Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35851〜35900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Đương quy chế
Đương quy chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20212-13
Đương quy phiến
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20213-13
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20210-13
Đảng sâm chế
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20211-13
Dung dịch A.S.A
Acid acetyl salicylic 10%; Natri Salicylat 8,8%
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 12ml, 15ml, 20ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-26 → 2022-05-29
決定
412/QÐ-QLD
VS-4870-13
Freshgum Kids
Fluorid (natri fluorid) 10mg/100ml; Thymol 10mg/100ml; Eucalyptol 25mg/100ml; Methyl salicylat 20mg/100ml; Menthol 28mg
含量/剤形
Dung dịch nước súc miệng
包装
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-26
決定
412/QÐ-QLD
VS-4867-13
Freshgum Tartar Control
Kẽm clorid 90mg/100ml; Thymol 64mg/100ml; Eucalyptol 92mg/100ml; Methyl salicylat 60mg/100ml; Nenthol 42mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch nước súc miệng
包装
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-26
決定
412/QÐ-QLD
VS-4868-13
Freshgum Whitening
Hydrogen peroxid 2000mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch nước súc miệng
包装
Chai 100ml; chai 220ml, chai 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-26
決定
412/QÐ-QLD
VS-4869-13
Atafed S PE
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20123-13
Ceteco cenvadia
Prednisolon 5 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Lọ 200, 500, 1000 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20130-13
Ceteco damuc
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18 → 2021-01-14
決定
403/QÐ-QLD
VD-20131-13
Difelene (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Natri diclofenac (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) 1g
含量/剤形
Gel dùng ngoài
包装
Hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 15g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 30g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 60g
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18 → 2022-07-15
決定
403/QÐ-QLD
VD-20133-13
Elonva
Corifollitropin alfa 100mcg/0,5ml
含量/剤形
100mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0761-13
Elonva
Corifollitropin alfa 150mcg/0,5ml
含量/剤形
150mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0762-13
Flexbumin 20%
Albumin người 10g/50ml
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 100ml
製造業者
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-18 → 2022-04-25
決定
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0750-13
Flexbumin 25%
Albumin người 12,5g/50ml
含量/剤形
12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
製造業者
Baxalta US INC (Hoa Kỳ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-18 → 2022-03-23
決定
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0749-13
Menogon
Menotrophin 75IU FSH + 75IU LH
含量/剤形
75IU FSH + 75IU LH · Bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi x 1ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml
製造業者
Nhà sản xuất: Ferring GmbH (Đ/c: Wittland 11, D-24109 Kiel, Đức) (Đức)
登録者
Ferring Private Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-18 → 2022-04-19
決定
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0752-13
Myopain 150
Tolperison HCl 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20125-13
Myopain 50
Tolperison HCl 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20126-13
REMICADE
Infliximab 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 01 lọ x 100mg
製造業者
Nhà sản xuất: Cilag AG (Đ/c: Hochstrasse 201, CH-8205 Schaffhausen, Switzerland) (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
402/QĐ-QLD · 23
QLSP-H02-0769-13
Radicel 100
Paclitaxel 100mg/ 16,7ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
404/QÐ-QLD
QLĐB-411-13
Radicel 150
Paclitaxel 150mg/ 25ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
404/QÐ-QLD
QLĐB-412-13
Radicel 30
Paclitaxel 30mg/ 5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
404/QÐ-QLD
QLĐB-413-13
Simvastatin Stada 20 mg
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20127-13
Trimetazidin Stada 20 mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
403/QÐ-QLD
VD-20129-13
Xolair 150 mg
Omalizumab 150 mg/lọ
含量/剤形
150 mg/lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 150mg + ống dung môi 2ml
製造業者
Nhà sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharma Stein AG (Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland) (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-18
決定
402/QĐ-QLD · 23
QLSP-H02-0771-13
Aciloc 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2020-12-25
決定
372/QÐ-QLD
VN-17188-13
Althrocin-S 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17179-13
Amoxy
Amoxicillin 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17196-13
Cốm thư cân thông lạc
Cốt toái bổ 5,4g; Ngưu tất 5,4g; Hoàng kỳ 5,4g; Uy linh tiên 5,4g; Xuyên khung 4,32g; Địa long 4,32g; Cát căn 4,32g; thiên ma 3.6g; Nhũ hương 2,16g
含量/剤形
Cốm
包装
Hộp 9 gói x 12 g
製造業者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17201-13
Fimadro-500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-07-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17184-13
Hybru
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison sodium succinat) 100mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và Hộp 10 lọ
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-07-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17185-13
Iobet eye drops
Betaxolol (dưới dạng Betaxolol HCl) 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17181-13
Ketrel tablets
Ketorolac Tromethamine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17180-13
Lans OD 15
Lansoprazole 15mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17187-13
Lexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17197-13
Methylprednisolone sodium succinate for Injection USP
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 500 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Rotexmedica GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17198-13
Nitrosol
Nitroglycerin 5mg/ml
含量/剤形
dung dịch pha tiêm
包装
hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
SGPharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17189-13
Omic-20 capsules
Esomeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
登録者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17193-13
Royalpanacea
Sữa ong chúa 50mg, cao Lô hội 3mg, retinol acetat 2000IU, sắt fumarat 25mg, magnesi oxid 40mg, kẽm oxid 10mg, dicalci phosphat 120mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Korea E-Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-05-14
決定
372/QÐ-QLD
VN-17191-13
Sanbeproanes
Propofol 200mg/20ml
含量/剤形
Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-09-14
決定
372/QÐ-QLD
VN-17182-13
Specxetil
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17192-13
Subsyde-M
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylamine) 1,0% (w/w); Dầu lanh 3% (w/w); Methyl salicylate 10% (w/w); Menthol 5% (w/w)
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-03-01
決定
372/QÐ-QLD
VN-17194-13
Sunirovel 300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-04-02
決定
372/QÐ-QLD · Đợt 83 bs
VN-17202-13
Tarvidro-500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-11-26 → 2022-08-17
決定
372/QÐ-QLD
VN-17186-13
Trixdim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Antibiotice S.A., (Romania)
登録者
Công ty TNHH DP Trịnh Trần (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17190-13
Tumtex
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
372/QÐ-QLD
VN-17183-13
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 100mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
製造業者
3M Health Care Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
373/QÐ-QLD
VN2-154-13
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 200mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
製造業者
3M Health Care Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
373/QÐ-QLD
VN2-155-13
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 50mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
含量/剤形
Thuốc phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
製造業者
3M Health Care Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-11-26
決定
373/QÐ-QLD
VN2-156-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。