Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36801〜36850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Viên nang mềm Dimorin
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05 → 2023-04-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16868-13
Viên nén Abenin
Cetirizine dihydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16870-13
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05 → 2022-03-25
決定
184/QÐ-QLD
VN-16700-13
Vnastrole
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN2-88-13
Watpa
Methyldopa 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16684-13
Widrox-200
Ofloxacin 3mg/1ml
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16631-13
XLCefuz
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05 → 2021-04-15
決定
184/QÐ-QLD
VN-16716-13
XLCefuz-50 DT
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16717-13
Xonesul-2
Cefoperazon 1000mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 1000mg (dưới dạng Sulbactam Natri)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-07-05 → 2023-01-20
決定
184/QÐ-QLD
VN-16824-13
Xorunwell 20mg/10ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN2-81-13
Zalilova
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16692-13
Zentofen
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16718-13
Zinkorot 25 Tablet
Zinc (dưới dạng Zinc orotate dihydrate) 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Mauermann-Arzneimittel KG (Đức)
登録者
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16924-13
Zocilin
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam sodium) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kilitch Drugs India Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16662-13
Zydesmo Nasal Spray
Desmopressin acetat 0,1mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 5ml chứa 50 liều xịt
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-07-05
決定
184/QÐ-QLD
VN-16601-13
Humulin 70/30
Insulin người
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA) (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0684-13
Insulin H Mix 100 IU
Insulin người nguồn gốc tái tổ hợp 30IU/ml; Insulin Protamine người tái tổ hợp 70IU/ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm.
包装
Bổ sung quy cách đóng gói
製造業者
Thay đổi tên cơ sở sx (Ai Cập)
登録者
Thay đổi công ty đăng ký (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-06-24 → 2021-02-10
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0697-13
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 05 ống x 3.0ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0676-13
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0677-13
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0678-13
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 05 ống x 3.0ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0679-13
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0680-13
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
包装
Hộp 05 ống x 3.0ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0681-13
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 01 lọ x 5.0 ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0682-13
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
包装
Hộp 05 ống x 3.0ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0683-13
RELIPOIETIN 2000 IU
Erythropoietin 2000IU
含量/剤形
2000 IU · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (2000 IU)
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-06-24
決定
174/QĐ-QLD · 21
QLSP-0665-13
ATASIC 200
cefixim 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-04-02
決定
157/QÐ-QLD
VD-18938-13
Acehasan 200
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19179-13
Acid folic MKP
Acid folic 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-09-13
決定
157/QÐ-QLD
VD-19107-13
Adefovir meyer
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
162/QÐ-QLD
QLĐB-380-13
Agerhinin (gia hạn lần 1)
Bột Sp3 (tương đương 15g cây ngũ sắc) 750mg/15ml
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
163/QÐ-QLD
NC46-H06-15
An thần ACP
Cao của các dược liệu: Bình vôi, Liên nhục, Tử quyết minh, Hoài sơn, Lá vông nem
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
160/QÐ-QLD
V284-H12-13
Anbirip
triprolidin HCl 2,5 mg; Pseudoephedrin HCl 60 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19234-13
Anphamitasin
Chymotrypsin 4200 đơn vị
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19203-13
Arginin hydroclorid
Arginin hydroclorid 1 g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18951-13
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19088-13
Aspirin pH8
Aspirin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19220-13
Atazeny Sachet
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19089-13
B.Vitab
Thiamin monohydrat; Riboflavin; Pyridoxin hydroclorid; Calci pantothenat; Nicotinamid; Cyanocobalamin
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-02
決定
157/QÐ-QLD
VD-18904-13
Bactapezone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19176-13
Becolizyn
Cao nhân sâm; Vitamin B1; B2; B6; Tricalci phosphat; Magnesi sulfat
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2022-03-29
決定
157/QÐ-QLD
VD-19221-13
Becovita
Acid ascorbic 50 mg; Thiamin mononitrat 2 mg; Pyridoxin HCl 1 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Calci pantothenat 2 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-08-16
決定
157/QÐ-QLD
VD-19152-13
Befaprofen
Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19 → 2020-08-16
決定
157/QÐ-QLD
VD-19153-13
Betacream-GM
Betamethason valerat tương đương Betamethason 0,018g; Miconazol nitrat 0,3g; Gentamicin sulfat 15.000IU
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18997-13
Bidi BC Complex
Vitamin B1, B2, B6, PP, B5, C
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18927-13
Bidiferon
Sắt (II) Sulfat khô (tương ứng 50mg sắt) 160,2mg; Acid Folic 350mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18928-13
Bilipa
Lamivudine 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19206-13
Billerol 900
Glutathion 900mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-19016-13
Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18911-13
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-06-19
決定
157/QÐ-QLD
VD-18912-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。