|
Ích mẫu hoàn
Ích mẫu 1,86 g; Ngải cứu 1,50 g; Hương phụ chế 3,00 g; Đương quy 0,48 g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 túi x 6g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V315-H12-13 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 túi x 6g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Đan sâm phiến
Đan sâm
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-03-23
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19522-13 |
dược liệu chế
|
Túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-03-23
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi 1kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-03-23
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19523-13 |
dược liệu chế
|
Túi 1kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-03-23
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-03-23
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19526-13 |
dược liệu chế
|
Túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-03-23
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Độc hoạt phiến
Độc hoạt
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-03-23
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19527-13 |
dược liệu chế
|
Túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-03-23
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
HUMAN ALBUMIN
Human Albumin 20% (200g/l)
- 含量/剤形
- 20% (200g/l) · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp chứa 01 chai thủy tinh x 50ml; 100ml
- 製造業者
- HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability Company (HUMAN BioPlazma LLC) (Hungary)
- 登録者
- HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability Company (HUMAN BioPlazma LLC) (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-04
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 21BS
|
QLSP-0706-13 |
20% (200g/l)
Dung dịch truyền
|
Hộp chứa 01 chai thủy tinh x 50ml; 100ml |
HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability Company (HUMAN BioPlazma LLC)
Hungary
|
HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability Company (HUMAN BioPlazma LLC)
Hungary
|
2013-09-04
|
232/QĐ-QLD
21BS
|
|
|
|
|
Heberprot-P75
Recombinant Human Epidermal Growth Factor 0,075mg
- 含量/剤形
- 0,075mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ bột đông khô
- 製造業者
- Center for Genetic Engineering and Biotechnology (Cuba)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-04
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 21BS
|
QLSP-0705-13 |
0,075mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ bột đông khô |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology
Cuba
|
Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức
Việt Nam
|
2013-09-04
|
232/QĐ-QLD
21BS
|
|
|
|
|
Human Albumin Baxter 250g/l
Human Albumin 250g/l
- 含量/剤形
- 250g/l · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Baxter AG (Áo)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-04 → 2022-03-02
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 21BS
|
QLSP-0702-13 |
250g/l
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 50ml |
Baxter AG
Áo
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-09-04
→ 2022-03-02
|
232/QĐ-QLD
21BS
|
|
|
|
|
Alcool 70%
Ethanol 96%
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai nhựa 60 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-08-21 → 2022-02-25
- 決定
- 228/QÐ-QLD
|
VS-4865-13 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai nhựa 60 ml |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-08-21
→ 2022-02-25
|
228/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynogel
Đồng sulfat; Acid boric
- 含量/剤形
- Dung dịch rửa phụ khoa
- 包装
- Chai 200 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-08-21 → 2022-06-16
- 決定
- 228/QÐ-QLD
|
VS-4866-13 |
Dung dịch rửa phụ khoa
|
Chai 200 ml |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-08-21
→ 2022-06-16
|
228/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobiwel
Natri chondroitin sulfat; Thiamin nitrat; Cholin hydrotartrat; Retinyl palmitat; Riboflavin
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-08-21 → 2021-02-13
- 決定
- 229/QĐ-QLD
|
GC-0218-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2013-08-21
→ 2021-02-13
|
229/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
0.9% Sodium Chloride Solution for I.V. Infusion
Sodium chloride 9g/1000ml
- 含量/剤形
- Dịch truyền
- 包装
- Chai nhựa 500ml; chai nhựa 1000ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16752-13 |
Dịch truyền
|
Chai nhựa 500ml; chai nhựa 1000ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
10% Dextrose in Water Parenteral Solution for Intravenous Infusion
Dextrose monohydrate 50g/500ml
- 含量/剤形
- Dịch truyền
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16753-13 |
Dịch truyền
|
Chai nhựa 500ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
20% Dextrose in Water for Intravenous Infusion
Dextrose monohydrate 100g/500ml
- 含量/剤形
- Dịch truyền
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16754-13 |
Dịch truyền
|
Chai nhựa 500ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
30% Dextrose in Water
Dextrose monohydrate 150g/500ml
- 含量/剤形
- Dịch truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16755-13 |
Dịch truyền
|
Chai 500ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
5% Dextrose 500ml inj Infusion
Dextrose 25g/500ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16866-13 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Abitrax
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- 登録者
- INBIOTECH L.T.D (Bulgari)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-03-11
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16899-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
INBIOTECH L.T.D
Bulgari
|
2013-07-05
→ 2023-03-11
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemed Tablets
Aceclofenac 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-04-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16828-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2023-04-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acido Zoledronico Richet
Zoledronic acid 4mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Laboratorios Richet S.A (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16660-13 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Laboratorios Richet S.A
Argentina
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acneal
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 200mg; Metronidazole 160mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Dihon pharmaceutical Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16733-13 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Dihon pharmaceutical Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actelsar 40mg
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16554-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Actavis HF
Iceland
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actelsar 80mg
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16555-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Actavis HF
Iceland
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Seamed Ptk. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16608-13 |
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
|
Công ty TNHH Seamed Ptk.
