Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36451〜36500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Telfor 180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19287-13
Thuốc bổ phế Yinphan
Cao đặc Yinphan (tương đương với Thục địa 24g, Hoài sơn 12g, Sơn thù 12g, Mẫu đơn bì 9g, Bạch linh 9g, Trạch tả 9g, Mạch môn 9g, Ngũ Vị tử 6g) 20 g
含量/剤形
Siro
包装
hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19623-13
Thuốc bột dùng ngoài Thống cốt tán
Quế thanh, Thiên niên kiện, Đại hồi, Long não
含量/剤形
Thuốc bột dùng ngoài
包装
Túi chứa 65g
製造業者
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc YHCT Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V299-H12-13
Thập toàn đại bổ - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết xuất từ 76 g dược liệu khô: bạch thược 8g; phục linh 8g; Bạch truật 8g; Quế 4g; Cam thảo 2g; Thục địa 12g; Nhân sâm 8g; Xuyên Khung 6g; Đương quy 12g; Hoàng kỳ 8g
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V302-H12-13
Thục địa
Thục địa
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19538-13
Tiphadeltacil
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
Viên nén tròn
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 30 viên; hộp 100 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19460-13
Tiphadol 80
Paracetamol 80mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19461-13
Tiphanicef
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19462-13
Tiphaprim 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19463-13
Tixemed
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19347-13
Tiêu ban lộ
Mỗi 40 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Hoàng cầm 4,0g; Sài hồ 3,2g; Khương hoạt 2,4g; Ma hoàng 2,0g; Thiên hoa phấn 2,0g; Kinh giới 2,0g; Kim ngân hoa 1,6g; Bạch chỉ 1,6g; Tri mẫu 1,6g; Cát căn 1,6g
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 40 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V297-H12-13
Tiểu nhi bảo long hoàn
Bạc hà 0,24g; Hương phụ 0,24g; Phòng phong 0,24g; Trần bì 0,24g; Hoàng cầm 0,24g; Xác ve sầu 0,16g; Tiền hồ 0,16g; Cam thảo 0,16g; Chỉ xác 0,24g; Hoắc hương 0,16g; Cát cánh 0,16g; Natri benzoat 0,008g; Mật ong vừa đủ 4g
含量/剤形
viên hoàn mềm
包装
Hộp 50 hoàn x 4g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V296-H12-13
Toginko
Cao khô chiết từ lá cây Bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V316-H12-13
Tramadol
Tramadol HCl 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm/ PVC) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (nhôm/ nhôm) x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-18
決定
240/QLD-ÐK
VD-19500-13
Travinat 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-22
決定
240/QLD-ÐK
VD-19501-13
Tridecoughtana
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan. HBr 5mg; Natri benzoat 150mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-06-29
決定
240/QLD-ÐK
VD-19742-13
Trivamid (SXNQ Daewoo Pharm Co., Ltd; địa chỉ: 579, Shinpyung-Dong, Pusan- City, Korea)
Natri fusidat 100mg
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-11-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19714-13
Táo nhân chế
Táo nhân
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19537-13
Tần giao
Tần giao
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19536-13
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19539-13
Usccefaclor 125
Cefaclor 125 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 3 gam , 20 gói x 3 gam
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-04
決定
240/QLD-ÐK
VD-19752-13
VTSones
Betamethason 0,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19506-13
Vaco-Pola 6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-11
決定
240/QLD-ÐK
VD-19544-13
Vacomuc 200
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-11
決定
240/QLD-ÐK
VD-19543-13
Vadol 325 caps
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ ,10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19545-13
Vagicare
Promestriene 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19715-13
Varucefa
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19683-13
Vatalizel
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19724-13
Venrozin
Aspirin 81 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19288-13
Vichosa
Tinh dầu gừng 30mg; Tinh dầu trần bì 30mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 2 vỉ ,4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-12-06
決定
240/QLD-ÐK
VD-19295-13
Vicoxib 100
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (trắng-trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-18
決定
240/QLD-ÐK
VD-19335-13
Vicoxib 200
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (trắng-trắng)
包装
Họp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19336-13
Vidumiton
Lysin hydroclorid; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Vitamin B1; B2; B6; E; PP
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19365-13
Vidutamol
Paracetamol 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19366-13
Vidutamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 8 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19367-13
Viduximox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19368-13
Vinberi
Thiamin mononitrat 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19511-13
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19512-13
Vinphacol
Tolazolin HCl 10mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19514-13
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-14
決定
240/QLD-ÐK
VD-19370-13
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin 1000 mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-05
決定
240/QLD-ÐK
VD-19563-13
Vitamin B6
Pyridoxin HCl 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-05
決定
240/QLD-ÐK
VD-19564-13
Vitaneurin
Fursultiamin 50 mg; Pyridoxin HCl 250 mg; Cyanocobalamin 0,25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19689-13
Viêm đại tràng
Mỗi 50 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Kha tử 6g; Hoàng liên 6g; Bạch truật 5g; Mộc hương 4g; Cam thảo 4g
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 50 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V298-H12-13
Vị trường hoàn
Bạch truật; Mộc hương; Hoàng đằng; Hoài sơn; Trần bì; Hoàng liên; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Cam thảo; Đảng sâm
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
hộp 10 lọ x 2 gam
製造業者
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V295-H12-13
Xelocapec
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
244/QÐ-QLD
QLĐB-399-13
Ytecopredni
Prednisolon 5 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19329-13
ZENTOZIN
Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU; Thiamin nitrat 0,3mg
含量/剤形
Dạng bột
包装
Hộp 15 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói x 1 gam
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-11-09
決定
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0745-13
Zolasdon 200 mg
Fenofibrat. 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19601-13
pms - Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19379-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。