|
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl monohydrat) 600mg/ 2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-07-05
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20011-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-07-05
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/ 2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống; Hộp 100 ống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19798-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống; Hộp 100 ống |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-01-20
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19877-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-01-20
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lucitroy
Meclofenoxat hydroclorid 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19810-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
MIMOSA Trà Túi Lọc
Trinh nữ 638mg; lạc tiên 600mg; vông nem lá 600mg; sen lá 180mg; bình vôi 150mg; cúc hoa 13mg; rau má 1170mg
- 含量/剤形
- Trà túi loc
- 包装
- Hộp 24 túi x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-03-18
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19915-13 |
Trà túi loc
|
Hộp 24 túi x 1,5g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-03-18
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
MONGOR 500
Glucosamin sulfat 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-14
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20051-13 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-14
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon acetat) 16 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19818-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyertidin
Cimetidin 300mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-01-10
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20071-13 |
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-01-10
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen Natri hydrat) 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-14
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19878-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-14
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibelet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20086-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midancef 125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19903-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midantin 125/31,25
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19905-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midantin 500/62,5
Amoxicillin 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19906-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Midopeson
Tolperison HCl 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-01-20
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19879-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-01-20
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Multuc 200
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19880-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotusdin
Mỗi viên chứa: Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19974-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nisi-Upha
Nefopam hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19981-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin 0,3%
Norfloxacin 15 mg/5 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20060-13 |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
hộp 1 lọ 5 ml |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm 10 ml
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20013-13 |
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oflicine
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 8 viên; chai 500 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-08-06
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20055-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 8 viên; chai 500 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-08-06
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
PT - Colin
Citicolin natri 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19996-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Papaverin hydroclorid
Papaverin hydroclorid 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19958-13 |
Viên nén
|
Lọ 100 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penneutin
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- viên nang cứng
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19982-13 |
viên nang cứng
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peractam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2023-02-18
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19867-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2023-02-18
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Perigolric
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20098-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Plahasan
clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-19
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20083-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-19
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Povidon iod
Povidon Iod 10 g/100 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- hộp 1 chai 20 ml, hộp 10 chai 90 ml, chai 500 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-11-19
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20033-13 |
Dung dịch dùng ngoài
|
hộp 1 chai 20 ml, hộp 10 chai 90 ml, chai 500 ml |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
|
2013-11-11
→ 2022-11-19
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prome - Nic
Promethazin HCl 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Chai 40 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-03-12
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20097-13 |
Viên nén bao đường
|
Chai 40 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-03-12
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Qanazin
Flunarizin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19917-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Roluxe 150
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-14
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19967-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-14
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
SUPER-CERVICAP Viên Nhung Hươu
Nhung hươu 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19918-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sargimir 150
L-ornithin L-Aspartat 150 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19881-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Savi Bromhexine 8
Bromhexine HCl 8 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19934-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sergurop
Loratadin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-04-24
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19882-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-04-24
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Shinpoong Cefadin
Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20081-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodinir 125
Cefdinir 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 12 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-06-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19839-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 12 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-06-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodinir 300
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-07-15
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19840-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-07-15
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Stresnyl 100
Amisulprid 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-03-02
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19927-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-03-02
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sullivan-400
Amisulprid 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-03-15
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20078-13 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-03-15
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Synervit-F Ferrous
Thiamin nitrat 242,5mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1mg; Sắt (II) sulfat 13,6mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19832-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TV-Droxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-02-07
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19978-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-02-07
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TV. Amlodipin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2023-05-30
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19976-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2023-05-30
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamerlane 5 mg
Alimemazin tartat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-08-01
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20047-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-08-01
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin Codein
Terpin hydrat 100mg; Codein phosphat (dưới dạng hemi hydrat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19999-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin Uphace
Codein 5mg; Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19983-13 |
Viên nén bao đường
|
hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 0,25g
Tetracyclin HCl 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 400 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-01-20
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19883-13 |
Viên nén
|
Lọ 400 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-01-20
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 250
Tetracyclin hydroclorid 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- chai 200 viên, chai 400 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-07-27
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19984-13 |
Viên nén
|
chai 200 viên, chai 400 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-07-27
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thendacin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20015-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc nhỏ mắt Traphaeyes
Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (kl/tt)
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20061-13 |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15 ml |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thỏ ty tử
Thỏ ty tử
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20000-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|