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aldactone
Spironolactone 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16854-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alembic Owin D
Ofloxacin 3mg/1ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 1mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16563-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alemctum
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g
- 製造業者
- Alembic Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16561-13 |
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1g |
Alembic Limited
Ấn Độ
|
Alembic Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alloflam 100
Allopurinol 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16895-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphavimin
Lysin HCl 12,5 mg; Calci glycerophosphat 13 mg; Acid glycerophosphoric 10 mg; Vitamin B1 10 mg; Vitamin B2 1 mg; Vitamin B6 5 mg; DL- alpha-Tocopheryl acetat 5 UI; Vitamin PP 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 189/QÐ-QLD
|
VD-19243-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2013-07-05
|
189/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Bổ sung: Hộp 01 chai 150ml, Hộp 01 chai 50ml
- 製造業者
- Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-31
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16571-13 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Bổ sung: Hộp 01 chai 150ml, Hộp 01 chai 50ml |
Amanta Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-31
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminophylline Injection "Oriental"
Theophylline ethylenediamine 250mg/10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16811-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amloxcin
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unimax Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-13
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16663-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unimax Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-04-13
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2 mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống tiêm 20ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-103-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống tiêm 10ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-104-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống tiêm 10ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 7,5 mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống tiêm 10ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-105-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống tiêm 10ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anastrozole Stada 1mg
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
- 登録者
- Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-89-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên |
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
|
Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anastrozole Tablets
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 30 viên
- 製造業者
- Roxane Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-73-13 |
Viên nén bao phim
|
Lọ 30 viên |
Roxane Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anpectrivas tab.
Trimetazidine hydrochloride 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16875-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Apamtor 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC. (Ukraine)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16632-13 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC.
Ukraine
|
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Apamtor 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC. (Ukraine)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16633-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC.
Ukraine
|
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arconate
D-alpha-Tocopherol 400 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ascent Pharmahealth Ltd (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16577-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; 3 vỉ x 10 viên |
Strides Arcolab Ltd.
Ấn Độ
|
Ascent Pharmahealth Ltd
Australia
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ariel Tdds
Scopolamine 1,5mg/miếng dán
- 含量/剤形
- Cao dán
- 包装
- Hộp 2 miếng
- 製造業者
- Caleb Pharmaceutical Inc (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-11-14
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16705-13 |
Cao dán
|
Hộp 2 miếng |
Caleb Pharmaceutical Inc
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2020-11-14
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artaxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ; hộp 100 lọ
- 製造業者
- Klonal S.R.L. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16618-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 25 lọ; hộp 100 lọ |
Klonal S.R.L.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmaact
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp chứa 10 gói 1g
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2021-03-23
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16711-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp chứa 10 gói 1g |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
CUREMED HEALTHCARE PVT., LTD
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2021-03-23
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspaxel
Paclitaxel 30mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 30mg (5ml) hoặc 100mg (16,7ml)
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-77-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 30mg (5ml) hoặc 100mg (16,7ml) |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aticlear Film Coated Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16742-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atitein Inj. 100mg
Oxaliplatin 100mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kuhnil Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-87-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kuhnil Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atobaxl
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quan Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16628-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quan Sơn
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atobaxl-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quan Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16629-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quan Sơn
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Attapo suspension
Mỗi gói 15g chứa: Activated attapulgite 1g; Aluminum oxide 0,72g; Magnesium oxide 0,11g (dưới dạng Aluminum hydroxide và Magnesium carbonate codried gel)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15g
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2021-07-17
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16877-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15g |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
→ 2021-07-17
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurofed
Triprolidine HCl 2,5mg; Pseudoephedrine HCl 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16702-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Việt
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|