Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36001〜36050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19820-13
Uphacefdi
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-30
決定
288/QÐ-QLD
VD-19985-13
Vacomuc 200
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20007-13
Viscorbat 100
Acid ascorbic 100 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 10 viên. Tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19857-13
Vitamin B1 25 mg/1 ml
Thiamin hydoclorid 25 mg/1 ml
含量/剤形
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-19963-13
Vitamin C Kabi 100mg/2ml
Acid ascorbic 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20017-13
Vitapulgite
Attapulgit hoạt tính 2,5g; Magnesi carbonat 0,25g; Nhôm hydroxyd 0,25g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19884-13
Vitoforce
Nhân sâm 0,3g/300ml; Đảng sâm 2,1g/300ml; Ngũ gia bì 1g/300ml; canhkina 0,3g/300ml; dủ dẻ 10g/300ml; râu ngô 3,75g/300ml; cỏ tranh 3,75g/300ml
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Hộp 1 bình 300ml hoặc 700ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19919-13
Vitraclor 125mg
Cefaclor 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-26
決定
288/QÐ-QLD
VD-19980-13
Viễn chí chế
Viễn chí
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20001-13
Vudu-cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19940-13
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
含量/剤形
dược liệu chế
包装
túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20004-13
Ý dĩ chế
Ý dĩ .
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20005-13
Đương quy phiến
Đương quy
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19992-13
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19991-13
Ống hít Hải Yến
Menthol 742mg; Camphor 366mg; Eucalyptol 38,7mg
含量/剤形
Ống hít
包装
Vỉ 06 ống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19916-13
Amariston
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
292/QÐ-QLD
QLĐB-404-13
Ambihep
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
290/QÐ-QLD
QLĐB-401-13
Argatro
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
291/QÐ-QLD
QLĐB-409-13
Avalo
Levonorgestrel 0,03 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
292/QÐ-QLD
QLĐB-407-13
Cadimin C - 1g
Vitamin C 1000 mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên, Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2022-04-02
決定
288/QÐ-QLD
VD-20101-13
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương 85kg ích mẫu) 10 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V338-H12-13
Cbiregutin Tablet
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V337-H12-13
Corti RVN
Mỗi 8g chứa: Neomycin sulfat 28.000IU; Betamethason 8mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ 8g
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2022-03-15
決定
288/QÐ-QLD
VD-20073-13
Cresimex 10
Rosuvastatin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2020-11-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-19886-13
Cynaphytol
cao actiso (tương đương với 375 mg cao đặc actiso) 300 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2020-12-31
決定
289/QÐ-QLD
V335-H12-13
Cảm cúm Bảo Phương
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V332-H12-13
Cảm xuyên hương - VM
Xuyên Khung 3,78 g; Bạch chỉ 5,22 g; Hương phụ 3,78 g; Quế 0,18 g; Gừng 0,48 g; Cam thảo 0,15 g
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 90 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V339-H12-13
Dipolac G
Betamethason dipropionat 9,6 mg/15g; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15 mg/15g; Clotrimazol 150 mg/15g
含量/剤形
kem bôi da
包装
Hộp 2 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore PTE Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2020-11-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-20117-13
Flatokan
Cao bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V336-H12-13
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V334-H12-13
Lipidan
Mỗi viên chứa 380 mg cao khô chiết từ 4090 mg các dược liệu sau: bán hạ nam 440 mg; Bạch linh 890 mg; Xa tiền tử 440 mg; Ngũ gia bì chân chim 440 mg; Sinh khương 110 mg; Trần bì 440 mg; Rụt 560 mg; Sơn tra 440 mg; Hậu phác nam 330 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V333-H12-13
Naopa
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
292/QÐ-QLD
QLĐB-405-13
Napharsen
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
292/QÐ-QLD
QLĐB-406-13
Philderma
Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực)
含量/剤形
kem bôi da
包装
hôp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-20089-13
Philpiro 10 mg
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-20090-13
Pos - Captoc
Levonorgestrel 0,75 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
292/QÐ-QLD
QLĐB-408-13
Ringosing (SXNQ của Samchundang Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 904-1, Sangshin-Ri, Hyangnam-Myum, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2022-07-05
決定
288/QÐ-QLD
VD-20091-13
Siro trị ho Slaska
Cao đặc Slaska (tương ứng với Ma hoàng, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Thạch cao) 8g
含量/剤形
Siro
包装
hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2020-12-06
決定
288/QÐ-QLD
VD-20057-13
Tanamisolblue
Mỗi viên chứa: Methylene blue 20mg; Bromo camphor 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2022-05-28
決定
288/QÐ-QLD
VD-20099-13
Taniki
Cao bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V341-H12-13
Tefostad 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
290/QÐ-QLD
QLĐB-402-13
Tenofovir Nic
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
290/QÐ-QLD
QLĐB-403-13
Tesimald
Sulfamethoxazole 200 mg; Trimethoprim 40 mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt để uống
包装
Hộp 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08 → 2022-02-17
決定
288/QÐ-QLD
VD-19935-13
Thuốc ho Nhất Nhất
Tinh dầu bạc hà 2,4 mg; 66,95mg cao đặc tương đương với: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68,5 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Tỳ bà diệp 130 mg; Ô mai 60 mg; Cam thảo 25 mg; Bán hạ 60 mg; Bách bộ 75 mg; Tang bạch bì 75 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà 65 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
289/QÐ-QLD
V340-H12-13
Umkanas
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-08
決定
291/QÐ-QLD
QLĐB-410-13
Methadon
Methadon HCl 10mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Chai 1000ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-10-21
決定
301/QÐ-QLD
V331-H12-15
Aciclovir Tablets BP
Acyclovir 200mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-10-01
決定
261/QÐ-QLD
VN-17013-13
Acnotin 10
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-10-01 → 2022-02-09
決定
261/QÐ-QLD
VN-17100-13
Acrium
Atracurium besilate 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-10-01
決定
261/QÐ-QLD
VN-17122-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。