Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 35501〜35550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) 5mg; Losartan kali 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17523-13
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) 5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17524-13
Cozeter
Terpin hydrat 200mg; Codein phosphat 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20244-13
Crasbel Soft Capsule
Selen (dưới dạng men khô chứa Selen) 50mcg; Acid ascorbic 50mg; Crom (dưới dạng men khô chứa Crom) 50mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-24
決定
419/QÐ-QLD
VN-17582-13
Cravit tab 250
Levofloxacin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thái Lan)
登録者
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17415-13
Cát căn
Cát căn chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20279-13
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20280-13
Cồn xoa bóp
Mỗi 60 ml cồn thuốc chứa các chất chiết từ: Riềng ấm 3g; Thiên niên kiện 3g; Địa liền 3g; Đại hồi 1,8g; Huyết giác 1,8g; Ô đầu 1,2g; quế 1,2g; Tinh dầu long não 1,2 ml
含量/剤形
Cồn thuốc
包装
Hộp 1 bình xịt 60 ml, 100ml cồn thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V345-H12-13
Cồn xoa bóp đa dụng An Triệu
Mỗi chai 100 ml chiết từ: Đinh hương 7,5g; Quế 6g; Đại hồi 4,5g; Nhũ hương 3,9g; Một dược 3,6g; Huyết giác 3g; Bạc hà 1,5g
含量/剤形
Cồn thuốc
包装
Hộp 1 chai 60 ml, 100 ml, 150 ml
製造業者
Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V351-H12-13
DHFADOX Injection
Dexamethason dinatri phosphat 5mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17409-13
Dalfusin 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-03-08
決定
419/QÐ-QLD
VN-17400-13
Davicum
Vinpocetine 10mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17332-13
Daxci Enteric Film Coated Tablet
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17457-13
Decapinol
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
413/QÐ-QLD
QLĐB-419-13
Degresinos
Diiodohydroxyquinolin 210mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-28
決定
414/QÐ-QLD
VD-20396-13
Dehecta
Dioctahedral smectite 3g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20ml
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17414-13
Des OD
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-02-09
決定
419/QÐ-QLD
VN-17291-13
Detracyl 250
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-04-15
決定
414/QÐ-QLD
VD-20186-13
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20299-13
Dexone
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
Viên nén hình tròn
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-24
決定
414/QÐ-QLD
VD-20163-13
Diệp hạ châu- Herbagreen
Cao khô diệp hạ châu 600mg tương đương Diệp hạ châu 4200mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V353-H12-13
Docetaxel Stada
Docetaxel 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-192-13
Docetaxel Stada
Docetaxel 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-193-13
Docetaxel Teva
Docetaxel 20mg/lọ
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 0,72ml & 1 lọ dung môi 1,28ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17306-13
Docetaxel Teva
Docetaxel 80mg/lọ
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2,88ml & 1 lọ dung môi 5,12ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17307-13
Dochicin 1 mg
Colchicin 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2021-02-13
決定
414/QÐ-QLD
VD-20344-13
Docifix 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-05-06
決定
414/QÐ-QLD
VD-20345-13
Dogmatil 50mg
Sulpiride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17394-13
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-17
決定
419/QÐ-QLD
VN-17420-13
Dopram-Riemser
Doxapram hydrochloride 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Riemser Arzneimittel AG (Đức)
登録者
Riemser Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-208-13
Dầu Thiên An
Tinh dầu bạc hà 3,25ml/5ml; Long não 0,05g/5ml; Menthol ,075g/5ml; Tinh dầu quế 0,1ml/5ml; Tinh dầu đinh hương 0,1ml/5ml
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Chai 5ml
製造業者
Cơ sở Anh Đào (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Anh Đào (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
418/QÐ-QLD
V343-H12-13
Eckhart Q10
Coenzym Q10 30mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Eckhart Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-05
決定
419/QÐ-QLD
VN-17362-13
Egodinir 125
Cefdinir 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-07-15
決定
414/QÐ-QLD
VD-20172-13
Eligard 22.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 20,87mg Leuprorelin) 22.5mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-164-13
Eligard 45mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 41,7mg Leuprorelin) 45mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-165-13
Eligard 7.5mg (Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 6,96mg Leuprorelin) 7,5mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
420/QÐ-QLD
VN2-166-13
Ella
Ulipristal acetate 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Cenexi (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-203-13
Enzastar 500
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemypentahydrate) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Quality Pharma S.A (Argentina)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17344-13
Epalrest 50mg
Epalrestat 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
416/QÐ-QLD
QLĐB-415-13
Esmeron
Rocuronium bromide 10mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17528-13
Ethambutol Tablets BP 400mg
Ethambutol hydrochloride 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17532-13
Evacenema
Monobasic natri phosphat 139,1mg/1ml; Dibasic natri phosphat 31,8mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch bơm hậu môn
包装
Chai nhựa 118 ml
製造業者
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd., Guanyin Plant. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2020-12-28
決定
419/QÐ-QLD
VN-17374-13
Farvinem 1 g
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
414/QÐ-QLD
VD-20195-13
Fatimip Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g/lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17548-13
Feliz S 10
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
421/QÐ-QLD
VN2-211-13
Fepinram
Piracetam 200mg/ml
含量/剤形
dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 4 ống x 15ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17570-13
Fisiodar
Fludarabin phosphat 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
413/QÐ-QLD
QLĐB-420-13
Flamaz
Acid Tranexamic 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17433-13
Foocgic
Fluconazol 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2013-12-27 → 2022-04-13
決定
419/QÐ-QLD
VN-17280-13
Formyson
Tolperison hydrochlorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
T.O. Pharma Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại - Đầu tư Đồng Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-12-27
決定
419/QÐ-QLD
VN-17395-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。