Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35651〜35700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nefiadox-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17321-13
Neotercod
Mỗi viên chứa: Codein camfosulfonat 25mg; Sulfoguaiacol 100mg; Cao mềm Grindelia 20mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-07
決定
414/QÐ-QLD
VD-20267-13
Neupro (Cơ sở đóng gói thứ cấp Aesica Pharmaceuticals GmbH-Đức, cơ sở xuất xưởng/châu Âu: UCB Manufacturing Ireland Ltd, Ireland)
Rotigotine 9,0mg/20cm2; (giải phóng 4mg Rotigotine trong 24h)
含量/剤形
Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 28 miếng dán 20cm2
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Abbott Products GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-194-13
Newdaxim Inj
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17556-13
Newfobizon Inj
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17557-13
Newtiroxim Inj
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17558-13
Ngưu tất
Ngưu tất chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20289-13
Niscip-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ nhôm - nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17593-13
Nivalin
Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml
含量/剤形
2,5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
hộp 10 ống 1ml
製造業者
Sopharma PLC (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17333-13
Nivalin
Galantamin hydrobromid 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
hộp 10 ống 1ml
製造業者
Sopharma PLC (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17334-13
No-ton F.C. Tablet 500 mg "Standard"
Nabumeton 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17591-13
Oferen
Mono-natri phosphat khan (dưới dạng Mono-natri phosphat monohydrat 2,4g/5ml) 2,087g/5ml; Di-natri phosphat khan (dưới dạng Di-natri phosphat heptahydrat 0,9g/5ml) 0,4766g/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 45ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17376-13
Ofiss 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-17
決定
419/QÐ-QLD
VN-17590-13
Oflocare-200
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17601-13
Omeprazol 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên. Chai 14 viên, 100 viên, 500 viên. Bao bì trung gian túi nhôm: Túi nhôm chứa 10 vỉ (vỉ xé nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-22
決定
414/QÐ-QLD
VD-20348-13
Ominihexol 350
Iod (dưới dạng Iohexol 75,5g/100ml) 35g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17490-13
Onbrez Breezhaler 150mcg
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 150mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17536-13
Onbrez Breezhaler 300mcg
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 300mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17537-13
Onglyza (Đóng gói: Bristol-Myers Squibb S.r.l, địa chỉ: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Saxagliptin 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17249-13
Onglyza (Đóng gói: Bristol-Myers Squibb S.r.l, địa chỉ: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Saxagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17250-13
Opecalcium plus
Calci gluconat khan 500mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20236-13
Otibone 250
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20180-13
Pamejon tablet
Calci lactat 271,8mg; Calci gluconat 240mg; Pricipitated Calci carbonat 240mg; Dried Ergocalcipherol Granule 0,118mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17453-13
Pansiron G
Natri Bicarbonate 650mg; Heavy Magnesi Carbonate 200mg; Precipitated calci carbonate 100mg; ...
含量/剤形
Cốm
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17578-13
Penegra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Cadila Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17281-13
Penegra 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Cadila Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17282-13
Peptimedi 1000
Amoxicillin 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17579-13
Peractum -500+500
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sance Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17267-13
Pimicin 3M
Spiramycin 3.000.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20145-13
Piranooflam 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17435-13
Plaxel 100 ( đóng gói: Laboratorio Libra S.A., địa chỉ: Arroyo Grande 2832, Montevideo, Uruguay)
Paclitaxel 100mg/16,67ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 16,67ml
製造業者
Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17317-13
Praycide 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Cá Sấu Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17318-13
Praycide 200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Cá Sấu Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17319-13
Precedex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine HCl) 0,2ml/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2 ml
製造業者
Hospira, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-25
決定
419/QÐ-QLD
VN-17373-13
Predrithalon
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20139-13
Primovist
Gadoxetate disodium 0,25mmol/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 10ml
製造業者
Bayer Schering Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-197-13
Prosgesy 50mg
Topiramate 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17346-13
Quirex
Citicolin natri 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17549-13
Rabesime
Rabeprazole natri 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-06-18
決定
419/QÐ-QLD
VN-17587-13
Ramizes 5
Ramipril 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17355-13
Rapozil 300mg
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17347-13
Rapozil 600mg
Gabapentin 600mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17345-13
Raxiz
Vigabatrin 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
416/QÐ-QLD
QLĐB-416-13
Reagin Plus
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg; Nimodipin 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baliarda S.A. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17301-13
Revive
L-Ornithin - L-Aspartat 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea E-Pharm Inc (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17405-13
Revmaton
Cao khô của các dược liệu (Tế tân, Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng Phong, Bạch thược; Đỗ trọng; Bạch linh; Tần giao; Xuyên khung, Ngưu tất, Đương quy, Thục địa, Đảng sâm, Cam thảo) 300 mg, Quế 80mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-01-14
決定
414/QÐ-QLD
VD-20151-13
Rivarus
Ribavirin 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17480-13
Rolivit
Sắt (II) fumarat 162 mg; Acid Folic 0,75 mg; Cyanocobalamin 7,5 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-02
決定
414/QÐ-QLD
VD-20206-13
Rosuvastatin Tablets 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-08-12
決定
419/QÐ-QLD
VN-17379-13
Rotundin
Rotundin 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-12
決定
414/QÐ-QLD
VD-20390-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。