Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35801〜35850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Valbelis 80/12.5mg
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14viên
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17297-13
Valthotan Film Coated Tablets 160 mg "Standard"
Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd., 2nd Plant (Đài Loan)
登録者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17592-13
Vamidol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
414/QÐ-QLD
VD-20337-13
Vaptor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10viên
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
登録者
The Searle Company Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-17
決定
419/QÐ-QLD
VN-17509-13
Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Docetaxel 20mg/0,5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml
製造業者
Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-161-13
Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Docetaxel 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml
製造業者
Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-162-13
Varucefa (SXNQ của Shinpoong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20368-13
Vashasan 20
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-13
決定
414/QÐ-QLD
VD-20371-13
Vastinxepa 20mg
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17622-13
Vastinxepa 40mg
Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17623-13
Verist-16mg
Betahistine dihydrochloride 16mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17599-13
Vhellox DS
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17580-13
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17541-13
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17542-13
Vifosalgel
Nhôm phosphat 2g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
414/QÐ-QLD
VD-20258-13
Vingalan
Galantamin HBr 2,5mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20274-13
Viramune
Nevirapine 50mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 240ml
製造業者
Boehringer Ingelheim Roxane Inc (Hoa Kỳ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17274-13
Virazom
Omeprazol (dạng cốm tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17500-13
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat 100mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20136-13
Vitamin B1 50 mg
Thiamin mononitrat 50 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20342-13
Vitamin C 250 mg
Vitamin C 250 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-25
決定
414/QÐ-QLD
VD-20394-13
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim (màu xanh)
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20398-13
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim (màu cam)
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20397-13
Vitamin PP 50 mg
Vitamin PP 50 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-12
決定
414/QÐ-QLD
VD-20395-13
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20137-13
Wokadine
Povidone iodine 210mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17616-13
Wolvit 5mg
Biotin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vi x 10 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-30
決定
419/QÐ-QLD
VN-17238-13
Xuvan
Natri hyaluronat 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 2ml
製造業者
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-07-21
決定
419/QÐ-QLD
VN-17518-13
Yuhangemcitabine Injection 1g
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-186-13
Yuhangemcitabine Injection 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-187-13
Yuhanondansetron Injection 4mg/2ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 4mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17482-13
Yuhanondansetron Injection 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 ống 4ml
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17483-13
Yuhanoxaliplatin Injection 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17484-13
Yuhanoxaliplatin Injection 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17485-13
Zeffix (Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd Địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia, Victoria 3155 Australia)
Lamivudine 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Glaxo Operation UK Ltd. (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17443-13
Zentobiso 10.0mg
Bisoprolol fumarate 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Niche Generics Ltd. (Anh)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2023-03-11
決定
419/QÐ-QLD
VN-17387-13
Zentobiso 2.5mg
Bisoprolol fumarate 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Niche Generics Ltd. (Anh)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2023-03-11
決定
419/QÐ-QLD
VN-17388-13
Zentobiso 5.0mg
Bisoprolol fumarate 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Niche Generics Ltd. (Anh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17389-13
Zest
Vitamin C 500 mg; Kẽm gluconate (tương đương với 5 mg kẽm) 35 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 viên x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20353-13
Zestril
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-29
決定
419/QÐ-QLD
VN-17247-13
Zestril
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-29
決定
419/QÐ-QLD
VN-17248-13
Zinco
Kẽm sulfate heptahydrat 15mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Berko Ilac ve Kimya San. A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17385-13
Zofarin 1
Warfarin natri 1mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-198-13
Zofarin 5
Warfarin natri 5mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-199-13
Zogenex
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Pharmidea (Fab. Olaine) (Latvia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17348-13
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17543-13
Zometa
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2020-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17540-13
Zosivas 10mg
Simvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-04-15
決定
419/QÐ-QLD
VN-17402-13
Zulipid 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Quốc tê Minh Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17403-13
Đan sâm phiến
Đan sâm phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20209-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。