Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36951〜37000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim`
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19073-13
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19072-13
Mibecerex
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19196-13
Midaclo 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18973-13
Midampi 500
Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 1 túi nhôm x 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-18974-13
Myocur
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18987-13
Mypara Flu Night
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19136-13
Mộc hoa trắng
Mộc hoa trắng (tương đương 100mg cao đặc 1/10) 1000mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19084-13
Nergamdicin
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18968-13
Neuro-3Bmin
Vitamin B1 125 mg; Vitamin B6 125 mg; Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-18956-13
Newgenstoguardcap
Sulpirid 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19041-13
Nutrios
Calci carbonat 750 mg; Cholecalciferol 100 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-06-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19150-13
Odigas
Cao đặc Sơn tra (tương đương 1g sơn tra) 100 mg; Cao đặc chỉ thực (tương đương 0,5g chỉ thực) 50 mg; Cao đặc vỏ quýt (tương đương 1g vỏ quýt) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-07-07
決定
157/QÐ-QLD
VD-19085-13
Odituss
Eucalyptol 100 mg; Tinh dầu gừng 0,5 mg; Tinh dầu húng chanh 0,18 mg; Menthol 0,5 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19086-13
Op.Calife Viên Canh Niên An
Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg ; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 ng; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu mạch 100 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18980-13
Otivacin
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 8mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 lọ 8 ml
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19199-13
Ozonbiotic Extra
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat 35 mg) 5 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
161/QÐ-QLD
QLĐB-383-13
Papiseus
Pseudoephedrin HCl 60 mg; Loratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19211-13
Penicilin V Kali 1.000.000 IU
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 1.000.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-22
決定
157/QÐ-QLD
VD-19033-13
Phargington
Cao nhân sâm; Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, PP, C
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19225-13
Philcell
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19216-13
Povidone Iodine 10 %
Povidon Iod 10 g/100 ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai (lọ) nhựa 20 ml, 90 ml, 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19071-13
Pranstad 1
Repaglinid 1 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19192-13
Predne-VT
Prednisolon 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19049-13
Primverine
Metoclopramid hydroclorid 10 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19226-13
Pyme-IBU
Ibuprofen 400 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-07-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-19119-13
Qyliver 103
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19087-13
Ripaingesic
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19227-13
Rocamux
Carbocystein 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói 2g
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-15
決定
157/QÐ-QLD
VD-19166-13
Rofuoxime (SXNQ của Samchundang Pharma. CO., Ltd; địa chỉ: 904-1, Shangshin-ri, Hyangnam-Myun, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-07-07
決定
157/QÐ-QLD
VD-19218-13
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19186-13
SP Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19177-13
Savijoin 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-18957-13
Savijoin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-18958-13
Silkeroncreme
Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10mg
含量/剤形
6,4mg, 100mg, 10mg · kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-08-16
決定
157/QÐ-QLD
VD-19219-13
Spaylax
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52.500IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19201-13
Sucrahasan
Sucralfat 1000 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19187-13
Sucrahasan gel
Sucralfat (dưới dạng hỗn dịch 30% Sucrafat) 1 g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19197-13
Sulfaguanidine
Sulfaguanidin 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19228-13
Superkan
Cao bạch quả chuẩn hoá 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V288-H12-13
Superkan - S
Cao bạch quả chuẩn hoá 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V289-H12-13
Tazicef
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19178-13
Terfelic
Sắt fumarat 151,6mg; Acid Folic 0,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18923-13
Terp-cod 5
Terpin hydrat 100mg; Codein base 5 mg
含量/剤形
100mg, 5mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19074-13
Thalidomde
Thalidomid 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
164/QÐ-QLD
QLĐB-386-13
Thenvita B New
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin E 20 mg; Vitamin PP 7 mg; Calcium glycerophosphat 5 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg; Lysine HCl 25 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19096-13
Tiêu phong thanh gan tố
Sài hồ; Bạc hà; Lô hội; Cam thảo; Xuyên bối mẫu; Thương nhĩ tử; Bạch chỉ; Đại hoàng; Linh chi; Trần bì; Mộc hương; Sa nhân; Sinh hương; Thuyền thoái; Hậu phác; Táo nhân; Phan tả diệp
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 150 ml, 300 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V280-H12-13
Travinat
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-07-14
決定
157/QÐ-QLD
VD-19046-13
Trenstad
Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
162/QÐ-QLD
QLĐB-382-13
Tribelus
Cao đặc Bạch tật lê 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V287-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。