|
Diraxib capsule
Diacerhein 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
- 製造業者
- Aprogen Pharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-02-18
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16928-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
→ 2023-02-18
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dixapim
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16593-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dloe 4
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 4mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x 5 ống 2 ml. Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-29
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16669-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x 5 ống 2 ml. Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2ml |
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-29
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docetere 80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16745-13 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5D
D-Glucose 25g/500ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 登録者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-13
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16607-13 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai nhựa 500ml |
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-04-13
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efferex 500
Deferiprone 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- APC Pharmaceuticals & Chemical (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16566-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
APC Pharmaceuticals & Chemical
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efulep
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylate dihydrate) 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16671-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Emtaxol
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g
- 含量/剤形
- Mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-12-17
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16672-13 |
Mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2020-12-17
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enarenal
Enalapril maleate 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16860-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2013-07-05
→ 2022-04-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Epibra
Epirubicin hydrochloride 10mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-69-13 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Đức
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erabru
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống 5ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16594-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống 5ml nước cất pha tiêm |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erimcan Tablet
Calcium lactate 271,8mg; Calcium gluconate 240mg; Calcium carbonate kết tinh 240mg; Ergocalciferol 0,118mg (100IU)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-04-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16934-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2023-04-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erolin
Loratadine 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-25
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16747-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2013-07-05
→ 2022-02-25
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esafosfina
Fructose-1, 6-diphosphoric (dưới dạng Fructose-1, 6-diphosphate sodium 5,0g) 3,75g
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 50ml dung môi + 1 bộ truyền dịch
- 製造業者
- Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Growena Impex Company (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16777-13 |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 50ml dung môi + 1 bộ truyền dịch |
Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
Growena Impex Company
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esmo
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-12-12
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16691-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2020-12-12
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Evatos
Hỗn hợp các vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-02
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16723-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-04-02
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Evtrine
Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine. 2HCl) 4.2mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16785-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
Hexal AG.
Đức
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fedmen
Fexofenadine hydrochloride 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16673-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenspirol
Fenspiride hydrochloride 2mg/1ml
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ chứa 150ml
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Polfarmex S.A (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16884-13 |
Si rô
|
Hộp 1 lọ chứa 150ml |
Polfarmex S.A
Ba Lan
|
Polfarmex S.A
Ba Lan
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofree-120
Fexofenadine Hydrochloride 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16881-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fipharle-D
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 5mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gelnova Laboratories (Ind) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16759-13 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Gelnova Laboratories (Ind) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Floxcin-200 Tablets
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
- 登録者
- Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16827-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
|
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucort
Fluocinolon acetonid
- 含量/剤形
- Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-02-17
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16771-13 |
Kem
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-02-17
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fogum
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khang An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16698-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khang An
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fosamax Plus (đóng gói: Merck sharp & Dohme (Australia) Pty..Ltd, Australia)
Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium trihydrate) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 5600IU
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Frosst Iberica, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16834-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Frosst Iberica, S.A
Tây Ban Nha
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fresofol 1%
Propofol 10mg/ml (1%)
- 含量/剤形
- Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 5 ống 20ml; hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16758-13 |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 5 ống 20ml; hộp 1 lọ 50ml |
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Áo
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gabanad 300
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Norris Medicine Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16784-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Norris Medicine Limited
Ấn Độ
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gabantin 300
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16909-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-07-05
→ 2022-04-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin 50mg; Metformin hydrochloride 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-117-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genestron 0,75mg
Levonorgestrel 0,75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16820-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamycin Sulfate
Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16706-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gitrabin 1g
Gemcitabine 1000mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g
- 製造業者
- Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-66-13 |
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 1g |
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gitrabin 200mg
Gemcitabine 200mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 200mg
- 製造業者
- Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-67-13 |
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 200mg |
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gujus Injection
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1g/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống tiêm 4ml
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-04-13
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16734-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống tiêm 4ml |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-04-13
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Harzime
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16926-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Healift Skin Ointment
Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Bacitracin 500 đơn vị; Polymyxin B Sulphat 5000 đơn vị; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 3,5mg; Lidocaine 40mg
- 含量/剤形
- thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16578-13 |
thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2013-07-05
→ 2022-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Helmadol
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100mg; Folic acid 0,35mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2020-12-17
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16674-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2020-12-17
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hezoy
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100mg; Folic acid 0,35mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-23
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16675-13 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-23
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyzaar Plus (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V, đ/c: Waarderweg 39, NL-2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Losartan potassium 100mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16838-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ictit
Desloratadine 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delta Pharma Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2023-04-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16665-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Delta Pharma Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2023-04-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilfola Unfilm-Coated Tablet
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-97-13 |
Viên nén không bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Implanon NXT
Etonogestrel 68mg/1 que cấy
- 含量/剤形
- Que cấy dưới da
- 包装
- Hộp 1 que cấy
- 製造業者
- N.V. Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN2-93-13 |
Que cấy dưới da
|
Hộp 1 que cấy |
N.V. Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Irwin 150
Irbersartan 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty CPDP Ta Da (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16642-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty CPDP Ta Da
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivyra
Ibuprofen 2% (w/v)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 90ml
- 製造業者
- M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05 → 2022-03-01
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16676-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml; hộp 1 lọ 90ml |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-07-05
→ 2022-03-01
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kamox DS Amoxicillin For oral suspension USP 250mg
Amoxicillin 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16893-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanamycin Sulfate for injection
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16933-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Katrapa
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16710-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Klotacef
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ; hộp 100 lọ
- 製造業者
- Klonal S.R.L. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16619-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 25 lọ; hộp 100 lọ |
Klonal S.R.L.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Korucal
Calcium (dưới dạng Precipitated Calcium carbonate 750mg) 300mg ; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 100 I.U.
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16780-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kovent SF - 250 Inhaler
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone propionate 250mcg/liều xịt
- 含量/剤形
- Thuốc phun mù để hít qua đường miệng
- 包装
- Hộp 1 bình 120 liều
- 製造業者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Trường Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-07-05
- 決定
- 184/QÐ-QLD
|
VN-16726-13 |
Thuốc phun mù để hít qua đường miệng
|
Hộp 1 bình 120 liều |
Kopran Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Trường Sơn
Việt Nam
|
2013-07-05
|
184/QÐ-QLD
|
|
|
|