|
Acetydona 200 mg
Acetylcystein 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-06-01
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20043-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-06-01
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminazin 25 mg
Clopromazin HCL 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Lọ 200 viên, Lọ 600 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-26
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19956-13 |
Viên nén bao đường
|
Lọ 200 viên, Lọ 600 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-26
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicillin trihydrate - Dạng kết hạt (Compacted)
Amoxicillin trihydrate (dạng bột - powder) 1,004 kg/1kg nguyên liệu
- 含量/剤形
- Nguyên liệu
- 包装
- Thùng 25kg, thùng 50kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20021-13 |
Nguyên liệu
|
Thùng 25kg, thùng 50kg |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anelipra 10
Enalapril maleat 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-04-01
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19964-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-04-01
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aphanat
L-ornithin L-aspartat 1000mg/ 5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19795-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Articudar
Diacerein 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-12-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19873-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-12-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betasiphon
Mỗi viên chứa: Cao khô Actiso 200mg; Cao khô Râu mèo 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-04-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19821-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-04-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bài thạch
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 45 viên, 1000 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19811-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 1 lọ x 45 viên, 1000 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bán hạ nam chế
Bán hạ nam chế
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19990-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CHOLAPAN Viên mật nghệ
Cao cồn nghệ 75mg; Trần bì 139mg; cao mật heo 60mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19911-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calo - P Dầu trị bỏng
Dầu mù u 20ml; Nghệ 1,25g; Tinh dầu tràm vđ 25ml
- 含量/剤形
- Dầu thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai 25ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19910-13 |
Dầu thuốc
|
Hộp 1 chai 25ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceframid 250
Cephalexin 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19894-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceframid 250
Cephalexin 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói 1,4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19895-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói 1,4g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceframid 500
Cephalexin 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19896-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên; Hộp 5 vỉ chéo x 12 viên; Hộp 10 vỉ chéo x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepemid 250mg/ 5ml
Cefadroxil 250mg/ 5ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19897-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepemid 500
Cefadroxil 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ nhựa x 1 túi x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19898-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ nhựa x 1 túi x 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-11-18
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19823-13 |
Viên nang cứng
|
chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-11-18
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cidez - Nic
Dextromethorphan HBr 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-25
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20093-13 |
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-25
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-25
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20094-13 |
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-25
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codupha - Amoxcillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19939-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Codupha - amoxcillin 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19938-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicin 1 mg
Colchicin 1mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x viên; Hộp 1, 3, 5 vỉ x 20 viên; chai 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-08-01
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20044-13 |
viên nén
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x viên; Hộp 1, 3, 5 vỉ x 20 viên; chai 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-08-01
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexone
Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19825-13 |
viên nén
|
hộp 1 chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dionem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19862-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Disolvan
Bromhexin HCl 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20025-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dofosca 0,25 mcg
Calcitriol 0,25 mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1, 3, 6, 10 x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-08-01
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20045-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1, 3, 6, 10 x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-08-01
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19863-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dorotor 40 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-03-15
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20063-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-03-15
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eftinas 0,05%
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
- 含量/剤形
- Dung dịch xịt mũi
- 包装
- hộp1 chai 1 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19826-13 |
Dung dịch xịt mũi
|
hộp1 chai 1 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril 5
Enalapril maleat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19816-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enpovid 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-14
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20048-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-14
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Epicef 1g
Cefpirome (dưới dạng hỗn hợp Cefpirome sulfat và Natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19866-13 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erose
L-Cystine 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên, hộp 2 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2020-11-08
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20066-13 |
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên, hộp 2 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2020-11-08
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp
Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19913-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexophar 120
Fexophenadin HCl 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-10
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19970-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-10
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosemid 40 mg
Furosemid 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-25
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20095-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-25
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gel Atmonlax
Sorbitol 100% 2500mg/5g
- 含量/剤形
- Gel thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 10 tuýp 5g, hộp 10 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19808-13 |
Gel thụt trực tràng
|
Hộp 10 tuýp 5g, hộp 10 tuýp 10g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glotal
Mephenesin 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 26 viên. Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19868-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 26 viên. Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gluzitop MR 60
Gliclazid 60 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài tác dụng kéo dài
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-30
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20082-13 |
Viên nén dài tác dụng kéo dài
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-30
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanotrypsin
Chymotrypsin 21 microkatals (4,2mg)
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19872-13 |
viên nén
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hataxin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19874-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haterpin
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-14
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19875-13 |
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-14
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Histapast
Levocetirizin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 3 vỉ; 10 vỉ (Alu-PVC) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2021-01-20
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19876-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 3 vỉ; 10 vỉ (Alu-PVC) x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2021-01-20
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Cao đặc qui về khan (tương ứng với: thục địa 73,5mg; hoài sơn 66mg; sơn thù 60,5mg; trạch tả 44,75mg; phụ tử chế 15,12mg) 40,5mg; Bột kép (thục địa 5,25mg; hoài sơn 6mg; sơn thù 5,5mg; mẫu đơn bì 48,75mg; trạch tả 4mg; phục linh 48,75mg; quế nhục 16,5mg; phụ tử chế 1,38mg) 136,13mg; ; ; ; ; ;
- 含量/剤形
- Thuốc hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 240 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19914-13 |
Thuốc hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 240 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19993-13 |
dược liệu chế
|
Túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 100
Cao đặc đinh lăng 100 mg; Cao bạch quả 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20009-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 200
Cao đặc đinh lăng 200 mg; Cao bạch quả 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20010-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Idilax
Acid mefenamic 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-02-25
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-20096-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-02-25
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Imodulin
Thymomodulin 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11 → 2022-05-29
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19813-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2013-11-11
→ 2022-05-29
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- Túi PE 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-11-11
- 決定
- 288/QÐ-QLD
|
VD-19994-13 |
dược liệu chế
|
Túi PE 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-11-11
|
288/QÐ-QLD
|
|
|
|