|
Avolam Tablets 150mg
Lamivudine 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-10-18
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16890-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 60 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2020-10-18
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Azithromycin-Teva
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Pliva Croatia Ltd (Croatia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16620-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Pliva Croatia Ltd
Croatia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aztor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-10-18
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16907-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2020-10-18
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aztor 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-10-30
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16908-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2020-10-30
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bantet
Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w), Neomycin sulphat 0,5% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-05-04
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16670-13 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-05-04
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Baxmune Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16889-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Belsartas 300mg
Irbersartan 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-11-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16609-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2020-11-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bepanthene
Dexpanthenol 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cenexi (Pháp)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16583-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cenexi
Pháp
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betene Injection
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone sodium phosphate) 4mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 khay 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16867-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 khay 10 ống x 1ml |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicaprol Injection
Pentoxifylline 100mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16736-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biohyel
Sodium hyaluronate 5mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16781-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biolamin tab.
Fursultiamin 50mg; Riboflavin butyrat 2,5mg; Pyridoxal phosphat 2,5mg; ...
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-09-03
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16782-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
→ 2022-09-03
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bitazid 1g
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hikma Farmacêtica (Portugal) S.A (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-09
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16646-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hikma Farmacêtica (Portugal) S.A
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-02-09
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bixocot 120
Etoricoxib 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16713-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Blaztere
Acid alendronic (dưới dạng Alendronic monohydrate)
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp lớn x 3 hộp nhỏ x 1 lọ
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16744-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp lớn x 3 hộp nhỏ x 1 lọ |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Brilinta
Ticagrelor 90mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-106-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x10 viên |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8
Bromhexin HCl 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-24
- 決定
- 189/QÐ-QLD
|
VD-19244-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-02-24
|
189/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bru-cod
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16641-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Brudic
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylamine) 1,0% (w/w)
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-07-07
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16591-13 |
Gel
|
Hộp 1 tuýp 30g |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-07-07
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bupitroy 0,5%
Bupivacain hydrochloride 100mg/20ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-19
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16918-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-03-19
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Buprine 200 Hfa Inhalation
Budesonide 200mcg/liều
- 含量/剤形
- Khí dung
- 包装
- Hộp 1 ống hít định liều, ống 200 liều
- 製造業者
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-08-04
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16574-13 |
Khí dung
|
Hộp 1 ống hít định liều, ống 200 liều |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
→ 2022-08-04
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Carloten 12.5
Carvedilol 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16816-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Carloten 3.125
Carvedilol 3,125mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16817-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Carloten 6.25
Carvedilol 6,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16818-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefamini Cefalexin for oral USP 250 mg
Cefalexin 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16896-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotalis
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Vitrofarma S.A. Plant 6 (Colombia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16622-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Vitrofarma S.A. Plant 6
Colombia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazivit
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vitrofarma S.A. Plant 6 (Colombia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16623-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vitrofarma S.A. Plant 6
Colombia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone Gerda 1g/10ml
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-09
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16696-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
LDP Laboratorios Torlan SA
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-02-09
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftritina
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vitrofarma S.A. Plant 6 (Colombia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16624-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vitrofarma S.A. Plant 6
Colombia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cejuxone inj.
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Guju Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16903-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Guju Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Biopharmaceutical Inc.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celebid-200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-24
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16840-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-02-24
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetiam Inj. 1g
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam dihydrochloride) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16869-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chemtel-80
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16638-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cherish
Mifepristone 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-91-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cilavef
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-30
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16690-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-30
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopicure
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16772-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codentecpin
Terpin hydrat 200 mg; Codein phosphat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 189/QÐ-QLD
|
VD-19246-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2013-07-05
|
189/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colcine Tablets "Honten"
Colchicine 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16931-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Compound Sodium Lactate intravenous infusion BP
Sodium lactate 1,6g; Sodium chloride 3g; Potassium chloride 200mg; Calcium chloride 135mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Shree Krishnakeshav Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16704-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml |
Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd, đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) 5mg; Losartan potassium 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16835-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd, đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) 5mg; Losartan potassium 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16836-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cromal eye drop
Cromolyn sodium 2% (w/w)
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16606-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DBL Rocuronium Bromide Injection
Rocuronium bromide 50mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 5ml
- 製造業者
- Hospira, Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16699-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 5ml |
Hospira, Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Daeladin Tablet
Lacidipine 4mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daehan New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-109-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Daehan New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Daehan New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DaewoongURSA - Complex
Acid ursodeoxycholic; Taurin 300mg; Cao nhân sâm 50mg; Inositol 10mg; Thiamin mononitrat 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16728-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dasfricef 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16592-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Deacid Injection
Ceftazidim hydrat 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16791-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Derinide 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 100mcg/liều
- 含量/剤形
- Thuốc hít phân liều
- 包装
- Hộp 1 bình xịt phân liều (chứa 200 liều)
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-17
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16597-13 |
Thuốc hít phân liều
|
Hộp 1 bình xịt phân liều (chứa 200 liều) |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-03-17
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Desferal
Desferrioxamine methane sulfonate (Desferrioxamine mesilate) 500mg/lọ
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 500mg
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16851-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 500mg |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipclo
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg/gói
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16897-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|