Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35601〜35650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Keoverin Injecton
Tobramycin 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống tiêm 2ml
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17452-13
Keproxco
Cao Crataegus 50mg; Cao lá Melissa 10mg; Cao lá Ginkgo 5mg; Dầu tỏi 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V354-H12-13
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20219-13
Kivexa
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfate) 600mg; Lamivudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
422/QÐ-QLD
VN2-214-13
Klocedim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Klonal S.R.L. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17303-13
Korume tablet
Nabumetone 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17552-13
Kunitaxel
Paclitaxel 100mg/16,67ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 16,67ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-189-13
Kupbloicin
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) 15IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17488-13
Kupepizin
Epirubicin hydroclorid 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-190-13
L - Cystine
L - Cystin 500 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-06-16
決定
414/QÐ-QLD
VD-20388-13
Lacoma
Latanoprost 0,05mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-13
決定
419/QÐ-QLD
VN-17214-13
Lastacaft
Alcaftadine 2,5mg/ml (0,25%)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 3ml
製造業者
JHP Pharmaceuticals, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-195-13
Levite Infusion 500mg
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Mass Pharma Pvt, Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH DP Tường Nghi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17343-13
Levitra
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17262-13
Levodipine Tab
Levocetirizine HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-06-01
決定
419/QÐ-QLD
VN-17412-13
Levoleo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20142-13
Levotra
Levofloxacin 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17265-13
Levoximed
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Berko Ilac ve Kimya San. A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17295-13
Liolive
L-Cystine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co.ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-13
決定
419/QÐ-QLD
VN-17448-13
Lipidem
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 8,0g/100ml; Omega-3-acid triglycerides 2,0g/100ml
含量/剤形
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai 100ml; hộp 10 chai 250ml; hộp 10 chai 500ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-196-13
Lipiden
Gemfibrozil 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17410-13
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
含量/剤形
Nhũ tương để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 10 chai 250ml; thùng 10 chai 500ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17439-13
Lolip Tablets 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17234-13
Losar-Denk 50
Losartan Kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17419-13
Losartan 25mg
Losartan kali 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-12
決定
414/QÐ-QLD
VD-20264-13
Losartan 50mg
Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-29
決定
414/QÐ-QLD
VD-20265-13
Loxof Tablets 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ranbaxy (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2020-12-28
決定
419/QÐ-QLD · Đợt 84
VN-17572-13
Luvinsta 80mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 80mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17212-13
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-12
決定
414/QÐ-QLD
VD-20389-13
Markvil
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17510-13
Maykary
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Túi 100ml; hộp 3 túi x 100ml
製造業者
ZAO "Rester" (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17316-13
Mepantop
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20338-13
Metacxim Inj
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17555-13
Metapron Tab.
Trimetazidine hydrochloride 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17446-13
Methylprednisolone - Teva 125mg
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mg
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17308-13
Metomol Tablet
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10vỉ x 10 viên
製造業者
Eskayef Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
419/QÐ-QLD
VN-17365-13
Mibedotil
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-14
決定
414/QÐ-QLD
VD-20377-13
Microclismi 3g
Glycerol 2,25g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,1g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,1g
含量/剤形
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 06 túi PVC x 01 tuýp thụt 3g
製造業者
Zeta Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-02
決定
419/QÐ-QLD
VN-17220-13
Microclismi 9g
Glycerol 6,75g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,3g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,3g
含量/剤形
Dung dịch thụt trực trang
包装
Hộp 06 túi PVC x 01 tuýp thụt 9g
製造業者
Zeta Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-02
決定
419/QÐ-QLD
VN-17221-13
Midancef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20226-13
Midazolam-Teva
Midazolam 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17309-13
Montelukast 10mg
Montelukast 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-07
決定
414/QÐ-QLD
VD-20266-13
Mucorid Granules
Acetylcystein 200mg/gói 3g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói 3g
製造業者
Synmosa Biopharma corporation (Đài Loan)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17559-13
Multihance (Cơ sở xuất xưởng: Bracco S.p.A.,Địa chỉ: Via Ettore Folli, 50-Milano Italy)
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine) 334mg (0,5M)/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-200-13
Myatamet film coated tablet
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17459-13
Mycoster 8%
Ciclopirox 8%
含量/剤形
Dung dịch tạo màng dùng ngoài da
包装
Chai 3ml + cọ bôi thuốc
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17563-13
Myotalvic 150
Tolperison HCl 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-12
決定
414/QÐ-QLD
VD-20354-13
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20286-13
Nalgidon-200
Dexibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17596-13
Nalgidon-400
Dexibuprofen 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17597-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。