|
Binexticef inj.
Cephradine
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15914-12 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Binextomaxin inj.
Tobramycin
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15915-12 |
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2ml |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bisolvon Tablets
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 8 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Boehringer Ingelheim Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-06
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15737-12 |
8 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Boehringer Ingelheim Indonesia
Indonesia
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-06
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bluesana
Rabeprazole sodium
- 含量/剤形
- 20mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Acme Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16042-12 |
20mg
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Acme Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bmaxzyme
Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Calcium pantothenate
- 含量/剤形
- . · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Kunming Pharmaceutical Corp. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15751-12 |
.
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Kunming Pharmaceutical Corp.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Boneal Cốt Thống Linh
Ô đầu, Gừng, Huyết kiệt, Một dược, Băng phiến ...
- 含量/剤形
- . · Cồn thuốc xoa bóp
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Á Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15813-12 |
.
Cồn thuốc xoa bóp
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Á Âu
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bonviva
Natri ibandronate
- 含量/剤形
- 150mg acid ibandronic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Nycomed GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16004-12 |
150mg acid ibandronic
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
Nycomed GmbH
Đức
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bosbotin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH AC pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15850-12 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Dongsung pharm. Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH AC pharma
Việt Nam
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Bromhexine injection
Bromhexine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2 ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-29
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16051-12 |
2mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2 ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2012-10-10
→ 2022-03-29
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Budecort 0,5mg Respules
Budesonide
- 含量/剤形
- 0,5mg/2ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 4 dải x 5 nang x 2ml
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-31
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15754-12 |
0,5mg/2ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 4 dải x 5 nang x 2ml |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-05-31
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Buston Injection
Scopolamine N-butylbromide
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-03-29
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16052-12 |
20mg/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2012-10-10
→ 2022-03-29
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ca-C 1000 Sandoz
acid ascorbic ; Calcium carbonate; Calcium lactat gluconat
- 含量/剤形
- 1,0 g acid ascorbic ; 0,327g Calcium carbonate; 1, · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 ống x 10 viên
- 製造業者
- Farma France (Pháp)
- 登録者
- Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16002-12 |
1,0 g acid ascorbic ; 0,327g Calcium carbonate; 1,
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 ống x 10 viên |
Farma France
Pháp
|
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Calcium Folinate 10mg/ml Injection
Calcium folinate
- 含量/剤形
- 10mg/ml Folinic acid · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-02-12
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15844-12 |
10mg/ml Folinic acid
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd
Thái Lan
|
2012-10-10
→ 2021-02-12
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Candiderm
Clotrimazole; Anhydrous Beclomethasone Dipropionate; Gentamycin Sulphate
- 含量/剤形
- "Cream-Clotrimazole 1% w/w; Anhydrous Beclomethasone Dipropionate 0,025% w/w; Gentamicin sulphate tương đương Gentamicin 0,1% w/w " · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-02-17
- 決定
- 241/QĐ-QLD
|
VN-15909-12 |
"Cream-Clotrimazole 1% w/w; Anhydrous Beclomethasone Dipropionate 0,025% w/w; Gentamicin sulphate tương đương Gentamicin 0,1% w/w "
Kem
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-02-17
|
241/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Canesten
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15730-12 |
500mg
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Carocicam injection
Piroxicam
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16053-12 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Carvialob
Carvedilol BP
- 含量/剤形
- 3,125mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15910-12 |
3,125mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Casmorin
Các acid amin, các vitamin ...
