Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36901〜36950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Erystad
Erythromycin 0,4 g
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g, hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19190-13
Farinceft-125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19026-13
Farinceft-250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-19027-13
Farinceft-500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-19028-13
Ferlin
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt sulfat); Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-25
決定
157/QÐ-QLD
VD-19232-13
Fexofenadine SaVi 60
Fexofenadine HCl 60 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-12-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-19000-13
Fexostad 180
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19191-13
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19181-13
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19182-13
Fudplasma
Vitamin E 15 UI; Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 3 mg; Vitamin B6 6 mg; Vitamin PP 10 mg; Calci glycerophosphat 5 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg; Lysin HCl 75 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12, 20 vỉ x 5 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19126-13
Futiamine 500mg
Hesperidine 50 mg; Diosmine 450 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-11
決定
157/QÐ-QLD
VD-19093-13
GODTRIM 10ml
Calci glucoheptonat; Vitamin D2; Vitamin C; Vitamin PP
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-18993-13
Gelactive
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%) 300 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%) 400 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19194-13
Gentamicin 80 mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-05
決定
157/QÐ-QLD
VD-19094-13
Ginkgo 40
Cao bạch quả 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19080-13
Glanax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-08-06
決定
157/QÐ-QLD
VD-18948-13
Glucasel
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 500mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói 2g
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-15
決定
157/QÐ-QLD
VD-19167-13
Goodkey
Vitamin E; B1; B2; B6; ; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-18994-13
Griseofulvin 5%
Griseofulvin 500 mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp nhôm x 10 g, hộp 1 tuýp nhựa 10 g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-12-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-19111-13
HD Plus 8,4 B
Natri Bicarbonat 840,0 g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-06-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19168-13
Haiphadexa
Chloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
含量/剤形
20mg; 5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-18960-13
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol 1,5 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19141-13
Haneuvit
Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ Al/PVC trong x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19183-13
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19184-13
Ho hen PQA
Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 60 ml, hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19081-13
Honaramin Ginseng
Cao nhân sâm; Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, PP, C, D3; ;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 10 vỉ x 3 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19223-13
Hyxota 500 mg
Hydroxyurea 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
164/QÐ-QLD
QLĐB-385-13
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18963-13
Incix
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-19082-13
Irbehasan 150
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19185-13
Jordapol
Paracetamol 500 mg; Cafein 50 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19173-13
Kibaluron
Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg hoạt lực/10gam kem
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-11-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19215-13
Kiginko
Cao bạch quả 40mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V294-H12-13
Kim tiền thảo - BVP
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 3125 mg kim tiền thảo ) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V281-H12-13
Kiện nhi tố
Bạch truật; Đảng sâm; phục linh; Đại táo; Trần bì; Sơn tra; Sử quân tử; Hoàng kỳ; Cam thảo; Viễn chí; Mộc hương; Ma hoàng
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml, 50 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V279-H12-13
Labavie
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19195-13
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-07-18
決定
157/QÐ-QLD
VD-18922-13
Lasectil
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg
含量/剤形
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-18892-13
Latyz
Lamivudine 100 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19159-13
Lengaza
Hỗn hợp Probiotic (gồm Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus) 100.000.000 CFU
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-31
決定
157/QÐ-QLD
VD-19149-13
Linh chi sâm trà túi lọc
Linh chi 500 mg; Nhân sâm 125 mg; Rau má 500 mg; Lạc tiên 500 mg; Trần bì 10 mg
含量/剤形
Trà túi lọc
包装
Hộp 24 túi x 1g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18979-13
Lipisans 160
Fenofibrat micronized 160 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18962-13
Livbilnic-Plus
Cao khô diệp hạ châu đắng 185mg; Cao khô đại hoàng 7mg; Cao khô nhân trần 45mg; Cao khô chi tử 65mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19140-13
Lodegald
Guaifenesin 50 mg; Dextromethorphan HBr (dạng monohydrate) 5 mg; Chlorpheniramine maleate 1 mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19001-13
Logestrel
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; hộp 5 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
159/QÐ-QLD
QLĐB-384-13
Lục vị ACP
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V285-H12-13
Magnesi carbonat base
Magnesi Clorid. 6H2O 12,5kg; Natri carbonat 7kg; Natri hydroxyd 0,2kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
túi PE 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-09
決定
157/QÐ-QLD
VD-19101-13
Mekofloquin 250
Mefloquine HCl 250 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19112-13
Mekozitex 10
Cetirizine dihydrochloride 10 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19113-13
Methylprednisolone
Methylprednisolon 16 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19224-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。