-06-19
→ 2023-01-20
157/QÐ-QLD
Zengesic
Paracetamol 500 mg; Diclofenac natri 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19193-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2013-06-19
157/QÐ-QLD
Zidimet
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-08-04
決定
157/QÐ-QLD
VD-18897-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2013-06-19
→ 2022-08-04
157/QÐ-QLD
Cồn Iod Coladerm
Povidon Iod 2g; Polyesteramide 1,4g; Natri hydroxyd 0,02g; Di natri hydrophosphat 0,24g; Kali iodid 0,2g; Ethanol 80% 17,5ml; Nước tinh khiết 2,5ml/20 ml
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Chai 20ml, 30ml, 50ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-06
決定
147/QÐ-QLD
VS-4862-13
Cồn thuốc dùng ngoài
Chai 20ml, 30ml, 50ml, 100ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2013-06-06
147/QÐ-QLD
Phacogyno
Đồng sulfat 2,5g/100ml; Acid boric 2,5g/100ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 90 ml; 180 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18767-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Agiclovir 5%
Aciclovir 0,25g/ 5g
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp nhựa 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-06-14
決定
67/QÐ-QLD
VD-18693-13
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp nhựa 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-06-14
67/QÐ-QLD
Alascane
Cao bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18793-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Alfachim
Chymotrypsin (tương đương 4200 đơn vị USP) 4,2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18712-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Alpenam 500mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500mg
含量/剤形
Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alembic Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16434-13
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 1 lọ
Alembic Limited
Ấn Độ
Alembic Limited
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Alvofact (Nhà sản xuất dung môi: IDT Biologika GmbH, địa chỉ: Am Pharmapark - 06861 Dessau - RoBlau - Germany; Nhà xuất xưởng: Lyomark Pharma GmbH, địa chỉ: Keltenring 17 - 82041 Oberhaching, Germany)
Phospholipids toàn phần (SF-RI 1) (Phospholipid tách từ phổi bò) 50mg/lọ
含量/剤形
Bột và dung môi để pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 bộ gồm: 1 lọ bột thuốc, 1 ống chứa 1,2ml dung môi, 1 ống thông và 1 ống nối
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y Tế Thái An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2021-04-15
決定
66/QÐ-QLD
VN-16475-13
Bột và dung môi để pha hỗn dịch
Hộp 1 bộ gồm: 1 lọ bột thuốc, 1 ống chứa 1,2ml dung môi, 1 ống thông và 1 ống nối
BAG Health Care GmbH
Đức
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y Tế Thái An
Việt Nam
2013-04-01
→ 2021-04-15
66/QÐ-QLD
Amikacina
amikacin 500mg/2ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống
製造業者
Laboratorio Sanderson S.A. (Chile)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16464-13
dung dịch tiêm
Hộp 100 ống
Laboratorio Sanderson S.A.
Chile
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Ammedroxi
roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01 → 2022-04-24
決定
66/QÐ-QLD
VN-16467-13
Viên nén bao phim
Hộp 10vỉ x 10viên
Unimax Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-04-24
66/QÐ-QLD
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18702-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Amtanolon 0,1%
Triamcinolon acetonid 10 mg
含量/剤形
Thuốc kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18857-13
Thuốc kem dùng ngoài
Hộp 1 tuýp x 10 g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Amypira
Piracetam
含量/剤形
1g/ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
67/QÐ-QLD
VD-18660-13
1g/ 5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Amytren Tab.
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16466-13
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Angidormi
Cao tâm sen 75mg; Cao vông nem 135mg; Cao lạc tiên 120mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
68/QÐ-QLD
V258-H12-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 50 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Antisamin injection 100mg/ml
Tranexamic acid 250mg/2,5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-04-01
決定
66/QÐ-QLD
VN-16502-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2,5ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Atdoncam
Piracetam 500 mg; Cinarizin 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)