Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35551〜35600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Forzid
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống 4ml
製造業者
Klonal S.R.L. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17302-13
Fosamax Plus (Cơ sở đóng gói: Merck sharp & Dohme Australia Pty..Ltd, Australia)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Frosst Iberica, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17522-13
Fossapower
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
UniPharma Company (Ai cập)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17361-13
Fresofol 1% MCT
Propofol 10mg/ml (1%)
含量/剤形
Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17436-13
Gelactive Fort
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%) 300 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%) 400 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 30 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20376-13
Gemcisan
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg/lọ
含量/剤形
Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-160-13
Gemcitabine Medac
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-167-13
Gemita 1g
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-175-13
Gemita 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
含量/剤形
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-176-13
Gemtabine
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-188-13
Genocefaclor
Cefaclor 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói
製造業者
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17375-13
Genprid 2
Glimepiride 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17350-13
Genprid 3
Glimepiride 3mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-01-10
決定
419/QÐ-QLD
VN-17351-13
Genprid 4
Glimepiride 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-04
決定
419/QÐ-QLD
VN-17352-13
Ginkogreen
Cao khô lá Bạch quả (tương đương Ginkgo flavonglycosides 9,6mg) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17455-13
Ginkohommax
Cao bạch quả 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V347-H12-13
Gintecin Film-coated tablets
Cao Ginkgo biloba 40mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17586-13
Gitazot Injection
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-30
決定
419/QÐ-QLD
VN-17370-13
Gliatilin
Cholin alfoscerat 1000mg/3ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 3ml
製造業者
Italfarmaco S.P.A. (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-10-23
決定
419/QÐ-QLD
VN-17507-13
Gliphalin
Cholin Alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat) 1g
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-24
決定
414/QÐ-QLD
VD-20257-13
Gomrusa
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Daewoong Bio Inc (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17413-13
Hadistril
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulphat natri clorid) 197,4 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-26
決定
414/QÐ-QLD
VD-20153-13
Hanavizin
Ribavirin 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17550-13
Hegeler
Cao ginkgo biloba 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V352-H12-13
Herpex 5%
Aciclovir 50mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17607-13
Hiteengel
Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 400mg (hoạt lực)/10g
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20386-13
Hoa Hồng Phiến
Nhất điểm hồng 1,25g; Bạch hoa xà thiệt thảo 0,75g; Ké hoa đào 1,25g; Bùm bụp 1,25g; Kê huyết đằng 0,75g; Đào kim nương 1,25g; Tích mịch 0,75g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi, mỗi túi 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Guangxi Huahong Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17323-13
Hoài sơn phiến
Hoài sơn ;
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20215-13
Hoàng kỳ chích
Hoàng kỳ phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20216-13
Hoàng kỳ phiến
Hoàng kỳ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20217-13
Hoè hoa
Hoè hoa chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20283-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg; Cao bạch quả 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V355-H12-13
Huyền sâm
Huyền sâm chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20285-13
Hwasul Inj
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-08-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17553-13
Hwaxim Inj.
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17447-13
Hà thủ ô chế
Hà thủ ô chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20214-13
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế .
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
túi 1 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20282-13
Hồng hoa
Hồng hoa chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20284-13
Hồng hoa
Hồng hoa;
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20218-13
I.P.Cyl Forte (Cơ sở xuất xưởng: West Pharma-Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)- Portugal
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producões Farmacêuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH DP Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-25
決定
419/QÐ-QLD
VN-17342-13
Ilcolen
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Hwail Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-26
決定
419/QÐ-QLD
VN-17554-13
Implanon
Etonogestrel 68mg / 1 que cấy
含量/剤形
Que cấy dưới da
包装
Hộp 1 que cấy
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17529-13
Ipcatenolol-50
Atenolol 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17474-13
Itametazin
Mequitazine 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-01
決定
419/QÐ-QLD
VN-17222-13
Jetronacin Inj
Tobramycin 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ 2ml
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17495-13
Jupiros 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17224-13
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 240mg; Sơn thù 220mg; mẫu đơn bì 162,5mg; trạch tả 162,5mg; phục linh 162,5mg; phụ tử chế 55mg; quế nhục 55mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20227-13
Kantacid
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20223-13
Kataria Granules
Natri citrate 4g
含量/剤形
Cốm
包装
Hộp 6 gói
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-23
決定
419/QÐ-QLD
VN-17233-13
Kbat
Itraconazol 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x5 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-11-19
決定
419/QÐ-QLD
VN-17320-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。