Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35951〜36000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl monohydrat) 600mg/ 2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-07-05
決定
288/QÐ-QLD
VD-20011-13
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/ 2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống; Hộp 100 ống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19798-13
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-01-20
決定
288/QÐ-QLD
VD-19877-13
Lucitroy
Meclofenoxat hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19810-13
MIMOSA Trà Túi Lọc
Trinh nữ 638mg; lạc tiên 600mg; vông nem lá 600mg; sen lá 180mg; bình vôi 150mg; cúc hoa 13mg; rau má 1170mg
含量/剤形
Trà túi loc
包装
Hộp 24 túi x 1,5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-03-18
決定
288/QÐ-QLD
VD-19915-13
MONGOR 500
Glucosamin sulfat 500mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-14
決定
288/QÐ-QLD
VD-20051-13
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon acetat) 16 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19818-13
Meyertidin
Cimetidin 300mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-01-10
決定
288/QÐ-QLD
VD-20071-13
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen Natri hydrat) 60mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-14
決定
288/QÐ-QLD
VD-19878-13
Mibelet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20086-13
Midancef 125
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19903-13
Midantin 125/31,25
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19905-13
Midantin 500/62,5
Amoxicillin 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19906-13
Midopeson
Tolperison HCl 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-01-20
決定
288/QÐ-QLD
VD-19879-13
Multuc 200
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19880-13
Neotusdin
Mỗi viên chứa: Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19974-13
Nisi-Upha
Nefopam hydroclorid 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19981-13
Norfloxacin 0,3%
Norfloxacin 15 mg/5 ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20060-13
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm 10 ml
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-20013-13
Oflicine
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 8 viên; chai 500 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-08-06
決定
288/QÐ-QLD
VD-20055-13
PT - Colin
Citicolin natri 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19996-13
Papaverin hydroclorid
Papaverin hydroclorid 40 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-19958-13
Penneutin
Gabapentin 300mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19982-13
Peractam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2023-02-18
決定
288/QÐ-QLD
VD-19867-13
Perigolric
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20098-13
Plahasan
clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-19
決定
288/QÐ-QLD
VD-20083-13
Povidon iod
Povidon Iod 10 g/100 ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
hộp 1 chai 20 ml, hộp 10 chai 90 ml, chai 500 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-11-19
決定
288/QÐ-QLD
VD-20033-13
Prome - Nic
Promethazin HCl 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Chai 40 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-03-12
決定
288/QÐ-QLD
VD-20097-13
Qanazin
Flunarizin 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19917-13
Roluxe 150
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-14
決定
288/QÐ-QLD
VD-19967-13
SUPER-CERVICAP Viên Nhung Hươu
Nhung hươu 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19918-13
Sargimir 150
L-ornithin L-Aspartat 150 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên. Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19881-13
Savi Bromhexine 8
Bromhexine HCl 8 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19934-13
Sergurop
Loratadin 10 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-04-24
決定
288/QÐ-QLD
VD-19882-13
Shinpoong Cefadin
Cefradin (dưới dạng hỗn hợp Cefradin và L-Arginin) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20081-13
Sodinir 125
Cefdinir 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-06-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-19839-13
Sodinir 300
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-07-15
決定
288/QÐ-QLD
VD-19840-13
Stresnyl 100
Amisulprid 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-03-02
決定
288/QÐ-QLD
VD-19927-13
Sullivan-400
Amisulprid 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-03-15
決定
288/QÐ-QLD
VD-20078-13
Synervit-F Ferrous
Thiamin nitrat 242,5mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1mg; Sắt (II) sulfat 13,6mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19832-13
TV-Droxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-02-07
決定
288/QÐ-QLD
VD-19978-13
TV. Amlodipin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2023-05-30
決定
288/QÐ-QLD
VD-19976-13
Tamerlane 5 mg
Alimemazin tartat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-08-01
決定
288/QÐ-QLD
VD-20047-13
Terpin Codein
Terpin hydrat 100mg; Codein phosphat (dưới dạng hemi hydrat) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19999-13
Terpin Uphace
Codein 5mg; Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 150mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19983-13
Tetracyclin 0,25g
Tetracyclin HCl 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-01-20
決定
288/QÐ-QLD
VD-19883-13
Tetracyclin 250
Tetracyclin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
chai 200 viên, chai 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-07-27
決定
288/QÐ-QLD
VD-19984-13
Thendacin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20015-13
Thuốc nhỏ mắt Traphaeyes
Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20061-13
Thỏ ty tử
Thỏ ty tử
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20000-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。