|
Bistin
Hyoscin-N-butylbromid 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18913-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bivitanpo 50
Losartan kali 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ (vỉ nhôm - PCdC) x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18891-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ (vỉ nhôm - PCdC) x 10 viên |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bravine
Cao bạch quả 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-02-17
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19078-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-02-17
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bravine - Fort
Cao bạch quả 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19079-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Brown & Burk Cefalexin capsules 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (đỏ - vàng)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-14
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19039-13 |
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-14
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Brown & Burk Cefalexin capsules 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (xanh dương đậm - xanh dương nhạt)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-14
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19040-13 |
Viên nang cứng (xanh dương đậm - xanh dương nhạt)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-14
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bushicle
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 10 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-11-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19214-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 10 gói |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-11-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bách bộ chỉ khái lộ
Bách bộ; Cát cánh; Bạc hà; Phòng phong; Trần bì; Bán hạ ; Cam thảo; Xuyên bối mẫu; Bạch chỉ; Khổ hạnh nhân; Tiền hồ
- 含量/剤形
- . · cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V278-H12-13 |
.
cao lỏng
|
Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế chỉ khái lộ
Mạch môn 6 g; Bách bộ 20 g; Cam thảo 2 g; Cát cánh 4 g; Trần bì 6 g; Tỳ bà lá 5 g; Tang bạch bì 8 g; Ma hoàng 0,4 g
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 lọ 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-04-16
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19077-13 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 lọ 125 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-04-16
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadigesic codein
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2023-03-26
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18937-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2023-03-26
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium SaVi 500
Calcium lactate gluconate 2940 mg; Calcium carbonate 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18999-13 |
Viên nén sủi
|
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc Actisô
Cao đặc Actiso 10 kg (tương ứng Actiso 100 kg)
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V290-H12-13 |
Cao đặc
|
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm 10 kg (tương ứng 65 kg hy thiêm)
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V291-H12-13 |
Cao đặc
|
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc 10 kg (tương ứng 200 kg kim tiền thảo)
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V292-H12-13 |
Cao đặc
|
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril 25mg
Captopril 25mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-08-16
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19155-13 |
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-08-16
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbithepharm
Carbimazole 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-01
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19090-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-01
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceelin mới
Vitamin C 100 mg
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 120 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-25
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19231-13 |
Siro
|
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 120 ml |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-25
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefurofast 250 (CSNQ: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- đ/c: 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19005-13 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepobay
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 10 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19069-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 10 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepoxitil 100 Sachet
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói 3g, hộp 25 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-07-20
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19116-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói 3g, hộp 25 gói x 3g |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-07-20
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecolekaton
Pseudoephedrin HCl 60 mg; triprolidin HCl 2,5 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19210-13 |
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin 10mg
Cetirizin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19042-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chymobest
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU) 4,2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-24
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18952-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-24
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimedine
cimetidin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-06-11
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18920-13 |
Viên nén
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-06-11
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cinnarizin 25 mg
Cinnarizin 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 50 viên, chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19144-13 |
Viên nén
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 50 viên, chai 1000 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloraxin 0,4%
Cloramphenicol 40mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18921-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
hộp 1 chai 10 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cor-F
Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 20 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19043-13 |
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 20 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimnicpharma
Trimethoprim 160 mg; Sulfamethoxazol 800 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19222-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DH-Captohasan 25
Captopril 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19180-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dainakol
Diphenhydramin HCl 0,1%
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19207-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai 5ml |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Daysamin
Vitamin E, B1, B2, B6, PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18992-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · viên nén
- 包装
- hộp 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-14
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18998-13 |
0,5mg
viên nén
|
hộp 10 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-14
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dianvita
Paracetamol 400 mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19048-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac
Diclofenac natri 75mg/3ml
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 3 ml, Hộp 50 ống x 3 ml, Hộp 100 ống x 3 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-06-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19091-13 |
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 3 ml, Hộp 50 ống x 3 ml, Hộp 100 ống x 3 ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-06-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Digesic Meyer
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19156-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diệp hạ châu PMC
Cao khô Diệp hạ châu 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V286-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doalgis
Betamethason 0,25mg; Dexclopheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-05-14
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18953-13 |
Siro
|
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-05-14
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Donaintra 50 mg
Diphenhydramin HCl 50 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19120-13 |
viên nén
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doparexib 100 mg
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19121-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopropy 1200mg
Piracetam 1200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19122-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Indapamid 1,25mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-15
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19145-13 |
viên nén
|
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-15
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dothoprim 7,5 mg
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylat 7,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19123-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotium
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ bấm) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19146-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ bấm) x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotoux Extra
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19147-13 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Drofime 100 mg
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19124-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Drofime 200 mg
Celecoxib 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1, 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-12
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19125-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1, 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-12
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió loan
Eucalyptol 1,6g/5ml; Menthol 2g/5ml; Camphor 0,05g/5ml; Methyl Salicylat 0,2g/5ml
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 chai thủy tinh 5ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18975-13 |
Dầu xoa
|
Hộp 1 chai thủy tinh 5ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eganew-S
Mỗi viên chứa: Calci glucoheptonat 200mg; Vitamin D2 100IU; Vitamin C 50mg; Vitamin PP 8mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ, 18 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2021-01-10
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18898-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ, 18 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2021-01-10
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Emidexa 4
Methyl prednisolon 4mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19129-13 |
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Emtricitabine Stada 200 mg
Emtricitabin 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 162/QÐ-QLD
|
QLĐB-381-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-19
|
162/QÐ-QLD
|
|
|
|