Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36851〜36900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bistin
Hyoscin-N-butylbromid 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18913-13
Bivitanpo 50
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ (vỉ nhôm - PCdC) x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-18891-13
Bravine
Cao bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-02-17
決定
157/QÐ-QLD
VD-19078-13
Bravine - Fort
Cao bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19079-13
Brown & Burk Cefalexin capsules 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-14
決定
157/QÐ-QLD
VD-19039-13
Brown & Burk Cefalexin capsules 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh dương đậm - xanh dương nhạt)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-14
決定
157/QÐ-QLD
VD-19040-13
Bushicle
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-11-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19214-13
Bách bộ chỉ khái lộ
Bách bộ; Cát cánh; Bạc hà; Phòng phong; Trần bì; Bán hạ ; Cam thảo; Xuyên bối mẫu; Bạch chỉ; Khổ hạnh nhân; Tiền hồ
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V278-H12-13
Bổ phế chỉ khái lộ
Mạch môn 6 g; Bách bộ 20 g; Cam thảo 2 g; Cát cánh 4 g; Trần bì 6 g; Tỳ bà lá 5 g; Tang bạch bì 8 g; Ma hoàng 0,4 g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-04-16
決定
157/QÐ-QLD
VD-19077-13
Cadigesic codein
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2023-03-26
決定
157/QÐ-QLD
VD-18937-13
Calcium SaVi 500
Calcium lactate gluconate 2940 mg; Calcium carbonate 300 mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18999-13
Cao đặc Actisô
Cao đặc Actiso 10 kg (tương ứng Actiso 100 kg)
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V290-H12-13
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm 10 kg (tương ứng 65 kg hy thiêm)
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V291-H12-13
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc 10 kg (tương ứng 200 kg kim tiền thảo)
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V292-H12-13
Captopril 25mg
Captopril 25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-08-16
決定
157/QÐ-QLD
VD-19155-13
Carbithepharm
Carbimazole 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-01
決定
157/QÐ-QLD
VD-19090-13
Ceelin mới
Vitamin C 100 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 120 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-25
決定
157/QÐ-QLD
VD-19231-13
Cefurofast 250 (CSNQ: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- đ/c: 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19005-13
Cepobay
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19069-13
Cepoxitil 100 Sachet
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói 3g, hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-07-20
決定
157/QÐ-QLD
VD-19116-13
Cetecolekaton
Pseudoephedrin HCl 60 mg; triprolidin HCl 2,5 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19210-13
Cetirizin 10mg
Cetirizin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19042-13
Chymobest
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU) 4,2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-24
決定
157/QÐ-QLD
VD-18952-13
Cimedine
cimetidin 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-06-11
決定
157/QÐ-QLD
VD-18920-13
Cinnarizin 25 mg
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 50 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19144-13
Cloraxin 0,4%
Cloramphenicol 40mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
hộp 1 chai 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18921-13
Cor-F
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19043-13
Cotrimnicpharma
Trimethoprim 160 mg; Sulfamethoxazol 800 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19222-13
DH-Captohasan 25
Captopril 25 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19180-13
Dainakol
Diphenhydramin HCl 0,1%
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19207-13
Daysamin
Vitamin E, B1, B2, B6, PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-18992-13
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · viên nén
包装
hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-14
決定
157/QÐ-QLD
VD-18998-13
Dianvita
Paracetamol 400 mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19048-13
Diclofenac
Diclofenac natri 75mg/3ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3 ml, Hộp 50 ống x 3 ml, Hộp 100 ống x 3 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-06-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19091-13
Digesic Meyer
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19156-13
Diệp hạ châu PMC
Cao khô Diệp hạ châu 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V286-H12-13
Doalgis
Betamethason 0,25mg; Dexclopheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-05-14
決定
157/QÐ-QLD
VD-18953-13
Donaintra 50 mg
Diphenhydramin HCl 50 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19120-13
Doparexib 100 mg
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19121-13
Dopropy 1200mg
Piracetam 1200 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19122-13
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Indapamid 1,25mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-15
決定
157/QÐ-QLD
VD-19145-13
Dothoprim 7,5 mg
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylat 7,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19123-13
Dotium
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ bấm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19146-13
Dotoux Extra
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19147-13
Drofime 100 mg
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19124-13
Drofime 200 mg
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1, 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-12
決定
157/QÐ-QLD
VD-19125-13
Dầu gió loan
Eucalyptol 1,6g/5ml; Menthol 2g/5ml; Camphor 0,05g/5ml; Methyl Salicylat 0,2g/5ml
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18975-13
Eganew-S
Mỗi viên chứa: Calci glucoheptonat 200mg; Vitamin D2 100IU; Vitamin C 50mg; Vitamin PP 8mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ, 18 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2021-01-10
決定
157/QÐ-QLD
VD-18898-13
Emidexa 4
Methyl prednisolon 4mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19129-13
Emtricitabine Stada 200 mg
Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
162/QÐ-QLD
QLĐB-381-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。