|
Nefiadox-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17321-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotercod
Mỗi viên chứa: Codein camfosulfonat 25mg; Sulfoguaiacol 100mg; Cao mềm Grindelia 20mg
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2021-02-07
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20267-13 |
Viên bao đường
|
Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2021-02-07
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neupro (Cơ sở đóng gói thứ cấp Aesica Pharmaceuticals GmbH-Đức, cơ sở xuất xưởng/châu Âu: UCB Manufacturing Ireland Ltd, Ireland)
Rotigotine 9,0mg/20cm2; (giải phóng 4mg Rotigotine trong 24h)
- 含量/剤形
- Miếng dán hấp thu qua da
- 包装
- Hộp 28 miếng dán 20cm2
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Abbott Products GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 421/QÐ-QLD
|
VN2-194-13 |
Miếng dán hấp thu qua da
|
Hộp 28 miếng dán 20cm2 |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Abbott Products GmbH
Đức
|
2013-12-27
|
421/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newdaxim Inj
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17556-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newfobizon Inj
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17557-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtiroxim Inj
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17558-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ngưu tất
Ngưu tất chế
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20289-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Niscip-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ nhôm - nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17593-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ nhôm - nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nivalin
Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml
- 含量/剤形
- 2,5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Sopharma PLC (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17333-13 |
2,5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
hộp 10 ống 1ml |
Sopharma PLC
Bungary
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nivalin
Galantamin hydrobromid 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Sopharma PLC (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17334-13 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
hộp 10 ống 1ml |
Sopharma PLC
Bungary
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
No-ton F.C. Tablet 500 mg "Standard"
Nabumeton 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17591-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oferen
Mono-natri phosphat khan (dưới dạng Mono-natri phosphat monohydrat 2,4g/5ml) 2,087g/5ml; Di-natri phosphat khan (dưới dạng Di-natri phosphat heptahydrat 0,9g/5ml) 0,4766g/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 45ml
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-07-05
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17376-13 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ 45ml |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-07-05
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofiss 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-17
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17590-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
→ 2022-05-17
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oflocare-200
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17601-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên. Chai 14 viên, 100 viên, 500 viên. Bao bì trung gian túi nhôm: Túi nhôm chứa 10 vỉ (vỉ xé nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-04-22
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20348-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên. Chai 14 viên, 100 viên, 500 viên. Bao bì trung gian túi nhôm: Túi nhôm chứa 10 vỉ (vỉ xé nhôm-nhôm) |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-04-22
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ominihexol 350
Iod (dưới dạng Iohexol 75,5g/100ml) 35g/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17490-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onbrez Breezhaler 150mcg
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 150mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17536-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onbrez Breezhaler 300mcg
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 300mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17537-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm máy hít Onbrez Breezhaler |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onglyza (Đóng gói: Bristol-Myers Squibb S.r.l, địa chỉ: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Saxagliptin 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17249-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onglyza (Đóng gói: Bristol-Myers Squibb S.r.l, địa chỉ: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni, Italy)
Saxagliptin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17250-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Opecalcium plus
Calci gluconat khan 500mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20236-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Otibone 250
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20180-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamejon tablet
Calci lactat 271,8mg; Calci gluconat 240mg; Pricipitated Calci carbonat 240mg; Dried Ergocalcipherol Granule 0,118mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17453-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pansiron G
Natri Bicarbonate 650mg; Heavy Magnesi Carbonate 200mg; Precipitated calci carbonate 100mg; ...
- 含量/剤形
- Cốm
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17578-13 |
Cốm
|
Hộp 20 gói |
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penegra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17281-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Cadila Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Penegra 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17282-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Cadila Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peptimedi 1000
Amoxicillin 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17579-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Peractum -500+500
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17267-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Sance Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pimicin 3M
Spiramycin 3.000.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20145-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piranooflam 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-04-05
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17435-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
→ 2022-04-05
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Plaxel 100 ( đóng gói: Laboratorio Libra S.A., địa chỉ: Arroyo Grande 2832, Montevideo, Uruguay)
Paclitaxel 100mg/16,67ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,67ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17317-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 16,67ml |
Laboratorio IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Praycide 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Cá Sấu Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17318-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP Cá Sấu Vàng
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Praycide 200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Cá Sấu Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17319-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP Cá Sấu Vàng
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Precedex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine HCl) 0,2ml/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2 ml
- 製造業者
- Hospira, Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2021-02-25
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17373-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 2 ml |
Hospira, Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2021-02-25
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Predrithalon
Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20139-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
2013-12-27
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Primovist
Gadoxetate disodium 0,25mmol/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 10ml
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 421/QÐ-QLD
|
VN2-197-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 10ml |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-12-27
|
421/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prosgesy 50mg
Topiramate 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17346-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Quirex
Citicolin natri 500mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-07-05
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17549-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-12-27
→ 2022-07-05
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabesime
Rabeprazole natri 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-06-18
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17587-13 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
→ 2022-06-18
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramizes 5
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17355-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rapozil 300mg
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17347-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rapozil 600mg
Gabapentin 600mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17345-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Raxiz
Vigabatrin 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 416/QÐ-QLD
|
QLĐB-416-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-12-27
|
416/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Reagin Plus
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg; Nimodipin 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Baliarda S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17301-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Baliarda S.A.
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Revive
L-Ornithin - L-Aspartat 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea E-Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-05-14
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17405-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea E-Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-05-14
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Revmaton
Cao khô của các dược liệu (Tế tân, Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng Phong, Bạch thược; Đỗ trọng; Bạch linh; Tần giao; Xuyên khung, Ngưu tất, Đương quy, Thục địa, Đảng sâm, Cam thảo) 300 mg, Quế 80mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2021-01-14
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20151-13 |
Viên bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2021-01-14
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rivarus
Ribavirin 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17480-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2013-12-27
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rolivit
Sắt (II) fumarat 162 mg; Acid Folic 0,75 mg; Cyanocobalamin 7,5 mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-03-02
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20206-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-03-02
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuvastatin Tablets 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-08-12
- 決定
- 419/QÐ-QLD
|
VN-17379-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
2013-12-27
→ 2022-08-12
|
419/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotundin
Rotundin 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-12-27 → 2022-03-12
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VD-20390-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2013-12-27
→ 2022-03-12
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|