|
Valbelis 80/12.5mg
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14viên
- 製造業者
- Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17297-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14viên |
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valthotan Film Coated Tablets 160 mg "Standard"
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd., 2nd Plant (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17592-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Standard Chem & Pharm Co., Ltd., 2nd Plant
Đài Loan
|
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vamidol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20337-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaptor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-02-17
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17509-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2013-12-27
→ 2022-02-17
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Docetaxel 20mg/0,5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 420/QÐ-QLD
|
VN2-161-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml |
Laboratorio IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-12-27
|
420/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Docetaxel 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 420/QÐ-QLD
|
VN2-162-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml |
Laboratorio IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-12-27
|
420/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Varucefa (SXNQ của Shinpoong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20368-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vashasan 20
Trimetazidin hydroclorid 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-04-13
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20371-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-04-13
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vastinxepa 20mg
Simvastatin 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-04
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17622-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
2013-12-27
→ 2022-05-04
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vastinxepa 40mg
Simvastatin 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-04
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17623-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
2013-12-27
→ 2022-05-04
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Verist-16mg
Betahistine dihydrochloride 16mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17599-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vhellox DS
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17580-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17541-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Pfizer Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17542-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Pfizer Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifosalgel
Nhôm phosphat 2g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 20g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20258-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 20g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vingalan
Galantamin HBr 2,5mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20274-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viramune
Nevirapine 50mg/5ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 240ml
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Roxane Inc (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17274-13 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 240ml |
Boehringer Ingelheim Roxane Inc
Hoa Kỳ
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Virazom
Omeprazol (dạng cốm tan trong ruột) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17500-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
|
L.B.S. Laboratory Ltd.
Thái Lan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20136-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Chai 100 viên, 500 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 50 mg
Thiamin mononitrat 50 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20342-13 |
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250 mg
Vitamin C 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-02-25
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20394-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-02-25
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim (màu xanh)
- 包装
- Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20398-13 |
Viên nén dài bao phim (màu xanh)
|
Lọ 200 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim (màu cam)
- 包装
- Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20397-13 |
Viên nén dài bao phim (màu cam)
|
Lọ 200 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 50 mg
Vitamin PP 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-03-12
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20395-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-03-12
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20137-13 |
Viên nén
|
Chai 50 viên, 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wokadine
Povidone iodine 210mg
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17616-13 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wolvit 5mg
Biotin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vi x 10 viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-03-30
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17238-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vi x 10 viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2013-12-27
→ 2022-03-30
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuvan
Natri hyaluronat 10mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 2ml
- 製造業者
- Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2021-07-21
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17518-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 2ml |
Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2013-12-27
→ 2021-07-21
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhangemcitabine Injection 1g
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 420/QÐ-QLD
|
VN2-186-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
420/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhangemcitabine Injection 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 420/QÐ-QLD
|
VN2-187-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
420/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhanondansetron Injection 4mg/2ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 4mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17482-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhanondansetron Injection 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 4ml
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17483-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 ống 4ml |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhanoxaliplatin Injection 100mg
Oxaliplatin 100mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17484-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhanoxaliplatin Injection 50mg
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17485-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zeffix (Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd Địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia, Victoria 3155 Australia)
Lamivudine 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Glaxo Operation UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17443-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Glaxo Operation UK Ltd.
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentobiso 10.0mg
Bisoprolol fumarate 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Niche Generics Ltd. (Anh)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2023-03-11
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17387-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Niche Generics Ltd.
Anh
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2023-03-11
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentobiso 2.5mg
Bisoprolol fumarate 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Niche Generics Ltd. (Anh)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2023-03-11
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17388-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Niche Generics Ltd.
Anh
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2023-03-11
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentobiso 5.0mg
Bisoprolol fumarate 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Niche Generics Ltd. (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17389-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Niche Generics Ltd.
Anh
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zest
Vitamin C 500 mg; Kẽm gluconate (tương đương với 5 mg kẽm) 35 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 viên x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20353-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 viên x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zestril
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-29
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17247-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
→ 2022-05-29
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zestril
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-29
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17248-13 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
→ 2022-05-29
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinco
Kẽm sulfate heptahydrat 15mg/5ml
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Berko Ilac ve Kimya San. A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- IL-Yang Pharm Co., Ltd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17385-13 |
Si rô
|
Hộp 1 chai 100ml |
Berko Ilac ve Kimya San. A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zofarin 1
Warfarin natri 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 421/QÐ-QLD
|
VN2-198-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
421/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zofarin 5
Warfarin natri 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 421/QÐ-QLD
|
VN2-199-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
421/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zogenex
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Pharmidea (Fab. Olaine) (Latvia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17348-13 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Pharmidea (Fab. Olaine)
Latvia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17543-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Pfizer Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zometa
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2020-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17540-13 |
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2013-12-27
→ 2020-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zosivas 10mg
Simvastatin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2021-04-15
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17402-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
KRKA, D.D, Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2021-04-15
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zulipid 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Quốc tê Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17403-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM DP Quốc tê Minh Việt
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đan sâm phiến
Đan sâm phiến
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20209-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|