|
Erystad
Erythromycin 0,4 g
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g, hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19190-13 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g, hộp 1 tuýp 30g |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Farinceft-125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19026-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Farinceft-250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19027-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Farinceft-500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19028-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ferlin
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt sulfat); Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-25
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19232-13 |
Siro
|
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-25
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenadine SaVi 60
Fexofenadine HCl 60 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-12-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19000-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-12-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexostad 180
Fexofenadin HCl 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19191-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19181-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19182-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudplasma
Vitamin E 15 UI; Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 3 mg; Vitamin B6 6 mg; Vitamin PP 10 mg; Calci glycerophosphat 5 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg; Lysin HCl 75 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19126-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Futiamine 500mg
Hesperidine 50 mg; Diosmine 450 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-11
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19093-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-11
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
GODTRIM 10ml
Calci glucoheptonat; Vitamin D2; Vitamin C; Vitamin PP
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18993-13 |
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gelactive
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%) 300 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%) 400 mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19194-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin 80 mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-05
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19094-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-05
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkgo 40
Cao bạch quả 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19080-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glanax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
- 製造業者
- Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-08-06
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18948-13 |
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-08-06
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucasel
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói 2g
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-15
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19167-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói 2g |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-15
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Goodkey
Vitamin E; B1; B2; B6; ; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18994-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Griseofulvin 5%
Griseofulvin 500 mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm x 10 g, hộp 1 tuýp nhựa 10 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-12-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19111-13 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp nhôm x 10 g, hộp 1 tuýp nhựa 10 g |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-12-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
HD Plus 8,4 B
Natri Bicarbonat 840,0 g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-06-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19168-13 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-06-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haiphadexa
Chloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
- 含量/剤形
- 20mg; 5mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18960-13 |
20mg; 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol 1,5 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19141-13 |
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haneuvit
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ Al/PVC trong x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19183-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ Al/PVC trong x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19184-13 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ho hen PQA
Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 ml, hộp 1 lọ 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19081-13 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 lọ 60 ml, hộp 1 lọ 125 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Honaramin Ginseng
Cao nhân sâm; Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, PP, C, D3; ;
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 10 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19223-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 10 vỉ x 3 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyxota 500 mg
Hydroxyurea 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 164/QÐ-QLD
|
QLĐB-385-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
|
164/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18963-13 |
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Incix
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19082-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbehasan 150
Irbesartan 150 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19185-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jordapol
Paracetamol 500 mg; Cafein 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19173-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kibaluron
Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg hoạt lực/10gam kem
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-11-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19215-13 |
kem bôi da
|
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-11-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kiginko
Cao bạch quả 40mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V294-H12-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo - BVP
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 3125 mg kim tiền thảo ) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V281-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kiện nhi tố
Bạch truật; Đảng sâm; phục linh; Đại táo; Trần bì; Sơn tra; Sử quân tử; Hoàng kỳ; Cam thảo; Viễn chí; Mộc hương; Ma hoàng
- 含量/剤形
- . · cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 50 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V279-H12-13 |
.
cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100 ml, 50 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Labavie
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1 g
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19195-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1 g |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-07-18
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18922-13 |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-07-18
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lasectil
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18892-13 |
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE) |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Latyz
Lamivudine 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19159-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lengaza
Hỗn hợp Probiotic (gồm Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus) 100.000.000 CFU
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-31
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19149-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-31
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Linh chi sâm trà túi lọc
Linh chi 500 mg; Nhân sâm 125 mg; Rau má 500 mg; Lạc tiên 500 mg; Trần bì 10 mg
- 含量/剤形
- Trà túi lọc
- 包装
- Hộp 24 túi x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18979-13 |
Trà túi lọc
|
Hộp 24 túi x 1g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipisans 160
Fenofibrat micronized 160 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18962-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livbilnic-Plus
Cao khô diệp hạ châu đắng 185mg; Cao khô đại hoàng 7mg; Cao khô nhân trần 45mg; Cao khô chi tử 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19140-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lodegald
Guaifenesin 50 mg; Dextromethorphan HBr (dạng monohydrate) 5 mg; Chlorpheniramine maleate 1 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19001-13 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 25 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Logestrel
Levonorgestrel 0,75mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; hộp 5 vỉ x 2 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 159/QÐ-QLD
|
QLĐB-384-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; hộp 5 vỉ x 2 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
159/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị ACP
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V285-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
|
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi carbonat base
Magnesi Clorid. 6H2O 12,5kg; Natri carbonat 7kg; Natri hydroxyd 0,2kg
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- túi PE 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-09
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19101-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
túi PE 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-09
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekofloquin 250
Mefloquine HCl 250 mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19112-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekozitex 10
Cetirizine dihydrochloride 10 mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-13
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19113-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-13
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methylprednisolone
Methylprednisolon 16 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19224-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|