Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35701〜35750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rova - Nic Plus
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-25
決定
414/QÐ-QLD
VD-20391-13
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17226-13
Rylid
Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime axetyl) 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-07-21
決定
419/QÐ-QLD
VN-17544-13
SaVi Abacavir 300
Abacavir (dạng sulfat) 300 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
417/QÐ-QLD
QLĐB-414-13
Sahelon
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17588-13
Salmodil Expectorant Syrup
100ml Si rô có chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 40mg; Bromhexin HCl 80mg
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17229-13
Sametix
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17589-13
Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-158-13
Santacil (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương 86,65mg Irinotecan) 100mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-159-13
Sebizole
Trimethoprim 40mg/5ml; Sulfamethoxazol 200mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
MBL Pharma (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17357-13
Sedanxio
Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) (tỷ lệ 2:1) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Tilman S.A. (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-28
決定
419/QÐ-QLD
VN-17384-13
Sedilix-DM
Dextromethorphan hydrobromid 15mg/5ml; Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Promethazin hydrochlorid 3,125mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17621-13
Seirogan
Creosote thảo mộc 44,4mg; Câu đằng 22,2mg; Vỏ Hoàng bá 33,3mg; Cam thảo 16,7mg; Trần bì 33,3mg
含量/剤形
Viên hoàn
包装
Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Taiko Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17576-13
Sentipec 50
Sulpirid 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-16
決定
414/QÐ-QLD
VD-20183-13
Seodoe
Etodolac (micronized) 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17456-13
Shincef
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20365-13
Shingpoong Pyramax
Pyronaridin tetraphosphat 180mg; Artesunate 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 9 viên
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-210-13
Simvapol
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Ba Lan)
登録者
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-31
決定
419/QÐ-QLD
VN-17569-13
Sindoxplatin 100mg
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17210-13
Sindoxplatin 50mg
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-19
決定
419/QÐ-QLD
VN-17211-13
Sinh địa phiến
Sinh địa ;
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20220-13
Sinresor (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Bioprofarma S.A., đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ bột + 01 ống nước pha tiêm 5ml (NSX ống nước pha tiêm: Laboratorios Bago S.A, Argentina)
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17502-13
Sionara-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17218-13
Sirnakarang F
Cao khô kim tiền thảo 1,75 g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 6g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V346-H12-13
Skabaron Inj
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17458-13
Skypodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Health Care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17479-13
Sobelin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydrochlorid) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
T.O. Chemicals (1979) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17390-13
Soliget Tablets 5mg
Solifenacin succinate 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-201-13
Somaritin
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg/ống;
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 ống bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 1 ml
製造業者
Anfarm hellas S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17298-13
Somatosan
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate) 3mg/ống
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống; Hộp 5 ống
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-19
決定
419/QÐ-QLD
VN-17213-13
Sorbitol
Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20225-13
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói, 25 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-25
決定
414/QÐ-QLD
VD-20392-13
Spacetin injection
Piracetam 1000mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-25
決定
419/QÐ-QLD
VN-17341-13
Spimeno Injection
Hyoscine N-Butylbromide 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17454-13
Stemvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
422/QÐ-QLD
VN2-213-13
Stilux - S
Rotundin sulfat 60 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20341-13
Strepsils Extra Strong
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 24 gói x 6 viên, Hộp 50 gói x 2 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17574-13
Sucrofer
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide trong phức hợp với sucrose) 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 50 ống thuỷ tinh 5ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17294-13
Suklocef
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 25 lọ; hộp 100 lọ
製造業者
Klonal S.R.L. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17304-13
Sulo-Fadrol
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
製造業者
Sinopharm Ronshyn Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17380-13
Syngly-2
Glimepiride 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17598-13
Systane Ultra UD
Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylene glycol 0,3%; ;
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 24 lọ 0,5ml
製造業者
Kaysersberg Pharmaceuticals (Pháp)
登録者
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2020-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17216-13
Sơn tra
Sơn tra chế .
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20291-13
Taflotan
Tafluprost 0,015mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-209-13
Tanikin 120
Cao bạch quả 120 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V356-H12-13
Tarcefandol
Cefamandole (dưới dạng Cefamandol nafate) 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17603-13
Tarceva
Erlotinib 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-173-13
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: Wurmisweg, 4303 Kaiseraugst, Thuỵ sỹ)
Erlotinib 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-174-13
Tarfloz
Ferrous fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-02
決定
419/QÐ-QLD
VN-17401-13
Tazilex-F
Methimazol 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên. Hộp 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-11
決定
414/QÐ-QLD
VD-20363-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。