Nước oxy già 10 thể tích (3%)
Nước oxy già đậm đặc (30%) 6,03g/60ml
含量/剤形
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Chai 60ml, chai 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-03
決定
240/QLD-ÐK
VD-19403-13
Thuốc nước dùng ngoài
Chai 60ml, chai 90ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-03
240/QLD-ÐK
詳細
Opeatrop 250
Azithromycin 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19412-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Opeatrop 500
Azithromycin 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19413-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Orihepa 300mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 90, 100, 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
243/QÐ-QLD
QLĐB-387-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30, 60, 90, 100, 250 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2013-09-10
243/QÐ-QLD
詳細
PROGASTIL 200
Progesterone 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-17
決定
240/QLD-ÐK
VD-19613-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-17
240/QLD-ÐK
詳細
Pancidol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-24
決定
240/QLD-ÐK
VD-19497-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-24
240/QLD-ÐK
詳細
Penicilin V kali
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 1.000.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-01-20
決定
240/QLD-ÐK
VD-19363-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-01-20
240/QLD-ÐK
詳細
Pharextra
Lysin HCl 12,5g; Vitamin A 1000 IU; Vitamin B1 10 mg; Vitamin B2 1 mg; Vitamin B3 10 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin B12 50 mcg; Vitamin D3 200 IU; Calci glycerophosphat 12,5 mg; Sắt (II) sulfat 15 mg; Magnesi gluconat 4 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19265-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Pharnaraton ginseng
Cao Nhân sâm; Vitamin A; B1; B2; B5; B6; C; D3; E; PP; Acid folic
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-12-27
決定
240/QLD-ÐK
VD-19361-13
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-12-27
240/QLD-ÐK
詳細
Philtenafin (SXNQ của Daewoo pharm Co., Ltd; địa chỉ: 579, Shinpyung-Dong, Pusan-City, Korea)
Terbinafin hydroclorid 50mg/5g
含量/剤形
kem bôi da
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 15 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19710-13
kem bôi da
hộp 1 tuýp 5 gam, 15 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Phong tê thấp
Cao đặc tổng hợp (tương ứng với các dược liệu: độc hoạt, phòng phong, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, tần giao, sinh địa, bạch thược, cam thảo, tế tân, quế nhục, nhân sâm, đương quy, xuyên khung) 170mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-05-27
決定
246/QLD-ÐK
V320-H12-13
Viên nén bao phim
hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-05-27
246/QLD-ÐK
詳細
Phòng phong
Phòng phong .
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19531-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
詳細
Piracetam
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19560-13
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-12
240/QLD-ÐK
詳細
Piracetam 800
Piracetam 800 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19687-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Pirovacin Sachet 1.5MIU
Spiramycin 1.500.000IU
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-15
決定
240/QLD-ÐK
VD-19435-13
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-15
240/QLD-ÐK
詳細
Pirovacin sachet 0.75MIU
Spiramycin 750.000UI
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-15
決定
240/QLD-ÐK
VD-19434-13
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-15
240/QLD-ÐK
詳細
Poema
Neomycin sulfat 34.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19619-13
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
hộp 1 lọ 10 ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Probio IMP
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8 vi sinh sống
含量/剤形
108 vi sinh sống · Dạng cốm
包装
Hộp 14 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-22
決定
247/QĐ-QLD · 22
QLSP-0737-13
108 vi sinh sống
Dạng cốm
Hộp 14 gói x 1 gam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-22
247/QĐ-QLD
22
詳細
Profentana
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19735-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-04-13
240/QLD-ÐK
詳細
Quanatonic
Vitamin A 1000 IU; Vitamin D3 200 IU; Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B3 10 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin B12 50 mcg; Magnesi gluconat 39,82 mg; Calci glycerophosphat 50 mg; Sắt sulfat 15 mg; L-Lysin HCl 15 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19549-13
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
RUMEDNIC EXTRA
Paracetamol 500 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg; Phenylephrin HCl 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19720-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-12
240/QLD-ÐK
詳細
Ramitrez-F
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 03 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên ; Hộp 06 vỉ ( PVC- NHÔM) x viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19668-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 03 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên ; Hộp 06 vỉ ( PVC- NHÔM) x viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-10
240/QLD-ÐK
詳細
Repamax P
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-01-09