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-08-27
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15940-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2022-08-27
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cebapan Powder for Injection 0.5g
Cefepime Hydrochloride, L-Arginine
- 含量/剤形
- 0,5g Cefepime · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16060-12 |
0,5g Cefepime
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cebapan Powder for Injection 1,0g
Cefepime Hydrochloride, L-Arginine
- 含量/剤形
- 1,0g Cefepime · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16061-12 |
1,0g Cefepime
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cebapan Powder for Injection 2,0g
Cefepime Hydrochloride, L-Arginine
- 含量/剤形
- 2,0g Cefepime · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16062-12 |
2,0g Cefepime
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ |
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefimark 100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15966-12 |
100mg Cefixime
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefinroxe
Cefoperazone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15941-12 |
1g Cefoperazone
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefnaxl
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 4 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-03-23
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16091-12 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 4 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2021-03-23
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefonen
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15963-12 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefrobactum
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg/500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15879-12 |
500mg/500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ceftazidime for Injection USP 1g
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15775-12 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ceftriaxone sodium
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16089-12 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefvalis
Cefradine
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1 g
- 製造業者
- Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Co., Ltd. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutiacal General Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15781-12 |
1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 1 g |
Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Co., Ltd. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutiacal General Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefxl
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2021-04-15
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16092-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2021-04-15
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cefxl -50 DT
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 50mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16093-12 |
50mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cerepone
Cefprozil
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 túi x 2,5g
- 製造業者
- Kolmar Korea (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN Science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15742-12 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 túi x 2,5g |
Kolmar Korea
Hàn Quốc
|
BRN Science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Chemodox
Doxorubicine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Hỗn dịch liposome tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Lọ 10ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16059-12 |
2mg/ml
Hỗn dịch liposome tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ 10ml |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Chymotase
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 60mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-05-14
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16019-12 |
60mg
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 10ml |
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-10-10
→ 2022-05-14
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cifin 750
Ciprofloxacin HCL
- 含量/剤形
- 750mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16035-12 |
750mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Citicolin
Citicolin sodium
- 含量/剤形
- 500mg Citicolin/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Vecchi & C Piam S.A.P.A (Ý)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15774-12 |
500mg Citicolin/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Vecchi & C Piam S.A.P.A
Ý
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clarithromycin tablets
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15738-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Climen
Estradiol (viên màu trắng); Estradiol, Cyproterone acetate (viên màu hồng)
- 含量/剤形
- 2mg; 2mg + 1mg · Viên nén bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ 21 viên (11 viên trắng và 10 viên hồng)
- 製造業者
- Delpharm Lille SAS (Pháp)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15728-12 |
2mg; 2mg + 1mg
Viên nén bao
|
Hộp 1 vỉ 21 viên (11 viên trắng và 10 viên hồng) |
Delpharm Lille SAS
Pháp
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clinda
Clindamycin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg Clindamycin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16009-12 |
150mg Clindamycin
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clofonex 50
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16094-12 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Colposeptine
Chlorquinaldol; Promestriene
- 含量/剤形
- 200mg; 10mg · Viên nén đặt phụ khoa
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Laboratoire Theramex (Monaco)
- 登録者
- Laboratoire Theramex (Monaco)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15953-12 |
200mg; 10mg
Viên nén đặt phụ khoa
|
Hộp 3 vỉ x 6 viên |
Laboratoire Theramex
Monaco
|
Laboratoire Theramex
Monaco
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Combigrip
Paracetamol, Chlorpheniramine maleate, phenylephrine HCl, caffeine
- 含量/剤形
- . · Dạng hạt
- 包装
- Hộp 20 gói nhôm x 2g hạt
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16070-12 |
.
Dạng hạt
|
Hộp 20 gói nhôm x 2g hạt |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Compound Sodium Lactate and Glucose Injection 500ml
Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat
- 含量/剤形
- . · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15804-12 |
.
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai nhựa 500ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coughnil (Ginger lemon)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol
- 含量/剤形
- 1,2mg; 0,6mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 25 vỉ xé x 8 viên
- 製造業者
- M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15712-12 |
1,2mg; 0,6mg
Viên ngậm
|
Hộp 25 vỉ xé x 8 viên |
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coviro-LS tablets 30mg
lamivudine; stavudine
- 含量/剤形
- 150mg; 30mg · viên nén
- 包装
- Chai 60 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2020-12-15
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-16028-12 |
150mg; 30mg
viên nén
|
Chai 60 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2020-12-15
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coxerin
Cycloserine
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15713-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coxib-100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-07
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15991-12 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-07-07
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coxib-200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10 → 2022-07-07
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15992-12 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-10-10
→ 2022-07-07
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Crisapla 100
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Quality Pharma S.A (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15847-12 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Quality Pharma S.A
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Crisapla 50
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Quality Pharma S.A (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-10-10
- 決定
- 241/QLD-ÐK
|
VN-15848-12 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Quality Pharma S.A
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-10-10
|
241/QLD-ÐK
|
|
|
|