|
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim`
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-13
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19073-13 |
Viên nén bao phim`
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-13
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-13
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19072-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-13
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibecerex
Celecoxib 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19196-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midaclo 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18973-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midampi 500
Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp chứa 1 túi nhôm x 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18974-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp chứa 1 túi nhôm x 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myocur
Mephenesin 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18987-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mypara Flu Night
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19136-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mộc hoa trắng
Mộc hoa trắng (tương đương 100mg cao đặc 1/10) 1000mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19084-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nergamdicin
Acid nalidixic 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18968-13 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuro-3Bmin
Vitamin B1 125 mg; Vitamin B6 125 mg; Vitamin B12 50 mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18956-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newgenstoguardcap
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19041-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nutrios
Calci carbonat 750 mg; Cholecalciferol 100 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-06-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19150-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-06-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Odigas
Cao đặc Sơn tra (tương đương 1g sơn tra) 100 mg; Cao đặc chỉ thực (tương đương 0,5g chỉ thực) 50 mg; Cao đặc vỏ quýt (tương đương 1g vỏ quýt) 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-07-07
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19085-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-07-07
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Odituss
Eucalyptol 100 mg; Tinh dầu gừng 0,5 mg; Tinh dầu húng chanh 0,18 mg; Menthol 0,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19086-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Op.Calife Viên Canh Niên An
Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg ; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 ng; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu mạch 100 mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18980-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Otivacin
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 8mg
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 8 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19199-13 |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Hộp 1 lọ 8 ml |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ozonbiotic Extra
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat 35 mg) 5 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 161/QÐ-QLD
|
QLĐB-383-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 2 g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
161/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Papiseus
Pseudoephedrin HCl 60 mg; Loratadin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19211-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penicilin V Kali 1.000.000 IU
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 1.000.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-22
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19033-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-22
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phargington
Cao nhân sâm; Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, PP, C
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19225-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philcell
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19216-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Povidone Iodine 10 %
Povidon Iod 10 g/100 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai (lọ) nhựa 20 ml, 90 ml, 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19071-13 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai (lọ) nhựa 20 ml, 90 ml, 125 ml |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pranstad 1
Repaglinid 1 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19192-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Predne-VT
Prednisolon 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-13
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19049-13 |
Viên nén
|
chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-13
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Primverine
Metoclopramid hydroclorid 10 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19226-13 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyme-IBU
Ibuprofen 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-07-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19119-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-07-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Qyliver 103
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19087-13 |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống 5 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ripaingesic
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19227-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocamux
Carbocystein 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói 2g
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-15
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19166-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói 2g |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-15
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rofuoxime (SXNQ của Samchundang Pharma. CO., Ltd; địa chỉ: 904-1, Shangshin-ri, Hyangnam-Myun, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-07-07
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19218-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-07-07
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19186-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
SP Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19177-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Savijoin 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18957-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Savijoin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18958-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Silkeroncreme
Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10mg
- 含量/剤形
- 6,4mg, 100mg, 10mg · kem bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-08-16
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19219-13 |
6,4mg, 100mg, 10mg
kem bôi da
|
hộp 1 tuýp 10 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-08-16
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Spaylax
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52.500IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg
- 含量/剤形
- Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 15 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19201-13 |
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 15 ml |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sucrahasan
Sucralfat 1000 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19187-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sucrahasan gel
Sucralfat (dưới dạng hỗn dịch 30% Sucrafat) 1 g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 5 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19197-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 5 ml |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulfaguanidine
Sulfaguanidin 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19228-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Superkan
Cao bạch quả chuẩn hoá 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V288-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Superkan - S
Cao bạch quả chuẩn hoá 80mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V289-H12-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tazicef
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19178-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terfelic
Sắt fumarat 151,6mg; Acid Folic 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18923-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terp-cod 5
Terpin hydrat 100mg; Codein base 5 mg
- 含量/剤形
- 100mg, 5mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19074-13 |
100mg, 5mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thalidomde
Thalidomid 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 164/QÐ-QLD
|
QLĐB-386-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt nam
|
2013-06-19
|
164/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thenvita B New
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin E 20 mg; Vitamin PP 7 mg; Calcium glycerophosphat 5 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg; Lysine HCl 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19096-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiêu phong thanh gan tố
Sài hồ; Bạc hà; Lô hội; Cam thảo; Xuyên bối mẫu; Thương nhĩ tử; Bạch chỉ; Đại hoàng; Linh chi; Trần bì; Mộc hương; Sa nhân; Sinh hương; Thuyền thoái; Hậu phác; Táo nhân; Phan tả diệp
- 含量/剤形
- . · cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 150 ml, 300 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V280-H12-13 |
.
cao lỏng
|
Hộp 1 chai 150 ml, 300 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Travinat
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-07-14
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19046-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-07-14
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trenstad
Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 162/QÐ-QLD
|
QLĐB-382-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
162/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tribelus
Cao đặc Bạch tật lê 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V287-H12-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 30 viên, 60 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|