Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35901〜35950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acetydona 200 mg
Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-06-01
決定
288/QÐ-QLD
VD-20043-13
Aminazin 25 mg
Clopromazin HCL 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 200 viên, Lọ 600 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-26
決定
288/QÐ-QLD
VD-19956-13
Amoxicillin trihydrate - Dạng kết hạt (Compacted)
Amoxicillin trihydrate (dạng bột - powder) 1,004 kg/1kg nguyên liệu
含量/剤形
Nguyên liệu
包装
Thùng 25kg, thùng 50kg
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20021-13
Anelipra 10
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-04-01
決定
288/QÐ-QLD
VD-19964-13
Aphanat
L-ornithin L-aspartat 1000mg/ 5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19795-13
Articudar
Diacerein 25 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-12-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-19873-13
Betasiphon
Mỗi viên chứa: Cao khô Actiso 200mg; Cao khô Râu mèo 50mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-04-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-19821-13
Bài thạch
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 45 viên, 1000 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-19811-13
Bán hạ nam chế
Bán hạ nam chế
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19990-13
CHOLAPAN Viên mật nghệ
Cao cồn nghệ 75mg; Trần bì 139mg; cao mật heo 60mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19911-13
Calo - P Dầu trị bỏng
Dầu mù u 20ml; Nghệ 1,25g; Tinh dầu tràm vđ 25ml
含量/剤形
Dầu thuốc
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19910-13
Ceframid 250
Cephalexin 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19894-13
Ceframid 250
Cephalexin 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19895-13
Ceframid 500
Cephalexin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19896-13
Cepemid 250mg/ 5ml
Cefadroxil 250mg/ 5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19897-13
Cepemid 500
Cefadroxil 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ nhựa x 1 túi x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19898-13
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-11-18
決定
288/QÐ-QLD
VD-19823-13
Cidez - Nic
Dextromethorphan HBr 10 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-25
決定
288/QÐ-QLD
VD-20093-13
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-25
決定
288/QÐ-QLD
VD-20094-13
Codupha - Amoxcillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19939-13
Codupha - amoxcillin 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19938-13
Colchicin 1 mg
Colchicin 1mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x viên; Hộp 1, 3, 5 vỉ x 20 viên; chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-08-01
決定
288/QÐ-QLD
VD-20044-13
Dexone
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
viên nén
包装
hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19825-13
Dionem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19862-13
Disolvan
Bromhexin HCl 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20025-13
Dofosca 0,25 mcg
Calcitriol 0,25 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1, 3, 6, 10 x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-08-01
決定
288/QÐ-QLD
VD-20045-13
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19863-13
Dorotor 40 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-03-15
決定
288/QÐ-QLD
VD-20063-13
Eftinas 0,05%
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
hộp1 chai 1 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19826-13
Enalapril 5
Enalapril maleat 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19816-13
Enpovid 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-14
決定
288/QÐ-QLD
VD-20048-13
Epicef 1g
Cefpirome (dưới dạng hỗn hợp Cefpirome sulfat và Natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19866-13
Erose
L-Cystine 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên, hộp 2 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2020-11-08
決定
288/QÐ-QLD
VD-20066-13
FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp
Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19913-13
Fexophar 120
Fexophenadin HCl 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-10
決定
288/QÐ-QLD
VD-19970-13
Furosemid 40 mg
Furosemid 40 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-25
決定
288/QÐ-QLD
VD-20095-13
Gel Atmonlax
Sorbitol 100% 2500mg/5g
含量/剤形
Gel thụt trực tràng
包装
Hộp 10 tuýp 5g, hộp 10 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19808-13
Glotal
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 26 viên. Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19868-13
Gluzitop MR 60
Gliclazid 60 mg
含量/剤形
Viên nén dài tác dụng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-30
決定
288/QÐ-QLD
VD-20082-13
Hanotrypsin
Chymotrypsin 21 microkatals (4,2mg)
含量/剤形
viên nén
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19872-13
Hataxin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19874-13
Haterpin
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-14
決定
288/QÐ-QLD
VD-19875-13
Histapast
Levocetirizin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 3 vỉ; 10 vỉ (Alu-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2021-01-20
決定
288/QÐ-QLD
VD-19876-13
Hoàn bát vị bổ thận dương
Cao đặc qui về khan (tương ứng với: thục địa 73,5mg; hoài sơn 66mg; sơn thù 60,5mg; trạch tả 44,75mg; phụ tử chế 15,12mg) 40,5mg; Bột kép (thục địa 5,25mg; hoài sơn 6mg; sơn thù 5,5mg; mẫu đơn bì 48,75mg; trạch tả 4mg; phục linh 48,75mg; quế nhục 16,5mg; phụ tử chế 1,38mg) 136,13mg; ; ; ; ; ;
含量/剤形
Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19914-13
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19993-13
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 100
Cao đặc đinh lăng 100 mg; Cao bạch quả 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20009-13
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 200
Cao đặc đinh lăng 200 mg; Cao bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-20010-13
Idilax
Acid mefenamic 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-02-25
決定
288/QÐ-QLD
VD-20096-13
Imodulin
Thymomodulin 80 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11 → 2022-05-29
決定
288/QÐ-QLD
VD-19813-13
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi PE 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-11
決定
288/QÐ-QLD
VD-19994-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。