決定
240/QLD-ÐK
VD-19651-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x10 viên nén
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-01-09
240/QLD-ÐK
詳細
Risperidon 2
Risperidon 2 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19688-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Rutin C
Rutin 50 mg ; Vitamin C 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-25
決定
240/QLD-ÐK
VD-19722-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-25
240/QLD-ÐK
詳細
Ruzittu
Diacerein 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19669-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
SP Ceftazidime
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19682-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
SaVi Acetylcystein 200
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi
包装
Hộp 10 gói, hộp 24 gói, hộp 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19440-13
Thuốc cốm sủi
Hộp 10 gói, hộp 24 gói, hộp 50 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
SaViBromyst
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 20 gói, hộp 24 gói, hộp 50 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19441-13
Thuốc cốm uống
Hộp 20 gói, hộp 24 gói, hộp 50 gói x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Sen vông
Mỗi túi chứa: Lạc tiên 945mg; Lá vông 555mg; Lá dâu 180mg; Cam thảo 135mg
含量/剤形
Trà thuốc
包装
Hộp 20 túi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V319-H12-13
Trà thuốc
Hộp 20 túi
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2013-09-10
246/QLD-ÐK
詳細
Sibetab
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19624-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Simvastatin 20 mg
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-15
決定
240/QLD-ÐK
VD-19636-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên.
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-03-15
240/QLD-ÐK
詳細
Sinh địa phiến
Sinh địa
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19534-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
詳細
Siro Slaska plus
Cao đặc Slaska plus (tương ứng với: Ma hoàng, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Thạch cao, Mạch môn, Cát cánh, Trần bì) 8g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19622-13
Siro
Hộp 1 lọ 100 ml
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Sodiful
Natri fusidat 200mg
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19712-13
Mỡ bôi da
hộp 1 tuýp 10 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Stugaral
Cinnarizin 25 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 25 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-06-16
決定
240/QLD-ÐK
VD-19723-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 25 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-06-16
240/QLD-ÐK
詳細
Sumakin 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19582-13
Viên bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Synervit.F
Thiamin nitrat 242,5mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1000mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-06-29
決定
240/QLD-ÐK
VD-19308-13
Viên nén bao phim
hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-06-29
240/QLD-ÐK
詳細
Sài hồ phiến
Sài hồ .
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19533-13
dược liệu chế
Túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
詳細
Sơn thù
Sơn thù
含量/剤形
dược liệu chế
包装
túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19535-13
dược liệu chế
túi 1 kg
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-09-10
→ 2021-03-23
240/QLD-ÐK
詳細
TV.Fenofibrat
Fenofibrat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-22
決定
240/QLD-ÐK
VD-19502-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-02-22
240/QLD-ÐK
詳細
Tamasix
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-29
決定
240/QLD-ÐK
VD-19505-13
Viên nén bao đường
hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2013-09-10
→ 2020-10-29
240/QLD-ÐK
詳細
Tanadeslor
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19736-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Tanafadol
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén dài (màu hồng)
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-28
決定
240/QLD-ÐK
VD-19737-13
Viên nén dài (màu hồng)
Lọ 200 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-05-28
240/QLD-ÐK
詳細
Tanafadol
Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén dài (màu cam)
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-28
決定
240/QLD-ÐK
VD-19738-13
Viên nén dài (màu cam)
Lọ 200 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
→ 2022-05-28
240/QLD-ÐK
詳細
Tanafetus
Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 1mg; Natri citrat 133mg; Amonium clorid 50mg; Glyceryl Guaiacolate 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19739-13
Viên nén
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Tanagimax
Arginin hydroclorid 400 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19638-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Tanarazol
Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19740-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Tatridat
Acid Ursodeoxycholic 300mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19713-13
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細
Taxanzan
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19741-13
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-09-10
240/QLD-ÐK
詳細