|
Viên nang mềm Dimorin
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-04-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16868-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2023-04-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Abenin
Cetirizine dihydrochloride 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16870-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
- 含量/剤形
- Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-25
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16700-13 |
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-25
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vnastrole
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-88-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Watpa
Methyldopa 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16684-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Widrox-200
Ofloxacin 3mg/1ml
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16631-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
XLCefuz
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2021-04-15
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16716-13 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2021-04-15
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
XLCefuz-50 DT
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16717-13 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xonesul-2
Cefoperazon 1000mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 1000mg (dưới dạng Sulbactam Natri)
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-01-20
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16824-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2023-01-20
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xorunwell 20mg/10ml
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-81-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zalilova
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16692-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Eskayef Bangladesh Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentofen
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nexus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16718-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinkorot 25 Tablet
Zinc (dưới dạng Zinc orotate dihydrate) 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Mauermann-Arzneimittel KG (Đức)
- 登録者
- Woerwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16924-13 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Mauermann-Arzneimittel KG
Đức
|
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zocilin
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam sodium) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kilitch Drugs India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16662-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kilitch Drugs India Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydesmo Nasal Spray
Desmopressin acetat 0,1mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml chứa 50 liều xịt
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16601-13 |
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 chai 5ml chứa 50 liều xịt |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Humulin 70/30
Insulin người
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0684-13 |
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Drop Code 2200, 46285 Indianapolis, Indiana, USA)
Hoa Kỳ
|
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch
Thái Lan
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insulin H Mix 100 IU
Insulin người nguồn gốc tái tổ hợp 30IU/ml; Insulin Protamine người tái tổ hợp 70IU/ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Bổ sung quy cách đóng gói
- 製造業者
- Thay đổi tên cơ sở sx (Ai Cập)
- 登録者
- Thay đổi công ty đăng ký (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24 → 2021-02-10
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0697-13 |
Hỗn dịch tiêm.
|
Bổ sung quy cách đóng gói |
Thay đổi tên cơ sở sx
Ai Cập
|
Thay đổi công ty đăng ký
Indonesia
|
2013-06-24
→ 2021-02-10
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 05 ống x 3.0ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0676-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 05 ống x 3.0ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Basal
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 5.0 ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0677-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 5.0 ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 5.0 ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0678-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 5.0 ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Comb 25
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 05 ống x 3.0ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0679-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 05 ống x 3.0ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 5.0 ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0680-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 5.0 ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Comb 30
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Hỗn dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 05 ống x 3.0ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0681-13 |
100 IU/ml
Hỗn dịch tiêm.
|
Hộp 05 ống x 3.0ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 01 lọ x 5.0 ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0682-13 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm.
|
Hộp 01 lọ x 5.0 ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
Insuman Rapid
Insulin human 100 IU/ml
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm.
- 包装
- Hộp 05 ống x 3.0ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0683-13 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm.
|
Hộp 05 ống x 3.0ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
RELIPOIETIN 2000 IU
Erythropoietin 2000IU
- 含量/剤形
- 2000 IU · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (2000 IU)
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-24
- 決定
- 174/QĐ-QLD · 21
|
QLSP-0665-13 |
2000 IU
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (2000 IU) |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
|
2013-06-24
|
174/QĐ-QLD
21
|
|
|
|
|
ATASIC 200
cefixim 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-04-02
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18938-13 |
Viên nang cứng
|
Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-04-02
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acehasan 200
Acetylcystein 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19179-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acid folic MKP
Acid folic 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-09-13
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19107-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-09-13
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adefovir meyer
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 162/QÐ-QLD
|
QLĐB-380-13 |
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
|
162/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Agerhinin (gia hạn lần 1)
Bột Sp3 (tương đương 15g cây ngũ sắc) 750mg/15ml
- 含量/剤形
- Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 15 ml
- 製造業者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 163/QÐ-QLD
|
NC46-H06-15 |
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 15 ml |
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
2013-06-19
|
163/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
An thần ACP
Cao của các dược liệu: Bình vôi, Liên nhục, Tử quyết minh, Hoài sơn, Lá vông nem
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 160/QÐ-QLD
|
V284-H12-13 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
|
Công ty cổ phần đông dược Á Châu
Việt Nam
|
2013-06-19
|
160/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anbirip
triprolidin HCl 2,5 mg; Pseudoephedrin HCl 60 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19234-13 |
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anphamitasin
Chymotrypsin 4200 đơn vị
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19203-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arginin hydroclorid
Arginin hydroclorid 1 g
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18951-13 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19088-13 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin pH8
Aspirin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19220-13 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atazeny Sachet
Acetylcystein 200 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19089-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
B.Vitab
Thiamin monohydrat; Riboflavin; Pyridoxin hydroclorid; Calci pantothenat; Nicotinamid; Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-02
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18904-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-02
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactapezone
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19176-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Becolizyn
Cao nhân sâm; Vitamin B1; B2; B6; Tricalci phosphat; Magnesi sulfat
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2022-03-29
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19221-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2022-03-29
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Becovita
Acid ascorbic 50 mg; Thiamin mononitrat 2 mg; Pyridoxin HCl 1 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Calci pantothenat 2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên: Chai 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-08-16
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19152-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Chai 50 viên, 100 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-08-16
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Befaprofen
Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19 → 2020-08-16
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19153-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-06-19
→ 2020-08-16
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betacream-GM
Betamethason valerat tương đương Betamethason 0,018g; Miconazol nitrat 0,3g; Gentamicin sulfat 15.000IU
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- hộp 1 tuýp 15 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18997-13 |
kem bôi da
|
hộp 1 tuýp 15 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidi BC Complex
Vitamin B1, B2, B6, PP, B5, C
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18927-13 |
Viên nang cứng
|
Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidiferon
Sắt (II) Sulfat khô (tương ứng 50mg sắt) 160,2mg; Acid Folic 350mcg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18928-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bilipa
Lamivudine 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19206-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Billerol 900
Glutathion 900mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-19016-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18911-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-06-19
- 決定
- 157/QÐ-QLD
|
VD-18912-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-06-19
|
157/QÐ-QLD
|
|
|
|