|
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19820-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Uphacefdi
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-30
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19985-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-30
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacomuc 200
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20007-13 |
Thuốc bột uống
|
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viscorbat 100
Acid ascorbic 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Tuýp 10 viên. Tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19857-13 |
Viên nén sủi bọt
|
Tuýp 10 viên. Tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 25 mg/1 ml
Thiamin hydoclorid 25 mg/1 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19963-13 |
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 100 ống x 1 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C Kabi 100mg/2ml
Acid ascorbic 100mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20017-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 ống x 2ml |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitapulgite
Attapulgit hoạt tính 2,5g; Magnesi carbonat 0,25g; Nhôm hydroxyd 0,25g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19884-13 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3,3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitoforce
Nhân sâm 0,3g/300ml; Đảng sâm 2,1g/300ml; Ngũ gia bì 1g/300ml; canhkina 0,3g/300ml; dủ dẻ 10g/300ml; râu ngô 3,75g/300ml; cỏ tranh 3,75g/300ml
- 含量/剤形
- Rượu thuốc
- 包装
- Hộp 1 bình 300ml hoặc 700ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19919-13 |
Rượu thuốc
|
Hộp 1 bình 300ml hoặc 700ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitraclor 125mg
Cefaclor 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 12 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-26
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19980-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 12 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-26
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viễn chí chế
Viễn chí
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20001-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vudu-cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19940-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20004-13 |
dược liệu chế
|
túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ .
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20005-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đương quy phiến
Đương quy
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19992-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại táo
Đại táo
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19991-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ống hít Hải Yến
Menthol 742mg; Camphor 366mg; Eucalyptol 38,7mg
- 含量/剤形
- Ống hít
- 包装
- Vỉ 06 ống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19916-13 |
Ống hít
|
Vỉ 06 ống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amariston
Mifepriston 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 292/QÐ-QLD
|
QLĐB-404-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-11-08
|
292/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambihep
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 290/QÐ-QLD
|
QLĐB-401-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2013-11-08
|
290/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Argatro
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 291/QÐ-QLD
|
QLĐB-409-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
|
291/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Avalo
Levonorgestrel 0,03 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 292/QÐ-QLD
|
QLĐB-407-13 |
viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2013-11-08
|
292/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadimin C - 1g
Vitamin C 1000 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên, Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2022-04-02
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20101-13 |
Viên nén sủi
|
Hộp 1 tuýp 10 viên, Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2022-04-02
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương 85kg ích mẫu) 10 kg
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Thùng 10kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V338-H12-13 |
Cao đặc
|
Thùng 10kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cbiregutin Tablet
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V337-H12-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Corti RVN
Mỗi 8g chứa: Neomycin sulfat 28.000IU; Betamethason 8mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 lọ 8g
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2022-03-15
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20073-13 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 lọ 8g |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2022-03-15
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cresimex 10
Rosuvastatin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2020-11-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19886-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2020-11-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cynaphytol
cao actiso (tương đương với 375 mg cao đặc actiso) 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2020-12-31
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V335-H12-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2020-12-31
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm cúm Bảo Phương
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V332-H12-13 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm xuyên hương - VM
Xuyên Khung 3,78 g; Bạch chỉ 5,22 g; Hương phụ 3,78 g; Quế 0,18 g; Gừng 0,48 g; Cam thảo 0,15 g
- 含量/剤形
- cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 90 ml (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V339-H12-13 |
cao lỏng
|
Hộp 1 chai 90 ml (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipolac G
Betamethason dipropionat 9,6 mg/15g; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15 mg/15g; Clotrimazol 150 mg/15g
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- Hộp 2 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2020-11-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20117-13 |
kem bôi da
|
Hộp 2 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd
Singapore
|
2013-11-08
→ 2020-11-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flatokan
Cao bạch quả 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V336-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V334-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipidan
Mỗi viên chứa 380 mg cao khô chiết từ 4090 mg các dược liệu sau: bán hạ nam 440 mg; Bạch linh 890 mg; Xa tiền tử 440 mg; Ngũ gia bì chân chim 440 mg; Sinh khương 110 mg; Trần bì 440 mg; Rụt 560 mg; Sơn tra 440 mg; Hậu phác nam 330 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V333-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naopa
Mifepriston 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 292/QÐ-QLD
|
QLĐB-405-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-11-08
|
292/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Napharsen
Mifepriston 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 292/QÐ-QLD
|
QLĐB-406-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-11-08
|
292/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philderma
Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực)
- 含量/剤形
- kem bôi da
- 包装
- hôp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20089-13 |
kem bôi da
|
hôp 1 tuýp 10 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philpiro 10 mg
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20090-13 |
Viên nang mềm
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pos - Captoc
Levonorgestrel 0,75 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 292/QÐ-QLD
|
QLĐB-408-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2013-11-08
|
292/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ringosing (SXNQ của Samchundang Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 904-1, Sangshin-Ri, Hyangnam-Myum, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- hộp 10 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2022-07-05
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20091-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
hộp 10 gói |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2022-07-05
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Siro trị ho Slaska
Cao đặc Slaska (tương ứng với Ma hoàng, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Thạch cao) 8g
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2020-12-06
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20057-13 |
Siro
|
hộp 1 lọ 100 ml |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2020-12-06
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanamisolblue
Mỗi viên chứa: Methylene blue 20mg; Bromo camphor 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2022-05-28
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20099-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2022-05-28
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taniki
Cao bạch quả 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V341-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tefostad 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 290/QÐ-QLD
|
QLĐB-402-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2013-11-08
|
290/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenofovir Nic
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 290/QÐ-QLD
|
QLĐB-403-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-08
|
290/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tesimald
Sulfamethoxazole 200 mg; Trimethoprim 40 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt để uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08 → 2022-02-17
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19935-13 |
Thuốc bột sủi bọt để uống
|
Hộp 25 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2013-11-08
→ 2022-02-17
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho Nhất Nhất
Tinh dầu bạc hà 2,4 mg; 66,95mg cao đặc tương đương với: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68,5 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Tỳ bà diệp 130 mg; Ô mai 60 mg; Cam thảo 25 mg; Bán hạ 60 mg; Bách bộ 75 mg; Tang bạch bì 75 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà 65 mg
- 含量/剤形
- Viên ngậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 289/QÐ-QLD
|
V340-H12-13 |
Viên ngậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2013-11-08
|
289/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Umkanas
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-08
- 決定
- 291/QÐ-QLD
|
QLĐB-410-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-11-08
|
291/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methadon
Methadon HCl 10mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Chai 1000ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-21
- 決定
- 301/QÐ-QLD
|
V331-H12-15 |
Dung dịch uống
|
Chai 1000ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-10-21
|
301/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir Tablets BP
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17013-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước
Việt Nam
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acnotin 10
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-02-09
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17100-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2013-10-01
→ 2022-02-09
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acrium
Atracurium besilate 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2,5ml
- 製造業者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17122-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|